Tỷ giá hôm nay AUD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AUD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AUD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 AUD/AED

1 AUD = 2.545455 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AFN

1 AUD = 46.254545 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ALL

1 AUD = 57.254545 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AMD

1 AUD = 257.690909 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ANG

1 AUD = 1.236364 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AOA

1 AUD = 645.072727 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ARS

1 AUD = 1,027.036364 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AWG

1 AUD = 1.236364 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/AZN

1 AUD = 1.181818 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BAM

1 AUD = 1.181818 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BBD

1 AUD = 1.381818 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BDT

1 AUD = 85.890909 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BGN

1 AUD = 1.181818 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BHD

1 AUD = 0.254545 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BIF

1 AUD = 2,096.509091 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BMD

1 AUD = 0.690909 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BND

1 AUD = 0.890909 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BOB

1 AUD = 7.363636 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BRL

1 AUD = 3.527273 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BSD

1 AUD = 0.690909 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BTN

1 AUD = 67.090909 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BWP

1 AUD = 9.672727 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BYN

1 AUD = 2.000000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/BZD

1 AUD = 1.381818 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CAD

1 AUD = 0.981818 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CDF

1 AUD = 1,621.963636 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CHF

1 AUD = 0.563636 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CLF

1 AUD = 0.018182 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CLP

1 AUD = 649.036364 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CNH

1 AUD = 4.709091 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CNY

1 AUD = 4.690909 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/COP

1 AUD = 2,255.509091 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CRC

1 AUD = 317.545455 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CUP

1 AUD = 16.654545 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CVE

1 AUD = 66.836364 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/CZK

1 AUD = 14.654545 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DJF

1 AUD = 123.309091 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DKK

1 AUD = 4.527273 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DOP

1 AUD = 40.818182 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/DZD

1 AUD = 93.072727 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/EGP

1 AUD = 35.072727 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ERN

1 AUD = 10.400000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ETB

1 AUD = 112.745455 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/EUR

1 AUD = 0.600000 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/FJD

1 AUD = 1.563636 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/FKP

1 AUD = 0.509091 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/FOK

1 AUD = 4.527273 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GBP

1 AUD = 0.509091 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GEL

1 AUD = 1.854545 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GGP

1 AUD = 0.509091 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GHS

1 AUD = 8.090909 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GIP

1 AUD = 0.509091 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GMD

1 AUD = 52.200000 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GNF

1 AUD = 6,167.109091 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GTQ

1 AUD = 5.327273 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/GYD

1 AUD = 146.945455 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HKD

1 AUD = 5.436364 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HNL

1 AUD = 18.709091 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HRK

1 AUD = 4.563636 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HTG

1 AUD = 91.781818 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/HUF

1 AUD = 218.763636 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IDR

1 AUD = 12,550.454545 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ILS

1 AUD = 2.072727 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IMP

1 AUD = 0.509091 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/INR

1 AUD = 66.890909 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IQD

1 AUD = 919.618182 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/IRR

1 AUD = 950,461.127273 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ISK

1 AUD = 87.709091 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JEP

1 AUD = 0.509091 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JMD

1 AUD = 110.727273 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JOD

1 AUD = 0.490909 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/JPY

1 AUD = 112.654545 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KES

1 AUD = 90.436364 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KGS

1 AUD = 61.454545 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KHR

1 AUD = 2,840.181818 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KID

1 AUD = 1.000000 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KMF

1 AUD = 298.236364 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KRW

1 AUD = 1,035.509091 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KWD

1 AUD = 0.218182 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KYD

1 AUD = 0.581818 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/KZT

1 AUD = 326.036364 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LAK

1 AUD = 15,586.690909 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LBP

1 AUD = 62,102.472727 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LKR

1 AUD = 235.927273 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LRD

1 AUD = 126.581818 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LSL

1 AUD = 11.454545 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/LYD

1 AUD = 4.490909 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MAD

1 AUD = 6.527273 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MDL

1 AUD = 12.272727 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MGA

1 AUD = 3,029.418182 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MKD

1 AUD = 37.327273 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MMK

1 AUD = 1,470.527273 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MNT

1 AUD = 2,514.527273 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MOP

1 AUD = 5.600000 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MRU

1 AUD = 28.163636 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MUR

1 AUD = 33.800000 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MVR

1 AUD = 10.818182 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MWK

1 AUD = 1,219.418182 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MXN

1 AUD = 12.145455 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MYR

1 AUD = 2.818182 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/MZN

1 AUD = 44.763636 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NAD

1 AUD = 11.454545 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NGN

1 AUD = 964.236364 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NIO

1 AUD = 25.727273 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NOK

1 AUD = 6.709091 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NPR

1 AUD = 107.363636 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/NZD

1 AUD = 1.200000 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/OMR

1 AUD = 0.272727 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PAB

1 AUD = 0.690909 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PEN

1 AUD = 2.381818 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PGK

1 AUD = 3.109091 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PHP

1 AUD = 42.945455 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PKR

1 AUD = 193.000000 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PLN

1 AUD = 2.636364 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/PYG

1 AUD = 4,225.109091 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/QAR

1 AUD = 2.527273 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RON

1 AUD = 3.218182 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RSD

1 AUD = 71.672727 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RUB

1 AUD = 53.800000 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/RWF

1 AUD = 1,030.618182 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SAR

1 AUD = 2.600000 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SBD

1 AUD = 5.600000 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SCR

1 AUD = 10.218182 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SDG

1 AUD = 357.800000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SEK

1 AUD = 6.690909 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SGD

1 AUD = 0.890909 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SHP

1 AUD = 0.509091 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SLE

1 AUD = 16.854545 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SLL

1 AUD = 16,859.072727 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SOS

1 AUD = 401.490909 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SRD

1 AUD = 26.581818 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SSP

1 AUD = 3,324.800000 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/STN

1 AUD = 14.854545 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SYP

1 AUD = 85.272727 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/SZL

1 AUD = 11.454545 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/THB

1 AUD = 23.309091 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TJS

1 AUD = 6.400000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TMT

1 AUD = 2.418182 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TND

1 AUD = 2.054545 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TOP

1 AUD = 1.654545 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TRY

1 AUD = 32.672727 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TTD

1 AUD = 4.690909 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TVD

1 AUD = 1.000000 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TWD

1 AUD = 22.381818 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/TZS

1 AUD = 1,848.054545 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UAH

1 AUD = 31.363636 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UGX

1 AUD = 2,603.127273 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/USD

1 AUD = 0.690909 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UYU

1 AUD = 28.090909 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/UZS

1 AUD = 8,584.272727 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/VES

1 AUD = 511.363636 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/VND

1 AUD = 18,181.818182 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/VUV

1 AUD = 83.363636 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/WST

1 AUD = 1.909091 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XAF

1 AUD = 397.654545 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XCD

1 AUD = 1.872727 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XCG

1 AUD = 1.236364 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XDR

1 AUD = 0.509091 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XOF

1 AUD = 397.654545 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/XPF

1 AUD = 72.345455 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/YER

1 AUD = 166.545455 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZAR

1 AUD = 11.472727 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZMW

1 AUD = 12.781818 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZWG

1 AUD = 18.509091 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AUD/ZWL

1 AUD = 18.509091 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá