Tỷ giá hôm nay KWD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KWD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KWD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 KWD/AED

1 KWD = 11.666667 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AFN

1 KWD = 203.666667 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ALL

1 KWD = 263.833333 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AMD

1 KWD = 1,185.750000 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ANG

1 KWD = 5.666667 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AOA

1 KWD = 2,960.500000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ARS

1 KWD = 4,559.166667 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AUD

1 KWD = 4.500000 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AWG

1 KWD = 5.666667 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/AZN

1 KWD = 5.416667 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BAM

1 KWD = 5.416667 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BBD

1 KWD = 6.333333 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BDT

1 KWD = 390.750000 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BGN

1 KWD = 5.416667 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BHD

1 KWD = 1.166667 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BIF

1 KWD = 9,608.250000 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BMD

1 KWD = 3.166667 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BND

1 KWD = 4.083333 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BOB

1 KWD = 22.166667 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BRL

1 KWD = 16.250000 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BSD

1 KWD = 3.166667 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BTN

1 KWD = 302.250000 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BWP

1 KWD = 44.083333 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BYN

1 KWD = 8.750000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/BZD

1 KWD = 6.333333 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CAD

1 KWD = 4.416667 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CDF

1 KWD = 7,430.083333 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CHF

1 KWD = 2.500000 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CLF

1 KWD = 0.083333 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CLP

1 KWD = 2,942.166667 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CNH

1 KWD = 21.500000 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CNY

1 KWD = 21.416667 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/COP

1 KWD = 11,369.083333 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CRC

1 KWD = 1,465.833333 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CUP

1 KWD = 76.500000 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CVE

1 KWD = 304.333333 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/CZK

1 KWD = 66.250000 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/DJF

1 KWD = 566.333333 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/DKK

1 KWD = 20.583333 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/DOP

1 KWD = 187.166667 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/DZD

1 KWD = 427.666667 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/EGP

1 KWD = 164.916667 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ERN

1 KWD = 47.833333 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ETB

1 KWD = 510.000000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/EUR

1 KWD = 2.750000 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/FJD

1 KWD = 7.083333 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/FKP

1 KWD = 2.416667 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/FOK

1 KWD = 20.583333 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GBP

1 KWD = 2.416667 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GEL

1 KWD = 8.500000 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GGP

1 KWD = 2.416667 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GHS

1 KWD = 37.250000 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GIP

1 KWD = 2.416667 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GMD

1 KWD = 238.666667 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GNF

1 KWD = 28,219.833333 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GTQ

1 KWD = 24.416667 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/GYD

1 KWD = 673.166667 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/HKD

1 KWD = 25.000000 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/HNL

1 KWD = 85.583333 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/HRK

1 KWD = 20.833333 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/HTG

1 KWD = 420.833333 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/HUF

1 KWD = 971.250000 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/IDR

1 KWD = 56,693.500000 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ILS

1 KWD = 9.333333 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/IMP

1 KWD = 2.416667 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/INR

1 KWD = 302.250000 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/IQD

1 KWD = 4,221.500000 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/IRR

1 KWD = 4,360,486.916667 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ISK

1 KWD = 399.666667 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/JEP

1 KWD = 2.416667 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/JMD

1 KWD = 505.833333 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/JOD

1 KWD = 2.250000 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/JPY

1 KWD = 510.583333 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KES

1 KWD = 414.333333 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KGS

1 KWD = 281.666667 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KHR

1 KWD = 12,984.416667 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KID

1 KWD = 4.500000 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KMF

1 KWD = 1,357.833333 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KRW

1 KWD = 4,818.833333 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KYD

1 KWD = 2.666667 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/KZT

1 KWD = 1,549.583333 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LAK

1 KWD = 70,360.000000 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LBP

1 KWD = 285,185.333333 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LKR

1 KWD = 1,064.416667 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LRD

1 KWD = 583.166667 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LSL

1 KWD = 52.000000 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/LYD

1 KWD = 20.500000 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MAD

1 KWD = 29.666667 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MDL

1 KWD = 55.583333 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MGA

1 KWD = 13,548.916667 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MKD

1 KWD = 168.750000 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MMK

1 KWD = 6,727.916667 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MNT

1 KWD = 11,456.916667 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MOP

1 KWD = 25.750000 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MRU

1 KWD = 128.833333 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MUR

1 KWD = 154.083333 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MVR

1 KWD = 49.500000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MWK

1 KWD = 5,583.416667 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MXN

1 KWD = 54.833333 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MYR

1 KWD = 12.916667 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/MZN

1 KWD = 205.250000 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NAD

1 KWD = 52.000000 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NGN

1 KWD = 4,354.833333 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NIO

1 KWD = 117.750000 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NOK

1 KWD = 30.166667 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NPR

1 KWD = 483.666667 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/NZD

1 KWD = 5.500000 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/OMR

1 KWD = 1.250000 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PAB

1 KWD = 3.166667 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PEN

1 KWD = 10.916667 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PGK

1 KWD = 14.083333 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PHP

1 KWD = 192.916667 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PKR

1 KWD = 884.000000 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PLN

1 KWD = 11.583333 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/PYG

1 KWD = 19,698.333333 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/QAR

1 KWD = 11.583333 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/RON

1 KWD = 14.583333 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/RSD

1 KWD = 325.416667 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/RUB

1 KWD = 228.916667 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/RWF

1 KWD = 4,714.000000 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SAR

1 KWD = 11.916667 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SBD

1 KWD = 25.666667 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SCR

1 KWD = 46.416667 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SDG

1 KWD = 1,639.333333 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SEK

1 KWD = 30.083333 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SGD

1 KWD = 4.083333 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SHP

1 KWD = 2.416667 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SLE

1 KWD = 77.916667 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SLL

1 KWD = 77,876.250000 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SOS

1 KWD = 1,838.500000 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SRD

1 KWD = 120.583333 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SSP

1 KWD = 14,945.416667 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/STN

1 KWD = 67.583333 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SYP

1 KWD = 364.916667 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/SZL

1 KWD = 52.000000 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/THB

1 KWD = 104.250000 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TJS

1 KWD = 29.500000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TMT

1 KWD = 11.083333 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TND

1 KWD = 9.250000 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TOP

1 KWD = 7.583333 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TRY

1 KWD = 146.750000 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TTD

1 KWD = 21.500000 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TVD

1 KWD = 4.500000 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TWD

1 KWD = 100.416667 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/TZS

1 KWD = 8,449.166667 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/UAH

1 KWD = 144.750000 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/UGX

1 KWD = 12,080.083333 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/USD

1 KWD = 3.166667 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/UYU

1 KWD = 129.416667 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/UZS

1 KWD = 39,245.083333 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/VES

1 KWD = 1,871.916667 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/VND

1 KWD = 83,333.333333 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/VUV

1 KWD = 380.083333 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/WST

1 KWD = 8.750000 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XAF

1 KWD = 1,810.416667 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XCD

1 KWD = 8.583333 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XCG

1 KWD = 5.666667 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XDR

1 KWD = 2.333333 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XOF

1 KWD = 1,810.416667 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/XPF

1 KWD = 329.333333 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/YER

1 KWD = 763.750000 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ZAR

1 KWD = 52.000000 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ZMW

1 KWD = 56.833333 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ZWG

1 KWD = 85.333333 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KWD/ZWL

1 KWD = 85.333333 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá