Tỷ giá hôm nay BYN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BYN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BYN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 BYN/AED

1 BYN = 1.296296 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/AFN

1 BYN = 23.009259 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/ALL

1 BYN = 28.935185 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/AMD

1 BYN = 134.027778 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/ANG

1 BYN = 0.629630 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/AOA

1 BYN = 329.453704 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/ARS

1 BYN = 480.175926 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/AUD

1 BYN = 0.490741 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/AWG

1 BYN = 0.629630 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/AZN

1 BYN = 0.601852 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BAM

1 BYN = 0.583333 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BBD

1 BYN = 0.703704 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BDT

1 BYN = 43.462963 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BGN

1 BYN = 0.583333 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BHD

1 BYN = 0.129630 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BIF

1 BYN = 1,065.472222 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BMD

1 BYN = 0.351852 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BND

1 BYN = 0.444444 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BOB

1 BYN = 2.462963 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BRL

1 BYN = 1.759259 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BSD

1 BYN = 0.351852 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BTN

1 BYN = 32.962963 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BWP

1 BYN = 4.851852 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/BZD

1 BYN = 0.703704 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/CAD

1 BYN = 0.481481 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/CDF

1 BYN = 831.685185 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/CHF

1 BYN = 0.277778 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/CLF

1 BYN = 0.009259 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/CLP

1 BYN = 316.916667 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/CNH

1 BYN = 2.407407 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/CNY

1 BYN = 2.398148 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/COP

1 BYN = 1,282.731481 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/CRC

1 BYN = 163.398148 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/CUP

1 BYN = 8.472222 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/CVE

1 BYN = 33.018519 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/CZK

1 BYN = 7.296296 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/DJF

1 BYN = 62.750000 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/DKK

1 BYN = 2.231481 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/DOP

1 BYN = 21.277778 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/DZD

1 BYN = 47.083333 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/EGP

1 BYN = 18.314815 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/ERN

1 BYN = 5.296296 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/ETB

1 BYN = 56.194444 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/EUR

1 BYN = 0.296296 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/FJD

1 BYN = 0.787037 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/FKP

1 BYN = 0.259259 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/FOK

1 BYN = 2.231481 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/GBP

1 BYN = 0.259259 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/GEL

1 BYN = 0.962963 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/GGP

1 BYN = 0.259259 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/GHS

1 BYN = 3.953704 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/GIP

1 BYN = 0.259259 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/GMD

1 BYN = 26.574074 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/GNF

1 BYN = 3,138.027778 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/GTQ

1 BYN = 2.722222 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/GYD

1 BYN = 74.962963 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/HKD

1 BYN = 2.759259 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/HNL

1 BYN = 9.462963 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/HRK

1 BYN = 2.259259 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/HTG

1 BYN = 46.888889 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/HUF

1 BYN = 109.527778 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/IDR

1 BYN = 6,067.675926 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/ILS

1 BYN = 1.055556 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/IMP

1 BYN = 0.259259 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/INR

1 BYN = 32.750000 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/IQD

1 BYN = 469.166667 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/IRR

1 BYN = 196,904.537037 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/ISK

1 BYN = 43.657407 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/JEP

1 BYN = 0.259259 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/JMD

1 BYN = 56.175926 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/JOD

1 BYN = 0.250000 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/JPY

1 BYN = 55.990741 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/KES

1 BYN = 46.027778 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/KGS

1 BYN = 31.351852 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/KHR

1 BYN = 1,440.212963 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/KID

1 BYN = 0.490741 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/KMF

1 BYN = 147.314815 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/KRW

1 BYN = 517.861111 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/KWD

1 BYN = 0.111111 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/KYD

1 BYN = 0.296296 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/KZT

1 BYN = 166.666667 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/LAK

1 BYN = 7,826.305556 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/LBP

1 BYN = 31,599.111111 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/LKR

1 BYN = 112.555556 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/LRD

1 BYN = 65.620370 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/LSL

1 BYN = 5.814815 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/LYD

1 BYN = 2.268519 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MAD

1 BYN = 3.287037 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MDL

1 BYN = 6.064815 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MGA

1 BYN = 1,484.111111 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MKD

1 BYN = 18.398148 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MMK

1 BYN = 747.759259 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MNT

1 BYN = 1,262.657407 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MOP

1 BYN = 2.842593 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MRU

1 BYN = 14.351852 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MUR

1 BYN = 16.777778 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MVR

1 BYN = 5.509259 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MWK

1 BYN = 620.564815 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MXN

1 BYN = 6.111111 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MYR

1 BYN = 1.398148 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/MZN

1 BYN = 22.833333 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/NAD

1 BYN = 5.814815 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/NGN

1 BYN = 479.166667 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/NIO

1 BYN = 13.101852 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/NOK

1 BYN = 3.305556 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/NPR

1 BYN = 52.750000 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/NZD

1 BYN = 0.601852 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/OMR

1 BYN = 0.138889 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/PAB

1 BYN = 0.351852 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/PEN

1 BYN = 1.212963 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/PGK

1 BYN = 1.546296 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/PHP

1 BYN = 21.129630 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/PKR

1 BYN = 98.537037 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/PLN

1 BYN = 1.259259 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/PYG

1 BYN = 2,273.675926 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/QAR

1 BYN = 1.287037 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/RON

1 BYN = 1.546296 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/RSD

1 BYN = 35.472222 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/RUB

1 BYN = 26.805556 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/RWF

1 BYN = 523.425926 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SAR

1 BYN = 1.324074 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SBD

1 BYN = 2.851852 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SCR

1 BYN = 5.046296 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SDG

1 BYN = 182.000000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SEK

1 BYN = 3.222222 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SGD

1 BYN = 0.444444 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SHP

1 BYN = 0.259259 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SLE

1 BYN = 8.675926 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SLL

1 BYN = 8,673.092593 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SOS

1 BYN = 204.768519 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SRD

1 BYN = 13.490741 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SSP

1 BYN = 1,621.203704 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/STN

1 BYN = 7.333333 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SYP

1 BYN = 40.601852 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/SZL

1 BYN = 5.814815 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/THB

1 BYN = 11.240741 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/TJS

1 BYN = 3.333333 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/TMT

1 BYN = 1.231481 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/TND

1 BYN = 1.018519 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/TOP

1 BYN = 0.842593 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/TRY

1 BYN = 15.833333 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/TTD

1 BYN = 2.388889 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/TVD

1 BYN = 0.490741 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/TWD

1 BYN = 11.120370 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/TZS

1 BYN = 930.046296 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/UAH

1 BYN = 15.601852 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/UGX

1 BYN = 1,323.425926 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/USD

1 BYN = 0.351852 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/UYU

1 BYN = 14.268519 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/UZS

1 BYN = 4,380.555556 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/VES

1 BYN = 169.916667 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/VND

1 BYN = 9,259.259259 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/VUV

1 BYN = 41.851852 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/WST

1 BYN = 0.962963 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/XAF

1 BYN = 196.416667 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/XCD

1 BYN = 0.953704 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/XCG

1 BYN = 0.629630 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/XDR

1 BYN = 0.259259 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/XOF

1 BYN = 196.416667 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/XPF

1 BYN = 35.731481 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/YER

1 BYN = 85.009259 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/ZAR

1 BYN = 5.824074 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/ZMW

1 BYN = 6.916667 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/ZWG

1 BYN = 8.888889 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BYN/ZWL

1 BYN = 8.888889 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá