Tỷ giá hôm nay CLP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CLP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CLP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 CLP/AED

1 CLP = 0.004090 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/AFN

1 CLP = 0.072604 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/ALL

1 CLP = 0.091302 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/AMD

1 CLP = 0.422912 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/ANG

1 CLP = 0.001987 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/AOA

1 CLP = 1.039559 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/ARS

1 CLP = 1.515149 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/AUD

1 CLP = 0.001548 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/AWG

1 CLP = 0.001987 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/AZN

1 CLP = 0.001899 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BAM

1 CLP = 0.001841 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BBD

1 CLP = 0.002220 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BDT

1 CLP = 0.137143 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BGN

1 CLP = 0.001841 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BHD

1 CLP = 0.000409 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BIF

1 CLP = 3.361995 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BMD

1 CLP = 0.001110 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BND

1 CLP = 0.001402 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BOB

1 CLP = 0.007772 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BRL

1 CLP = 0.005551 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BSD

1 CLP = 0.001110 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BTN

1 CLP = 0.104011 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BWP

1 CLP = 0.015310 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BYN

1 CLP = 0.003155 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/BZD

1 CLP = 0.002220 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/CAD

1 CLP = 0.001519 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/CDF

1 CLP = 2.624302 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/CHF

1 CLP = 0.000877 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/CLF

1 CLP = 0.000029 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/CNH

1 CLP = 0.007596 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/CNY

1 CLP = 0.007567 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/COP

1 CLP = 4.047536 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/CRC

1 CLP = 0.515587 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/CUP

1 CLP = 0.026733 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/CVE

1 CLP = 0.104187 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/CZK

1 CLP = 0.023023 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/DJF

1 CLP = 0.198002 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/DKK

1 CLP = 0.007041 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/DOP

1 CLP = 0.067140 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/DZD

1 CLP = 0.148567 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/EGP

1 CLP = 0.057791 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/ERN

1 CLP = 0.016712 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/ETB

1 CLP = 0.177316 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/EUR

1 CLP = 0.000935 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/FJD

1 CLP = 0.002483 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/FKP

1 CLP = 0.000818 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/FOK

1 CLP = 0.007041 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/GBP

1 CLP = 0.000818 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/GEL

1 CLP = 0.003039 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/GGP

1 CLP = 0.000818 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/GHS

1 CLP = 0.012476 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/GIP

1 CLP = 0.000818 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/GMD

1 CLP = 0.083852 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/GNF

1 CLP = 9.901744 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/GTQ

1 CLP = 0.008590 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/GYD

1 CLP = 0.236538 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/HKD

1 CLP = 0.008707 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/HNL

1 CLP = 0.029859 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/HRK

1 CLP = 0.007129 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/HTG

1 CLP = 0.147953 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/HUF

1 CLP = 0.345604 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/IDR

1 CLP = 19.145967 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/ILS

1 CLP = 0.003331 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/IMP

1 CLP = 0.000818 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/INR

1 CLP = 0.103339 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/IQD

1 CLP = 1.480410 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/IRR

1 CLP = 621.313291 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/ISK

1 CLP = 0.137757 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/JEP

1 CLP = 0.000818 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/JMD

1 CLP = 0.177258 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/JOD

1 CLP = 0.000789 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/JPY

1 CLP = 0.176673 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/KES

1 CLP = 0.145236 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/KGS

1 CLP = 0.098928 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/KHR

1 CLP = 4.544453 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/KID

1 CLP = 0.001548 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/KMF

1 CLP = 0.464838 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/KRW

1 CLP = 1.634061 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/KWD

1 CLP = 0.000351 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/KYD

1 CLP = 0.000935 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/KZT

1 CLP = 0.525901 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/LAK

1 CLP = 24.695153 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/LBP

1 CLP = 99.707950 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/LKR

1 CLP = 0.355158 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/LRD

1 CLP = 0.207059 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/LSL

1 CLP = 0.018348 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/LYD

1 CLP = 0.007158 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MAD

1 CLP = 0.010372 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MDL

1 CLP = 0.019137 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MGA

1 CLP = 4.682970 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MKD

1 CLP = 0.058054 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MMK

1 CLP = 2.359482 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MNT

1 CLP = 3.984194 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MOP

1 CLP = 0.008970 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MRU

1 CLP = 0.045286 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MUR

1 CLP = 0.052941 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MVR

1 CLP = 0.017384 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MWK

1 CLP = 1.958132 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MXN

1 CLP = 0.019283 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MYR

1 CLP = 0.004412 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/MZN

1 CLP = 0.072048 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/NAD

1 CLP = 0.018348 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/NGN

1 CLP = 1.511964 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/NIO

1 CLP = 0.041342 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/NOK

1 CLP = 0.010430 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/NPR

1 CLP = 0.166448 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/NZD

1 CLP = 0.001899 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/OMR

1 CLP = 0.000438 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/PAB

1 CLP = 0.001110 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/PEN

1 CLP = 0.003827 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/PGK

1 CLP = 0.004879 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/PHP

1 CLP = 0.066673 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/PKR

1 CLP = 0.310924 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/PLN

1 CLP = 0.003973 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/PYG

1 CLP = 7.174365 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/QAR

1 CLP = 0.004061 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/RON

1 CLP = 0.004879 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/RSD

1 CLP = 0.111929 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/RUB

1 CLP = 0.084582 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/RWF

1 CLP = 1.651620 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SAR

1 CLP = 0.004178 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SBD

1 CLP = 0.008999 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SCR

1 CLP = 0.015923 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SDG

1 CLP = 0.574283 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SEK

1 CLP = 0.010167 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SGD

1 CLP = 0.001402 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SHP

1 CLP = 0.000818 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SLE

1 CLP = 0.027376 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SLL

1 CLP = 27.367108 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SOS

1 CLP = 0.646127 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SRD

1 CLP = 0.042569 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SSP

1 CLP = 5.115552 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/STN

1 CLP = 0.023140 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SYP

1 CLP = 0.128115 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/SZL

1 CLP = 0.018348 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/THB

1 CLP = 0.035469 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/TJS

1 CLP = 0.010518 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/TMT

1 CLP = 0.003886 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/TND

1 CLP = 0.003214 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/TOP

1 CLP = 0.002659 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/TRY

1 CLP = 0.049961 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/TTD

1 CLP = 0.007538 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/TVD

1 CLP = 0.001548 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/TWD

1 CLP = 0.035089 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/TZS

1 CLP = 2.934671 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/UAH

1 CLP = 0.049230 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/UGX

1 CLP = 4.175943 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/USD

1 CLP = 0.001110 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/UYU

1 CLP = 0.045023 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/UZS

1 CLP = 13.822421 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/VES

1 CLP = 0.536156 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/VND

1 CLP = 29.216700 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/VUV

1 CLP = 0.132059 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/WST

1 CLP = 0.003039 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/XAF

1 CLP = 0.619774 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/XCD

1 CLP = 0.003009 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/XCG

1 CLP = 0.001987 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/XDR

1 CLP = 0.000818 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/XOF

1 CLP = 0.619774 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/XPF

1 CLP = 0.112747 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/YER

1 CLP = 0.268239 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/ZAR

1 CLP = 0.018377 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/ZMW

1 CLP = 0.021825 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/ZWG

1 CLP = 0.028048 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CLP/ZWL

1 CLP = 0.028048 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá