Tỷ giá hôm nay AUD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AUD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AUD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 AUD/AED

1 AUD = 2.641509 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AFN

1 AUD = 45.641509 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ALL

1 AUD = 59.396226 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AMD

1 AUD = 271.679245 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ANG

1 AUD = 1.283019 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AOA

1 AUD = 677.660377 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ARS

1 AUD = 1,028.660377 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AWG

1 AUD = 1.283019 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AZN

1 AUD = 1.226415 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BAM

1 AUD = 1.207547 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BBD

1 AUD = 1.433962 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BDT

1 AUD = 88.264151 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BGN

1 AUD = 1.207547 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BHD

1 AUD = 0.264151 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BIF

1 AUD = 2,197.245283 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BMD

1 AUD = 0.716981 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BND

1 AUD = 0.924528 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BOB

1 AUD = 5.018868 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BRL

1 AUD = 3.622642 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BSD

1 AUD = 0.716981 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BTN

1 AUD = 68.490566 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BWP

1 AUD = 9.849057 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BYN

1 AUD = 1.981132 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BZD

1 AUD = 1.433962 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CAD

1 AUD = 1.000000 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CDF

1 AUD = 1,688.905660 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CHF

1 AUD = 0.566038 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CLF

1 AUD = 0.018868 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CLP

1 AUD = 646.528302 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CNH

1 AUD = 4.867925 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CNY

1 AUD = 4.849057 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/COP

1 AUD = 2,583.150943 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CRC

1 AUD = 329.886792 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CUP

1 AUD = 17.301887 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CVE

1 AUD = 68.528302 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CZK

1 AUD = 15.000000 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DJF

1 AUD = 128.113208 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DKK

1 AUD = 4.641509 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DOP

1 AUD = 42.320755 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DZD

1 AUD = 96.339623 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/EGP

1 AUD = 37.415094 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ERN

1 AUD = 10.811321 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ETB

1 AUD = 116.905660 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/EUR

1 AUD = 0.622642 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/FJD

1 AUD = 1.584906 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/FKP

1 AUD = 0.547170 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/FOK

1 AUD = 4.641509 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GBP

1 AUD = 0.528302 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GEL

1 AUD = 1.962264 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GGP

1 AUD = 0.547170 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GHS

1 AUD = 8.679245 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GIP

1 AUD = 0.547170 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GMD

1 AUD = 54.735849 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GNF

1 AUD = 6,466.188679 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GTQ

1 AUD = 5.528302 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GYD

1 AUD = 154.283019 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HKD

1 AUD = 5.641509 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HNL

1 AUD = 19.283019 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HRK

1 AUD = 4.679245 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HTG

1 AUD = 96.547170 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HUF

1 AUD = 219.962264 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IDR

1 AUD = 12,867.735849 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ILS

1 AUD = 2.018868 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IMP

1 AUD = 0.547170 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/INR

1 AUD = 68.188679 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IQD

1 AUD = 967.169811 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IRR

1 AUD = 945,515.452830 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ISK

1 AUD = 89.377358 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JEP

1 AUD = 0.547170 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JMD

1 AUD = 114.132075 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JOD

1 AUD = 0.509434 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JPY

1 AUD = 114.924528 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KES

1 AUD = 93.773585 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KGS

1 AUD = 64.528302 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KHR

1 AUD = 2,977.716981 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KID

1 AUD = 1.018868 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KMF

1 AUD = 305.716981 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KRW

1 AUD = 1,090.264151 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KWD

1 AUD = 0.226415 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KYD

1 AUD = 0.603774 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KZT

1 AUD = 351.679245 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LAK

1 AUD = 15,905.811321 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LBP

1 AUD = 64,517.735849 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LKR

1 AUD = 240.056604 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LRD

1 AUD = 132.320755 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LSL

1 AUD = 11.773585 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LYD

1 AUD = 4.679245 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MAD

1 AUD = 6.660377 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MDL

1 AUD = 12.509434 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MGA

1 AUD = 3,100.301887 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MKD

1 AUD = 37.943396 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MMK

1 AUD = 1,521.566038 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MNT

1 AUD = 2,596.018868 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MOP

1 AUD = 5.867925 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MRU

1 AUD = 29.566038 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MUR

1 AUD = 34.773585 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MVR

1 AUD = 11.188679 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MWK

1 AUD = 1,278.641509 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MXN

1 AUD = 12.490566 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MYR

1 AUD = 2.849057 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MZN

1 AUD = 46.924528 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NAD

1 AUD = 11.773585 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NGN

1 AUD = 992.113208 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NIO

1 AUD = 26.641509 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NOK

1 AUD = 6.679245 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NPR

1 AUD = 109.603774 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NZD

1 AUD = 1.226415 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/OMR

1 AUD = 0.283019 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PAB

1 AUD = 0.716981 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PEN

1 AUD = 2.471698 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PGK

1 AUD = 3.169811 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PHP

1 AUD = 44.415094 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PKR

1 AUD = 200.603774 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PLN

1 AUD = 2.603774 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PYG

1 AUD = 4,362.679245 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/QAR

1 AUD = 2.622642 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RON

1 AUD = 3.264151 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RSD

1 AUD = 73.075472 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RUB

1 AUD = 51.679245 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RWF

1 AUD = 1,077.773585 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SAR

1 AUD = 2.698113 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SBD

1 AUD = 5.792453 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SCR

1 AUD = 10.660377 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SDG

1 AUD = 331.490566 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SEK

1 AUD = 6.679245 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SGD

1 AUD = 0.924528 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SHP

1 AUD = 0.547170 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SLE

1 AUD = 17.641509 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SLL

1 AUD = 17,632.584906 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SOS

1 AUD = 421.452830 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SRD

1 AUD = 27.452830 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SSP

1 AUD = 3,354.264151 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/STN

1 AUD = 15.226415 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SYP

1 AUD = 81.396226 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SZL

1 AUD = 11.773585 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/THB

1 AUD = 23.452830 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TJS

1 AUD = 6.622642 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TMT

1 AUD = 2.509434 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TND

1 AUD = 2.094340 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TOP

1 AUD = 1.735849 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TRY

1 AUD = 33.037736 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TTD

1 AUD = 4.867925 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TVD

1 AUD = 1.018868 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TWD

1 AUD = 22.603774 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TZS

1 AUD = 1,934.339623 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UAH

1 AUD = 32.132075 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UGX

1 AUD = 2,793.943396 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/USD

1 AUD = 0.716981 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UYU

1 AUD = 29.113208 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UZS

1 AUD = 8,706.905660 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/VES

1 AUD = 402.754717 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/VND

1 AUD = 18,867.924528 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/VUV

1 AUD = 85.132075 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/WST

1 AUD = 1.962264 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XAF

1 AUD = 407.641509 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XCD

1 AUD = 1.943396 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XCG

1 AUD = 1.283019 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XDR

1 AUD = 0.528302 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XOF

1 AUD = 407.641509 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XPF

1 AUD = 74.150943 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/YER

1 AUD = 172.849057 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZAR

1 AUD = 11.773585 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZMW

1 AUD = 13.509434 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZWG

1 AUD = 19.377358 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZWL

1 AUD = 19.377358 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá