Tỷ giá hôm nay ETB với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 ETB sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

ETB

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 ETB/AED

1 ETB = 0.023068 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/AFN

1 ETB = 0.409458 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/ALL

1 ETB = 0.514912 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/AMD

1 ETB = 2.385072 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/ANG

1 ETB = 0.011204 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/AOA

1 ETB = 5.862745 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/ARS

1 ETB = 8.544900 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/AUD

1 ETB = 0.008733 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/AWG

1 ETB = 0.011204 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/AZN

1 ETB = 0.010710 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BAM

1 ETB = 0.010381 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BBD

1 ETB = 0.012523 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BDT

1 ETB = 0.773439 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BGN

1 ETB = 0.010381 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BHD

1 ETB = 0.002307 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BIF

1 ETB = 18.960455 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BMD

1 ETB = 0.006261 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BND

1 ETB = 0.007909 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BOB

1 ETB = 0.043829 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BRL

1 ETB = 0.031307 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BSD

1 ETB = 0.006261 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BTN

1 ETB = 0.586588 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BWP

1 ETB = 0.086340 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BYN

1 ETB = 0.017795 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/BZD

1 ETB = 0.012523 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/CAD

1 ETB = 0.008568 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/CDF

1 ETB = 14.800132 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/CHF

1 ETB = 0.004943 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/CLF

1 ETB = 0.000165 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/CLP

1 ETB = 5.639644 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/CNH

1 ETB = 0.042841 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/CNY

1 ETB = 0.042676 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/COP

1 ETB = 22.826660 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/CRC

1 ETB = 2.907728 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/CUP

1 ETB = 0.150766 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/CVE

1 ETB = 0.587576 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/CZK

1 ETB = 0.129840 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/DJF

1 ETB = 1.116658 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/DKK

1 ETB = 0.039710 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/DOP

1 ETB = 0.378646 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/DZD

1 ETB = 0.837865 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/EGP

1 ETB = 0.325919 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/ERN

1 ETB = 0.094249 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/EUR

1 ETB = 0.005273 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/FJD

1 ETB = 0.014006 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/FKP

1 ETB = 0.004614 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/FOK

1 ETB = 0.039710 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/GBP

1 ETB = 0.004614 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/GEL

1 ETB = 0.017136 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/GGP

1 ETB = 0.004614 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/GHS

1 ETB = 0.070358 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/GIP

1 ETB = 0.004614 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/GMD

1 ETB = 0.472895 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/GNF

1 ETB = 55.842313 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/GTQ

1 ETB = 0.048443 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/GYD

1 ETB = 1.333992 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/HKD

1 ETB = 0.049102 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/HNL

1 ETB = 0.168397 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/HRK

1 ETB = 0.040204 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/HTG

1 ETB = 0.834404 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/HUF

1 ETB = 1.949086 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/IDR

1 ETB = 107.976438 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/ILS

1 ETB = 0.018784 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/IMP

1 ETB = 0.004614 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/INR

1 ETB = 0.582798 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/IQD

1 ETB = 8.348987 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/IRR

1 ETB = 3,503.985830 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/ISK

1 ETB = 0.776899 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/JEP

1 ETB = 0.004614 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/JMD

1 ETB = 0.999670 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/JOD

1 ETB = 0.004449 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/JPY

1 ETB = 0.996375 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/KES

1 ETB = 0.819081 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/KGS

1 ETB = 0.557917 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/KHR

1 ETB = 25.629099 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/KID

1 ETB = 0.008733 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/KMF

1 ETB = 2.621519 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/KRW

1 ETB = 9.215522 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/KWD

1 ETB = 0.001977 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/KYD

1 ETB = 0.005273 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/KZT

1 ETB = 2.965892 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/LAK

1 ETB = 139.271873 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/LBP

1 ETB = 562.317350 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/LKR

1 ETB = 2.002966 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/LRD

1 ETB = 1.167738 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/LSL

1 ETB = 0.103477 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/LYD

1 ETB = 0.040369 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MAD

1 ETB = 0.058494 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MDL

1 ETB = 0.107926 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MGA

1 ETB = 26.410282 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MKD

1 ETB = 0.327402 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MMK

1 ETB = 13.306640 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MNT

1 ETB = 22.469435 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MOP

1 ETB = 0.050585 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MRU

1 ETB = 0.255396 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MUR

1 ETB = 0.298566 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MVR

1 ETB = 0.098039 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MWK

1 ETB = 11.043170 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MXN

1 ETB = 0.108749 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MYR

1 ETB = 0.024881 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/MZN

1 ETB = 0.406327 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/NAD

1 ETB = 0.103477 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/NGN

1 ETB = 8.526940 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/NIO

1 ETB = 0.233152 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/NOK

1 ETB = 0.058824 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/NPR

1 ETB = 0.938705 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/NZD

1 ETB = 0.010710 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/OMR

1 ETB = 0.002472 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/PAB

1 ETB = 0.006261 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/PEN

1 ETB = 0.021585 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/PGK

1 ETB = 0.027517 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/PHP

1 ETB = 0.376009 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/PKR

1 ETB = 1.753501 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/PLN

1 ETB = 0.022409 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/PYG

1 ETB = 40.460867 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/QAR

1 ETB = 0.022903 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/RON

1 ETB = 0.027517 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/RSD

1 ETB = 0.631241 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/RUB

1 ETB = 0.477014 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/RWF

1 ETB = 9.314549 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SAR

1 ETB = 0.023562 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SBD

1 ETB = 0.050750 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SCR

1 ETB = 0.089801 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SDG

1 ETB = 3.238754 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SEK

1 ETB = 0.057341 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SGD

1 ETB = 0.007909 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SHP

1 ETB = 0.004614 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SLE

1 ETB = 0.154391 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SLL

1 ETB = 154.340748 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SOS

1 ETB = 3.643928 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SRD

1 ETB = 0.240072 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SSP

1 ETB = 28.849893 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/STN

1 ETB = 0.130499 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SYP

1 ETB = 0.722524 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/SZL

1 ETB = 0.103477 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/THB

1 ETB = 0.200033 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/TJS

1 ETB = 0.059318 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/TMT

1 ETB = 0.021915 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/TND

1 ETB = 0.018125 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/TOP

1 ETB = 0.014994 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/TRY

1 ETB = 0.281760 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/TTD

1 ETB = 0.042511 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/TVD

1 ETB = 0.008733 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/TWD

1 ETB = 0.197891 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/TZS

1 ETB = 16.550503 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/UAH

1 ETB = 0.277640 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/UGX

1 ETB = 23.550832 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/USD

1 ETB = 0.006261 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/UYU

1 ETB = 0.253913 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/UZS

1 ETB = 77.953534 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/VES

1 ETB = 3.023727 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/VND

1 ETB = 164.771791 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/VUV

1 ETB = 0.744768 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/WST

1 ETB = 0.017136 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/XAF

1 ETB = 3.495304 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/XCD

1 ETB = 0.016971 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/XCG

1 ETB = 0.011204 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/XDR

1 ETB = 0.004614 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/XOF

1 ETB = 3.495304 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/XPF

1 ETB = 0.635854 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/YER

1 ETB = 1.512770 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/ZAR

1 ETB = 0.103641 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/ZMW

1 ETB = 0.123085 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/ZWG

1 ETB = 0.158181 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ETB/ZWL

1 ETB = 0.158181 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá