Tỷ giá hôm nay CVE với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CVE sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CVE

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 CVE/AED

1 CVE = 0.038546 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AFN

1 CVE = 0.666024 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ALL

1 CVE = 0.866740 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AMD

1 CVE = 3.964482 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ANG

1 CVE = 0.018722 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AOA

1 CVE = 9.888767 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ARS

1 CVE = 15.010738 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AUD

1 CVE = 0.014593 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AWG

1 CVE = 0.018722 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AZN

1 CVE = 0.017896 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BAM

1 CVE = 0.017621 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BBD

1 CVE = 0.020925 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BDT

1 CVE = 1.287996 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BGN

1 CVE = 0.017621 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BHD

1 CVE = 0.003855 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BIF

1 CVE = 32.063326 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BMD

1 CVE = 0.010463 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BND

1 CVE = 0.013491 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BOB

1 CVE = 0.073238 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BRL

1 CVE = 0.052863 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BSD

1 CVE = 0.010463 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BTN

1 CVE = 0.999449 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BWP

1 CVE = 0.143722 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BYN

1 CVE = 0.028910 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BZD

1 CVE = 0.020925 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CAD

1 CVE = 0.014593 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CDF

1 CVE = 24.645374 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CHF

1 CVE = 0.008260 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CLF

1 CVE = 0.000275 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CLP

1 CVE = 9.434471 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CNH

1 CVE = 0.071035 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CNY

1 CVE = 0.070760 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/COP

1 CVE = 37.694659 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CRC

1 CVE = 4.813877 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CUP

1 CVE = 0.252478 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CZK

1 CVE = 0.218888 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DJF

1 CVE = 1.869493 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DKK

1 CVE = 0.067731 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DOP

1 CVE = 0.617566 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DZD

1 CVE = 1.405837 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/EGP

1 CVE = 0.545980 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ERN

1 CVE = 0.157764 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ETB

1 CVE = 1.705947 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/EUR

1 CVE = 0.009086 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/FJD

1 CVE = 0.023128 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/FKP

1 CVE = 0.007985 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/FOK

1 CVE = 0.067731 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GBP

1 CVE = 0.007709 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GEL

1 CVE = 0.028634 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GGP

1 CVE = 0.007985 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GHS

1 CVE = 0.126652 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GIP

1 CVE = 0.007985 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GMD

1 CVE = 0.798733 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GNF

1 CVE = 94.357930 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GTQ

1 CVE = 0.080672 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GYD

1 CVE = 2.251377 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HKD

1 CVE = 0.082324 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HNL

1 CVE = 0.281388 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HRK

1 CVE = 0.068282 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HTG

1 CVE = 1.408866 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HUF

1 CVE = 3.209802 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IDR

1 CVE = 187.772577 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ILS

1 CVE = 0.029460 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IMP

1 CVE = 0.007985 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/INR

1 CVE = 0.995044 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IQD

1 CVE = 14.113436 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IRR

1 CVE = 13,797.444659 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ISK

1 CVE = 1.304240 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JEP

1 CVE = 0.007985 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JMD

1 CVE = 1.665474 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JOD

1 CVE = 0.007434 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JPY

1 CVE = 1.677037 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KES

1 CVE = 1.368392 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KGS

1 CVE = 0.941630 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KHR

1 CVE = 43.452368 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KID

1 CVE = 0.014868 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KMF

1 CVE = 4.461178 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KRW

1 CVE = 15.909692 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KWD

1 CVE = 0.003304 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KYD

1 CVE = 0.008811 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KZT

1 CVE = 5.131883 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LAK

1 CVE = 232.105727 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LBP

1 CVE = 941.475771 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LKR

1 CVE = 3.503029 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LRD

1 CVE = 1.930892 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LSL

1 CVE = 0.171806 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LYD

1 CVE = 0.068282 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MAD

1 CVE = 0.097192 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MDL

1 CVE = 0.182544 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MGA

1 CVE = 45.241189 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MKD

1 CVE = 0.553689 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MMK

1 CVE = 22.203469 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MNT

1 CVE = 37.882434 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MOP

1 CVE = 0.085628 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MRU

1 CVE = 0.431443 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MUR

1 CVE = 0.507434 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MVR

1 CVE = 0.163271 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MWK

1 CVE = 18.658590 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MXN

1 CVE = 0.182269 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MYR

1 CVE = 0.041575 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MZN

1 CVE = 0.684747 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NAD

1 CVE = 0.171806 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NGN

1 CVE = 14.477423 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NIO

1 CVE = 0.388767 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NOK

1 CVE = 0.097467 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NPR

1 CVE = 1.599394 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NZD

1 CVE = 0.017896 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/OMR

1 CVE = 0.004130 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PAB

1 CVE = 0.010463 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PEN

1 CVE = 0.036068 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PGK

1 CVE = 0.046256 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PHP

1 CVE = 0.648128 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PKR

1 CVE = 2.927313 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PLN

1 CVE = 0.037996 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PYG

1 CVE = 63.662445 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/QAR

1 CVE = 0.038271 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RON

1 CVE = 0.047632 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RSD

1 CVE = 1.066355 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RUB

1 CVE = 0.754130 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RWF

1 CVE = 15.727423 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SAR

1 CVE = 0.039372 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SBD

1 CVE = 0.084526 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SCR

1 CVE = 0.155562 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SDG

1 CVE = 4.837280 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SEK

1 CVE = 0.097467 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SGD

1 CVE = 0.013491 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SHP

1 CVE = 0.007985 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SLE

1 CVE = 0.257434 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SLL

1 CVE = 257.303689 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SOS

1 CVE = 6.150055 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SRD

1 CVE = 0.400606 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SSP

1 CVE = 48.947137 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/STN

1 CVE = 0.222192 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SYP

1 CVE = 1.187775 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SZL

1 CVE = 0.171806 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/THB

1 CVE = 0.342236 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TJS

1 CVE = 0.096641 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TMT

1 CVE = 0.036619 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TND

1 CVE = 0.030562 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TOP

1 CVE = 0.025330 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TRY

1 CVE = 0.482104 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TTD

1 CVE = 0.071035 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TVD

1 CVE = 0.014868 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TWD

1 CVE = 0.329846 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TZS

1 CVE = 28.226872 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UAH

1 CVE = 0.468888 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UGX

1 CVE = 40.770650 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/USD

1 CVE = 0.010463 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UYU

1 CVE = 0.424835 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UZS

1 CVE = 127.055617 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/VES

1 CVE = 5.877203 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/VND

1 CVE = 275.330396 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/VUV

1 CVE = 1.242291 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/WST

1 CVE = 0.028634 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XAF

1 CVE = 5.948513 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XCD

1 CVE = 0.028359 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XCG

1 CVE = 0.018722 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XDR

1 CVE = 0.007709 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XOF

1 CVE = 5.948513 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XPF

1 CVE = 1.082048 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/YER

1 CVE = 2.522302 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZAR

1 CVE = 0.171806 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZMW

1 CVE = 0.197137 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZWG

1 CVE = 0.282764 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZWL

1 CVE = 0.282764 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá