Tỷ giá hôm nay GBP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GBP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GBP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 GBP/AED

1 GBP = 5.000000 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AFN

1 GBP = 90.857143 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ALL

1 GBP = 112.464286 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AMD

1 GBP = 506.178571 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ANG

1 GBP = 2.428571 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AOA

1 GBP = 1,267.107143 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ARS

1 GBP = 2,017.392857 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AUD

1 GBP = 1.964286 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AWG

1 GBP = 2.428571 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AZN

1 GBP = 2.321429 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BAM

1 GBP = 2.321429 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BBD

1 GBP = 2.714286 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BDT

1 GBP = 168.714286 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BGN

1 GBP = 2.321429 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BHD

1 GBP = 0.500000 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BIF

1 GBP = 4,118.142857 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BMD

1 GBP = 1.357143 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BND

1 GBP = 1.750000 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BOB

1 GBP = 14.464286 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BRL

1 GBP = 6.928571 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BSD

1 GBP = 1.357143 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BTN

1 GBP = 131.785714 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BWP

1 GBP = 19.000000 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BYN

1 GBP = 3.928571 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BZD

1 GBP = 2.714286 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CAD

1 GBP = 1.928571 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CDF

1 GBP = 3,186.000000 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CHF

1 GBP = 1.107143 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CLF

1 GBP = 0.035714 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CLP

1 GBP = 1,274.892857 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CNH

1 GBP = 9.250000 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CNY

1 GBP = 9.214286 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/COP

1 GBP = 4,430.464286 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CRC

1 GBP = 623.750000 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CUP

1 GBP = 32.714286 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CVE

1 GBP = 131.285714 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CZK

1 GBP = 28.785714 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DJF

1 GBP = 242.214286 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DKK

1 GBP = 8.892857 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DOP

1 GBP = 80.178571 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DZD

1 GBP = 182.821429 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/EGP

1 GBP = 68.892857 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ERN

1 GBP = 20.428571 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ETB

1 GBP = 221.464286 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/EUR

1 GBP = 1.178571 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FJD

1 GBP = 3.071429 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FKP

1 GBP = 1.000000 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FOK

1 GBP = 8.892857 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GEL

1 GBP = 3.642857 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GGP

1 GBP = 1.000000 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GHS

1 GBP = 15.892857 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GIP

1 GBP = 1.000000 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GMD

1 GBP = 102.535714 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GNF

1 GBP = 12,113.964286 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GTQ

1 GBP = 10.464286 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GYD

1 GBP = 288.642857 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HKD

1 GBP = 10.678571 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HNL

1 GBP = 36.750000 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HRK

1 GBP = 8.964286 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HTG

1 GBP = 180.285714 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HUF

1 GBP = 429.714286 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IDR

1 GBP = 24,652.678571 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ILS

1 GBP = 4.071429 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IMP

1 GBP = 1.000000 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/INR

1 GBP = 131.392857 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IQD

1 GBP = 1,806.392857 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IRR

1 GBP = 1,866,977.214286 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ISK

1 GBP = 172.285714 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JEP

1 GBP = 1.000000 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JMD

1 GBP = 217.500000 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JOD

1 GBP = 0.964286 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JPY

1 GBP = 221.285714 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KES

1 GBP = 177.642857 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KGS

1 GBP = 120.714286 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KHR

1 GBP = 5,578.928571 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KID

1 GBP = 1.964286 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KMF

1 GBP = 585.821429 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KRW

1 GBP = 2,034.035714 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KWD

1 GBP = 0.428571 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KYD

1 GBP = 1.142857 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KZT

1 GBP = 640.428571 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LAK

1 GBP = 30,616.714286 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LBP

1 GBP = 121,987.000000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LKR

1 GBP = 463.428571 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LRD

1 GBP = 248.642857 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LSL

1 GBP = 22.500000 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LYD

1 GBP = 8.821429 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MAD

1 GBP = 12.821429 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MDL

1 GBP = 24.107143 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MGA

1 GBP = 5,950.642857 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MKD

1 GBP = 73.321429 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MMK

1 GBP = 2,888.535714 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MNT

1 GBP = 4,939.250000 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MOP

1 GBP = 11.000000 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MRU

1 GBP = 55.321429 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MUR

1 GBP = 66.392857 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MVR

1 GBP = 21.250000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MWK

1 GBP = 2,395.285714 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MXN

1 GBP = 23.857143 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MYR

1 GBP = 5.535714 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MZN

1 GBP = 87.928571 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NAD

1 GBP = 22.500000 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NGN

1 GBP = 1,894.035714 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NIO

1 GBP = 50.535714 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NOK

1 GBP = 13.178571 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NPR

1 GBP = 210.892857 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NZD

1 GBP = 2.357143 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/OMR

1 GBP = 0.535714 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PAB

1 GBP = 1.357143 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PEN

1 GBP = 4.678571 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PGK

1 GBP = 6.107143 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PHP

1 GBP = 84.357143 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PKR

1 GBP = 379.107143 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PLN

1 GBP = 5.178571 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PYG

1 GBP = 8,299.321429 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/QAR

1 GBP = 4.964286 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RON

1 GBP = 6.321429 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RSD

1 GBP = 140.785714 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RUB

1 GBP = 105.678571 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RWF

1 GBP = 2,024.428571 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SAR

1 GBP = 5.107143 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SBD

1 GBP = 11.000000 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SCR

1 GBP = 20.071429 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SDG

1 GBP = 702.821429 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SEK

1 GBP = 13.142857 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SGD

1 GBP = 1.750000 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SHP

1 GBP = 1.000000 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SLE

1 GBP = 33.107143 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SLL

1 GBP = 33,116.035714 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SOS

1 GBP = 788.642857 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SRD

1 GBP = 52.214286 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SSP

1 GBP = 6,530.857143 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/STN

1 GBP = 29.178571 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SYP

1 GBP = 167.500000 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SZL

1 GBP = 22.500000 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/THB

1 GBP = 45.785714 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TJS

1 GBP = 12.571429 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TMT

1 GBP = 4.750000 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TND

1 GBP = 4.035714 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TOP

1 GBP = 3.250000 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TRY

1 GBP = 64.178571 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TTD

1 GBP = 9.214286 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TVD

1 GBP = 1.964286 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TWD

1 GBP = 43.964286 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TZS

1 GBP = 3,630.107143 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UAH

1 GBP = 61.607143 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UGX

1 GBP = 5,113.285714 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/USD

1 GBP = 1.357143 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UYU

1 GBP = 55.178571 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UZS

1 GBP = 16,861.964286 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VES

1 GBP = 1,004.464286 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VND

1 GBP = 35,714.285714 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VUV

1 GBP = 163.750000 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/WST

1 GBP = 3.750000 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XAF

1 GBP = 781.107143 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XCD

1 GBP = 3.678571 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XCG

1 GBP = 2.428571 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XDR

1 GBP = 1.000000 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XOF

1 GBP = 781.107143 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XPF

1 GBP = 142.107143 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/YER

1 GBP = 327.142857 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZAR

1 GBP = 22.535714 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZMW

1 GBP = 25.107143 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZWG

1 GBP = 36.357143 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZWL

1 GBP = 36.357143 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá