Tỷ giá hôm nay CVE với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CVE sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CVE

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 CVE/AED

1 CVE = 0.038085 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AFN

1 CVE = 0.692057 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ALL

1 CVE = 0.856638 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AMD

1 CVE = 3.855550 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ANG

1 CVE = 0.018498 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AOA

1 CVE = 9.651523 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ARS

1 CVE = 15.366431 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AUD

1 CVE = 0.014962 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AWG

1 CVE = 0.018498 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/AZN

1 CVE = 0.017682 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BAM

1 CVE = 0.017682 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BBD

1 CVE = 0.020675 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BDT

1 CVE = 1.285092 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BGN

1 CVE = 0.017682 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BHD

1 CVE = 0.003808 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BIF

1 CVE = 31.367791 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BMD

1 CVE = 0.010337 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BND

1 CVE = 0.013330 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BOB

1 CVE = 0.110174 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BRL

1 CVE = 0.052775 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BSD

1 CVE = 0.010337 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BTN

1 CVE = 1.003808 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BWP

1 CVE = 0.144723 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BYN

1 CVE = 0.029924 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/BZD

1 CVE = 0.020675 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CAD

1 CVE = 0.014690 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CDF

1 CVE = 24.267682 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CHF

1 CVE = 0.008433 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CLF

1 CVE = 0.000272 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CLP

1 CVE = 9.710827 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CNH

1 CVE = 0.070457 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CNY

1 CVE = 0.070185 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/COP

1 CVE = 33.746736 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CRC

1 CVE = 4.751088 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CUP

1 CVE = 0.249184 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/CZK

1 CVE = 0.219260 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DJF

1 CVE = 1.844940 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DKK

1 CVE = 0.067737 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DOP

1 CVE = 0.610718 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/DZD

1 CVE = 1.392546 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/EGP

1 CVE = 0.524755 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ERN

1 CVE = 0.155604 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ETB

1 CVE = 1.686888 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/EUR

1 CVE = 0.008977 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/FJD

1 CVE = 0.023395 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/FKP

1 CVE = 0.007617 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/FOK

1 CVE = 0.067737 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GBP

1 CVE = 0.007617 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GEL

1 CVE = 0.027748 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GGP

1 CVE = 0.007617 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GHS

1 CVE = 0.121055 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GIP

1 CVE = 0.007617 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GMD

1 CVE = 0.781012 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GNF

1 CVE = 92.271763 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GTQ

1 CVE = 0.079706 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/GYD

1 CVE = 2.198585 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HKD

1 CVE = 0.081338 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HNL

1 CVE = 0.279924 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HRK

1 CVE = 0.068281 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HTG

1 CVE = 1.373232 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/HUF

1 CVE = 3.273123 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IDR

1 CVE = 187.778836 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ILS

1 CVE = 0.031012 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IMP

1 CVE = 0.007617 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/INR

1 CVE = 1.000816 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IQD

1 CVE = 13.759249 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/IRR

1 CVE = 14,220.718716 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ISK

1 CVE = 1.312296 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JEP

1 CVE = 0.007617 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JMD

1 CVE = 1.656692 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JOD

1 CVE = 0.007345 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/JPY

1 CVE = 1.685528 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KES

1 CVE = 1.353101 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KGS

1 CVE = 0.919478 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KHR

1 CVE = 42.494559 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KID

1 CVE = 0.014962 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KMF

1 CVE = 4.462187 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KRW

1 CVE = 15.493199 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KWD

1 CVE = 0.003264 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KYD

1 CVE = 0.008705 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/KZT

1 CVE = 4.878128 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LAK

1 CVE = 233.206746 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LBP

1 CVE = 929.171926 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LKR

1 CVE = 3.529924 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LRD

1 CVE = 1.893906 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LSL

1 CVE = 0.171382 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/LYD

1 CVE = 0.067193 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MAD

1 CVE = 0.097661 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MDL

1 CVE = 0.183624 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MGA

1 CVE = 45.325898 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MKD

1 CVE = 0.558487 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MMK

1 CVE = 22.001904 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MNT

1 CVE = 37.622144 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MOP

1 CVE = 0.083787 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MRU

1 CVE = 0.421382 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MUR

1 CVE = 0.505713 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MVR

1 CVE = 0.161861 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MWK

1 CVE = 18.244831 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MXN

1 CVE = 0.181719 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MYR

1 CVE = 0.042165 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/MZN

1 CVE = 0.669750 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NAD

1 CVE = 0.171382 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NGN

1 CVE = 14.426823 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NIO

1 CVE = 0.384929 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NOK

1 CVE = 0.100381 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NPR

1 CVE = 1.606366 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/NZD

1 CVE = 0.017954 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/OMR

1 CVE = 0.004081 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PAB

1 CVE = 0.010337 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PEN

1 CVE = 0.035637 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PGK

1 CVE = 0.046518 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PHP

1 CVE = 0.642546 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PKR

1 CVE = 2.887650 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PLN

1 CVE = 0.039445 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/PYG

1 CVE = 63.215724 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/QAR

1 CVE = 0.037813 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RON

1 CVE = 0.048150 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RSD

1 CVE = 1.072361 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RUB

1 CVE = 0.804951 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/RWF

1 CVE = 15.420022 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SAR

1 CVE = 0.038901 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SBD

1 CVE = 0.083787 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SCR

1 CVE = 0.152884 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SDG

1 CVE = 5.353373 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SEK

1 CVE = 0.100109 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SGD

1 CVE = 0.013330 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SHP

1 CVE = 0.007617 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SLE

1 CVE = 0.252176 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SLL

1 CVE = 252.244015 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SOS

1 CVE = 6.007073 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SRD

1 CVE = 0.397715 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SSP

1 CVE = 49.745375 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/STN

1 CVE = 0.222252 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SYP

1 CVE = 1.275843 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/SZL

1 CVE = 0.171382 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/THB

1 CVE = 0.348749 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TJS

1 CVE = 0.095756 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TMT

1 CVE = 0.036181 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TND

1 CVE = 0.030740 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TOP

1 CVE = 0.024755 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TRY

1 CVE = 0.488847 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TTD

1 CVE = 0.070185 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TVD

1 CVE = 0.014962 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TWD

1 CVE = 0.334875 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/TZS

1 CVE = 27.650435 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UAH

1 CVE = 0.469260 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UGX

1 CVE = 38.947769 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/USD

1 CVE = 0.010337 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UYU

1 CVE = 0.420294 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/UZS

1 CVE = 128.437160 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/VES

1 CVE = 7.650979 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/VND

1 CVE = 272.034820 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/VUV

1 CVE = 1.247280 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/WST

1 CVE = 0.028564 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XAF

1 CVE = 5.949674 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XCD

1 CVE = 0.028020 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XCG

1 CVE = 0.018498 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XDR

1 CVE = 0.007617 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XOF

1 CVE = 5.949674 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/XPF

1 CVE = 1.082427 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/YER

1 CVE = 2.491839 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZAR

1 CVE = 0.171654 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZMW

1 CVE = 0.191240 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZWG

1 CVE = 0.276931 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CVE/ZWL

1 CVE = 0.276931 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá