Tỷ giá hôm nay ISK với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 ISK sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

ISK

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 ISK/AED

1 ISK = 0.029692 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/AFN

1 ISK = 0.527041 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/ALL

1 ISK = 0.662778 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/AMD

1 ISK = 3.069989 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/ANG

1 ISK = 0.014422 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/AOA

1 ISK = 7.546341 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/ARS

1 ISK = 10.998727 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/AUD

1 ISK = 0.011241 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/AWG

1 ISK = 0.014422 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/AZN

1 ISK = 0.013786 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BAM

1 ISK = 0.013362 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BBD

1 ISK = 0.016119 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BDT

1 ISK = 0.995546 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BGN

1 ISK = 0.013362 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BHD

1 ISK = 0.002969 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BIF

1 ISK = 24.405302 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BMD

1 ISK = 0.008059 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BND

1 ISK = 0.010180 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BOB

1 ISK = 0.056416 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BRL

1 ISK = 0.040297 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BSD

1 ISK = 0.008059 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BTN

1 ISK = 0.755037 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BWP

1 ISK = 0.111135 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BYN

1 ISK = 0.022906 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/BZD

1 ISK = 0.016119 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/CAD

1 ISK = 0.011029 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/CDF

1 ISK = 19.050265 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/CHF

1 ISK = 0.006363 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/CLF

1 ISK = 0.000212 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/CLP

1 ISK = 7.259173 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/CNH

1 ISK = 0.055143 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/CNY

1 ISK = 0.054931 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/COP

1 ISK = 29.381760 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/CRC

1 ISK = 3.742736 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/CUP

1 ISK = 0.194062 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/CVE

1 ISK = 0.756310 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/CZK

1 ISK = 0.167126 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/DJF

1 ISK = 1.437328 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/DKK

1 ISK = 0.051113 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/DOP

1 ISK = 0.487381 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/DZD

1 ISK = 1.078473 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/EGP

1 ISK = 0.419512 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/ERN

1 ISK = 0.121315 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/ETB

1 ISK = 1.287169 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/EUR

1 ISK = 0.006787 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/FJD

1 ISK = 0.018028 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/FKP

1 ISK = 0.005938 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/FOK

1 ISK = 0.051113 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/GBP

1 ISK = 0.005938 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/GEL

1 ISK = 0.022057 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/GGP

1 ISK = 0.005938 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/GHS

1 ISK = 0.090562 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/GIP

1 ISK = 0.005938 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/GMD

1 ISK = 0.608696 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/GNF

1 ISK = 71.878473 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/GTQ

1 ISK = 0.062354 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/GYD

1 ISK = 1.717073 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/HKD

1 ISK = 0.063203 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/HNL

1 ISK = 0.216755 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/HRK

1 ISK = 0.051750 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/HTG

1 ISK = 1.074019 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/HUF

1 ISK = 2.508802 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/IDR

1 ISK = 138.983881 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/ILS

1 ISK = 0.024178 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/IMP

1 ISK = 0.005938 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/INR

1 ISK = 0.750159 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/IQD

1 ISK = 10.746554 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/IRR

1 ISK = 4,510.220573 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/JEP

1 ISK = 0.005938 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/JMD

1 ISK = 1.286744 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/JOD

1 ISK = 0.005726 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/JPY

1 ISK = 1.282503 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/KES

1 ISK = 1.054295 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/KGS

1 ISK = 0.718134 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/KHR

1 ISK = 32.988971 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/KID

1 ISK = 0.011241 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/KMF

1 ISK = 3.374337 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/KRW

1 ISK = 11.861930 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/KWD

1 ISK = 0.002545 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/KYD

1 ISK = 0.006787 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/KZT

1 ISK = 3.817603 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/LAK

1 ISK = 179.266384 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/LBP

1 ISK = 723.797243 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/LKR

1 ISK = 2.578155 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/LRD

1 ISK = 1.503075 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/LSL

1 ISK = 0.133192 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/LYD

1 ISK = 0.051962 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MAD

1 ISK = 0.075292 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MDL

1 ISK = 0.138918 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MGA

1 ISK = 33.994486 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MKD

1 ISK = 0.421421 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MMK

1 ISK = 17.127890 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MNT

1 ISK = 28.921951 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MOP

1 ISK = 0.065111 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MRU

1 ISK = 0.328738 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MUR

1 ISK = 0.384305 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MVR

1 ISK = 0.126193 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MWK

1 ISK = 14.214422 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MXN

1 ISK = 0.139979 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MYR

1 ISK = 0.032025 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/MZN

1 ISK = 0.523012 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/NAD

1 ISK = 0.133192 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/NGN

1 ISK = 10.975610 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/NIO

1 ISK = 0.300106 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/NOK

1 ISK = 0.075716 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/NPR

1 ISK = 1.208271 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/NZD

1 ISK = 0.013786 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/OMR

1 ISK = 0.003181 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/PAB

1 ISK = 0.008059 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/PEN

1 ISK = 0.027784 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/PGK

1 ISK = 0.035419 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/PHP

1 ISK = 0.483987 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/PKR

1 ISK = 2.257052 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/PLN

1 ISK = 0.028844 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/PYG

1 ISK = 52.079958 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/QAR

1 ISK = 0.029480 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/RON

1 ISK = 0.035419 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/RSD

1 ISK = 0.812513 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/RUB

1 ISK = 0.613998 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/RWF

1 ISK = 11.989396 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SAR

1 ISK = 0.030329 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SBD

1 ISK = 0.065323 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SCR

1 ISK = 0.115589 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SDG

1 ISK = 4.168823 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SEK

1 ISK = 0.073807 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SGD

1 ISK = 0.010180 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SHP

1 ISK = 0.005938 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SLE

1 ISK = 0.198727 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SLL

1 ISK = 198.662566 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SOS

1 ISK = 4.690350 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SRD

1 ISK = 0.309014 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SSP

1 ISK = 37.134677 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/STN

1 ISK = 0.167975 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SYP

1 ISK = 0.930011 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/SZL

1 ISK = 0.133192 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/THB

1 ISK = 0.257476 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/TJS

1 ISK = 0.076352 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/TMT

1 ISK = 0.028208 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/TND

1 ISK = 0.023330 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/TOP

1 ISK = 0.019300 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/TRY

1 ISK = 0.362672 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/TTD

1 ISK = 0.054719 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/TVD

1 ISK = 0.011241 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/TWD

1 ISK = 0.254719 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/TZS

1 ISK = 21.303287 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/UAH

1 ISK = 0.357370 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/UGX

1 ISK = 30.313892 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/USD

1 ISK = 0.008059 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/UYU

1 ISK = 0.326829 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/UZS

1 ISK = 100.339343 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/VES

1 ISK = 3.892047 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/VND

1 ISK = 212.089077 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/VUV

1 ISK = 0.958643 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/WST

1 ISK = 0.022057 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/XAF

1 ISK = 4.499046 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/XCD

1 ISK = 0.021845 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/XCG

1 ISK = 0.014422 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/XDR

1 ISK = 0.005938 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/XOF

1 ISK = 4.499046 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/XPF

1 ISK = 0.818452 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/YER

1 ISK = 1.947190 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/ZAR

1 ISK = 0.133404 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/ZMW

1 ISK = 0.158431 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/ZWG

1 ISK = 0.203606 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ISK/ZWL

1 ISK = 0.203606 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá