Tỷ giá hôm nay AZN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AZN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AZN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 AZN/AED

1 AZN = 2.153846 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/AFN

1 AZN = 38.230769 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/ALL

1 AZN = 48.076923 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/AMD

1 AZN = 222.692308 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/ANG

1 AZN = 1.046154 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/AOA

1 AZN = 547.400000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/ARS

1 AZN = 797.830769 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/AUD

1 AZN = 0.815385 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/AWG

1 AZN = 1.046154 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BAM

1 AZN = 0.969231 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BBD

1 AZN = 1.169231 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BDT

1 AZN = 72.215385 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BGN

1 AZN = 0.969231 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BHD

1 AZN = 0.215385 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BIF

1 AZN = 1,770.323077 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BMD

1 AZN = 0.584615 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BND

1 AZN = 0.738462 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BOB

1 AZN = 4.092308 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BRL

1 AZN = 2.923077 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BSD

1 AZN = 0.584615 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BTN

1 AZN = 54.769231 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BWP

1 AZN = 8.061538 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BYN

1 AZN = 1.661538 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/BZD

1 AZN = 1.169231 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/CAD

1 AZN = 0.800000 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/CDF

1 AZN = 1,381.876923 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/CHF

1 AZN = 0.461538 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/CLF

1 AZN = 0.015385 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/CLP

1 AZN = 526.569231 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/CNH

1 AZN = 4.000000 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/CNY

1 AZN = 3.984615 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/COP

1 AZN = 2,131.307692 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/CRC

1 AZN = 271.492308 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/CUP

1 AZN = 14.076923 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/CVE

1 AZN = 54.861538 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/CZK

1 AZN = 12.123077 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/DJF

1 AZN = 104.261538 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/DKK

1 AZN = 3.707692 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/DOP

1 AZN = 35.353846 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/DZD

1 AZN = 78.230769 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/EGP

1 AZN = 30.430769 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/ERN

1 AZN = 8.800000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/ETB

1 AZN = 93.369231 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/EUR

1 AZN = 0.492308 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/FJD

1 AZN = 1.307692 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/FKP

1 AZN = 0.430769 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/FOK

1 AZN = 3.707692 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/GBP

1 AZN = 0.430769 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/GEL

1 AZN = 1.600000 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/GGP

1 AZN = 0.430769 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/GHS

1 AZN = 6.569231 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/GIP

1 AZN = 0.430769 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/GMD

1 AZN = 44.153846 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/GNF

1 AZN = 5,213.953846 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/GTQ

1 AZN = 4.523077 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/GYD

1 AZN = 124.553846 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/HKD

1 AZN = 4.584615 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/HNL

1 AZN = 15.723077 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/HRK

1 AZN = 3.753846 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/HTG

1 AZN = 77.907692 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/HUF

1 AZN = 181.984615 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/IDR

1 AZN = 10,081.676923 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/ILS

1 AZN = 1.753846 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/IMP

1 AZN = 0.430769 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/INR

1 AZN = 54.415385 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/IQD

1 AZN = 779.538462 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/IRR

1 AZN = 327,164.461538 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/ISK

1 AZN = 72.538462 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/JEP

1 AZN = 0.430769 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/JMD

1 AZN = 93.338462 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/JOD

1 AZN = 0.415385 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/JPY

1 AZN = 93.030769 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/KES

1 AZN = 76.476923 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/KGS

1 AZN = 52.092308 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/KHR

1 AZN = 2,392.969231 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/KID

1 AZN = 0.815385 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/KMF

1 AZN = 244.769231 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/KRW

1 AZN = 860.446154 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/KWD

1 AZN = 0.184615 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/KYD

1 AZN = 0.492308 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/KZT

1 AZN = 276.923077 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/LAK

1 AZN = 13,003.707692 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/LBP

1 AZN = 52,503.138462 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/LKR

1 AZN = 187.015385 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/LRD

1 AZN = 109.030769 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/LSL

1 AZN = 9.661538 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/LYD

1 AZN = 3.769231 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MAD

1 AZN = 5.461538 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MDL

1 AZN = 10.076923 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MGA

1 AZN = 2,465.907692 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MKD

1 AZN = 30.569231 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MMK

1 AZN = 1,242.430769 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MNT

1 AZN = 2,097.953846 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MOP

1 AZN = 4.723077 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MRU

1 AZN = 23.846154 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MUR

1 AZN = 27.876923 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MVR

1 AZN = 9.153846 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MWK

1 AZN = 1,031.092308 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MXN

1 AZN = 10.153846 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MYR

1 AZN = 2.323077 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/MZN

1 AZN = 37.938462 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/NAD

1 AZN = 9.661538 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/NGN

1 AZN = 796.153846 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/NIO

1 AZN = 21.769231 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/NOK

1 AZN = 5.492308 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/NPR

1 AZN = 87.646154 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/NZD

1 AZN = 1.000000 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/OMR

1 AZN = 0.230769 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/PAB

1 AZN = 0.584615 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/PEN

1 AZN = 2.015385 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/PGK

1 AZN = 2.569231 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/PHP

1 AZN = 35.107692 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/PKR

1 AZN = 163.723077 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/PLN

1 AZN = 2.092308 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/PYG

1 AZN = 3,777.800000 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/QAR

1 AZN = 2.138462 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/RON

1 AZN = 2.569231 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/RSD

1 AZN = 58.938462 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/RUB

1 AZN = 44.538462 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/RWF

1 AZN = 869.692308 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SAR

1 AZN = 2.200000 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SBD

1 AZN = 4.738462 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SCR

1 AZN = 8.384615 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SDG

1 AZN = 302.400000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SEK

1 AZN = 5.353846 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SGD

1 AZN = 0.738462 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SHP

1 AZN = 0.430769 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SLE

1 AZN = 14.415385 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SLL

1 AZN = 14,410.676923 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SOS

1 AZN = 340.230769 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SRD

1 AZN = 22.415385 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SSP

1 AZN = 2,693.692308 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/STN

1 AZN = 12.184615 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SYP

1 AZN = 67.461538 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/SZL

1 AZN = 9.661538 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/THB

1 AZN = 18.676923 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/TJS

1 AZN = 5.538462 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/TMT

1 AZN = 2.046154 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/TND

1 AZN = 1.692308 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/TOP

1 AZN = 1.400000 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/TRY

1 AZN = 26.307692 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/TTD

1 AZN = 3.969231 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/TVD

1 AZN = 0.815385 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/TWD

1 AZN = 18.476923 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/TZS

1 AZN = 1,545.307692 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/UAH

1 AZN = 25.923077 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/UGX

1 AZN = 2,198.923077 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/USD

1 AZN = 0.584615 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/UYU

1 AZN = 23.707692 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/UZS

1 AZN = 7,278.461538 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/VES

1 AZN = 282.323077 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/VND

1 AZN = 15,384.615385 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/VUV

1 AZN = 69.538462 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/WST

1 AZN = 1.600000 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/XAF

1 AZN = 326.353846 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/XCD

1 AZN = 1.584615 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/XCG

1 AZN = 1.046154 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/XDR

1 AZN = 0.430769 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/XOF

1 AZN = 326.353846 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/XPF

1 AZN = 59.369231 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/YER

1 AZN = 141.246154 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/ZAR

1 AZN = 9.676923 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/ZMW

1 AZN = 11.492308 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/ZWG

1 AZN = 14.769231 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AZN/ZWL

1 AZN = 14.769231 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá