Tỷ giá hôm nay GBP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GBP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GBP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 02:05:25

💱 GBP/AED

1 GBP = 5.000000 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AFN

1 GBP = 86.392857 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ALL

1 GBP = 112.428571 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AMD

1 GBP = 514.250000 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ANG

1 GBP = 2.428571 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AOA

1 GBP = 1,282.714286 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ARS

1 GBP = 1,947.107143 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AUD

1 GBP = 1.892857 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AWG

1 GBP = 2.428571 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AZN

1 GBP = 2.321429 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BAM

1 GBP = 2.285714 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BBD

1 GBP = 2.714286 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BDT

1 GBP = 167.071429 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BGN

1 GBP = 2.285714 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BHD

1 GBP = 0.500000 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BIF

1 GBP = 4,159.071429 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BMD

1 GBP = 1.357143 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BND

1 GBP = 1.750000 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BOB

1 GBP = 9.500000 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BRL

1 GBP = 6.857143 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BSD

1 GBP = 1.357143 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BTN

1 GBP = 129.642857 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BWP

1 GBP = 18.642857 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BYN

1 GBP = 3.750000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BZD

1 GBP = 2.714286 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CAD

1 GBP = 1.892857 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CDF

1 GBP = 3,196.857143 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CHF

1 GBP = 1.071429 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CLF

1 GBP = 0.035714 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CLP

1 GBP = 1,223.785714 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CNH

1 GBP = 9.214286 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CNY

1 GBP = 9.178571 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/COP

1 GBP = 4,889.535714 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CRC

1 GBP = 624.428571 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CUP

1 GBP = 32.750000 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CVE

1 GBP = 129.714286 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CZK

1 GBP = 28.392857 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DJF

1 GBP = 242.500000 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DKK

1 GBP = 8.785714 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DOP

1 GBP = 80.107143 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DZD

1 GBP = 182.357143 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/EGP

1 GBP = 70.821429 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ERN

1 GBP = 20.464286 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ETB

1 GBP = 221.285714 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/EUR

1 GBP = 1.178571 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FJD

1 GBP = 3.000000 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FKP

1 GBP = 1.035714 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FOK

1 GBP = 8.785714 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GEL

1 GBP = 3.714286 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GGP

1 GBP = 1.035714 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GHS

1 GBP = 16.428571 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GIP

1 GBP = 1.035714 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GMD

1 GBP = 103.607143 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GNF

1 GBP = 12,239.571429 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GTQ

1 GBP = 10.464286 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GYD

1 GBP = 292.035714 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HKD

1 GBP = 10.678571 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HNL

1 GBP = 36.500000 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HRK

1 GBP = 8.857143 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HTG

1 GBP = 182.750000 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HUF

1 GBP = 416.357143 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IDR

1 GBP = 24,356.785714 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ILS

1 GBP = 3.821429 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IMP

1 GBP = 1.035714 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/INR

1 GBP = 129.071429 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IQD

1 GBP = 1,830.714286 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IRR

1 GBP = 1,789,725.678571 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ISK

1 GBP = 169.178571 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JEP

1 GBP = 1.035714 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JMD

1 GBP = 216.035714 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JOD

1 GBP = 0.964286 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JPY

1 GBP = 217.535714 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KES

1 GBP = 177.500000 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KGS

1 GBP = 122.142857 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KHR

1 GBP = 5,636.392857 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KID

1 GBP = 1.928571 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KMF

1 GBP = 578.678571 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KRW

1 GBP = 2,063.714286 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KWD

1 GBP = 0.428571 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KYD

1 GBP = 1.142857 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KZT

1 GBP = 665.678571 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LAK

1 GBP = 30,107.428571 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LBP

1 GBP = 122,122.857143 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LKR

1 GBP = 454.392857 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LRD

1 GBP = 250.464286 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LSL

1 GBP = 22.285714 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LYD

1 GBP = 8.857143 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MAD

1 GBP = 12.607143 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MDL

1 GBP = 23.678571 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MGA

1 GBP = 5,868.428571 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MKD

1 GBP = 71.821429 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MMK

1 GBP = 2,880.107143 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MNT

1 GBP = 4,913.892857 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MOP

1 GBP = 11.107143 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MRU

1 GBP = 55.964286 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MUR

1 GBP = 65.821429 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MVR

1 GBP = 21.178571 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MWK

1 GBP = 2,420.285714 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MXN

1 GBP = 23.642857 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MYR

1 GBP = 5.392857 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MZN

1 GBP = 88.821429 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NAD

1 GBP = 22.285714 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NGN

1 GBP = 1,877.928571 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NIO

1 GBP = 50.428571 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NOK

1 GBP = 12.642857 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NPR

1 GBP = 207.464286 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NZD

1 GBP = 2.321429 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/OMR

1 GBP = 0.535714 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PAB

1 GBP = 1.357143 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PEN

1 GBP = 4.678571 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PGK

1 GBP = 6.000000 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PHP

1 GBP = 84.071429 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PKR

1 GBP = 379.714286 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PLN

1 GBP = 4.928571 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PYG

1 GBP = 8,257.928571 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/QAR

1 GBP = 4.964286 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RON

1 GBP = 6.178571 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RSD

1 GBP = 138.321429 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RUB

1 GBP = 97.821429 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RWF

1 GBP = 2,040.071429 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SAR

1 GBP = 5.107143 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SBD

1 GBP = 10.964286 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SCR

1 GBP = 20.178571 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SDG

1 GBP = 627.464286 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SEK

1 GBP = 12.642857 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SGD

1 GBP = 1.750000 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SHP

1 GBP = 1.035714 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SLE

1 GBP = 33.392857 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SLL

1 GBP = 33,375.964286 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SOS

1 GBP = 797.750000 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SRD

1 GBP = 51.964286 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SSP

1 GBP = 6,349.142857 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/STN

1 GBP = 28.821429 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SYP

1 GBP = 154.071429 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SZL

1 GBP = 22.285714 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/THB

1 GBP = 44.392857 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TJS

1 GBP = 12.535714 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TMT

1 GBP = 4.750000 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TND

1 GBP = 3.964286 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TOP

1 GBP = 3.285714 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TRY

1 GBP = 62.535714 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TTD

1 GBP = 9.214286 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TVD

1 GBP = 1.928571 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TWD

1 GBP = 42.785714 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TZS

1 GBP = 3,661.428571 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UAH

1 GBP = 60.821429 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UGX

1 GBP = 5,288.535714 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/USD

1 GBP = 1.357143 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UYU

1 GBP = 55.107143 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UZS

1 GBP = 16,480.928571 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VES

1 GBP = 762.357143 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VND

1 GBP = 35,714.285714 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VUV

1 GBP = 161.142857 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/WST

1 GBP = 3.714286 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XAF

1 GBP = 771.607143 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XCD

1 GBP = 3.678571 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XCG

1 GBP = 2.428571 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XDR

1 GBP = 1.000000 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XOF

1 GBP = 771.607143 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XPF

1 GBP = 140.357143 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/YER

1 GBP = 327.178571 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZAR

1 GBP = 22.285714 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZMW

1 GBP = 25.571429 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZWG

1 GBP = 36.678571 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZWL

1 GBP = 36.678571 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá