Tỷ giá hôm nay UAH với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 UAH sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

UAH

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 UAH/AED

1 UAH = 0.081159 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AFN

1 UAH = 1.474783 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ALL

1 UAH = 1.825507 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AMD

1 UAH = 8.216232 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ANG

1 UAH = 0.039420 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AOA

1 UAH = 20.567536 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ARS

1 UAH = 32.746087 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AUD

1 UAH = 0.031884 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AWG

1 UAH = 0.039420 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AZN

1 UAH = 0.037681 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BAM

1 UAH = 0.037681 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BBD

1 UAH = 0.044058 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BDT

1 UAH = 2.738551 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BGN

1 UAH = 0.037681 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BHD

1 UAH = 0.008116 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BIF

1 UAH = 66.845217 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BMD

1 UAH = 0.022029 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BND

1 UAH = 0.028406 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BOB

1 UAH = 0.234783 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BRL

1 UAH = 0.112464 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BSD

1 UAH = 0.022029 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BTN

1 UAH = 2.139130 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BWP

1 UAH = 0.308406 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BYN

1 UAH = 0.063768 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BZD

1 UAH = 0.044058 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CAD

1 UAH = 0.031304 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CDF

1 UAH = 51.714783 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CHF

1 UAH = 0.017971 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CLF

1 UAH = 0.000580 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CLP

1 UAH = 20.693913 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CNH

1 UAH = 0.150145 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CNY

1 UAH = 0.149565 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/COP

1 UAH = 71.914783 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CRC

1 UAH = 10.124638 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CUP

1 UAH = 0.531014 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CVE

1 UAH = 2.131014 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CZK

1 UAH = 0.467246 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DJF

1 UAH = 3.931594 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DKK

1 UAH = 0.144348 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DOP

1 UAH = 1.301449 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DZD

1 UAH = 2.967536 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/EGP

1 UAH = 1.118261 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ERN

1 UAH = 0.331594 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ETB

1 UAH = 3.594783 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/EUR

1 UAH = 0.019130 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/FJD

1 UAH = 0.049855 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/FKP

1 UAH = 0.016232 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/FOK

1 UAH = 0.144348 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GBP

1 UAH = 0.016232 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GEL

1 UAH = 0.059130 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GGP

1 UAH = 0.016232 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GHS

1 UAH = 0.257971 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GIP

1 UAH = 0.016232 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GMD

1 UAH = 1.664348 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GNF

1 UAH = 196.632464 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GTQ

1 UAH = 0.169855 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GYD

1 UAH = 4.685217 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HKD

1 UAH = 0.173333 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HNL

1 UAH = 0.596522 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HRK

1 UAH = 0.145507 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HTG

1 UAH = 2.926377 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HUF

1 UAH = 6.975072 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IDR

1 UAH = 400.159420 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ILS

1 UAH = 0.066087 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IMP

1 UAH = 0.016232 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/INR

1 UAH = 2.132754 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IQD

1 UAH = 29.321159 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IRR

1 UAH = 30,304.557681 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ISK

1 UAH = 2.796522 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JEP

1 UAH = 0.016232 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JMD

1 UAH = 3.530435 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JOD

1 UAH = 0.015652 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JPY

1 UAH = 3.591884 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KES

1 UAH = 2.883478 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KGS

1 UAH = 1.959420 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KHR

1 UAH = 90.556522 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KID

1 UAH = 0.031884 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KMF

1 UAH = 9.508986 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KRW

1 UAH = 33.016232 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KWD

1 UAH = 0.006957 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KYD

1 UAH = 0.018551 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KZT

1 UAH = 10.395362 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LAK

1 UAH = 496.966957 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LBP

1 UAH = 1,980.078841 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LKR

1 UAH = 7.522319 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LRD

1 UAH = 4.035942 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LSL

1 UAH = 0.365217 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LYD

1 UAH = 0.143188 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MAD

1 UAH = 0.208116 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MDL

1 UAH = 0.391304 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MGA

1 UAH = 96.590145 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MKD

1 UAH = 1.190145 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MMK

1 UAH = 46.886377 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MNT

1 UAH = 80.173333 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MOP

1 UAH = 0.178551 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MRU

1 UAH = 0.897971 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MUR

1 UAH = 1.077681 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MVR

1 UAH = 0.344928 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MWK

1 UAH = 38.880000 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MXN

1 UAH = 0.387246 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MYR

1 UAH = 0.089855 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MZN

1 UAH = 1.427246 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NAD

1 UAH = 0.365217 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NGN

1 UAH = 30.743768 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NIO

1 UAH = 0.820290 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NOK

1 UAH = 0.213913 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NPR

1 UAH = 3.423188 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NZD

1 UAH = 0.038261 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/OMR

1 UAH = 0.008696 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PAB

1 UAH = 0.022029 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PEN

1 UAH = 0.075942 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PGK

1 UAH = 0.099130 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PHP

1 UAH = 1.369275 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PKR

1 UAH = 6.153623 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PLN

1 UAH = 0.084058 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PYG

1 UAH = 134.713623 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/QAR

1 UAH = 0.080580 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RON

1 UAH = 0.102609 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RSD

1 UAH = 2.285217 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RUB

1 UAH = 1.715362 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RWF

1 UAH = 32.860290 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SAR

1 UAH = 0.082899 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SBD

1 UAH = 0.178551 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SCR

1 UAH = 0.325797 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SDG

1 UAH = 11.408116 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SEK

1 UAH = 0.213333 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SGD

1 UAH = 0.028406 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SHP

1 UAH = 0.016232 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SLE

1 UAH = 0.537391 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SLL

1 UAH = 537.535652 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SOS

1 UAH = 12.801159 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SRD

1 UAH = 0.847536 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SSP

1 UAH = 106.008116 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/STN

1 UAH = 0.473623 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SYP

1 UAH = 2.718841 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SZL

1 UAH = 0.365217 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/THB

1 UAH = 0.743188 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TJS

1 UAH = 0.204058 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TMT

1 UAH = 0.077101 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TND

1 UAH = 0.065507 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TOP

1 UAH = 0.052754 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TRY

1 UAH = 1.041739 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TTD

1 UAH = 0.149565 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TVD

1 UAH = 0.031884 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TWD

1 UAH = 0.713623 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TZS

1 UAH = 58.923478 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/UGX

1 UAH = 82.998261 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/USD

1 UAH = 0.022029 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/UYU

1 UAH = 0.895652 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/UZS

1 UAH = 273.701449 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/VES

1 UAH = 16.304348 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/VND

1 UAH = 579.710145 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/VUV

1 UAH = 2.657971 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/WST

1 UAH = 0.060870 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XAF

1 UAH = 12.678841 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XCD

1 UAH = 0.059710 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XCG

1 UAH = 0.039420 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XDR

1 UAH = 0.016232 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XOF

1 UAH = 12.678841 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XPF

1 UAH = 2.306667 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/YER

1 UAH = 5.310145 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZAR

1 UAH = 0.365797 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZMW

1 UAH = 0.407536 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZWG

1 UAH = 0.590145 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZWL

1 UAH = 0.590145 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá