Tỷ giá hôm nay AUD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AUD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AUD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 AUD/AED

1 AUD = 2.641509 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AFN

1 AUD = 46.886792 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ALL

1 AUD = 58.962264 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AMD

1 AUD = 273.113208 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ANG

1 AUD = 1.283019 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AOA

1 AUD = 671.339623 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ARS

1 AUD = 978.471698 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AWG

1 AUD = 1.283019 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AZN

1 AUD = 1.226415 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BAM

1 AUD = 1.188679 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BBD

1 AUD = 1.433962 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BDT

1 AUD = 88.566038 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BGN

1 AUD = 1.188679 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BHD

1 AUD = 0.264151 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BIF

1 AUD = 2,171.150943 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BMD

1 AUD = 0.716981 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BND

1 AUD = 0.905660 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BOB

1 AUD = 5.018868 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BRL

1 AUD = 3.584906 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BSD

1 AUD = 0.716981 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BTN

1 AUD = 67.169811 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BWP

1 AUD = 9.886792 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BYN

1 AUD = 2.037736 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BZD

1 AUD = 1.433962 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CAD

1 AUD = 0.981132 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CDF

1 AUD = 1,694.754717 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CHF

1 AUD = 0.566038 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CLF

1 AUD = 0.018868 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CLP

1 AUD = 645.792453 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CNH

1 AUD = 4.905660 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CNY

1 AUD = 4.886792 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/COP

1 AUD = 2,613.867925 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CRC

1 AUD = 332.962264 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CUP

1 AUD = 17.264151 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CVE

1 AUD = 67.283019 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CZK

1 AUD = 14.867925 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DJF

1 AUD = 127.867925 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DKK

1 AUD = 4.547170 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DOP

1 AUD = 43.358491 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DZD

1 AUD = 95.943396 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/EGP

1 AUD = 37.320755 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ERN

1 AUD = 10.792453 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ETB

1 AUD = 114.509434 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/EUR

1 AUD = 0.603774 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/FJD

1 AUD = 1.603774 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/FKP

1 AUD = 0.528302 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/FOK

1 AUD = 4.547170 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GBP

1 AUD = 0.528302 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GEL

1 AUD = 1.962264 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GGP

1 AUD = 0.528302 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GHS

1 AUD = 8.056604 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GIP

1 AUD = 0.528302 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GMD

1 AUD = 54.150943 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GNF

1 AUD = 6,394.471698 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GTQ

1 AUD = 5.547170 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GYD

1 AUD = 152.754717 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HKD

1 AUD = 5.622642 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HNL

1 AUD = 19.283019 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HRK

1 AUD = 4.603774 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HTG

1 AUD = 95.547170 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HUF

1 AUD = 223.188679 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IDR

1 AUD = 12,364.320755 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ILS

1 AUD = 2.150943 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IMP

1 AUD = 0.528302 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/INR

1 AUD = 66.735849 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IQD

1 AUD = 956.037736 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IRR

1 AUD = 401,239.433962 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ISK

1 AUD = 88.962264 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JEP

1 AUD = 0.528302 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JMD

1 AUD = 114.471698 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JOD

1 AUD = 0.509434 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JPY

1 AUD = 114.094340 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KES

1 AUD = 93.792453 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KGS

1 AUD = 63.886792 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KHR

1 AUD = 2,934.773585 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KID

1 AUD = 1.000000 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KMF

1 AUD = 300.188679 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KRW

1 AUD = 1,055.264151 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KWD

1 AUD = 0.226415 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KYD

1 AUD = 0.603774 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KZT

1 AUD = 339.622642 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LAK

1 AUD = 15,947.943396 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LBP

1 AUD = 64,390.641509 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LKR

1 AUD = 229.358491 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LRD

1 AUD = 133.716981 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LSL

1 AUD = 11.849057 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LYD

1 AUD = 4.622642 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MAD

1 AUD = 6.698113 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MDL

1 AUD = 12.358491 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MGA

1 AUD = 3,024.226415 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MKD

1 AUD = 37.490566 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MMK

1 AUD = 1,523.735849 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MNT

1 AUD = 2,572.962264 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MOP

1 AUD = 5.792453 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MRU

1 AUD = 29.245283 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MUR

1 AUD = 34.188679 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MVR

1 AUD = 11.226415 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MWK

1 AUD = 1,264.547170 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MXN

1 AUD = 12.452830 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MYR

1 AUD = 2.849057 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MZN

1 AUD = 46.528302 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NAD

1 AUD = 11.849057 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NGN

1 AUD = 976.415094 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NIO

1 AUD = 26.698113 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NOK

1 AUD = 6.735849 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NPR

1 AUD = 107.490566 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NZD

1 AUD = 1.226415 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/OMR

1 AUD = 0.283019 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PAB

1 AUD = 0.716981 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PEN

1 AUD = 2.471698 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PGK

1 AUD = 3.150943 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PHP

1 AUD = 43.056604 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PKR

1 AUD = 200.792453 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PLN

1 AUD = 2.566038 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PYG

1 AUD = 4,633.150943 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/QAR

1 AUD = 2.622642 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RON

1 AUD = 3.150943 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RSD

1 AUD = 72.283019 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RUB

1 AUD = 54.622642 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RWF

1 AUD = 1,066.603774 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SAR

1 AUD = 2.698113 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SBD

1 AUD = 5.811321 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SCR

1 AUD = 10.283019 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SDG

1 AUD = 370.867925 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SEK

1 AUD = 6.566038 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SGD

1 AUD = 0.905660 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SHP

1 AUD = 0.528302 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SLE

1 AUD = 17.679245 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SLL

1 AUD = 17,673.471698 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SOS

1 AUD = 417.264151 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SRD

1 AUD = 27.490566 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SSP

1 AUD = 3,303.584906 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/STN

1 AUD = 14.943396 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SYP

1 AUD = 82.735849 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SZL

1 AUD = 11.849057 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/THB

1 AUD = 22.905660 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TJS

1 AUD = 6.792453 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TMT

1 AUD = 2.509434 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TND

1 AUD = 2.075472 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TOP

1 AUD = 1.716981 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TRY

1 AUD = 32.264151 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TTD

1 AUD = 4.867925 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TVD

1 AUD = 1.000000 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TWD

1 AUD = 22.660377 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TZS

1 AUD = 1,895.188679 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UAH

1 AUD = 31.792453 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UGX

1 AUD = 2,696.792453 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/USD

1 AUD = 0.716981 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UYU

1 AUD = 29.075472 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UZS

1 AUD = 8,926.415094 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/VES

1 AUD = 346.245283 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/VND

1 AUD = 18,867.924528 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/VUV

1 AUD = 85.283019 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/WST

1 AUD = 1.962264 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XAF

1 AUD = 400.245283 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XCD

1 AUD = 1.943396 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XCG

1 AUD = 1.283019 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XDR

1 AUD = 0.528302 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XOF

1 AUD = 400.245283 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XPF

1 AUD = 72.811321 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/YER

1 AUD = 173.226415 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZAR

1 AUD = 11.867925 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZMW

1 AUD = 14.094340 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZWG

1 AUD = 18.113208 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZWL

1 AUD = 18.113208 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá