Tỷ giá hôm nay TND với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 TND sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

TND

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-15 17:59:51

💱 TND/AED

1 TND = 1.250000 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AFN

1 TND = 21.633929 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ALL

1 TND = 28.089286 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AMD

1 TND = 128.205357 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ANG

1 TND = 0.607143 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AOA

1 TND = 320.133929 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ARS

1 TND = 487.883929 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AUD

1 TND = 0.482143 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AWG

1 TND = 0.607143 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AZN

1 TND = 0.580357 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BAM

1 TND = 0.571429 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BBD

1 TND = 0.678571 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BDT

1 TND = 41.758929 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BGN

1 TND = 0.571429 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BHD

1 TND = 0.125000 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BIF

1 TND = 1,038.267857 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BMD

1 TND = 0.339286 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BND

1 TND = 0.437500 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BOB

1 TND = 2.366071 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BRL

1 TND = 1.723214 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BSD

1 TND = 0.339286 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BTN

1 TND = 32.294643 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BWP

1 TND = 4.607143 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BYN

1 TND = 0.937500 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BZD

1 TND = 0.678571 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CAD

1 TND = 0.473214 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CDF

1 TND = 803.857143 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CHF

1 TND = 0.267857 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CLF

1 TND = 0.008929 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CLP

1 TND = 309.294643 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CNH

1 TND = 2.303571 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CNY

1 TND = 2.294643 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/COP

1 TND = 1,198.276786 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CRC

1 TND = 156.321429 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CUP

1 TND = 8.187500 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CVE

1 TND = 32.419643 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CZK

1 TND = 7.089286 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/DJF

1 TND = 60.598214 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/DKK

1 TND = 2.196429 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/DOP

1 TND = 20.053571 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/DZD

1 TND = 45.616071 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/EGP

1 TND = 17.500000 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ERN

1 TND = 5.116071 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ETB

1 TND = 55.392857 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/EUR

1 TND = 0.294643 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/FJD

1 TND = 0.758929 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/FKP

1 TND = 0.250000 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/FOK

1 TND = 2.178571 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GBP

1 TND = 0.250000 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GEL

1 TND = 0.928571 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GGP

1 TND = 0.250000 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GHS

1 TND = 3.875000 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GIP

1 TND = 0.250000 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GMD

1 TND = 25.821429 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GNF

1 TND = 3,054.383929 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GTQ

1 TND = 2.607143 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GYD

1 TND = 72.839286 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/HKD

1 TND = 2.669643 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/HNL

1 TND = 9.151786 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/HRK

1 TND = 2.214286 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/HTG

1 TND = 45.500000 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/HUF

1 TND = 103.473214 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/IDR

1 TND = 6,074.401786 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ILS

1 TND = 0.991071 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/IMP

1 TND = 0.250000 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/INR

1 TND = 32.294643 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/IQD

1 TND = 456.866071 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/IRR

1 TND = 467,195.026786 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ISK

1 TND = 42.580357 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/JEP

1 TND = 0.250000 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/JMD

1 TND = 54.089286 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/JOD

1 TND = 0.241071 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/JPY

1 TND = 54.562500 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KES

1 TND = 44.348214 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KGS

1 TND = 30.455357 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KHR

1 TND = 1,406.401786 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KID

1 TND = 0.482143 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KMF

1 TND = 144.642857 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KRW

1 TND = 515.857143 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KWD

1 TND = 0.107143 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KYD

1 TND = 0.285714 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KZT

1 TND = 166.392857 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LAK

1 TND = 7,503.946429 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LBP

1 TND = 30,517.991071 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LKR

1 TND = 114.535714 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LRD

1 TND = 62.428571 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LSL

1 TND = 5.544643 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LYD

1 TND = 2.223214 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MAD

1 TND = 3.169643 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MDL

1 TND = 5.946429 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MGA

1 TND = 1,464.794643 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MKD

1 TND = 18.080357 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MMK

1 TND = 719.482143 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MNT

1 TND = 1,227.633929 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MOP

1 TND = 2.767857 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MRU

1 TND = 13.946429 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MUR

1 TND = 16.357143 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MVR

1 TND = 5.294643 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MWK

1 TND = 604.035714 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MXN

1 TND = 5.857143 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MYR

1 TND = 1.383929 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MZN

1 TND = 22.151786 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NAD

1 TND = 5.544643 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NGN

1 TND = 465.383929 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NIO

1 TND = 12.589286 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NOK

1 TND = 3.241071 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NPR

1 TND = 51.678571 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NZD

1 TND = 0.580357 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/OMR

1 TND = 0.133929 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PAB

1 TND = 0.339286 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PEN

1 TND = 1.160714 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PGK

1 TND = 1.500000 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PHP

1 TND = 20.678571 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PKR

1 TND = 94.741071 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PLN

1 TND = 1.241071 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PYG

1 TND = 2,103.017857 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/QAR

1 TND = 1.241071 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/RON

1 TND = 1.544643 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/RSD

1 TND = 34.714286 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/RUB

1 TND = 24.598214 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/RWF

1 TND = 509.267857 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SAR

1 TND = 1.276786 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SBD

1 TND = 2.750000 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SCR

1 TND = 4.973214 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SDG

1 TND = 159.535714 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SEK

1 TND = 3.205357 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SGD

1 TND = 0.437500 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SHP

1 TND = 0.250000 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SLE

1 TND = 8.348214 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SLL

1 TND = 8,343.883929 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SOS

1 TND = 199.098214 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SRD

1 TND = 13.035714 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SSP

1 TND = 1,601.294643 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/STN

1 TND = 7.205357 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SYP

1 TND = 38.500000 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SZL

1 TND = 5.544643 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/THB

1 TND = 11.133929 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TJS

1 TND = 3.160714 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TMT

1 TND = 1.187500 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TOP

1 TND = 0.812500 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TRY

1 TND = 15.750000 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TTD

1 TND = 2.303571 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TVD

1 TND = 0.482143 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TWD

1 TND = 10.758929 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TZS

1 TND = 913.848214 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/UAH

1 TND = 15.357143 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/UGX

1 TND = 1,304.383929 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/USD

1 TND = 0.339286 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/UYU

1 TND = 13.839286 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/UZS

1 TND = 4,118.553571 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/VES

1 TND = 200.321429 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/VND

1 TND = 8,928.571429 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/VUV

1 TND = 40.553571 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/WST

1 TND = 0.937500 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XAF

1 TND = 192.857143 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XCD

1 TND = 0.919643 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XCG

1 TND = 0.607143 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XDR

1 TND = 0.250000 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XOF

1 TND = 192.857143 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XPF

1 TND = 35.080357 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/YER

1 TND = 81.705357 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ZAR

1 TND = 5.544643 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ZMW

1 TND = 6.107143 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ZWG

1 TND = 9.080357 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ZWL

1 TND = 9.125000 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá