Tỷ giá hôm nay TRY với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 TRY sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

TRY

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 11:57:02

💱 TRY/AED

1 TRY = 0.075888 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AFN

1 TRY = 1.349839 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ALL

1 TRY = 1.649623 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AMD

1 TRY = 7.555436 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ANG

1 TRY = 0.037137 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AOA

1 TRY = 19.113563 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ARS

1 TRY = 31.244887 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AUD

1 TRY = 0.029064 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AWG

1 TRY = 0.037137 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AZN

1 TRY = 0.034984 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BAM

1 TRY = 0.034984 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BBD

1 TRY = 0.041442 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BDT

1 TRY = 2.537137 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BGN

1 TRY = 0.034984 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BHD

1 TRY = 0.007535 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BIF

1 TRY = 62.119483 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BMD

1 TRY = 0.020452 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BND

1 TRY = 0.026372 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BOB

1 TRY = 0.249731 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BRL

1 TRY = 0.106028 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BSD

1 TRY = 0.020452 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BTN

1 TRY = 1.961787 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BWP

1 TRY = 0.281485 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BYN

1 TRY = 0.063509 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BZD

1 TRY = 0.041442 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CAD

1 TRY = 0.028525 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CDF

1 TRY = 47.678687 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CHF

1 TRY = 0.016685 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CLF

1 TRY = 0.000538 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CLP

1 TRY = 19.446717 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CNH

1 TRY = 0.139397 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CNY

1 TRY = 0.138859 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/COP

1 TRY = 65.643165 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CRC

1 TRY = 9.399354 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CUP

1 TRY = 0.496233 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CVE

1 TRY = 1.976319 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CZK

1 TRY = 0.432185 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DJF

1 TRY = 3.673305 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DKK

1 TRY = 0.135091 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DOP

1 TRY = 1.217976 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DZD

1 TRY = 2.764801 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/EGP

1 TRY = 1.057051 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ERN

1 TRY = 0.310011 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ETB

1 TRY = 3.368138 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/EUR

1 TRY = 0.017761 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FJD

1 TRY = 0.045748 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FKP

1 TRY = 0.015070 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FOK

1 TRY = 0.135091 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GBP

1 TRY = 0.015608 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GEL

1 TRY = 0.054360 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GGP

1 TRY = 0.015070 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GHS

1 TRY = 0.234123 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GIP

1 TRY = 0.015070 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GMD

1 TRY = 1.558665 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GNF

1 TRY = 182.473089 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GTQ

1 TRY = 0.158235 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GYD

1 TRY = 4.348762 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HKD

1 TRY = 0.162540 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HNL

1 TRY = 0.555974 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HRK

1 TRY = 0.135091 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HTG

1 TRY = 2.718515 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HUF

1 TRY = 6.580194 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IDR

1 TRY = 368.160388 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ILS

1 TRY = 0.062433 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IMP

1 TRY = 0.015070 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/INR

1 TRY = 1.963402 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IQD

1 TRY = 27.245963 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IRR

1 TRY = 28,390.742734 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ISK

1 TRY = 2.522067 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JEP

1 TRY = 0.015070 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JMD

1 TRY = 3.280409 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JOD

1 TRY = 0.014532 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JPY

1 TRY = 3.301399 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KES

1 TRY = 2.681916 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KGS

1 TRY = 1.817008 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KHR

1 TRY = 84.149623 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KID

1 TRY = 0.029064 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KMF

1 TRY = 8.818622 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KRW

1 TRY = 28.155005 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KWD

1 TRY = 0.006459 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KYD

1 TRY = 0.017223 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KZT

1 TRY = 9.422497 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LAK

1 TRY = 462.054360 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LBP

1 TRY = 1,849.936491 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LKR

1 TRY = 6.810549 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LRD

1 TRY = 3.666846 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LSL

1 TRY = 0.333692 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LYD

1 TRY = 0.131862 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MAD

1 TRY = 0.193757 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MDL

1 TRY = 0.357912 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MGA

1 TRY = 89.573197 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MKD

1 TRY = 1.097417 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MMK

1 TRY = 43.519914 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MNT

1 TRY = 74.250807 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MOP

1 TRY = 0.166846 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MRU

1 TRY = 0.835307 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MUR

1 TRY = 0.981163 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MVR

1 TRY = 0.320237 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MWK

1 TRY = 36.054360 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MXN

1 TRY = 0.351991 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MYR

1 TRY = 0.083961 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MZN

1 TRY = 1.325081 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NAD

1 TRY = 0.333692 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NGN

1 TRY = 27.588267 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NIO

1 TRY = 0.762110 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NOK

1 TRY = 0.193219 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NPR

1 TRY = 3.138859 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NZD

1 TRY = 0.035522 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/OMR

1 TRY = 0.008073 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PAB

1 TRY = 0.020452 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PEN

1 TRY = 0.069968 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PGK

1 TRY = 0.092573 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PHP

1 TRY = 1.295479 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PKR

1 TRY = 5.739505 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PLN

1 TRY = 0.077503 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PYG

1 TRY = 122.386437 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/QAR

1 TRY = 0.075350 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RON

1 TRY = 0.094187 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RSD

1 TRY = 2.100108 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RUB

1 TRY = 1.796017 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RWF

1 TRY = 30.679225 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SAR

1 TRY = 0.077503 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SBD

1 TRY = 0.164693 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SCR

1 TRY = 0.290097 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SDG

1 TRY = 11.290097 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SEK

1 TRY = 0.199139 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SGD

1 TRY = 0.026372 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SHP

1 TRY = 0.015070 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SLE

1 TRY = 0.510226 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SLL

1 TRY = 510.058127 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SOS

1 TRY = 11.881593 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SRD

1 TRY = 0.793326 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SSP

1 TRY = 116.650700 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/STN

1 TRY = 0.439182 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SYP

1 TRY = 2.523681 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SZL

1 TRY = 0.333692 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/THB

1 TRY = 0.687298 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TJS

1 TRY = 0.191066 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TMT

1 TRY = 0.072121 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TND

1 TRY = 0.060280 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TOP

1 TRY = 0.049516 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TTD

1 TRY = 0.139935 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TVD

1 TRY = 0.029064 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TWD

1 TRY = 0.657158 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TZS

1 TRY = 55.102799 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UAH

1 TRY = 0.926265 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UGX

1 TRY = 78.740581 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/USD

1 TRY = 0.020452 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UYU

1 TRY = 0.834769 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UZS

1 TRY = 245.860065 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VES

1 TRY = 16.635630 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VND

1 TRY = 538.213132 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VUV

1 TRY = 2.449408 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/WST

1 TRY = 0.055974 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XAF

1 TRY = 11.758342 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XCD

1 TRY = 0.055974 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XCG

1 TRY = 0.037137 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XDR

1 TRY = 0.015070 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XOF

1 TRY = 11.758342 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XPF

1 TRY = 2.138859 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/YER

1 TRY = 4.910118 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZAR

1 TRY = 0.334230 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZMW

1 TRY = 0.396663 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZWG

1 TRY = 0.552207 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZWL

1 TRY = 0.552207 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá