Tỷ giá hôm nay BSD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BSD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BSD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 BSD/AED

1 BSD = 3.684211 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/AFN

1 BSD = 65.394737 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/ALL

1 BSD = 82.236842 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/AMD

1 BSD = 380.921053 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/ANG

1 BSD = 1.789474 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/AOA

1 BSD = 936.342105 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/ARS

1 BSD = 1,364.710526 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/AUD

1 BSD = 1.394737 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/AWG

1 BSD = 1.789474 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/AZN

1 BSD = 1.710526 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BAM

1 BSD = 1.657895 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BBD

1 BSD = 2.000000 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BDT

1 BSD = 123.526316 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BGN

1 BSD = 1.657895 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BHD

1 BSD = 0.368421 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BIF

1 BSD = 3,028.184211 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BMD

1 BSD = 1.000000 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BND

1 BSD = 1.263158 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BOB

1 BSD = 7.000000 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BRL

1 BSD = 5.000000 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BTN

1 BSD = 93.684211 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BWP

1 BSD = 13.789474 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BYN

1 BSD = 2.842105 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/BZD

1 BSD = 2.000000 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/CAD

1 BSD = 1.368421 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/CDF

1 BSD = 2,363.736842 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/CHF

1 BSD = 0.789474 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/CLF

1 BSD = 0.026316 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/CLP

1 BSD = 900.710526 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/CNH

1 BSD = 6.842105 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/CNY

1 BSD = 6.815789 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/COP

1 BSD = 3,645.657895 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/CRC

1 BSD = 464.394737 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/CUP

1 BSD = 24.078947 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/CVE

1 BSD = 93.842105 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/CZK

1 BSD = 20.736842 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/DJF

1 BSD = 178.342105 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/DKK

1 BSD = 6.342105 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/DOP

1 BSD = 60.473684 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/DZD

1 BSD = 133.815789 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/EGP

1 BSD = 52.052632 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/ERN

1 BSD = 15.052632 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/ETB

1 BSD = 159.710526 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/EUR

1 BSD = 0.842105 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/FJD

1 BSD = 2.236842 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/FKP

1 BSD = 0.736842 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/FOK

1 BSD = 6.342105 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/GBP

1 BSD = 0.736842 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/GEL

1 BSD = 2.736842 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/GGP

1 BSD = 0.736842 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/GHS

1 BSD = 11.236842 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/GIP

1 BSD = 0.736842 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/GMD

1 BSD = 75.526316 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/GNF

1 BSD = 8,918.605263 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/GTQ

1 BSD = 7.736842 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/GYD

1 BSD = 213.052632 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/HKD

1 BSD = 7.842105 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/HNL

1 BSD = 26.894737 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/HRK

1 BSD = 6.421053 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/HTG

1 BSD = 133.263158 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/HUF

1 BSD = 311.289474 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/IDR

1 BSD = 17,244.973684 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/ILS

1 BSD = 3.000000 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/IMP

1 BSD = 0.736842 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/INR

1 BSD = 93.078947 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/IQD

1 BSD = 1,333.421053 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/IRR

1 BSD = 559,623.421053 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/ISK

1 BSD = 124.078947 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/JEP

1 BSD = 0.736842 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/JMD

1 BSD = 159.657895 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/JOD

1 BSD = 0.710526 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/JPY

1 BSD = 159.131579 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/KES

1 BSD = 130.815789 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/KGS

1 BSD = 89.105263 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/KHR

1 BSD = 4,093.236842 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/KID

1 BSD = 1.394737 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/KMF

1 BSD = 418.684211 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/KRW

1 BSD = 1,471.815789 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/KWD

1 BSD = 0.315789 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/KYD

1 BSD = 0.842105 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/KZT

1 BSD = 473.684211 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/LAK

1 BSD = 22,243.184211 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/LBP

1 BSD = 89,808.000000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/LKR

1 BSD = 319.894737 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/LRD

1 BSD = 186.500000 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/LSL

1 BSD = 16.526316 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/LYD

1 BSD = 6.447368 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MAD

1 BSD = 9.342105 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MDL

1 BSD = 17.236842 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MGA

1 BSD = 4,218.000000 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MKD

1 BSD = 52.289474 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MMK

1 BSD = 2,125.210526 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MNT

1 BSD = 3,588.605263 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MOP

1 BSD = 8.078947 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MRU

1 BSD = 40.789474 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MUR

1 BSD = 47.684211 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MVR

1 BSD = 15.657895 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MWK

1 BSD = 1,763.710526 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MXN

1 BSD = 17.368421 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MYR

1 BSD = 3.973684 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/MZN

1 BSD = 64.894737 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/NAD

1 BSD = 16.526316 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/NGN

1 BSD = 1,361.842105 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/NIO

1 BSD = 37.236842 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/NOK

1 BSD = 9.394737 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/NPR

1 BSD = 149.921053 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/NZD

1 BSD = 1.710526 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/OMR

1 BSD = 0.394737 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/PAB

1 BSD = 1.000000 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/PEN

1 BSD = 3.447368 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/PGK

1 BSD = 4.394737 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/PHP

1 BSD = 60.052632 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/PKR

1 BSD = 280.052632 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/PLN

1 BSD = 3.578947 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/PYG

1 BSD = 6,462.026316 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/QAR

1 BSD = 3.657895 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/RON

1 BSD = 4.394737 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/RSD

1 BSD = 100.815789 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/RUB

1 BSD = 76.184211 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/RWF

1 BSD = 1,487.631579 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SAR

1 BSD = 3.763158 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SBD

1 BSD = 8.105263 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SCR

1 BSD = 14.342105 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SDG

1 BSD = 517.263158 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SEK

1 BSD = 9.157895 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SGD

1 BSD = 1.263158 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SHP

1 BSD = 0.736842 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SLE

1 BSD = 24.657895 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SLL

1 BSD = 24,649.842105 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SOS

1 BSD = 581.973684 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SRD

1 BSD = 38.342105 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SSP

1 BSD = 4,607.631579 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/STN

1 BSD = 20.842105 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SYP

1 BSD = 115.394737 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/SZL

1 BSD = 16.526316 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/THB

1 BSD = 31.947368 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/TJS

1 BSD = 9.473684 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/TMT

1 BSD = 3.500000 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/TND

1 BSD = 2.894737 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/TOP

1 BSD = 2.394737 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/TRY

1 BSD = 45.000000 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/TTD

1 BSD = 6.789474 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/TVD

1 BSD = 1.394737 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/TWD

1 BSD = 31.605263 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/TZS

1 BSD = 2,643.289474 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/UAH

1 BSD = 44.342105 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/UGX

1 BSD = 3,761.315789 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/USD

1 BSD = 1.000000 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/UYU

1 BSD = 40.552632 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/UZS

1 BSD = 12,450.000000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/VES

1 BSD = 482.921053 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/VND

1 BSD = 26,315.789474 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/VUV

1 BSD = 118.947368 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/WST

1 BSD = 2.736842 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/XAF

1 BSD = 558.236842 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/XCD

1 BSD = 2.710526 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/XCG

1 BSD = 1.789474 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/XDR

1 BSD = 0.736842 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/XOF

1 BSD = 558.236842 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/XPF

1 BSD = 101.552632 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/YER

1 BSD = 241.605263 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/ZAR

1 BSD = 16.552632 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/ZMW

1 BSD = 19.657895 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/ZWG

1 BSD = 25.263158 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BSD/ZWL

1 BSD = 25.263158 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá