Tỷ giá hôm nay CVE với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CVE sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CVE

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 CVE/AED

1 CVE = 0.039260 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AFN

1 CVE = 0.696859 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ALL

1 CVE = 0.876332 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AMD

1 CVE = 4.059170 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ANG

1 CVE = 0.019069 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AOA

1 CVE = 9.977846 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ARS

1 CVE = 14.542625 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AUD

1 CVE = 0.014863 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AWG

1 CVE = 0.019069 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AZN

1 CVE = 0.018228 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BAM

1 CVE = 0.017667 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BBD

1 CVE = 0.021312 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BDT

1 CVE = 1.316321 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BGN

1 CVE = 0.017667 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BHD

1 CVE = 0.003926 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BIF

1 CVE = 32.268929 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BMD

1 CVE = 0.010656 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BND

1 CVE = 0.013460 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BOB

1 CVE = 0.074593 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BRL

1 CVE = 0.053281 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BSD

1 CVE = 0.010656 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BTN

1 CVE = 0.998317 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BWP

1 CVE = 0.146943 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BYN

1 CVE = 0.030286 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BZD

1 CVE = 0.021312 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CAD

1 CVE = 0.014582 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CDF

1 CVE = 25.188446 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CHF

1 CVE = 0.008413 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CLF

1 CVE = 0.000280 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CLP

1 CVE = 9.598149 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CNH

1 CVE = 0.072911 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CNY

1 CVE = 0.072630 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/COP

1 CVE = 38.848850 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CRC

1 CVE = 4.948682 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CUP

1 CVE = 0.256590 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CZK

1 CVE = 0.220976 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DJF

1 CVE = 1.900449 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DKK

1 CVE = 0.067583 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DOP

1 CVE = 0.644420 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DZD

1 CVE = 1.425967 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/EGP

1 CVE = 0.554683 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ERN

1 CVE = 0.160404 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ETB

1 CVE = 1.701907 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/EUR

1 CVE = 0.008974 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/FJD

1 CVE = 0.023836 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/FKP

1 CVE = 0.007852 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/FOK

1 CVE = 0.067583 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GBP

1 CVE = 0.007852 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GEL

1 CVE = 0.029164 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GGP

1 CVE = 0.007852 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GHS

1 CVE = 0.119742 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GIP

1 CVE = 0.007852 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GMD

1 CVE = 0.804823 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GNF

1 CVE = 95.038418 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GTQ

1 CVE = 0.082445 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GYD

1 CVE = 2.270331 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HKD

1 CVE = 0.083567 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HNL

1 CVE = 0.286596 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HRK

1 CVE = 0.068424 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HTG

1 CVE = 1.420079 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HUF

1 CVE = 3.317162 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IDR

1 CVE = 183.765844 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ILS

1 CVE = 0.031969 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IMP

1 CVE = 0.007852 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/INR

1 CVE = 0.991868 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IQD

1 CVE = 14.209198 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IRR

1 CVE = 5,963.457656 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ISK

1 CVE = 1.322210 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JEP

1 CVE = 0.007852 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JMD

1 CVE = 1.701346 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JOD

1 CVE = 0.007572 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JPY

1 CVE = 1.695738 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KES

1 CVE = 1.393999 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KGS

1 CVE = 0.949523 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KHR

1 CVE = 43.618340 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KID

1 CVE = 0.014863 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KMF

1 CVE = 4.461582 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KRW

1 CVE = 15.683960 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KWD

1 CVE = 0.003365 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KYD

1 CVE = 0.008974 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KZT

1 CVE = 5.047672 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LAK

1 CVE = 237.027762 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LBP

1 CVE = 957.011778 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LKR

1 CVE = 3.408861 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LRD

1 CVE = 1.987381 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LSL

1 CVE = 0.176108 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LYD

1 CVE = 0.068704 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MAD

1 CVE = 0.099551 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MDL

1 CVE = 0.183679 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MGA

1 CVE = 44.947841 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MKD

1 CVE = 0.557207 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MMK

1 CVE = 22.646663 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MNT

1 CVE = 38.240886 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MOP

1 CVE = 0.086091 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MRU

1 CVE = 0.434661 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MUR

1 CVE = 0.508132 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MVR

1 CVE = 0.166854 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MWK

1 CVE = 18.794448 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MXN

1 CVE = 0.185081 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MYR

1 CVE = 0.042344 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MZN

1 CVE = 0.691531 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NAD

1 CVE = 0.176108 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NGN

1 CVE = 14.512058 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NIO

1 CVE = 0.396803 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NOK

1 CVE = 0.100112 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NPR

1 CVE = 1.597588 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NZD

1 CVE = 0.018228 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/OMR

1 CVE = 0.004206 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PAB

1 CVE = 0.010656 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PEN

1 CVE = 0.036736 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PGK

1 CVE = 0.046831 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PHP

1 CVE = 0.639933 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PKR

1 CVE = 2.984296 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PLN

1 CVE = 0.038138 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PYG

1 CVE = 68.860628 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/QAR

1 CVE = 0.038979 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RON

1 CVE = 0.046831 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RSD

1 CVE = 1.074313 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RUB

1 CVE = 0.811834 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RWF

1 CVE = 15.852496 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SAR

1 CVE = 0.040101 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SBD

1 CVE = 0.086371 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SCR

1 CVE = 0.152832 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SDG

1 CVE = 5.512058 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SEK

1 CVE = 0.097588 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SGD

1 CVE = 0.013460 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SHP

1 CVE = 0.007852 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SLE

1 CVE = 0.262759 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SLL

1 CVE = 262.673584 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SOS

1 CVE = 6.201626 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SRD

1 CVE = 0.408581 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SSP

1 CVE = 49.099832 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/STN

1 CVE = 0.222098 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SYP

1 CVE = 1.229669 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SZL

1 CVE = 0.176108 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/THB

1 CVE = 0.340437 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TJS

1 CVE = 0.100953 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TMT

1 CVE = 0.037297 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TND

1 CVE = 0.030847 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TOP

1 CVE = 0.025519 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TRY

1 CVE = 0.479529 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TTD

1 CVE = 0.072350 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TVD

1 CVE = 0.014863 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TWD

1 CVE = 0.336792 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TZS

1 CVE = 28.167414 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UAH

1 CVE = 0.472518 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UGX

1 CVE = 40.081324 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/USD

1 CVE = 0.010656 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UYU

1 CVE = 0.432137 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UZS

1 CVE = 132.669658 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/VES

1 CVE = 5.146102 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/VND

1 CVE = 280.426248 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/VUV

1 CVE = 1.267527 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/WST

1 CVE = 0.029164 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XAF

1 CVE = 5.948682 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XCD

1 CVE = 0.028884 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XCG

1 CVE = 0.019069 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XDR

1 CVE = 0.007852 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XOF

1 CVE = 5.948682 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XPF

1 CVE = 1.082165 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/YER

1 CVE = 2.574593 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZAR

1 CVE = 0.176388 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZMW

1 CVE = 0.209478 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZWG

1 CVE = 0.269209 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZWL

1 CVE = 0.269209 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá