Tỷ giá hôm nay UAH với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 UAH sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

UAH

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 02:05:25

💱 UAH/AED

1 UAH = 0.082208 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AFN

1 UAH = 1.420435 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ALL

1 UAH = 1.848503 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AMD

1 UAH = 8.455079 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ANG

1 UAH = 0.039930 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AOA

1 UAH = 21.089841 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ARS

1 UAH = 32.013506 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AUD

1 UAH = 0.031122 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AWG

1 UAH = 0.039930 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/AZN

1 UAH = 0.038168 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BAM

1 UAH = 0.037581 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BBD

1 UAH = 0.044627 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BDT

1 UAH = 2.746917 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BGN

1 UAH = 0.037581 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BHD

1 UAH = 0.008221 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BIF

1 UAH = 68.381679 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BMD

1 UAH = 0.022314 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BND

1 UAH = 0.028773 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BOB

1 UAH = 0.156195 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BRL

1 UAH = 0.112742 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BSD

1 UAH = 0.022314 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BTN

1 UAH = 2.131533 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BWP

1 UAH = 0.306518 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BYN

1 UAH = 0.061656 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/BZD

1 UAH = 0.044627 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CAD

1 UAH = 0.031122 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CDF

1 UAH = 52.561362 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CHF

1 UAH = 0.017616 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CLF

1 UAH = 0.000587 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CLP

1 UAH = 20.120963 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CNH

1 UAH = 0.151497 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CNY

1 UAH = 0.150910 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/COP

1 UAH = 80.391662 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CRC

1 UAH = 10.266588 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CUP

1 UAH = 0.538462 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CVE

1 UAH = 2.132707 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/CZK

1 UAH = 0.466823 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DJF

1 UAH = 3.987082 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DKK

1 UAH = 0.144451 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DOP

1 UAH = 1.317087 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/DZD

1 UAH = 2.998238 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/EGP

1 UAH = 1.164416 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ERN

1 UAH = 0.336465 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ETB

1 UAH = 3.638285 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/EUR

1 UAH = 0.019378 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/FJD

1 UAH = 0.049325 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/FKP

1 UAH = 0.017029 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/FOK

1 UAH = 0.144451 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GBP

1 UAH = 0.016442 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GEL

1 UAH = 0.061069 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GGP

1 UAH = 0.017029 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GHS

1 UAH = 0.270112 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GIP

1 UAH = 0.017029 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GMD

1 UAH = 1.703464 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GNF

1 UAH = 201.237816 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GTQ

1 UAH = 0.172049 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/GYD

1 UAH = 4.801527 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HKD

1 UAH = 0.175573 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HNL

1 UAH = 0.600117 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HRK

1 UAH = 0.145625 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HTG

1 UAH = 3.004698 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/HUF

1 UAH = 6.845567 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IDR

1 UAH = 400.463887 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ILS

1 UAH = 0.062830 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IMP

1 UAH = 0.017029 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/INR

1 UAH = 2.122137 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IQD

1 UAH = 30.099824 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/IRR

1 UAH = 29,425.906635 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ISK

1 UAH = 2.781562 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JEP

1 UAH = 0.017029 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JMD

1 UAH = 3.551967 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JOD

1 UAH = 0.015854 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/JPY

1 UAH = 3.576629 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KES

1 UAH = 2.918379 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KGS

1 UAH = 2.008221 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KHR

1 UAH = 92.671169 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KID

1 UAH = 0.031709 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KMF

1 UAH = 9.514386 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KRW

1 UAH = 33.930711 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KWD

1 UAH = 0.007046 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KYD

1 UAH = 0.018790 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/KZT

1 UAH = 10.944803 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LAK

1 UAH = 495.013506 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LBP

1 UAH = 2,007.891955 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LKR

1 UAH = 7.470934 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LRD

1 UAH = 4.118027 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LSL

1 UAH = 0.366412 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/LYD

1 UAH = 0.145625 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MAD

1 UAH = 0.207281 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MDL

1 UAH = 0.389313 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MGA

1 UAH = 96.486201 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MKD

1 UAH = 1.180857 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MMK

1 UAH = 47.353494 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MNT

1 UAH = 80.792132 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MOP

1 UAH = 0.182619 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MRU

1 UAH = 0.920141 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MUR

1 UAH = 1.082208 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MVR

1 UAH = 0.348209 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MWK

1 UAH = 39.793306 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MXN

1 UAH = 0.388726 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MYR

1 UAH = 0.088667 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/MZN

1 UAH = 1.460364 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NAD

1 UAH = 0.366412 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NGN

1 UAH = 30.876101 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NIO

1 UAH = 0.829125 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NOK

1 UAH = 0.207868 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NPR

1 UAH = 3.411039 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/NZD

1 UAH = 0.038168 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/OMR

1 UAH = 0.008808 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PAB

1 UAH = 0.022314 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PEN

1 UAH = 0.076923 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PGK

1 UAH = 0.098649 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PHP

1 UAH = 1.382267 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PKR

1 UAH = 6.243100 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PLN

1 UAH = 0.081033 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/PYG

1 UAH = 135.773341 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/QAR

1 UAH = 0.081621 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RON

1 UAH = 0.101585 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RSD

1 UAH = 2.274222 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RUB

1 UAH = 1.608338 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/RWF

1 UAH = 33.541985 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SAR

1 UAH = 0.083969 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SBD

1 UAH = 0.180270 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SCR

1 UAH = 0.331767 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SDG

1 UAH = 10.316500 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SEK

1 UAH = 0.207868 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SGD

1 UAH = 0.028773 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SHP

1 UAH = 0.017029 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SLE

1 UAH = 0.549031 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SLL

1 UAH = 548.753376 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SOS

1 UAH = 13.116265 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SRD

1 UAH = 0.854375 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SSP

1 UAH = 104.389900 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/STN

1 UAH = 0.473870 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SYP

1 UAH = 2.533177 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/SZL

1 UAH = 0.366412 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/THB

1 UAH = 0.729888 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TJS

1 UAH = 0.206107 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TMT

1 UAH = 0.078097 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TND

1 UAH = 0.065179 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TOP

1 UAH = 0.054022 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TRY

1 UAH = 1.028186 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TTD

1 UAH = 0.151497 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TVD

1 UAH = 0.031709 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TWD

1 UAH = 0.703464 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/TZS

1 UAH = 60.199648 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/UGX

1 UAH = 86.951850 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/USD

1 UAH = 0.022314 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/UYU

1 UAH = 0.906048 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/UZS

1 UAH = 270.972402 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/VES

1 UAH = 12.534351 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/VND

1 UAH = 587.199060 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/VUV

1 UAH = 2.649442 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/WST

1 UAH = 0.061069 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XAF

1 UAH = 12.686436 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XCD

1 UAH = 0.060482 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XCG

1 UAH = 0.039930 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XDR

1 UAH = 0.016442 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XOF

1 UAH = 12.686436 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/XPF

1 UAH = 2.307692 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/YER

1 UAH = 5.379331 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZAR

1 UAH = 0.366412 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZMW

1 UAH = 0.420435 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZWG

1 UAH = 0.603053 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UAH/ZWL

1 UAH = 0.603053 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá