Tỷ giá hôm nay UAH với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 UAH sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

UAH

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 UAH/AED

1 UAH = 0.083086 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AFN

1 UAH = 1.474777 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ALL

1 UAH = 1.854599 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AMD

1 UAH = 8.590504 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ANG

1 UAH = 0.040356 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AOA

1 UAH = 21.116320 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ARS

1 UAH = 30.776855 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AUD

1 UAH = 0.031454 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AWG

1 UAH = 0.040356 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AZN

1 UAH = 0.038576 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BAM

1 UAH = 0.037389 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BBD

1 UAH = 0.045104 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BDT

1 UAH = 2.785757 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BGN

1 UAH = 0.037389 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BHD

1 UAH = 0.008309 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BIF

1 UAH = 68.291395 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BMD

1 UAH = 0.022552 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BND

1 UAH = 0.028487 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BOB

1 UAH = 0.157864 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BRL

1 UAH = 0.112760 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BSD

1 UAH = 0.022552 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BTN

1 UAH = 2.112760 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BWP

1 UAH = 0.310979 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BYN

1 UAH = 0.064095 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BZD

1 UAH = 0.045104 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CAD

1 UAH = 0.030861 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CDF

1 UAH = 53.306825 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CHF

1 UAH = 0.017804 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CLF

1 UAH = 0.000593 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CLP

1 UAH = 20.312760 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CNH

1 UAH = 0.154303 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CNY

1 UAH = 0.153709 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/COP

1 UAH = 82.216617 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CRC

1 UAH = 10.472997 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CUP

1 UAH = 0.543027 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CVE

1 UAH = 2.116320 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CZK

1 UAH = 0.467656 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DJF

1 UAH = 4.021958 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DKK

1 UAH = 0.143027 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DOP

1 UAH = 1.363798 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DZD

1 UAH = 3.017804 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/EGP

1 UAH = 1.173887 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ERN

1 UAH = 0.339466 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ETB

1 UAH = 3.601780 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/EUR

1 UAH = 0.018991 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/FJD

1 UAH = 0.050445 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/FKP

1 UAH = 0.016617 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/FOK

1 UAH = 0.143027 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GBP

1 UAH = 0.016617 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GEL

1 UAH = 0.061721 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GGP

1 UAH = 0.016617 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GHS

1 UAH = 0.253412 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GIP

1 UAH = 0.016617 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GMD

1 UAH = 1.703264 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GNF

1 UAH = 201.131751 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GTQ

1 UAH = 0.174481 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GYD

1 UAH = 4.804748 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HKD

1 UAH = 0.176855 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HNL

1 UAH = 0.606528 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HRK

1 UAH = 0.144807 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HTG

1 UAH = 3.005341 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HUF

1 UAH = 7.020178 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IDR

1 UAH = 388.907418 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ILS

1 UAH = 0.067656 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IMP

1 UAH = 0.016617 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/INR

1 UAH = 2.099110 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IQD

1 UAH = 30.071217 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IRR

1 UAH = 12,620.587537 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ISK

1 UAH = 2.798220 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JEP

1 UAH = 0.016617 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JMD

1 UAH = 3.600593 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JOD

1 UAH = 0.016024 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JPY

1 UAH = 3.588724 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KES

1 UAH = 2.950148 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KGS

1 UAH = 2.009496 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KHR

1 UAH = 92.310386 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KID

1 UAH = 0.031454 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KMF

1 UAH = 9.442136 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KRW

1 UAH = 33.192285 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KWD

1 UAH = 0.007122 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KYD

1 UAH = 0.018991 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KZT

1 UAH = 10.682493 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LAK

1 UAH = 501.626706 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LBP

1 UAH = 2,025.343620 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LKR

1 UAH = 7.214243 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LRD

1 UAH = 4.205935 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LSL

1 UAH = 0.372700 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LYD

1 UAH = 0.145401 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MAD

1 UAH = 0.210682 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MDL

1 UAH = 0.388724 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MGA

1 UAH = 95.124036 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MKD

1 UAH = 1.179228 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MMK

1 UAH = 47.927596 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MNT

1 UAH = 80.929970 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MOP

1 UAH = 0.182196 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MRU

1 UAH = 0.919881 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MUR

1 UAH = 1.075371 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MVR

1 UAH = 0.353116 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MWK

1 UAH = 39.775074 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MXN

1 UAH = 0.391691 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MYR

1 UAH = 0.089614 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MZN

1 UAH = 1.463501 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NAD

1 UAH = 0.372700 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NGN

1 UAH = 30.712166 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NIO

1 UAH = 0.839763 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NOK

1 UAH = 0.211869 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NPR

1 UAH = 3.381009 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NZD

1 UAH = 0.038576 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/OMR

1 UAH = 0.008902 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PAB

1 UAH = 0.022552 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PEN

1 UAH = 0.077745 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PGK

1 UAH = 0.099110 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PHP

1 UAH = 1.354303 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PKR

1 UAH = 6.315727 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PLN

1 UAH = 0.080712 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PYG

1 UAH = 145.731157 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/QAR

1 UAH = 0.082493 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RON

1 UAH = 0.099110 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RSD

1 UAH = 2.273591 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RUB

1 UAH = 1.718101 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RWF

1 UAH = 33.548961 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SAR

1 UAH = 0.084866 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SBD

1 UAH = 0.182789 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SCR

1 UAH = 0.323442 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SDG

1 UAH = 11.665282 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SEK

1 UAH = 0.206528 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SGD

1 UAH = 0.028487 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SHP

1 UAH = 0.016617 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SLE

1 UAH = 0.556083 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SLL

1 UAH = 555.901484 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SOS

1 UAH = 13.124629 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SRD

1 UAH = 0.864688 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SSP

1 UAH = 103.910979 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/STN

1 UAH = 0.470030 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SYP

1 UAH = 2.602374 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SZL

1 UAH = 0.372700 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/THB

1 UAH = 0.720475 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TJS

1 UAH = 0.213650 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TMT

1 UAH = 0.078932 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TND

1 UAH = 0.065282 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TOP

1 UAH = 0.054006 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TRY

1 UAH = 1.014837 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TTD

1 UAH = 0.153116 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TVD

1 UAH = 0.031454 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TWD

1 UAH = 0.712760 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TZS

1 UAH = 59.611276 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/UGX

1 UAH = 84.824926 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/USD

1 UAH = 0.022552 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/UYU

1 UAH = 0.914540 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/UZS

1 UAH = 280.771513 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/VES

1 UAH = 10.890801 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/VND

1 UAH = 593.471810 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/VUV

1 UAH = 2.682493 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/WST

1 UAH = 0.061721 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XAF

1 UAH = 12.589318 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XCD

1 UAH = 0.061128 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XCG

1 UAH = 0.040356 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XDR

1 UAH = 0.016617 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XOF

1 UAH = 12.589318 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XPF

1 UAH = 2.290208 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/YER

1 UAH = 5.448665 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZAR

1 UAH = 0.373294 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZMW

1 UAH = 0.443323 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZWG

1 UAH = 0.569733 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZWL

1 UAH = 0.569733 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá