Tỷ giá hôm nay GBP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GBP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GBP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 GBP/AED

1 GBP = 4.862069 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AFN

1 GBP = 86.482759 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ALL

1 GBP = 105.689655 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AMD

1 GBP = 484.068966 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ANG

1 GBP = 2.379310 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AOA

1 GBP = 1,224.586207 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ARS

1 GBP = 2,001.827586 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AUD

1 GBP = 1.862069 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AWG

1 GBP = 2.379310 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/AZN

1 GBP = 2.241379 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BAM

1 GBP = 2.241379 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BBD

1 GBP = 2.655172 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BDT

1 GBP = 162.551724 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BGN

1 GBP = 2.241379 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BHD

1 GBP = 0.482759 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BIF

1 GBP = 3,979.931034 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BMD

1 GBP = 1.310345 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BND

1 GBP = 1.689655 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BOB

1 GBP = 16.000000 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BRL

1 GBP = 6.793103 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BSD

1 GBP = 1.310345 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BTN

1 GBP = 125.689655 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BWP

1 GBP = 18.034483 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BYN

1 GBP = 4.068966 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/BZD

1 GBP = 2.655172 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CAD

1 GBP = 1.827586 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CDF

1 GBP = 3,054.724138 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CHF

1 GBP = 1.068966 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CLF

1 GBP = 0.034483 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CLP

1 GBP = 1,245.931034 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CNH

1 GBP = 8.931034 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CNY

1 GBP = 8.896552 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/COP

1 GBP = 4,205.689655 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CRC

1 GBP = 602.206897 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CUP

1 GBP = 31.793103 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CVE

1 GBP = 126.620690 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/CZK

1 GBP = 27.689655 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DJF

1 GBP = 235.344828 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DKK

1 GBP = 8.655172 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DOP

1 GBP = 78.034483 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/DZD

1 GBP = 177.137931 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/EGP

1 GBP = 67.724138 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ERN

1 GBP = 19.862069 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ETB

1 GBP = 215.793103 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/EUR

1 GBP = 1.137931 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FJD

1 GBP = 2.931034 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FKP

1 GBP = 0.965517 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/FOK

1 GBP = 8.655172 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GEL

1 GBP = 3.482759 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GGP

1 GBP = 0.965517 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GHS

1 GBP = 15.000000 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GIP

1 GBP = 0.965517 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GMD

1 GBP = 99.862069 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GNF

1 GBP = 11,690.862069 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GTQ

1 GBP = 10.137931 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/GYD

1 GBP = 278.620690 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HKD

1 GBP = 10.413793 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HNL

1 GBP = 35.620690 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HRK

1 GBP = 8.655172 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HTG

1 GBP = 174.172414 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/HUF

1 GBP = 421.586207 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IDR

1 GBP = 23,587.655172 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ILS

1 GBP = 4.000000 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IMP

1 GBP = 0.965517 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/INR

1 GBP = 125.793103 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IQD

1 GBP = 1,745.620690 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/IRR

1 GBP = 1,818,965.517241 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ISK

1 GBP = 161.586207 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JEP

1 GBP = 0.965517 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JMD

1 GBP = 210.172414 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JOD

1 GBP = 0.931034 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/JPY

1 GBP = 211.517241 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KES

1 GBP = 171.827586 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KGS

1 GBP = 116.413793 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KHR

1 GBP = 5,391.379310 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KID

1 GBP = 1.862069 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KMF

1 GBP = 565.000000 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KRW

1 GBP = 1,803.862069 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KWD

1 GBP = 0.413793 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KYD

1 GBP = 1.103448 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/KZT

1 GBP = 603.689655 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LAK

1 GBP = 29,603.344828 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LBP

1 GBP = 118,523.517241 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LKR

1 GBP = 436.344828 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LRD

1 GBP = 234.931034 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LSL

1 GBP = 21.379310 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/LYD

1 GBP = 8.448276 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MAD

1 GBP = 12.413793 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MDL

1 GBP = 22.931034 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MGA

1 GBP = 5,738.862069 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MKD

1 GBP = 70.310345 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MMK

1 GBP = 2,788.275862 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MNT

1 GBP = 4,757.172414 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MOP

1 GBP = 10.689655 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MRU

1 GBP = 53.517241 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MUR

1 GBP = 62.862069 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MVR

1 GBP = 20.517241 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MWK

1 GBP = 2,309.965517 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MXN

1 GBP = 22.551724 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MYR

1 GBP = 5.379310 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/MZN

1 GBP = 84.896552 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NAD

1 GBP = 21.379310 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NGN

1 GBP = 1,767.551724 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NIO

1 GBP = 48.827586 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NOK

1 GBP = 12.379310 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NPR

1 GBP = 201.103448 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/NZD

1 GBP = 2.275862 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/OMR

1 GBP = 0.517241 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PAB

1 GBP = 1.310345 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PEN

1 GBP = 4.482759 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PGK

1 GBP = 5.931034 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PHP

1 GBP = 83.000000 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PKR

1 GBP = 367.724138 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PLN

1 GBP = 4.965517 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/PYG

1 GBP = 7,841.172414 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/QAR

1 GBP = 4.827586 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RON

1 GBP = 6.034483 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RSD

1 GBP = 134.551724 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RUB

1 GBP = 115.068966 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/RWF

1 GBP = 1,965.586207 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SAR

1 GBP = 4.965517 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SBD

1 GBP = 10.551724 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SCR

1 GBP = 18.586207 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SDG

1 GBP = 723.344828 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SEK

1 GBP = 12.758621 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SGD

1 GBP = 1.689655 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SHP

1 GBP = 0.965517 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SLE

1 GBP = 32.689655 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SLL

1 GBP = 32,678.896552 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SOS

1 GBP = 761.241379 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SRD

1 GBP = 50.827586 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SSP

1 GBP = 7,473.689655 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/STN

1 GBP = 28.137931 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SYP

1 GBP = 161.689655 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/SZL

1 GBP = 21.379310 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/THB

1 GBP = 44.034483 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TJS

1 GBP = 12.241379 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TMT

1 GBP = 4.620690 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TND

1 GBP = 3.862069 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TOP

1 GBP = 3.172414 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TRY

1 GBP = 64.068966 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TTD

1 GBP = 8.965517 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TVD

1 GBP = 1.862069 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TWD

1 GBP = 42.103448 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/TZS

1 GBP = 3,530.379310 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UAH

1 GBP = 59.344828 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UGX

1 GBP = 5,044.827586 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/USD

1 GBP = 1.310345 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UYU

1 GBP = 53.482759 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/UZS

1 GBP = 15,752.000000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VES

1 GBP = 1,065.827586 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VND

1 GBP = 34,482.758621 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/VUV

1 GBP = 156.931034 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/WST

1 GBP = 3.586207 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XAF

1 GBP = 753.344828 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XCD

1 GBP = 3.586207 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XCG

1 GBP = 2.379310 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XDR

1 GBP = 0.965517 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XOF

1 GBP = 753.344828 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/XPF

1 GBP = 137.034483 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/YER

1 GBP = 314.586207 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZAR

1 GBP = 21.413793 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZMW

1 GBP = 25.413793 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZWG

1 GBP = 35.379310 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GBP/ZWL

1 GBP = 35.379310 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá