Tỷ giá hôm nay TRY với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 TRY sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

TRY

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 TRY/AED

1 TRY = 0.079954 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AFN

1 TRY = 1.381496 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ALL

1 TRY = 1.797830 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AMD

1 TRY = 8.223301 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ANG

1 TRY = 0.038835 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AOA

1 TRY = 20.511708 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ARS

1 TRY = 31.135922 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AUD

1 TRY = 0.030268 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AWG

1 TRY = 0.038835 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AZN

1 TRY = 0.037122 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BAM

1 TRY = 0.036551 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BBD

1 TRY = 0.043404 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BDT

1 TRY = 2.671616 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BGN

1 TRY = 0.036551 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BHD

1 TRY = 0.007995 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BIF

1 TRY = 66.507139 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BMD

1 TRY = 0.021702 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BND

1 TRY = 0.027984 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BOB

1 TRY = 0.151913 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BRL

1 TRY = 0.109652 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BSD

1 TRY = 0.021702 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BTN

1 TRY = 2.073101 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BWP

1 TRY = 0.298115 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BYN

1 TRY = 0.059966 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BZD

1 TRY = 0.043404 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CAD

1 TRY = 0.030268 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CDF

1 TRY = 51.120503 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CHF

1 TRY = 0.017133 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CLF

1 TRY = 0.000571 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CLP

1 TRY = 19.569389 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CNH

1 TRY = 0.147344 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CNY

1 TRY = 0.146773 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/COP

1 TRY = 78.187893 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CRC

1 TRY = 9.985151 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CUP

1 TRY = 0.523701 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CVE

1 TRY = 2.074243 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CZK

1 TRY = 0.454026 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DJF

1 TRY = 3.877784 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DKK

1 TRY = 0.140491 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DOP

1 TRY = 1.280982 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DZD

1 TRY = 2.916048 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/EGP

1 TRY = 1.132496 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ERN

1 TRY = 0.327242 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ETB

1 TRY = 3.538549 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/EUR

1 TRY = 0.018846 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FJD

1 TRY = 0.047973 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FKP

1 TRY = 0.016562 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FOK

1 TRY = 0.140491 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GBP

1 TRY = 0.015991 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GEL

1 TRY = 0.059395 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GGP

1 TRY = 0.016562 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GHS

1 TRY = 0.262707 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GIP

1 TRY = 0.016562 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GMD

1 TRY = 1.656768 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GNF

1 TRY = 195.721302 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GTQ

1 TRY = 0.167333 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GYD

1 TRY = 4.669903 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HKD

1 TRY = 0.170760 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HNL

1 TRY = 0.583666 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HRK

1 TRY = 0.141633 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HTG

1 TRY = 2.922330 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HUF

1 TRY = 6.657910 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IDR

1 TRY = 389.486008 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ILS

1 TRY = 0.061108 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IMP

1 TRY = 0.016562 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/INR

1 TRY = 2.063963 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IQD

1 TRY = 29.274700 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IRR

1 TRY = 28,619.256996 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ISK

1 TRY = 2.705311 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JEP

1 TRY = 0.016562 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JMD

1 TRY = 3.454597 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JOD

1 TRY = 0.015420 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JPY

1 TRY = 3.478584 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KES

1 TRY = 2.838378 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KGS

1 TRY = 1.953170 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KHR

1 TRY = 90.130782 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KID

1 TRY = 0.030840 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KMF

1 TRY = 9.253569 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KRW

1 TRY = 33.000571 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KWD

1 TRY = 0.006853 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KYD

1 TRY = 0.018275 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KZT

1 TRY = 10.644774 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LAK

1 TRY = 481.443746 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LBP

1 TRY = 1,952.849800 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LKR

1 TRY = 7.266134 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LRD

1 TRY = 4.005140 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LSL

1 TRY = 0.356368 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LYD

1 TRY = 0.141633 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MAD

1 TRY = 0.201599 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MDL

1 TRY = 0.378641 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MGA

1 TRY = 93.841234 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MKD

1 TRY = 1.148487 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MMK

1 TRY = 46.055397 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MNT

1 TRY = 78.577384 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MOP

1 TRY = 0.177613 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MRU

1 TRY = 0.894917 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MUR

1 TRY = 1.052541 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MVR

1 TRY = 0.338664 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MWK

1 TRY = 38.702456 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MXN

1 TRY = 0.378070 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MYR

1 TRY = 0.086236 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MZN

1 TRY = 1.420331 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NAD

1 TRY = 0.356368 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NGN

1 TRY = 30.029697 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NIO

1 TRY = 0.806396 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NOK

1 TRY = 0.202170 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NPR

1 TRY = 3.317533 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NZD

1 TRY = 0.037122 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/OMR

1 TRY = 0.008567 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PAB

1 TRY = 0.021702 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PEN

1 TRY = 0.074814 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PGK

1 TRY = 0.095945 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PHP

1 TRY = 1.344375 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PKR

1 TRY = 6.071959 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PLN

1 TRY = 0.078812 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PYG

1 TRY = 132.051399 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/QAR

1 TRY = 0.079383 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RON

1 TRY = 0.098801 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RSD

1 TRY = 2.211879 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RUB

1 TRY = 1.564249 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RWF

1 TRY = 32.622501 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SAR

1 TRY = 0.081668 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SBD

1 TRY = 0.175328 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SCR

1 TRY = 0.322673 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SDG

1 TRY = 10.033695 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SEK

1 TRY = 0.202170 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SGD

1 TRY = 0.027984 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SHP

1 TRY = 0.016562 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SLE

1 TRY = 0.533981 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SLL

1 TRY = 533.710451 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SOS

1 TRY = 12.756710 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SRD

1 TRY = 0.830954 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SSP

1 TRY = 101.528270 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/STN

1 TRY = 0.460879 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SYP

1 TRY = 2.463735 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SZL

1 TRY = 0.356368 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/THB

1 TRY = 0.709880 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TJS

1 TRY = 0.200457 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TMT

1 TRY = 0.075957 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TND

1 TRY = 0.063392 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TOP

1 TRY = 0.052541 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TTD

1 TRY = 0.147344 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TVD

1 TRY = 0.030840 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TWD

1 TRY = 0.684180 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TZS

1 TRY = 58.549400 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UAH

1 TRY = 0.972587 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UGX

1 TRY = 84.568247 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/USD

1 TRY = 0.021702 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UYU

1 TRY = 0.881211 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UZS

1 TRY = 263.544260 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VES

1 TRY = 12.190748 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VND

1 TRY = 571.102227 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VUV

1 TRY = 2.576813 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/WST

1 TRY = 0.059395 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XAF

1 TRY = 12.338664 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XCD

1 TRY = 0.058824 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XCG

1 TRY = 0.038835 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XDR

1 TRY = 0.015991 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XOF

1 TRY = 12.338664 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XPF

1 TRY = 2.244432 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/YER

1 TRY = 5.231868 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZAR

1 TRY = 0.356368 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZMW

1 TRY = 0.408909 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZWG

1 TRY = 0.586522 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZWL

1 TRY = 0.586522 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá