Tỷ giá hôm nay KWD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KWD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KWD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 KWD/AED

1 KWD = 11.666667 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AFN

1 KWD = 207.083333 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ALL

1 KWD = 260.416667 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AMD

1 KWD = 1,206.250000 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ANG

1 KWD = 5.666667 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AOA

1 KWD = 2,965.083333 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ARS

1 KWD = 4,321.583333 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AUD

1 KWD = 4.416667 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AWG

1 KWD = 5.666667 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AZN

1 KWD = 5.416667 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BAM

1 KWD = 5.250000 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BBD

1 KWD = 6.333333 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BDT

1 KWD = 391.166667 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BGN

1 KWD = 5.250000 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BHD

1 KWD = 1.166667 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BIF

1 KWD = 9,589.250000 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BMD

1 KWD = 3.166667 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BND

1 KWD = 4.000000 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BOB

1 KWD = 22.166667 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BRL

1 KWD = 15.833333 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BSD

1 KWD = 3.166667 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BTN

1 KWD = 296.666667 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BWP

1 KWD = 43.666667 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BYN

1 KWD = 9.000000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BZD

1 KWD = 6.333333 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CAD

1 KWD = 4.333333 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CDF

1 KWD = 7,485.166667 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CHF

1 KWD = 2.500000 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CLF

1 KWD = 0.083333 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CLP

1 KWD = 2,852.250000 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CNH

1 KWD = 21.666667 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CNY

1 KWD = 21.583333 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/COP

1 KWD = 11,544.583333 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CRC

1 KWD = 1,470.583333 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CUP

1 KWD = 76.250000 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CVE

1 KWD = 297.166667 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CZK

1 KWD = 65.666667 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/DJF

1 KWD = 564.750000 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/DKK

1 KWD = 20.083333 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/DOP

1 KWD = 191.500000 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/DZD

1 KWD = 423.750000 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/EGP

1 KWD = 164.833333 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ERN

1 KWD = 47.666667 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ETB

1 KWD = 505.750000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/EUR

1 KWD = 2.666667 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/FJD

1 KWD = 7.083333 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/FKP

1 KWD = 2.333333 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/FOK

1 KWD = 20.083333 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GBP

1 KWD = 2.333333 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GEL

1 KWD = 8.666667 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GGP

1 KWD = 2.333333 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GHS

1 KWD = 35.583333 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GIP

1 KWD = 2.333333 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GMD

1 KWD = 239.166667 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GNF

1 KWD = 28,242.250000 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GTQ

1 KWD = 24.500000 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GYD

1 KWD = 674.666667 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/HKD

1 KWD = 24.833333 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/HNL

1 KWD = 85.166667 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/HRK

1 KWD = 20.333333 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/HTG

1 KWD = 422.000000 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/HUF

1 KWD = 985.750000 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/IDR

1 KWD = 54,609.083333 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ILS

1 KWD = 9.500000 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/IMP

1 KWD = 2.333333 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/INR

1 KWD = 294.750000 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/IQD

1 KWD = 4,222.500000 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/IRR

1 KWD = 1,772,140.833333 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ISK

1 KWD = 392.916667 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/JEP

1 KWD = 2.333333 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/JMD

1 KWD = 505.583333 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/JOD

1 KWD = 2.250000 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/JPY

1 KWD = 503.916667 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KES

1 KWD = 414.250000 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KGS

1 KWD = 282.166667 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KHR

1 KWD = 12,961.916667 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KID

1 KWD = 4.416667 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KMF

1 KWD = 1,325.833333 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KRW

1 KWD = 4,660.750000 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KYD

1 KWD = 2.666667 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KZT

1 KWD = 1,500.000000 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LAK

1 KWD = 70,436.750000 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LBP

1 KWD = 284,392.000000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LKR

1 KWD = 1,013.000000 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LRD

1 KWD = 590.583333 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LSL

1 KWD = 52.333333 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LYD

1 KWD = 20.416667 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MAD

1 KWD = 29.583333 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MDL

1 KWD = 54.583333 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MGA

1 KWD = 13,357.000000 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MKD

1 KWD = 165.583333 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MMK

1 KWD = 6,729.833333 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MNT

1 KWD = 11,363.916667 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MOP

1 KWD = 25.583333 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MRU

1 KWD = 129.166667 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MUR

1 KWD = 151.000000 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MVR

1 KWD = 49.583333 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MWK

1 KWD = 5,585.083333 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MXN

1 KWD = 55.000000 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MYR

1 KWD = 12.583333 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MZN

1 KWD = 205.500000 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NAD

1 KWD = 52.333333 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NGN

1 KWD = 4,312.500000 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NIO

1 KWD = 117.916667 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NOK

1 KWD = 29.750000 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NPR

1 KWD = 474.750000 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NZD

1 KWD = 5.416667 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/OMR

1 KWD = 1.250000 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PAB

1 KWD = 3.166667 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PEN

1 KWD = 10.916667 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PGK

1 KWD = 13.916667 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PHP

1 KWD = 190.166667 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PKR

1 KWD = 886.833333 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PLN

1 KWD = 11.333333 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PYG

1 KWD = 20,463.083333 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/QAR

1 KWD = 11.583333 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/RON

1 KWD = 13.916667 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/RSD

1 KWD = 319.250000 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/RUB

1 KWD = 241.250000 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/RWF

1 KWD = 4,710.833333 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SAR

1 KWD = 11.916667 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SBD

1 KWD = 25.666667 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SCR

1 KWD = 45.416667 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SDG

1 KWD = 1,638.000000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SEK

1 KWD = 29.000000 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SGD

1 KWD = 4.000000 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SHP

1 KWD = 2.333333 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SLE

1 KWD = 78.083333 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SLL

1 KWD = 78,057.833333 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SOS

1 KWD = 1,842.916667 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SRD

1 KWD = 121.416667 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SSP

1 KWD = 14,590.833333 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/STN

1 KWD = 66.000000 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SYP

1 KWD = 365.416667 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SZL

1 KWD = 52.333333 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/THB

1 KWD = 101.166667 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TJS

1 KWD = 30.000000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TMT

1 KWD = 11.083333 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TND

1 KWD = 9.166667 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TOP

1 KWD = 7.583333 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TRY

1 KWD = 142.500000 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TTD

1 KWD = 21.500000 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TVD

1 KWD = 4.416667 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TWD

1 KWD = 100.083333 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TZS

1 KWD = 8,370.416667 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/UAH

1 KWD = 140.416667 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/UGX

1 KWD = 11,910.833333 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/USD

1 KWD = 3.166667 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/UYU

1 KWD = 128.416667 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/UZS

1 KWD = 39,425.000000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/VES

1 KWD = 1,529.250000 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/VND

1 KWD = 83,333.333333 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/VUV

1 KWD = 376.666667 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/WST

1 KWD = 8.666667 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XAF

1 KWD = 1,767.750000 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XCD

1 KWD = 8.583333 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XCG

1 KWD = 5.666667 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XDR

1 KWD = 2.333333 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XOF

1 KWD = 1,767.750000 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XPF

1 KWD = 321.583333 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/YER

1 KWD = 765.083333 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ZAR

1 KWD = 52.416667 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ZMW

1 KWD = 62.250000 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ZWG

1 KWD = 80.000000 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ZWL

1 KWD = 80.000000 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá