Tỷ giá hôm nay KID với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KID sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KID

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 KID/AED

1 KID = 2.545455 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AFN

1 KID = 46.254545 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ALL

1 KID = 57.254545 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AMD

1 KID = 257.690909 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ANG

1 KID = 1.236364 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AOA

1 KID = 645.072727 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ARS

1 KID = 1,027.036364 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AUD

1 KID = 1.000000 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AWG

1 KID = 1.236364 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AZN

1 KID = 1.181818 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BAM

1 KID = 1.181818 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BBD

1 KID = 1.381818 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BDT

1 KID = 85.890909 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BGN

1 KID = 1.181818 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BHD

1 KID = 0.254545 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BIF

1 KID = 2,096.509091 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BMD

1 KID = 0.690909 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BND

1 KID = 0.890909 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BOB

1 KID = 7.363636 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BRL

1 KID = 3.527273 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BSD

1 KID = 0.690909 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BTN

1 KID = 67.090909 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BWP

1 KID = 9.672727 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BYN

1 KID = 2.000000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BZD

1 KID = 1.381818 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CAD

1 KID = 0.981818 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CDF

1 KID = 1,621.963636 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CHF

1 KID = 0.563636 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CLF

1 KID = 0.018182 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CLP

1 KID = 649.036364 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CNH

1 KID = 4.709091 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CNY

1 KID = 4.690909 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/COP

1 KID = 2,255.509091 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CRC

1 KID = 317.545455 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CUP

1 KID = 16.654545 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CVE

1 KID = 66.836364 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CZK

1 KID = 14.654545 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DJF

1 KID = 123.309091 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DKK

1 KID = 4.527273 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DOP

1 KID = 40.818182 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DZD

1 KID = 93.072727 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/EGP

1 KID = 35.072727 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ERN

1 KID = 10.400000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ETB

1 KID = 112.745455 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/EUR

1 KID = 0.600000 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/FJD

1 KID = 1.563636 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/FKP

1 KID = 0.509091 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/FOK

1 KID = 4.527273 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GBP

1 KID = 0.509091 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GEL

1 KID = 1.854545 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GGP

1 KID = 0.509091 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GHS

1 KID = 8.090909 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GIP

1 KID = 0.509091 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GMD

1 KID = 52.200000 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GNF

1 KID = 6,167.109091 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GTQ

1 KID = 5.327273 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GYD

1 KID = 146.945455 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HKD

1 KID = 5.436364 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HNL

1 KID = 18.709091 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HRK

1 KID = 4.563636 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HTG

1 KID = 91.781818 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HUF

1 KID = 218.763636 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IDR

1 KID = 12,550.454545 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ILS

1 KID = 2.072727 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IMP

1 KID = 0.509091 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/INR

1 KID = 66.890909 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IQD

1 KID = 919.618182 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IRR

1 KID = 950,461.127273 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ISK

1 KID = 87.709091 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JEP

1 KID = 0.509091 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JMD

1 KID = 110.727273 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JOD

1 KID = 0.490909 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JPY

1 KID = 112.654545 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KES

1 KID = 90.436364 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KGS

1 KID = 61.454545 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KHR

1 KID = 2,840.181818 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KMF

1 KID = 298.236364 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KRW

1 KID = 1,035.509091 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KWD

1 KID = 0.218182 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KYD

1 KID = 0.581818 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KZT

1 KID = 326.036364 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LAK

1 KID = 15,586.690909 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LBP

1 KID = 62,102.472727 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LKR

1 KID = 235.927273 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LRD

1 KID = 126.581818 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LSL

1 KID = 11.454545 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LYD

1 KID = 4.490909 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MAD

1 KID = 6.527273 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MDL

1 KID = 12.272727 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MGA

1 KID = 3,029.418182 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MKD

1 KID = 37.327273 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MMK

1 KID = 1,470.527273 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MNT

1 KID = 2,514.527273 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MOP

1 KID = 5.600000 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MRU

1 KID = 28.163636 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MUR

1 KID = 33.800000 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MVR

1 KID = 10.818182 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MWK

1 KID = 1,219.418182 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MXN

1 KID = 12.145455 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MYR

1 KID = 2.818182 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MZN

1 KID = 44.763636 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NAD

1 KID = 11.454545 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NGN

1 KID = 964.236364 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NIO

1 KID = 25.727273 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NOK

1 KID = 6.709091 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NPR

1 KID = 107.363636 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NZD

1 KID = 1.200000 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/OMR

1 KID = 0.272727 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PAB

1 KID = 0.690909 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PEN

1 KID = 2.381818 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PGK

1 KID = 3.109091 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PHP

1 KID = 42.945455 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PKR

1 KID = 193.000000 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PLN

1 KID = 2.636364 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PYG

1 KID = 4,225.109091 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/QAR

1 KID = 2.527273 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RON

1 KID = 3.218182 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RSD

1 KID = 71.672727 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RUB

1 KID = 53.800000 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RWF

1 KID = 1,030.618182 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SAR

1 KID = 2.600000 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SBD

1 KID = 5.600000 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SCR

1 KID = 10.218182 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SDG

1 KID = 357.800000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SEK

1 KID = 6.690909 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SGD

1 KID = 0.890909 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SHP

1 KID = 0.509091 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SLE

1 KID = 16.854545 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SLL

1 KID = 16,859.072727 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SOS

1 KID = 401.490909 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SRD

1 KID = 26.581818 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SSP

1 KID = 3,324.800000 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/STN

1 KID = 14.854545 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SYP

1 KID = 85.272727 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SZL

1 KID = 11.454545 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/THB

1 KID = 23.309091 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TJS

1 KID = 6.400000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TMT

1 KID = 2.418182 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TND

1 KID = 2.054545 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TOP

1 KID = 1.654545 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TRY

1 KID = 32.672727 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TTD

1 KID = 4.690909 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TVD

1 KID = 1.000000 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TWD

1 KID = 22.381818 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TZS

1 KID = 1,848.054545 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UAH

1 KID = 31.363636 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UGX

1 KID = 2,603.127273 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/USD

1 KID = 0.690909 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UYU

1 KID = 28.090909 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UZS

1 KID = 8,584.272727 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/VES

1 KID = 511.363636 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/VND

1 KID = 18,181.818182 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/VUV

1 KID = 83.363636 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/WST

1 KID = 1.909091 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XAF

1 KID = 397.654545 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XCD

1 KID = 1.872727 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XCG

1 KID = 1.236364 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XDR

1 KID = 0.509091 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XOF

1 KID = 397.654545 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XPF

1 KID = 72.345455 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/YER

1 KID = 166.545455 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZAR

1 KID = 11.472727 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZMW

1 KID = 12.781818 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZWG

1 KID = 18.509091 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZWL

1 KID = 18.509091 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá