Tỷ giá hôm nay SAR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 SAR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

SAR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 SAR/AED

1 SAR = 0.979021 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AFN

1 SAR = 17.377622 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ALL

1 SAR = 21.853147 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AMD

1 SAR = 101.223776 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ANG

1 SAR = 0.475524 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AOA

1 SAR = 248.818182 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ARS

1 SAR = 362.650350 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AUD

1 SAR = 0.370629 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AWG

1 SAR = 0.475524 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AZN

1 SAR = 0.454545 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BAM

1 SAR = 0.440559 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BBD

1 SAR = 0.531469 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BDT

1 SAR = 32.825175 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BGN

1 SAR = 0.440559 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BHD

1 SAR = 0.097902 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BIF

1 SAR = 804.692308 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BMD

1 SAR = 0.265734 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BND

1 SAR = 0.335664 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BOB

1 SAR = 1.860140 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BRL

1 SAR = 1.328671 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BSD

1 SAR = 0.265734 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BTN

1 SAR = 24.895105 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BWP

1 SAR = 3.664336 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BYN

1 SAR = 0.755245 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BZD

1 SAR = 0.531469 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CAD

1 SAR = 0.363636 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CDF

1 SAR = 628.125874 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CHF

1 SAR = 0.209790 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CLF

1 SAR = 0.006993 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CLP

1 SAR = 239.349650 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CNH

1 SAR = 1.818182 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CNY

1 SAR = 1.811189 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/COP

1 SAR = 968.776224 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CRC

1 SAR = 123.405594 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CUP

1 SAR = 6.398601 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CVE

1 SAR = 24.937063 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CZK

1 SAR = 5.510490 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DJF

1 SAR = 47.391608 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DKK

1 SAR = 1.685315 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DOP

1 SAR = 16.069930 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DZD

1 SAR = 35.559441 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/EGP

1 SAR = 13.832168 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ERN

1 SAR = 4.000000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ETB

1 SAR = 42.440559 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/EUR

1 SAR = 0.223776 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/FJD

1 SAR = 0.594406 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/FKP

1 SAR = 0.195804 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/FOK

1 SAR = 1.685315 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GBP

1 SAR = 0.195804 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GEL

1 SAR = 0.727273 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GGP

1 SAR = 0.195804 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GHS

1 SAR = 2.986014 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GIP

1 SAR = 0.195804 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GMD

1 SAR = 20.069930 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GNF

1 SAR = 2,369.979021 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GTQ

1 SAR = 2.055944 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GYD

1 SAR = 56.615385 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HKD

1 SAR = 2.083916 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HNL

1 SAR = 7.146853 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HRK

1 SAR = 1.706294 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HTG

1 SAR = 35.412587 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HUF

1 SAR = 82.720280 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IDR

1 SAR = 4,582.580420 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ILS

1 SAR = 0.797203 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IMP

1 SAR = 0.195804 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/INR

1 SAR = 24.734266 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IQD

1 SAR = 354.335664 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IRR

1 SAR = 148,711.118881 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ISK

1 SAR = 32.972028 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JEP

1 SAR = 0.195804 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JMD

1 SAR = 42.426573 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JOD

1 SAR = 0.188811 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JPY

1 SAR = 42.286713 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KES

1 SAR = 34.762238 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KGS

1 SAR = 23.678322 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KHR

1 SAR = 1,087.713287 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KID

1 SAR = 0.370629 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KMF

1 SAR = 111.258741 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KRW

1 SAR = 391.111888 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KWD

1 SAR = 0.083916 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KYD

1 SAR = 0.223776 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KZT

1 SAR = 125.874126 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LAK

1 SAR = 5,910.776224 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LBP

1 SAR = 23,865.062937 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LKR

1 SAR = 85.006993 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LRD

1 SAR = 49.559441 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LSL

1 SAR = 4.391608 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LYD

1 SAR = 1.713287 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MAD

1 SAR = 2.482517 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MDL

1 SAR = 4.580420 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MGA

1 SAR = 1,120.867133 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MKD

1 SAR = 13.895105 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MMK

1 SAR = 564.741259 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MNT

1 SAR = 953.615385 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MOP

1 SAR = 2.146853 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MRU

1 SAR = 10.839161 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MUR

1 SAR = 12.671329 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MVR

1 SAR = 4.160839 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MWK

1 SAR = 468.678322 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MXN

1 SAR = 4.615385 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MYR

1 SAR = 1.055944 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MZN

1 SAR = 17.244755 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NAD

1 SAR = 4.391608 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NGN

1 SAR = 361.888112 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NIO

1 SAR = 9.895105 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NOK

1 SAR = 2.496503 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NPR

1 SAR = 39.839161 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NZD

1 SAR = 0.454545 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/OMR

1 SAR = 0.104895 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PAB

1 SAR = 0.265734 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PEN

1 SAR = 0.916084 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PGK

1 SAR = 1.167832 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PHP

1 SAR = 15.958042 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PKR

1 SAR = 74.419580 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PLN

1 SAR = 0.951049 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PYG

1 SAR = 1,717.181818 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/QAR

1 SAR = 0.972028 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RON

1 SAR = 1.167832 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RSD

1 SAR = 26.790210 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RUB

1 SAR = 20.244755 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RWF

1 SAR = 395.314685 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SBD

1 SAR = 2.153846 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SCR

1 SAR = 3.811189 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SDG

1 SAR = 137.454545 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SEK

1 SAR = 2.433566 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SGD

1 SAR = 0.335664 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SHP

1 SAR = 0.195804 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SLE

1 SAR = 6.552448 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SLL

1 SAR = 6,550.307692 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SOS

1 SAR = 154.650350 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SRD

1 SAR = 10.188811 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SSP

1 SAR = 1,224.405594 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/STN

1 SAR = 5.538462 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SYP

1 SAR = 30.664336 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SZL

1 SAR = 4.391608 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/THB

1 SAR = 8.489510 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TJS

1 SAR = 2.517483 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TMT

1 SAR = 0.930070 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TND

1 SAR = 0.769231 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TOP

1 SAR = 0.636364 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TRY

1 SAR = 11.958042 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TTD

1 SAR = 1.804196 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TVD

1 SAR = 0.370629 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TWD

1 SAR = 8.398601 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TZS

1 SAR = 702.412587 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UAH

1 SAR = 11.783217 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UGX

1 SAR = 999.510490 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/USD

1 SAR = 0.265734 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UYU

1 SAR = 10.776224 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UZS

1 SAR = 3,308.391608 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/VES

1 SAR = 128.328671 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/VND

1 SAR = 6,993.006993 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/VUV

1 SAR = 31.608392 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/WST

1 SAR = 0.727273 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XAF

1 SAR = 148.342657 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XCD

1 SAR = 0.720280 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XCG

1 SAR = 0.475524 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XDR

1 SAR = 0.195804 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XOF

1 SAR = 148.342657 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XPF

1 SAR = 26.986014 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/YER

1 SAR = 64.202797 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZAR

1 SAR = 4.398601 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZMW

1 SAR = 5.223776 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZWG

1 SAR = 6.713287 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZWL

1 SAR = 6.713287 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá