Tỷ giá hôm nay MUR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MUR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MUR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 MUR/AED

1 MUR = 0.077263 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/AFN

1 MUR = 1.371413 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/ALL

1 MUR = 1.724614 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/AMD

1 MUR = 7.988411 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/ANG

1 MUR = 0.037528 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/AOA

1 MUR = 19.636313 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/ARS

1 MUR = 28.619757 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/AUD

1 MUR = 0.029249 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/AWG

1 MUR = 0.037528 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/AZN

1 MUR = 0.035872 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BAM

1 MUR = 0.034768 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BBD

1 MUR = 0.041943 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BDT

1 MUR = 2.590508 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BGN

1 MUR = 0.034768 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BHD

1 MUR = 0.007726 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BIF

1 MUR = 63.504967 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BMD

1 MUR = 0.020971 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BND

1 MUR = 0.026490 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BOB

1 MUR = 0.146799 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BRL

1 MUR = 0.104857 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BSD

1 MUR = 0.020971 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BTN

1 MUR = 1.964680 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BWP

1 MUR = 0.289183 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BYN

1 MUR = 0.059603 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/BZD

1 MUR = 0.041943 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/CAD

1 MUR = 0.028698 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/CDF

1 MUR = 49.570640 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/CHF

1 MUR = 0.016556 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/CLF

1 MUR = 0.000552 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/CLP

1 MUR = 18.889073 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/CNH

1 MUR = 0.143488 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/CNY

1 MUR = 0.142936 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/COP

1 MUR = 76.454194 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/CRC

1 MUR = 9.738962 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/CUP

1 MUR = 0.504967 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/CVE

1 MUR = 1.967991 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/CZK

1 MUR = 0.434879 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/DJF

1 MUR = 3.740066 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/DKK

1 MUR = 0.133002 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/DOP

1 MUR = 1.268212 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/DZD

1 MUR = 2.806291 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/EGP

1 MUR = 1.091611 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/ERN

1 MUR = 0.315673 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/ETB

1 MUR = 3.349338 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/EUR

1 MUR = 0.017660 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/FJD

1 MUR = 0.046909 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/FKP

1 MUR = 0.015453 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/FOK

1 MUR = 0.133002 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/GBP

1 MUR = 0.015453 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/GEL

1 MUR = 0.057395 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/GGP

1 MUR = 0.015453 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/GHS

1 MUR = 0.235651 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/GIP

1 MUR = 0.015453 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/GMD

1 MUR = 1.583885 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/GNF

1 MUR = 187.034768 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/GTQ

1 MUR = 0.162252 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/GYD

1 MUR = 4.467991 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/HKD

1 MUR = 0.164459 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/HNL

1 MUR = 0.564018 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/HRK

1 MUR = 0.134658 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/HTG

1 MUR = 2.794702 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/HUF

1 MUR = 6.528146 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/IDR

1 MUR = 361.649558 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/ILS

1 MUR = 0.062914 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/IMP

1 MUR = 0.015453 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/INR

1 MUR = 1.951987 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/IQD

1 MUR = 27.963576 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/IRR

1 MUR = 11,736.032009 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/ISK

1 MUR = 2.602097 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/JEP

1 MUR = 0.015453 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/JMD

1 MUR = 3.348234 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/JOD

1 MUR = 0.014901 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/JPY

1 MUR = 3.337196 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/KES

1 MUR = 2.743377 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/KGS

1 MUR = 1.868653 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/KHR

1 MUR = 85.840508 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/KID

1 MUR = 0.029249 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/KMF

1 MUR = 8.780353 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/KRW

1 MUR = 30.865894 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/KWD

1 MUR = 0.006623 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/KYD

1 MUR = 0.017660 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/KZT

1 MUR = 9.933775 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/LAK

1 MUR = 466.468543 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/LBP

1 MUR = 1,883.390728 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/LKR

1 MUR = 6.708609 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/LRD

1 MUR = 3.911148 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/LSL

1 MUR = 0.346578 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/LYD

1 MUR = 0.135210 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MAD

1 MUR = 0.195916 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MDL

1 MUR = 0.361479 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MGA

1 MUR = 88.456954 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MKD

1 MUR = 1.096578 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MMK

1 MUR = 44.568433 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MNT

1 MUR = 75.257726 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MOP

1 MUR = 0.169426 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MRU

1 MUR = 0.855408 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MVR

1 MUR = 0.328366 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MWK

1 MUR = 36.987307 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MXN

1 MUR = 0.364238 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MYR

1 MUR = 0.083333 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/MZN

1 MUR = 1.360927 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/NAD

1 MUR = 0.346578 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/NGN

1 MUR = 28.559603 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/NIO

1 MUR = 0.780905 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/NOK

1 MUR = 0.197020 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/NPR

1 MUR = 3.144040 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/NZD

1 MUR = 0.035872 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/OMR

1 MUR = 0.008278 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/PAB

1 MUR = 0.020971 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/PEN

1 MUR = 0.072296 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/PGK

1 MUR = 0.092163 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/PHP

1 MUR = 1.259382 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/PKR

1 MUR = 5.873068 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/PLN

1 MUR = 0.075055 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/PYG

1 MUR = 135.517108 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/QAR

1 MUR = 0.076711 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/RON

1 MUR = 0.092163 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/RSD

1 MUR = 2.114238 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/RUB

1 MUR = 1.597682 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/RWF

1 MUR = 31.197572 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SAR

1 MUR = 0.078918 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SBD

1 MUR = 0.169978 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SCR

1 MUR = 0.300773 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SDG

1 MUR = 10.847682 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SEK

1 MUR = 0.192053 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SGD

1 MUR = 0.026490 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SHP

1 MUR = 0.015453 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SLE

1 MUR = 0.517108 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SLL

1 MUR = 516.939294 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SOS

1 MUR = 12.204746 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SRD

1 MUR = 0.804084 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SSP

1 MUR = 96.628035 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/STN

1 MUR = 0.437086 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SYP

1 MUR = 2.419978 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/SZL

1 MUR = 0.346578 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/THB

1 MUR = 0.669978 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/TJS

1 MUR = 0.198675 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/TMT

1 MUR = 0.073400 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/TND

1 MUR = 0.060706 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/TOP

1 MUR = 0.050221 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/TRY

1 MUR = 0.943709 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/TTD

1 MUR = 0.142384 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/TVD

1 MUR = 0.029249 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/TWD

1 MUR = 0.662804 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/TZS

1 MUR = 55.433223 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/UAH

1 MUR = 0.929912 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/UGX

1 MUR = 78.879691 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/USD

1 MUR = 0.020971 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/UYU

1 MUR = 0.850442 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/UZS

1 MUR = 261.092715 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/VES

1 MUR = 10.127483 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/VND

1 MUR = 551.876380 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/VUV

1 MUR = 2.494481 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/WST

1 MUR = 0.057395 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/XAF

1 MUR = 11.706954 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/XCD

1 MUR = 0.056843 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/XCG

1 MUR = 0.037528 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/XDR

1 MUR = 0.015453 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/XOF

1 MUR = 11.706954 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/XPF

1 MUR = 2.129691 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/YER

1 MUR = 5.066777 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/ZAR

1 MUR = 0.347130 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/ZMW

1 MUR = 0.412252 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/ZWG

1 MUR = 0.529801 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MUR/ZWL

1 MUR = 0.529801 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá