Tỷ giá hôm nay TWD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 TWD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

TWD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 TWD/AED

1 TWD = 0.116570 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/AFN

1 TWD = 2.069109 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/ALL

1 TWD = 2.601998 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/AMD

1 TWD = 12.052456 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/ANG

1 TWD = 0.056619 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/AOA

1 TWD = 29.626145 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/ARS

1 TWD = 43.179850 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/AUD

1 TWD = 0.044130 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/AWG

1 TWD = 0.056619 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/AZN

1 TWD = 0.054122 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BAM

1 TWD = 0.052456 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BBD

1 TWD = 0.063281 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BDT

1 TWD = 3.908410 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BGN

1 TWD = 0.052456 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BHD

1 TWD = 0.011657 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BIF

1 TWD = 95.812656 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BMD

1 TWD = 0.031640 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BND

1 TWD = 0.039967 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BOB

1 TWD = 0.221482 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BRL

1 TWD = 0.158201 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BSD

1 TWD = 0.031640 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BTN

1 TWD = 2.964197 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BWP

1 TWD = 0.436303 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BYN

1 TWD = 0.089925 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/BZD

1 TWD = 0.063281 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/CAD

1 TWD = 0.043297 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/CDF

1 TWD = 74.789342 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/CHF

1 TWD = 0.024979 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/CLF

1 TWD = 0.000833 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/CLP

1 TWD = 28.498751 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/CNH

1 TWD = 0.216486 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/CNY

1 TWD = 0.215654 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/COP

1 TWD = 115.349709 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/CRC

1 TWD = 14.693589 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/CUP

1 TWD = 0.761865 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/CVE

1 TWD = 2.969192 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/CZK

1 TWD = 0.656120 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/DJF

1 TWD = 5.642798 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/DKK

1 TWD = 0.200666 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/DOP

1 TWD = 1.913405 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/DZD

1 TWD = 4.233972 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/EGP

1 TWD = 1.646961 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/ERN

1 TWD = 0.476270 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/ETB

1 TWD = 5.053289 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/EUR

1 TWD = 0.026644 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/FJD

1 TWD = 0.070774 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/FKP

1 TWD = 0.023314 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/FOK

1 TWD = 0.200666 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/GBP

1 TWD = 0.023314 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/GEL

1 TWD = 0.086595 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/GGP

1 TWD = 0.023314 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/GHS

1 TWD = 0.355537 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/GIP

1 TWD = 0.023314 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/GMD

1 TWD = 2.389675 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/GNF

1 TWD = 282.187344 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/GTQ

1 TWD = 0.244796 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/GYD

1 TWD = 6.741049 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/HKD

1 TWD = 0.248127 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/HNL

1 TWD = 0.850958 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/HRK

1 TWD = 0.203164 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/HTG

1 TWD = 4.216486 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/HUF

1 TWD = 9.849292 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/IDR

1 TWD = 545.636137 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/ILS

1 TWD = 0.094921 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/IMP

1 TWD = 0.023314 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/INR

1 TWD = 2.945046 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/IQD

1 TWD = 42.189842 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/IRR

1 TWD = 17,706.652789 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/ISK

1 TWD = 3.925895 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/JEP

1 TWD = 0.023314 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/JMD

1 TWD = 5.051624 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/JOD

1 TWD = 0.022481 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/JPY

1 TWD = 5.034971 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/KES

1 TWD = 4.139051 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/KGS

1 TWD = 2.819317 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/KHR

1 TWD = 129.511241 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/KID

1 TWD = 0.044130 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/KMF

1 TWD = 13.247294 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/KRW

1 TWD = 46.568693 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/KWD

1 TWD = 0.009992 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/KYD

1 TWD = 0.026644 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/KZT

1 TWD = 14.987510 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/LAK

1 TWD = 703.781016 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/LBP

1 TWD = 2,841.552040 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/LKR

1 TWD = 10.121565 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/LRD

1 TWD = 5.900916 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/LSL

1 TWD = 0.522898 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/LYD

1 TWD = 0.203997 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MAD

1 TWD = 0.295587 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MDL

1 TWD = 0.545379 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MGA

1 TWD = 133.458784 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MKD

1 TWD = 1.654455 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MMK

1 TWD = 67.242298 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MNT

1 TWD = 113.544546 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MOP

1 TWD = 0.255620 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MRU

1 TWD = 1.290591 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MUR

1 TWD = 1.508743 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MVR

1 TWD = 0.495420 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MWK

1 TWD = 55.804330 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MXN

1 TWD = 0.549542 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MYR

1 TWD = 0.125729 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/MZN

1 TWD = 2.053289 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/NAD

1 TWD = 0.522898 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/NGN

1 TWD = 43.089092 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/NIO

1 TWD = 1.178185 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/NOK

1 TWD = 0.297252 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/NPR

1 TWD = 4.743547 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/NZD

1 TWD = 0.054122 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/OMR

1 TWD = 0.012490 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/PAB

1 TWD = 0.031640 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/PEN

1 TWD = 0.109076 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/PGK

1 TWD = 0.139051 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/PHP

1 TWD = 1.900083 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/PKR

1 TWD = 8.860949 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/PLN

1 TWD = 0.113239 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/PYG

1 TWD = 204.460450 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/QAR

1 TWD = 0.115737 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/RON

1 TWD = 0.139051 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/RSD

1 TWD = 3.189842 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/RUB

1 TWD = 2.410491 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/RWF

1 TWD = 47.069109 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SAR

1 TWD = 0.119067 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SBD

1 TWD = 0.256453 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SCR

1 TWD = 0.453789 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SDG

1 TWD = 16.366361 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SEK

1 TWD = 0.289759 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SGD

1 TWD = 0.039967 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SHP

1 TWD = 0.023314 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SLE

1 TWD = 0.780183 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SLL

1 TWD = 779.928393 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SOS

1 TWD = 18.413822 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SRD

1 TWD = 1.213156 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SSP

1 TWD = 145.786844 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/STN

1 TWD = 0.659450 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SYP

1 TWD = 3.651124 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/SZL

1 TWD = 0.522898 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/THB

1 TWD = 1.010824 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/TJS

1 TWD = 0.299750 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/TMT

1 TWD = 0.110741 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/TND

1 TWD = 0.091590 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/TOP

1 TWD = 0.075770 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/TRY

1 TWD = 1.423813 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/TTD

1 TWD = 0.214821 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/TVD

1 TWD = 0.044130 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/TZS

1 TWD = 83.634471 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/UAH

1 TWD = 1.402998 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/UGX

1 TWD = 119.009159 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/USD

1 TWD = 0.031640 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/UYU

1 TWD = 1.283097 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/UZS

1 TWD = 393.921732 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/VES

1 TWD = 15.279767 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/VND

1 TWD = 832.639467 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/VUV

1 TWD = 3.763530 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/WST

1 TWD = 0.086595 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/XAF

1 TWD = 17.662781 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/XCD

1 TWD = 0.085762 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/XCG

1 TWD = 0.056619 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/XDR

1 TWD = 0.023314 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/XOF

1 TWD = 17.662781 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/XPF

1 TWD = 3.213156 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/YER

1 TWD = 7.644463 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/ZAR

1 TWD = 0.523730 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/ZMW

1 TWD = 0.621982 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/ZWG

1 TWD = 0.799334 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TWD/ZWL

1 TWD = 0.799334 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá