Tỷ giá hôm nay GBP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GBP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GBP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 GBP/AED

1 GBP = 5.000000 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AFN

1 GBP = 88.750000 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ALL

1 GBP = 111.607143 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AMD

1 GBP = 516.964286 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ANG

1 GBP = 2.428571 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AOA

1 GBP = 1,270.750000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ARS

1 GBP = 1,852.107143 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AUD

1 GBP = 1.892857 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AWG

1 GBP = 2.428571 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AZN

1 GBP = 2.321429 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BAM

1 GBP = 2.250000 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BBD

1 GBP = 2.714286 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BDT

1 GBP = 167.642857 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BGN

1 GBP = 2.250000 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BHD

1 GBP = 0.500000 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BIF

1 GBP = 4,109.678571 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BMD

1 GBP = 1.357143 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BND

1 GBP = 1.714286 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BOB

1 GBP = 9.500000 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BRL

1 GBP = 6.785714 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BSD

1 GBP = 1.357143 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BTN

1 GBP = 127.142857 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BWP

1 GBP = 18.714286 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BYN

1 GBP = 3.857143 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BZD

1 GBP = 2.714286 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CAD

1 GBP = 1.857143 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CDF

1 GBP = 3,207.928571 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CHF

1 GBP = 1.071429 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CLF

1 GBP = 0.035714 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CLP

1 GBP = 1,222.392857 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CNH

1 GBP = 9.285714 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CNY

1 GBP = 9.250000 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/COP

1 GBP = 4,947.678571 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CRC

1 GBP = 630.250000 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CUP

1 GBP = 32.678571 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CVE

1 GBP = 127.357143 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CZK

1 GBP = 28.142857 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DJF

1 GBP = 242.035714 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DKK

1 GBP = 8.607143 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DOP

1 GBP = 82.071429 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DZD

1 GBP = 181.607143 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/EGP

1 GBP = 70.642857 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ERN

1 GBP = 20.428571 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ETB

1 GBP = 216.750000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/EUR

1 GBP = 1.142857 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FJD

1 GBP = 3.035714 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FKP

1 GBP = 1.000000 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FOK

1 GBP = 8.607143 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GEL

1 GBP = 3.714286 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GGP

1 GBP = 1.000000 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GHS

1 GBP = 15.250000 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GIP

1 GBP = 1.000000 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GMD

1 GBP = 102.500000 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GNF

1 GBP = 12,103.821429 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GTQ

1 GBP = 10.500000 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GYD

1 GBP = 289.142857 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HKD

1 GBP = 10.642857 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HNL

1 GBP = 36.500000 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HRK

1 GBP = 8.714286 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HTG

1 GBP = 180.857143 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HUF

1 GBP = 422.464286 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IDR

1 GBP = 23,403.892857 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ILS

1 GBP = 4.071429 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IMP

1 GBP = 1.000000 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/INR

1 GBP = 126.321429 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IQD

1 GBP = 1,809.642857 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IRR

1 GBP = 759,488.928571 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ISK

1 GBP = 168.392857 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JEP

1 GBP = 1.000000 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JMD

1 GBP = 216.678571 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JOD

1 GBP = 0.964286 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JPY

1 GBP = 215.964286 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KES

1 GBP = 177.535714 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KGS

1 GBP = 120.928571 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KHR

1 GBP = 5,555.107143 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KID

1 GBP = 1.892857 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KMF

1 GBP = 568.214286 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KRW

1 GBP = 1,997.464286 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KWD

1 GBP = 0.428571 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KYD

1 GBP = 1.142857 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KZT

1 GBP = 642.857143 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LAK

1 GBP = 30,187.178571 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LBP

1 GBP = 121,882.285714 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LKR

1 GBP = 434.142857 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LRD

1 GBP = 253.107143 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LSL

1 GBP = 22.428571 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LYD

1 GBP = 8.750000 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MAD

1 GBP = 12.678571 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MDL

1 GBP = 23.392857 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MGA

1 GBP = 5,724.428571 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MKD

1 GBP = 70.964286 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MMK

1 GBP = 2,884.214286 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MNT

1 GBP = 4,870.250000 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MOP

1 GBP = 10.964286 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MRU

1 GBP = 55.357143 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MUR

1 GBP = 64.714286 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MVR

1 GBP = 21.250000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MWK

1 GBP = 2,393.607143 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MXN

1 GBP = 23.571429 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MYR

1 GBP = 5.392857 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MZN

1 GBP = 88.071429 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NAD

1 GBP = 22.428571 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NGN

1 GBP = 1,848.214286 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NIO

1 GBP = 50.535714 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NOK

1 GBP = 12.750000 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NPR

1 GBP = 203.464286 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NZD

1 GBP = 2.321429 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/OMR

1 GBP = 0.535714 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PAB

1 GBP = 1.357143 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PEN

1 GBP = 4.678571 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PGK

1 GBP = 5.964286 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PHP

1 GBP = 81.500000 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PKR

1 GBP = 380.071429 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PLN

1 GBP = 4.857143 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PYG

1 GBP = 8,769.892857 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/QAR

1 GBP = 4.964286 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RON

1 GBP = 5.964286 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RSD

1 GBP = 136.821429 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RUB

1 GBP = 103.392857 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RWF

1 GBP = 2,018.928571 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SAR

1 GBP = 5.107143 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SBD

1 GBP = 11.000000 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SCR

1 GBP = 19.464286 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SDG

1 GBP = 702.000000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SEK

1 GBP = 12.428571 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SGD

1 GBP = 1.714286 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SHP

1 GBP = 1.000000 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SLE

1 GBP = 33.464286 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SLL

1 GBP = 33,453.357143 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SOS

1 GBP = 789.821429 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SRD

1 GBP = 52.035714 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SSP

1 GBP = 6,253.214286 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/STN

1 GBP = 28.285714 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SYP

1 GBP = 156.607143 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SZL

1 GBP = 22.428571 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/THB

1 GBP = 43.357143 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TJS

1 GBP = 12.857143 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TMT

1 GBP = 4.750000 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TND

1 GBP = 3.928571 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TOP

1 GBP = 3.250000 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TRY

1 GBP = 61.071429 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TTD

1 GBP = 9.214286 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TVD

1 GBP = 1.892857 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TWD

1 GBP = 42.892857 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TZS

1 GBP = 3,587.321429 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UAH

1 GBP = 60.178571 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UGX

1 GBP = 5,104.642857 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/USD

1 GBP = 1.357143 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UYU

1 GBP = 55.035714 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UZS

1 GBP = 16,896.428571 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VES

1 GBP = 655.392857 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VND

1 GBP = 35,714.285714 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VUV

1 GBP = 161.428571 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/WST

1 GBP = 3.714286 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XAF

1 GBP = 757.607143 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XCD

1 GBP = 3.678571 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XCG

1 GBP = 2.428571 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XDR

1 GBP = 1.000000 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XOF

1 GBP = 757.607143 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XPF

1 GBP = 137.821429 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/YER

1 GBP = 327.892857 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZAR

1 GBP = 22.464286 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZMW

1 GBP = 26.678571 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZWG

1 GBP = 34.285714 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZWL

1 GBP = 34.285714 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá