Tỷ giá hôm nay KID với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KID sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KID

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 KID/AED

1 KID = 2.592593 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AFN

1 KID = 44.796296 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ALL

1 KID = 58.296296 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AMD

1 KID = 266.648148 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ANG

1 KID = 1.259259 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AOA

1 KID = 665.111111 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ARS

1 KID = 1,009.611111 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AUD

1 KID = 0.981481 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AWG

1 KID = 1.259259 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AZN

1 KID = 1.203704 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BAM

1 KID = 1.185185 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BBD

1 KID = 1.407407 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BDT

1 KID = 86.629630 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BGN

1 KID = 1.185185 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BHD

1 KID = 0.259259 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BIF

1 KID = 2,156.555556 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BMD

1 KID = 0.703704 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BND

1 KID = 0.907407 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BOB

1 KID = 4.925926 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BRL

1 KID = 3.555556 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BSD

1 KID = 0.703704 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BTN

1 KID = 67.222222 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BWP

1 KID = 9.666667 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BYN

1 KID = 1.944444 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BZD

1 KID = 1.407407 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CAD

1 KID = 0.981481 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CDF

1 KID = 1,657.629630 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CHF

1 KID = 0.555556 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CLF

1 KID = 0.018519 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CLP

1 KID = 634.555556 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CNH

1 KID = 4.777778 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CNY

1 KID = 4.759259 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/COP

1 KID = 2,535.314815 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CRC

1 KID = 323.777778 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CUP

1 KID = 16.981481 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CVE

1 KID = 67.259259 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CZK

1 KID = 14.722222 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DJF

1 KID = 125.740741 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DKK

1 KID = 4.555556 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DOP

1 KID = 41.537037 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DZD

1 KID = 94.555556 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/EGP

1 KID = 36.722222 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ERN

1 KID = 10.611111 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ETB

1 KID = 114.740741 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/EUR

1 KID = 0.611111 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/FJD

1 KID = 1.555556 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/FKP

1 KID = 0.537037 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/FOK

1 KID = 4.555556 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GBP

1 KID = 0.518519 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GEL

1 KID = 1.925926 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GGP

1 KID = 0.537037 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GHS

1 KID = 8.518519 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GIP

1 KID = 0.537037 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GMD

1 KID = 53.722222 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GNF

1 KID = 6,346.444444 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GTQ

1 KID = 5.425926 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GYD

1 KID = 151.425926 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HKD

1 KID = 5.537037 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HNL

1 KID = 18.925926 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HRK

1 KID = 4.592593 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HTG

1 KID = 94.759259 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HUF

1 KID = 215.888889 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IDR

1 KID = 12,629.444444 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ILS

1 KID = 1.981481 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IMP

1 KID = 0.537037 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/INR

1 KID = 66.925926 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IQD

1 KID = 949.259259 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IRR

1 KID = 928,005.907407 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ISK

1 KID = 87.722222 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JEP

1 KID = 0.537037 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JMD

1 KID = 112.018519 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JOD

1 KID = 0.500000 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JPY

1 KID = 112.796296 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KES

1 KID = 92.037037 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KGS

1 KID = 63.333333 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KHR

1 KID = 2,922.574074 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KMF

1 KID = 300.055556 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KRW

1 KID = 1,070.074074 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KWD

1 KID = 0.222222 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KYD

1 KID = 0.592593 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KZT

1 KID = 345.166667 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LAK

1 KID = 15,611.259259 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LBP

1 KID = 63,322.962963 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LKR

1 KID = 235.611111 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LRD

1 KID = 129.870370 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LSL

1 KID = 11.555556 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LYD

1 KID = 4.592593 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MAD

1 KID = 6.537037 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MDL

1 KID = 12.277778 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MGA

1 KID = 3,042.888889 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MKD

1 KID = 37.240741 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MMK

1 KID = 1,493.388889 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MNT

1 KID = 2,547.944444 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MOP

1 KID = 5.759259 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MRU

1 KID = 29.018519 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MUR

1 KID = 34.129630 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MVR

1 KID = 10.981481 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MWK

1 KID = 1,254.962963 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MXN

1 KID = 12.259259 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MYR

1 KID = 2.796296 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MZN

1 KID = 46.055556 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NAD

1 KID = 11.555556 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NGN

1 KID = 973.740741 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NIO

1 KID = 26.148148 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NOK

1 KID = 6.555556 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NPR

1 KID = 107.574074 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NZD

1 KID = 1.203704 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/OMR

1 KID = 0.277778 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PAB

1 KID = 0.703704 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PEN

1 KID = 2.425926 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PGK

1 KID = 3.111111 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PHP

1 KID = 43.592593 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PKR

1 KID = 196.888889 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PLN

1 KID = 2.555556 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PYG

1 KID = 4,281.888889 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/QAR

1 KID = 2.574074 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RON

1 KID = 3.203704 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RSD

1 KID = 71.722222 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RUB

1 KID = 50.722222 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RWF

1 KID = 1,057.814815 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SAR

1 KID = 2.648148 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SBD

1 KID = 5.685185 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SCR

1 KID = 10.462963 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SDG

1 KID = 325.351852 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SEK

1 KID = 6.555556 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SGD

1 KID = 0.907407 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SHP

1 KID = 0.537037 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SLE

1 KID = 17.314815 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SLL

1 KID = 17,306.055556 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SOS

1 KID = 413.648148 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SRD

1 KID = 26.944444 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SSP

1 KID = 3,292.148148 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/STN

1 KID = 14.944444 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SYP

1 KID = 79.888889 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SZL

1 KID = 11.555556 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/THB

1 KID = 23.018519 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TJS

1 KID = 6.500000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TMT

1 KID = 2.462963 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TND

1 KID = 2.055556 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TOP

1 KID = 1.703704 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TRY

1 KID = 32.425926 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TTD

1 KID = 4.777778 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TVD

1 KID = 1.000000 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TWD

1 KID = 22.185185 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TZS

1 KID = 1,898.518519 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UAH

1 KID = 31.537037 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UGX

1 KID = 2,742.203704 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/USD

1 KID = 0.703704 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UYU

1 KID = 28.574074 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UZS

1 KID = 8,545.666667 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/VES

1 KID = 395.296296 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/VND

1 KID = 18,518.518519 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/VUV

1 KID = 83.555556 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/WST

1 KID = 1.925926 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XAF

1 KID = 400.092593 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XCD

1 KID = 1.907407 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XCG

1 KID = 1.259259 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XDR

1 KID = 0.518519 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XOF

1 KID = 400.092593 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XPF

1 KID = 72.777778 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/YER

1 KID = 169.648148 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZAR

1 KID = 11.555556 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZMW

1 KID = 13.259259 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZWG

1 KID = 19.018519 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZWL

1 KID = 19.018519 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá