Tỷ giá hôm nay TRY với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 TRY sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

TRY

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 TRY/AED

1 TRY = 0.077908 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AFN

1 TRY = 1.415693 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ALL

1 TRY = 1.752365 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AMD

1 TRY = 7.887034 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ANG

1 TRY = 0.037841 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AOA

1 TRY = 19.743461 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ARS

1 TRY = 31.434057 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AUD

1 TRY = 0.030607 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AWG

1 TRY = 0.037841 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AZN

1 TRY = 0.036171 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BAM

1 TRY = 0.036171 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BBD

1 TRY = 0.042293 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BDT

1 TRY = 2.628826 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BGN

1 TRY = 0.036171 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BHD

1 TRY = 0.007791 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BIF

1 TRY = 64.166945 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BMD

1 TRY = 0.021146 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BND

1 TRY = 0.027268 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BOB

1 TRY = 0.225376 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BRL

1 TRY = 0.107958 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BSD

1 TRY = 0.021146 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BTN

1 TRY = 2.053422 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BWP

1 TRY = 0.296049 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BYN

1 TRY = 0.061213 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BZD

1 TRY = 0.042293 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CAD

1 TRY = 0.030050 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CDF

1 TRY = 49.642738 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CHF

1 TRY = 0.017251 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CLF

1 TRY = 0.000556 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CLP

1 TRY = 19.864775 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CNH

1 TRY = 0.144129 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CNY

1 TRY = 0.143573 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/COP

1 TRY = 69.033389 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CRC

1 TRY = 9.718976 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CUP

1 TRY = 0.509738 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CVE

1 TRY = 2.045632 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CZK

1 TRY = 0.448525 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DJF

1 TRY = 3.774068 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DKK

1 TRY = 0.138564 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DOP

1 TRY = 1.249304 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DZD

1 TRY = 2.848637 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/EGP

1 TRY = 1.073456 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ERN

1 TRY = 0.318308 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ETB

1 TRY = 3.450751 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/EUR

1 TRY = 0.018364 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FJD

1 TRY = 0.047858 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FKP

1 TRY = 0.015582 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FOK

1 TRY = 0.138564 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GBP

1 TRY = 0.015582 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GEL

1 TRY = 0.056761 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GGP

1 TRY = 0.015582 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GHS

1 TRY = 0.247635 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GIP

1 TRY = 0.015582 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GMD

1 TRY = 1.597663 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GNF

1 TRY = 188.754035 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GTQ

1 TRY = 0.163050 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GYD

1 TRY = 4.497496 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HKD

1 TRY = 0.166388 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HNL

1 TRY = 0.572621 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HRK

1 TRY = 0.139677 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HTG

1 TRY = 2.809126 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HUF

1 TRY = 6.695604 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IDR

1 TRY = 384.126322 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ILS

1 TRY = 0.063439 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IMP

1 TRY = 0.015582 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/INR

1 TRY = 2.047301 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IQD

1 TRY = 28.146355 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IRR

1 TRY = 29,090.351697 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ISK

1 TRY = 2.684474 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JEP

1 TRY = 0.015582 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JMD

1 TRY = 3.388982 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JOD

1 TRY = 0.015025 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JPY

1 TRY = 3.447969 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KES

1 TRY = 2.767947 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KGS

1 TRY = 1.880913 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KHR

1 TRY = 86.928214 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KID

1 TRY = 0.030607 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KMF

1 TRY = 9.127991 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KRW

1 TRY = 31.693378 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KWD

1 TRY = 0.006678 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KYD

1 TRY = 0.017807 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KZT

1 TRY = 9.978854 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LAK

1 TRY = 477.055092 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LBP

1 TRY = 1,900.743461 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LKR

1 TRY = 7.220924 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LRD

1 TRY = 3.874235 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LSL

1 TRY = 0.350584 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LYD

1 TRY = 0.137451 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MAD

1 TRY = 0.199777 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MDL

1 TRY = 0.375626 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MGA

1 TRY = 92.720089 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MKD

1 TRY = 1.142460 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MMK

1 TRY = 45.007791 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MNT

1 TRY = 76.961046 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MOP

1 TRY = 0.171397 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MRU

1 TRY = 0.861992 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MUR

1 TRY = 1.034502 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MVR

1 TRY = 0.331107 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MWK

1 TRY = 37.322204 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MXN

1 TRY = 0.371731 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MYR

1 TRY = 0.086255 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MZN

1 TRY = 1.370061 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NAD

1 TRY = 0.350584 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NGN

1 TRY = 29.511964 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NIO

1 TRY = 0.787423 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NOK

1 TRY = 0.205342 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NPR

1 TRY = 3.286032 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NZD

1 TRY = 0.036728 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/OMR

1 TRY = 0.008347 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PAB

1 TRY = 0.021146 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PEN

1 TRY = 0.072899 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PGK

1 TRY = 0.095159 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PHP

1 TRY = 1.314413 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PKR

1 TRY = 5.907067 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PLN

1 TRY = 0.080690 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PYG

1 TRY = 129.316082 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/QAR

1 TRY = 0.077351 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RON

1 TRY = 0.098497 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RSD

1 TRY = 2.193656 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RUB

1 TRY = 1.646633 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RWF

1 TRY = 31.543684 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SAR

1 TRY = 0.079577 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SBD

1 TRY = 0.171397 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SCR

1 TRY = 0.312743 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SDG

1 TRY = 10.951029 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SEK

1 TRY = 0.204786 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SGD

1 TRY = 0.027268 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SHP

1 TRY = 0.015582 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SLE

1 TRY = 0.515860 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SLL

1 TRY = 515.998331 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SOS

1 TRY = 12.288258 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SRD

1 TRY = 0.813578 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SSP

1 TRY = 101.760712 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/STN

1 TRY = 0.454647 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SYP

1 TRY = 2.609905 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SZL

1 TRY = 0.350584 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/THB

1 TRY = 0.713411 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TJS

1 TRY = 0.195882 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TMT

1 TRY = 0.074012 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TND

1 TRY = 0.062883 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TOP

1 TRY = 0.050640 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TTD

1 TRY = 0.143573 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TVD

1 TRY = 0.030607 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TWD

1 TRY = 0.685031 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TZS

1 TRY = 56.562604 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UAH

1 TRY = 0.959933 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UGX

1 TRY = 79.672788 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/USD

1 TRY = 0.021146 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UYU

1 TRY = 0.859766 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UZS

1 TRY = 262.735114 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VES

1 TRY = 15.651085 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VND

1 TRY = 556.483027 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VUV

1 TRY = 2.551475 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/WST

1 TRY = 0.058431 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XAF

1 TRY = 12.170840 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XCD

1 TRY = 0.057318 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XCG

1 TRY = 0.037841 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XDR

1 TRY = 0.015582 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XOF

1 TRY = 12.170840 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XPF

1 TRY = 2.214246 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/YER

1 TRY = 5.097385 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZAR

1 TRY = 0.351141 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZMW

1 TRY = 0.391208 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZWG

1 TRY = 0.566500 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZWL

1 TRY = 0.566500 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá