Tỷ giá hôm nay KID với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KID sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KID

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 KID/AED

1 KID = 2.641509 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AFN

1 KID = 46.886792 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ALL

1 KID = 58.962264 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AMD

1 KID = 273.113208 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ANG

1 KID = 1.283019 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AOA

1 KID = 671.339623 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ARS

1 KID = 978.471698 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AUD

1 KID = 1.000000 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AWG

1 KID = 1.283019 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/AZN

1 KID = 1.226415 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BAM

1 KID = 1.188679 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BBD

1 KID = 1.433962 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BDT

1 KID = 88.566038 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BGN

1 KID = 1.188679 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BHD

1 KID = 0.264151 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BIF

1 KID = 2,171.150943 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BMD

1 KID = 0.716981 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BND

1 KID = 0.905660 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BOB

1 KID = 5.018868 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BRL

1 KID = 3.584906 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BSD

1 KID = 0.716981 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BTN

1 KID = 67.169811 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BWP

1 KID = 9.886792 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BYN

1 KID = 2.037736 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/BZD

1 KID = 1.433962 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CAD

1 KID = 0.981132 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CDF

1 KID = 1,694.754717 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CHF

1 KID = 0.566038 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CLF

1 KID = 0.018868 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CLP

1 KID = 645.792453 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CNH

1 KID = 4.905660 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CNY

1 KID = 4.886792 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/COP

1 KID = 2,613.867925 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CRC

1 KID = 332.962264 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CUP

1 KID = 17.264151 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CVE

1 KID = 67.283019 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/CZK

1 KID = 14.867925 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DJF

1 KID = 127.867925 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DKK

1 KID = 4.547170 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DOP

1 KID = 43.358491 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/DZD

1 KID = 95.943396 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/EGP

1 KID = 37.320755 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ERN

1 KID = 10.792453 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ETB

1 KID = 114.509434 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/EUR

1 KID = 0.603774 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/FJD

1 KID = 1.603774 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/FKP

1 KID = 0.528302 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/FOK

1 KID = 4.547170 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GBP

1 KID = 0.528302 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GEL

1 KID = 1.962264 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GGP

1 KID = 0.528302 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GHS

1 KID = 8.056604 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GIP

1 KID = 0.528302 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GMD

1 KID = 54.150943 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GNF

1 KID = 6,394.471698 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GTQ

1 KID = 5.547170 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/GYD

1 KID = 152.754717 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HKD

1 KID = 5.622642 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HNL

1 KID = 19.283019 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HRK

1 KID = 4.603774 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HTG

1 KID = 95.547170 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/HUF

1 KID = 223.188679 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IDR

1 KID = 12,364.320755 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ILS

1 KID = 2.150943 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IMP

1 KID = 0.528302 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/INR

1 KID = 66.735849 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IQD

1 KID = 956.037736 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/IRR

1 KID = 401,239.433962 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ISK

1 KID = 88.962264 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JEP

1 KID = 0.528302 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JMD

1 KID = 114.471698 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JOD

1 KID = 0.509434 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/JPY

1 KID = 114.094340 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KES

1 KID = 93.792453 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KGS

1 KID = 63.886792 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KHR

1 KID = 2,934.773585 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KMF

1 KID = 300.188679 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KRW

1 KID = 1,055.264151 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KWD

1 KID = 0.226415 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KYD

1 KID = 0.603774 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/KZT

1 KID = 339.622642 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LAK

1 KID = 15,947.943396 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LBP

1 KID = 64,390.641509 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LKR

1 KID = 229.358491 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LRD

1 KID = 133.716981 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LSL

1 KID = 11.849057 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/LYD

1 KID = 4.622642 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MAD

1 KID = 6.698113 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MDL

1 KID = 12.358491 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MGA

1 KID = 3,024.226415 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MKD

1 KID = 37.490566 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MMK

1 KID = 1,523.735849 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MNT

1 KID = 2,572.962264 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MOP

1 KID = 5.792453 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MRU

1 KID = 29.245283 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MUR

1 KID = 34.188679 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MVR

1 KID = 11.226415 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MWK

1 KID = 1,264.547170 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MXN

1 KID = 12.452830 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MYR

1 KID = 2.849057 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/MZN

1 KID = 46.528302 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NAD

1 KID = 11.849057 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NGN

1 KID = 976.415094 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NIO

1 KID = 26.698113 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NOK

1 KID = 6.735849 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NPR

1 KID = 107.490566 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/NZD

1 KID = 1.226415 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/OMR

1 KID = 0.283019 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PAB

1 KID = 0.716981 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PEN

1 KID = 2.471698 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PGK

1 KID = 3.150943 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PHP

1 KID = 43.056604 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PKR

1 KID = 200.792453 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PLN

1 KID = 2.566038 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/PYG

1 KID = 4,633.150943 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/QAR

1 KID = 2.622642 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RON

1 KID = 3.150943 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RSD

1 KID = 72.283019 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RUB

1 KID = 54.622642 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/RWF

1 KID = 1,066.603774 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SAR

1 KID = 2.698113 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SBD

1 KID = 5.811321 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SCR

1 KID = 10.283019 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SDG

1 KID = 370.867925 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SEK

1 KID = 6.566038 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SGD

1 KID = 0.905660 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SHP

1 KID = 0.528302 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SLE

1 KID = 17.679245 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SLL

1 KID = 17,673.471698 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SOS

1 KID = 417.264151 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SRD

1 KID = 27.490566 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SSP

1 KID = 3,303.584906 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/STN

1 KID = 14.943396 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SYP

1 KID = 82.735849 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/SZL

1 KID = 11.849057 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/THB

1 KID = 22.905660 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TJS

1 KID = 6.792453 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TMT

1 KID = 2.509434 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TND

1 KID = 2.075472 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TOP

1 KID = 1.716981 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TRY

1 KID = 32.264151 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TTD

1 KID = 4.867925 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TVD

1 KID = 1.000000 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TWD

1 KID = 22.660377 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/TZS

1 KID = 1,895.188679 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UAH

1 KID = 31.792453 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UGX

1 KID = 2,696.792453 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/USD

1 KID = 0.716981 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UYU

1 KID = 29.075472 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/UZS

1 KID = 8,926.415094 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/VES

1 KID = 346.245283 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/VND

1 KID = 18,867.924528 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/VUV

1 KID = 85.283019 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/WST

1 KID = 1.962264 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XAF

1 KID = 400.245283 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XCD

1 KID = 1.943396 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XCG

1 KID = 1.283019 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XDR

1 KID = 0.528302 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XOF

1 KID = 400.245283 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/XPF

1 KID = 72.811321 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/YER

1 KID = 173.226415 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZAR

1 KID = 11.867925 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZMW

1 KID = 14.094340 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZWG

1 KID = 18.113208 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KID/ZWL

1 KID = 18.113208 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá