Tỷ giá hôm nay MRU với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MRU sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MRU

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 MRU/AED

1 MRU = 0.090323 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AFN

1 MRU = 1.603226 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ALL

1 MRU = 2.016129 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AMD

1 MRU = 9.338710 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ANG

1 MRU = 0.043871 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AOA

1 MRU = 22.955484 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ARS

1 MRU = 33.457419 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AUD

1 MRU = 0.034194 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AWG

1 MRU = 0.043871 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AZN

1 MRU = 0.041935 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BAM

1 MRU = 0.040645 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BBD

1 MRU = 0.049032 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BDT

1 MRU = 3.028387 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BGN

1 MRU = 0.040645 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BHD

1 MRU = 0.009032 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BIF

1 MRU = 74.239355 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BMD

1 MRU = 0.024516 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BND

1 MRU = 0.030968 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BOB

1 MRU = 0.171613 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BRL

1 MRU = 0.122581 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BSD

1 MRU = 0.024516 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BTN

1 MRU = 2.296774 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BWP

1 MRU = 0.338065 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BYN

1 MRU = 0.069677 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BZD

1 MRU = 0.049032 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CAD

1 MRU = 0.033548 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CDF

1 MRU = 57.949677 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CHF

1 MRU = 0.019355 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CLF

1 MRU = 0.000645 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CLP

1 MRU = 22.081935 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CNH

1 MRU = 0.167742 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CNY

1 MRU = 0.167097 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/COP

1 MRU = 89.377419 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CRC

1 MRU = 11.385161 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CUP

1 MRU = 0.590323 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CVE

1 MRU = 2.300645 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CZK

1 MRU = 0.508387 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/DJF

1 MRU = 4.372258 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/DKK

1 MRU = 0.155484 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/DOP

1 MRU = 1.482581 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/DZD

1 MRU = 3.280645 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/EGP

1 MRU = 1.276129 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ERN

1 MRU = 0.369032 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ETB

1 MRU = 3.915484 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/EUR

1 MRU = 0.020645 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/FJD

1 MRU = 0.054839 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/FKP

1 MRU = 0.018065 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/FOK

1 MRU = 0.155484 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GBP

1 MRU = 0.018065 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GEL

1 MRU = 0.067097 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GGP

1 MRU = 0.018065 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GHS

1 MRU = 0.275484 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GIP

1 MRU = 0.018065 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GMD

1 MRU = 1.851613 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GNF

1 MRU = 218.649677 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GTQ

1 MRU = 0.189677 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GYD

1 MRU = 5.223226 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/HKD

1 MRU = 0.192258 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/HNL

1 MRU = 0.659355 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/HRK

1 MRU = 0.157419 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/HTG

1 MRU = 3.267097 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/HUF

1 MRU = 7.631613 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/IDR

1 MRU = 422.780000 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ILS

1 MRU = 0.073548 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/IMP

1 MRU = 0.018065 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/INR

1 MRU = 2.281935 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/IQD

1 MRU = 32.690323 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/IRR

1 MRU = 13,719.800000 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ISK

1 MRU = 3.041935 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/JEP

1 MRU = 0.018065 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/JMD

1 MRU = 3.914194 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/JOD

1 MRU = 0.017419 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/JPY

1 MRU = 3.901290 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KES

1 MRU = 3.207097 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KGS

1 MRU = 2.184516 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KHR

1 MRU = 100.350323 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KID

1 MRU = 0.034194 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KMF

1 MRU = 10.264516 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KRW

1 MRU = 36.083226 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KWD

1 MRU = 0.007742 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KYD

1 MRU = 0.020645 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KZT

1 MRU = 11.612903 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LAK

1 MRU = 545.316774 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LBP

1 MRU = 2,201.744516 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LKR

1 MRU = 7.842581 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LRD

1 MRU = 4.572258 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LSL

1 MRU = 0.405161 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LYD

1 MRU = 0.158065 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MAD

1 MRU = 0.229032 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MDL

1 MRU = 0.422581 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MGA

1 MRU = 103.409032 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MKD

1 MRU = 1.281935 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MMK

1 MRU = 52.101935 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MNT

1 MRU = 87.978710 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MOP

1 MRU = 0.198065 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MUR

1 MRU = 1.169032 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MVR

1 MRU = 0.383871 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MWK

1 MRU = 43.239355 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MXN

1 MRU = 0.425806 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MYR

1 MRU = 0.097419 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MZN

1 MRU = 1.590968 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NAD

1 MRU = 0.405161 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NGN

1 MRU = 33.387097 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NIO

1 MRU = 0.912903 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NOK

1 MRU = 0.230323 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NPR

1 MRU = 3.675484 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NZD

1 MRU = 0.041935 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/OMR

1 MRU = 0.009677 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PAB

1 MRU = 0.024516 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PEN

1 MRU = 0.084516 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PGK

1 MRU = 0.107742 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PHP

1 MRU = 1.472258 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PKR

1 MRU = 6.865806 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PLN

1 MRU = 0.087742 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PYG

1 MRU = 158.423871 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/QAR

1 MRU = 0.089677 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/RON

1 MRU = 0.107742 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/RSD

1 MRU = 2.471613 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/RUB

1 MRU = 1.867742 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/RWF

1 MRU = 36.470968 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SAR

1 MRU = 0.092258 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SBD

1 MRU = 0.198710 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SCR

1 MRU = 0.351613 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SDG

1 MRU = 12.681290 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SEK

1 MRU = 0.224516 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SGD

1 MRU = 0.030968 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SHP

1 MRU = 0.018065 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SLE

1 MRU = 0.604516 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SLL

1 MRU = 604.318710 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SOS

1 MRU = 14.267742 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SRD

1 MRU = 0.940000 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SSP

1 MRU = 112.961290 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/STN

1 MRU = 0.510968 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SYP

1 MRU = 2.829032 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SZL

1 MRU = 0.405161 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/THB

1 MRU = 0.783226 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TJS

1 MRU = 0.232258 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TMT

1 MRU = 0.085806 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TND

1 MRU = 0.070968 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TOP

1 MRU = 0.058710 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TRY

1 MRU = 1.103226 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TTD

1 MRU = 0.166452 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TVD

1 MRU = 0.034194 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TWD

1 MRU = 0.774839 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TZS

1 MRU = 64.803226 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/UAH

1 MRU = 1.087097 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/UGX

1 MRU = 92.212903 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/USD

1 MRU = 0.024516 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/UYU

1 MRU = 0.994194 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/UZS

1 MRU = 305.225806 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/VES

1 MRU = 11.839355 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/VND

1 MRU = 645.161290 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/VUV

1 MRU = 2.916129 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/WST

1 MRU = 0.067097 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XAF

1 MRU = 13.685806 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XCD

1 MRU = 0.066452 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XCG

1 MRU = 0.043871 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XDR

1 MRU = 0.018065 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XOF

1 MRU = 13.685806 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XPF

1 MRU = 2.489677 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/YER

1 MRU = 5.923226 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ZAR

1 MRU = 0.405806 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ZMW

1 MRU = 0.481935 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ZWG

1 MRU = 0.619355 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ZWL

1 MRU = 0.619355 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá