Tỷ giá hôm nay MRU với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MRU sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MRU

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 MRU/AED

1 MRU = 0.090556 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AFN

1 MRU = 1.580854 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ALL

1 MRU = 2.047865 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AMD

1 MRU = 9.203752 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ANG

1 MRU = 0.043984 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AOA

1 MRU = 22.979301 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ARS

1 MRU = 35.388098 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AUD

1 MRU = 0.034929 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AWG

1 MRU = 0.043984 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/AZN

1 MRU = 0.042044 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BAM

1 MRU = 0.042044 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BBD

1 MRU = 0.049159 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BDT

1 MRU = 3.032988 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BGN

1 MRU = 0.042044 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BHD

1 MRU = 0.009056 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BIF

1 MRU = 74.578913 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BMD

1 MRU = 0.024580 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BND

1 MRU = 0.031695 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BOB

1 MRU = 0.172057 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BRL

1 MRU = 0.126132 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BSD

1 MRU = 0.024580 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BTN

1 MRU = 2.346054 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BWP

1 MRU = 0.342173 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BYN

1 MRU = 0.067917 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/BZD

1 MRU = 0.049159 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CAD

1 MRU = 0.034282 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CDF

1 MRU = 57.672057 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CHF

1 MRU = 0.019405 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CLF

1 MRU = 0.000647 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CLP

1 MRU = 22.836999 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CNH

1 MRU = 0.166882 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CNY

1 MRU = 0.166235 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/COP

1 MRU = 88.246442 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CRC

1 MRU = 11.377749 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CUP

1 MRU = 0.593790 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CVE

1 MRU = 2.362225 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/CZK

1 MRU = 0.514230 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/DJF

1 MRU = 4.395860 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/DKK

1 MRU = 0.159767 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/DOP

1 MRU = 1.452781 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/DZD

1 MRU = 3.319534 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/EGP

1 MRU = 1.280078 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ERN

1 MRU = 0.371281 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ETB

1 MRU = 3.958603 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/EUR

1 MRU = 0.021345 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/FJD

1 MRU = 0.054981 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/FKP

1 MRU = 0.018758 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/FOK

1 MRU = 0.159767 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GBP

1 MRU = 0.018758 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GEL

1 MRU = 0.065977 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GGP

1 MRU = 0.018758 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GHS

1 MRU = 0.289133 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GIP

1 MRU = 0.018758 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GMD

1 MRU = 1.852523 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GNF

1 MRU = 219.041397 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GTQ

1 MRU = 0.189521 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/GYD

1 MRU = 5.225097 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/HKD

1 MRU = 0.194049 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/HNL

1 MRU = 0.664295 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/HRK

1 MRU = 0.161708 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/HTG

1 MRU = 3.266494 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/HUF

1 MRU = 7.538810 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/IDR

1 MRU = 440.053040 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ILS

1 MRU = 0.072445 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/IMP

1 MRU = 0.018758 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/INR

1 MRU = 2.346054 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/IQD

1 MRU = 32.767141 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/IRR

1 MRU = 33,845.952781 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ISK

1 MRU = 3.102199 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/JEP

1 MRU = 0.018758 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/JMD

1 MRU = 3.926261 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/JOD

1 MRU = 0.017464 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/JPY

1 MRU = 3.963131 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KES

1 MRU = 3.216041 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KGS

1 MRU = 2.186287 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KHR

1 MRU = 100.784605 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KID

1 MRU = 0.034929 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KMF

1 MRU = 10.539457 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KRW

1 MRU = 37.403622 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KWD

1 MRU = 0.007762 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KYD

1 MRU = 0.020699 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/KZT

1 MRU = 12.027814 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LAK

1 MRU = 546.131953 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LBP

1 MRU = 2,213.598965 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LKR

1 MRU = 8.261966 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LRD

1 MRU = 4.526520 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LSL

1 MRU = 0.403622 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/LYD

1 MRU = 0.159120 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MAD

1 MRU = 0.230272 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MDL

1 MRU = 0.431436 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MGA

1 MRU = 105.166235 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MKD

1 MRU = 1.309832 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MMK

1 MRU = 52.221863 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MNT

1 MRU = 88.928202 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MOP

1 MRU = 0.199871 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MUR

1 MRU = 1.195990 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MVR

1 MRU = 0.384217 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MWK

1 MRU = 43.338292 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MXN

1 MRU = 0.425614 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MYR

1 MRU = 0.100259 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/MZN

1 MRU = 1.593144 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NAD

1 MRU = 0.403622 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NGN

1 MRU = 33.802070 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NIO

1 MRU = 0.913972 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NOK

1 MRU = 0.234153 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NPR

1 MRU = 3.754204 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/NZD

1 MRU = 0.042691 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/OMR

1 MRU = 0.009702 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PAB

1 MRU = 0.024580 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PEN

1 MRU = 0.084735 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PGK

1 MRU = 0.109314 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PHP

1 MRU = 1.497413 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PKR

1 MRU = 6.861578 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PLN

1 MRU = 0.089909 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/PYG

1 MRU = 152.897801 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/QAR

1 MRU = 0.089909 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/RON

1 MRU = 0.113195 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/RSD

1 MRU = 2.525873 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/RUB

1 MRU = 1.776843 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/RWF

1 MRU = 36.589909 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SAR

1 MRU = 0.092497 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SBD

1 MRU = 0.199224 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SCR

1 MRU = 0.360285 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SDG

1 MRU = 12.724450 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SEK

1 MRU = 0.233506 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SGD

1 MRU = 0.031695 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SHP

1 MRU = 0.018758 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SLE

1 MRU = 0.604787 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SLL

1 MRU = 604.472833 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SOS

1 MRU = 14.270375 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SRD

1 MRU = 0.935964 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SSP

1 MRU = 116.005821 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/STN

1 MRU = 0.524580 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SYP

1 MRU = 2.832471 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/SZL

1 MRU = 0.403622 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/THB

1 MRU = 0.809185 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TJS

1 MRU = 0.228978 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TMT

1 MRU = 0.086028 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TND

1 MRU = 0.071798 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TOP

1 MRU = 0.058862 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TRY

1 MRU = 1.139069 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TTD

1 MRU = 0.166882 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TVD

1 MRU = 0.034929 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TWD

1 MRU = 0.779431 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/TZS

1 MRU = 65.582147 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/UAH

1 MRU = 1.123545 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/UGX

1 MRU = 93.765201 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/USD

1 MRU = 0.024580 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/UYU

1 MRU = 1.004528 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/UZS

1 MRU = 304.619017 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/VES

1 MRU = 14.529754 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/VND

1 MRU = 646.830530 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/VUV

1 MRU = 2.950194 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/WST

1 MRU = 0.067917 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XAF

1 MRU = 14.052393 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XCD

1 MRU = 0.066624 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XCG

1 MRU = 0.043984 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XDR

1 MRU = 0.018111 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XOF

1 MRU = 14.052393 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/XPF

1 MRU = 2.556274 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/YER

1 MRU = 5.928202 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ZAR

1 MRU = 0.403622 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ZMW

1 MRU = 0.441138 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ZWG

1 MRU = 0.662354 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MRU/ZWL

1 MRU = 0.662354 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá