Tỷ giá hôm nay TRY với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 TRY sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

TRY

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 TRY/AED

1 TRY = 0.081871 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AFN

1 TRY = 1.453216 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ALL

1 TRY = 1.827485 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AMD

1 TRY = 8.464912 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ANG

1 TRY = 0.039766 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AOA

1 TRY = 20.807602 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ARS

1 TRY = 30.326901 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AUD

1 TRY = 0.030994 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AWG

1 TRY = 0.039766 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/AZN

1 TRY = 0.038012 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BAM

1 TRY = 0.036842 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BBD

1 TRY = 0.044444 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BDT

1 TRY = 2.745029 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BGN

1 TRY = 0.036842 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BHD

1 TRY = 0.008187 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BIF

1 TRY = 67.292982 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BMD

1 TRY = 0.022222 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BND

1 TRY = 0.028070 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BOB

1 TRY = 0.155556 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BRL

1 TRY = 0.111111 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BSD

1 TRY = 0.022222 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BTN

1 TRY = 2.081871 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BWP

1 TRY = 0.306433 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BYN

1 TRY = 0.063158 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/BZD

1 TRY = 0.044444 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CAD

1 TRY = 0.030409 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CDF

1 TRY = 52.527485 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CHF

1 TRY = 0.017544 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CLF

1 TRY = 0.000585 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CLP

1 TRY = 20.015789 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CNH

1 TRY = 0.152047 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CNY

1 TRY = 0.151462 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/COP

1 TRY = 81.014620 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CRC

1 TRY = 10.319883 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CUP

1 TRY = 0.535088 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CVE

1 TRY = 2.085380 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/CZK

1 TRY = 0.460819 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DJF

1 TRY = 3.963158 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DKK

1 TRY = 0.140936 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DOP

1 TRY = 1.343860 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/DZD

1 TRY = 2.973684 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/EGP

1 TRY = 1.156725 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ERN

1 TRY = 0.334503 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ETB

1 TRY = 3.549123 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/EUR

1 TRY = 0.018713 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FJD

1 TRY = 0.049708 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FKP

1 TRY = 0.016374 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/FOK

1 TRY = 0.140936 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GBP

1 TRY = 0.016374 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GEL

1 TRY = 0.060819 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GGP

1 TRY = 0.016374 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GHS

1 TRY = 0.249708 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GIP

1 TRY = 0.016374 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GMD

1 TRY = 1.678363 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GNF

1 TRY = 198.191228 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GTQ

1 TRY = 0.171930 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/GYD

1 TRY = 4.734503 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HKD

1 TRY = 0.174269 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HNL

1 TRY = 0.597661 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HRK

1 TRY = 0.142690 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HTG

1 TRY = 2.961404 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/HUF

1 TRY = 6.917544 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IDR

1 TRY = 383.221637 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ILS

1 TRY = 0.066667 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IMP

1 TRY = 0.016374 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/INR

1 TRY = 2.068421 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IQD

1 TRY = 29.631579 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/IRR

1 TRY = 12,436.076023 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ISK

1 TRY = 2.757310 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JEP

1 TRY = 0.016374 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JMD

1 TRY = 3.547953 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JOD

1 TRY = 0.015789 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/JPY

1 TRY = 3.536257 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KES

1 TRY = 2.907018 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KGS

1 TRY = 1.980117 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KHR

1 TRY = 90.960819 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KID

1 TRY = 0.030994 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KMF

1 TRY = 9.304094 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KRW

1 TRY = 32.707018 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KWD

1 TRY = 0.007018 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KYD

1 TRY = 0.018713 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/KZT

1 TRY = 10.526316 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LAK

1 TRY = 494.292982 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LBP

1 TRY = 1,995.733333 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LKR

1 TRY = 7.108772 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LRD

1 TRY = 4.144444 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LSL

1 TRY = 0.367251 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/LYD

1 TRY = 0.143275 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MAD

1 TRY = 0.207602 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MDL

1 TRY = 0.383041 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MGA

1 TRY = 93.733333 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MKD

1 TRY = 1.161988 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MMK

1 TRY = 47.226901 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MNT

1 TRY = 79.746784 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MOP

1 TRY = 0.179532 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MRU

1 TRY = 0.906433 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MUR

1 TRY = 1.059649 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MVR

1 TRY = 0.347953 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MWK

1 TRY = 39.193567 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MXN

1 TRY = 0.385965 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MYR

1 TRY = 0.088304 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/MZN

1 TRY = 1.442105 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NAD

1 TRY = 0.367251 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NGN

1 TRY = 30.263158 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NIO

1 TRY = 0.827485 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NOK

1 TRY = 0.208772 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NPR

1 TRY = 3.331579 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/NZD

1 TRY = 0.038012 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/OMR

1 TRY = 0.008772 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PAB

1 TRY = 0.022222 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PEN

1 TRY = 0.076608 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PGK

1 TRY = 0.097661 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PHP

1 TRY = 1.334503 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PKR

1 TRY = 6.223392 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PLN

1 TRY = 0.079532 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/PYG

1 TRY = 143.600585 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/QAR

1 TRY = 0.081287 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RON

1 TRY = 0.097661 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RSD

1 TRY = 2.240351 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RUB

1 TRY = 1.692982 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/RWF

1 TRY = 33.058480 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SAR

1 TRY = 0.083626 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SBD

1 TRY = 0.180117 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SCR

1 TRY = 0.318713 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SDG

1 TRY = 11.494737 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SEK

1 TRY = 0.203509 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SGD

1 TRY = 0.028070 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SHP

1 TRY = 0.016374 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SLE

1 TRY = 0.547953 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SLL

1 TRY = 547.774269 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SOS

1 TRY = 12.932749 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SRD

1 TRY = 0.852047 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SSP

1 TRY = 102.391813 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/STN

1 TRY = 0.463158 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SYP

1 TRY = 2.564327 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/SZL

1 TRY = 0.367251 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/THB

1 TRY = 0.709942 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TJS

1 TRY = 0.210526 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TMT

1 TRY = 0.077778 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TND

1 TRY = 0.064327 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TOP

1 TRY = 0.053216 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TTD

1 TRY = 0.150877 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TVD

1 TRY = 0.030994 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TWD

1 TRY = 0.702339 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/TZS

1 TRY = 58.739766 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UAH

1 TRY = 0.985380 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UGX

1 TRY = 83.584795 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/USD

1 TRY = 0.022222 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UYU

1 TRY = 0.901170 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/UZS

1 TRY = 276.666667 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VES

1 TRY = 10.731579 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VND

1 TRY = 584.795322 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/VUV

1 TRY = 2.643275 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/WST

1 TRY = 0.060819 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XAF

1 TRY = 12.405263 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XCD

1 TRY = 0.060234 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XCG

1 TRY = 0.039766 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XDR

1 TRY = 0.016374 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XOF

1 TRY = 12.405263 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/XPF

1 TRY = 2.256725 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/YER

1 TRY = 5.369006 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZAR

1 TRY = 0.367836 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZMW

1 TRY = 0.436842 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZWG

1 TRY = 0.561404 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TRY/ZWL

1 TRY = 0.561404 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá