Tỷ giá hôm nay TND với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 TND sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

TND

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 TND/AED

1 TND = 1.272727 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AFN

1 TND = 22.590909 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ALL

1 TND = 28.409091 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AMD

1 TND = 131.590909 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ANG

1 TND = 0.618182 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AOA

1 TND = 323.463636 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ARS

1 TND = 471.445455 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AUD

1 TND = 0.481818 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AWG

1 TND = 0.618182 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/AZN

1 TND = 0.590909 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BAM

1 TND = 0.572727 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BBD

1 TND = 0.690909 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BDT

1 TND = 42.672727 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BGN

1 TND = 0.572727 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BHD

1 TND = 0.127273 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BIF

1 TND = 1,046.100000 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BMD

1 TND = 0.345455 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BND

1 TND = 0.436364 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BOB

1 TND = 2.418182 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BRL

1 TND = 1.727273 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BSD

1 TND = 0.345455 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BTN

1 TND = 32.363636 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BWP

1 TND = 4.763636 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BYN

1 TND = 0.981818 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/BZD

1 TND = 0.690909 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CAD

1 TND = 0.472727 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CDF

1 TND = 816.563636 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CHF

1 TND = 0.272727 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CLF

1 TND = 0.009091 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CLP

1 TND = 311.154545 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CNH

1 TND = 2.363636 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CNY

1 TND = 2.354545 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/COP

1 TND = 1,259.409091 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CRC

1 TND = 160.427273 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CUP

1 TND = 8.318182 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CVE

1 TND = 32.418182 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/CZK

1 TND = 7.163636 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/DJF

1 TND = 61.609091 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/DKK

1 TND = 2.190909 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/DOP

1 TND = 20.890909 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/DZD

1 TND = 46.227273 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/EGP

1 TND = 17.981818 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ERN

1 TND = 5.200000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ETB

1 TND = 55.172727 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/EUR

1 TND = 0.290909 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/FJD

1 TND = 0.772727 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/FKP

1 TND = 0.254545 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/FOK

1 TND = 2.190909 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GBP

1 TND = 0.254545 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GEL

1 TND = 0.945455 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GGP

1 TND = 0.254545 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GHS

1 TND = 3.881818 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GIP

1 TND = 0.254545 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GMD

1 TND = 26.090909 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GNF

1 TND = 3,080.972727 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GTQ

1 TND = 2.672727 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/GYD

1 TND = 73.600000 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/HKD

1 TND = 2.709091 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/HNL

1 TND = 9.290909 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/HRK

1 TND = 2.218182 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/HTG

1 TND = 46.036364 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/HUF

1 TND = 107.536364 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/IDR

1 TND = 5,957.354545 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ILS

1 TND = 1.036364 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/IMP

1 TND = 0.254545 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/INR

1 TND = 32.154545 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/IQD

1 TND = 460.636364 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/IRR

1 TND = 193,324.454545 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ISK

1 TND = 42.863636 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/JEP

1 TND = 0.254545 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/JMD

1 TND = 55.154545 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/JOD

1 TND = 0.245455 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/JPY

1 TND = 54.972727 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KES

1 TND = 45.190909 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KGS

1 TND = 30.781818 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KHR

1 TND = 1,414.027273 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KID

1 TND = 0.481818 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KMF

1 TND = 144.636364 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KRW

1 TND = 508.445455 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KWD

1 TND = 0.109091 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KYD

1 TND = 0.290909 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/KZT

1 TND = 163.636364 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LAK

1 TND = 7,684.009091 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LBP

1 TND = 31,024.581818 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LKR

1 TND = 110.509091 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LRD

1 TND = 64.427273 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LSL

1 TND = 5.709091 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/LYD

1 TND = 2.227273 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MAD

1 TND = 3.227273 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MDL

1 TND = 5.954545 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MGA

1 TND = 1,457.127273 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MKD

1 TND = 18.063636 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MMK

1 TND = 734.163636 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MNT

1 TND = 1,239.700000 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MOP

1 TND = 2.790909 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MRU

1 TND = 14.090909 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MUR

1 TND = 16.472727 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MVR

1 TND = 5.409091 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MWK

1 TND = 609.281818 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MXN

1 TND = 6.000000 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MYR

1 TND = 1.372727 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/MZN

1 TND = 22.418182 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NAD

1 TND = 5.709091 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NGN

1 TND = 470.454545 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NIO

1 TND = 12.863636 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NOK

1 TND = 3.245455 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NPR

1 TND = 51.790909 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/NZD

1 TND = 0.590909 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/OMR

1 TND = 0.136364 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PAB

1 TND = 0.345455 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PEN

1 TND = 1.190909 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PGK

1 TND = 1.518182 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PHP

1 TND = 20.745455 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PKR

1 TND = 96.745455 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PLN

1 TND = 1.236364 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/PYG

1 TND = 2,232.336364 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/QAR

1 TND = 1.263636 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/RON

1 TND = 1.518182 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/RSD

1 TND = 34.827273 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/RUB

1 TND = 26.318182 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/RWF

1 TND = 513.909091 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SAR

1 TND = 1.300000 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SBD

1 TND = 2.800000 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SCR

1 TND = 4.954545 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SDG

1 TND = 178.690909 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SEK

1 TND = 3.163636 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SGD

1 TND = 0.436364 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SHP

1 TND = 0.254545 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SLE

1 TND = 8.518182 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SLL

1 TND = 8,515.400000 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SOS

1 TND = 201.045455 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SRD

1 TND = 13.245455 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SSP

1 TND = 1,591.727273 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/STN

1 TND = 7.200000 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SYP

1 TND = 39.863636 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/SZL

1 TND = 5.709091 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/THB

1 TND = 11.036364 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TJS

1 TND = 3.272727 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TMT

1 TND = 1.209091 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TOP

1 TND = 0.827273 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TRY

1 TND = 15.545455 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TTD

1 TND = 2.345455 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TVD

1 TND = 0.481818 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TWD

1 TND = 10.918182 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/TZS

1 TND = 913.136364 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/UAH

1 TND = 15.318182 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/UGX

1 TND = 1,299.363636 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/USD

1 TND = 0.345455 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/UYU

1 TND = 14.009091 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/UZS

1 TND = 4,300.909091 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/VES

1 TND = 166.827273 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/VND

1 TND = 9,090.909091 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/VUV

1 TND = 41.090909 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/WST

1 TND = 0.945455 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XAF

1 TND = 192.845455 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XCD

1 TND = 0.936364 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XCG

1 TND = 0.618182 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XDR

1 TND = 0.254545 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XOF

1 TND = 192.845455 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/XPF

1 TND = 35.081818 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/YER

1 TND = 83.463636 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ZAR

1 TND = 5.718182 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ZMW

1 TND = 6.790909 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ZWG

1 TND = 8.727273 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TND/ZWL

1 TND = 8.727273 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá