Tỷ giá hôm nay SAR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 SAR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

SAR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 SAR/AED

1 SAR = 0.979021 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AFN

1 SAR = 17.790210 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ALL

1 SAR = 22.020979 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AMD

1 SAR = 99.111888 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ANG

1 SAR = 0.475524 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AOA

1 SAR = 248.104895 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ARS

1 SAR = 395.013986 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AUD

1 SAR = 0.384615 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AWG

1 SAR = 0.475524 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AZN

1 SAR = 0.454545 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BAM

1 SAR = 0.454545 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BBD

1 SAR = 0.531469 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BDT

1 SAR = 33.034965 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BGN

1 SAR = 0.454545 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BHD

1 SAR = 0.097902 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BIF

1 SAR = 806.349650 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BMD

1 SAR = 0.265734 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BND

1 SAR = 0.342657 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BOB

1 SAR = 2.832168 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BRL

1 SAR = 1.356643 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BSD

1 SAR = 0.265734 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BTN

1 SAR = 25.804196 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BWP

1 SAR = 3.720280 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BYN

1 SAR = 0.769231 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BZD

1 SAR = 0.531469 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CAD

1 SAR = 0.377622 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CDF

1 SAR = 623.832168 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CHF

1 SAR = 0.216783 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CLF

1 SAR = 0.006993 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CLP

1 SAR = 249.629371 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CNH

1 SAR = 1.811189 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CNY

1 SAR = 1.804196 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/COP

1 SAR = 867.503497 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CRC

1 SAR = 122.132867 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CUP

1 SAR = 6.405594 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CVE

1 SAR = 25.706294 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CZK

1 SAR = 5.636364 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DJF

1 SAR = 47.426573 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DKK

1 SAR = 1.741259 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DOP

1 SAR = 15.699301 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DZD

1 SAR = 35.797203 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/EGP

1 SAR = 13.489510 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ERN

1 SAR = 4.000000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ETB

1 SAR = 43.363636 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/EUR

1 SAR = 0.230769 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/FJD

1 SAR = 0.601399 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/FKP

1 SAR = 0.195804 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/FOK

1 SAR = 1.741259 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GBP

1 SAR = 0.195804 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GEL

1 SAR = 0.713287 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GGP

1 SAR = 0.195804 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GHS

1 SAR = 3.111888 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GIP

1 SAR = 0.195804 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GMD

1 SAR = 20.076923 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GNF

1 SAR = 2,371.965035 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GTQ

1 SAR = 2.048951 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GYD

1 SAR = 56.517483 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HKD

1 SAR = 2.090909 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HNL

1 SAR = 7.195804 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HRK

1 SAR = 1.755245 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HTG

1 SAR = 35.300699 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HUF

1 SAR = 84.139860 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IDR

1 SAR = 4,827.097902 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ILS

1 SAR = 0.797203 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IMP

1 SAR = 0.195804 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/INR

1 SAR = 25.727273 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IQD

1 SAR = 353.699301 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IRR

1 SAR = 365,561.972028 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ISK

1 SAR = 33.734266 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JEP

1 SAR = 0.195804 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JMD

1 SAR = 42.587413 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JOD

1 SAR = 0.188811 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JPY

1 SAR = 43.328671 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KES

1 SAR = 34.783217 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KGS

1 SAR = 23.636364 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KHR

1 SAR = 1,092.377622 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KID

1 SAR = 0.384615 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KMF

1 SAR = 114.706294 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KRW

1 SAR = 398.272727 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KWD

1 SAR = 0.083916 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KYD

1 SAR = 0.223776 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KZT

1 SAR = 125.398601 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LAK

1 SAR = 5,994.881119 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LBP

1 SAR = 23,885.566434 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LKR

1 SAR = 90.741259 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LRD

1 SAR = 48.685315 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LSL

1 SAR = 4.405594 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LYD

1 SAR = 1.727273 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MAD

1 SAR = 2.510490 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MDL

1 SAR = 4.720280 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MGA

1 SAR = 1,165.160839 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MKD

1 SAR = 14.356643 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MMK

1 SAR = 565.587413 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MNT

1 SAR = 967.125874 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MOP

1 SAR = 2.153846 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MRU

1 SAR = 10.832168 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MUR

1 SAR = 13.000000 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MVR

1 SAR = 4.160839 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MWK

1 SAR = 469.006993 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MXN

1 SAR = 4.671329 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MYR

1 SAR = 1.083916 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MZN

1 SAR = 17.216783 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NAD

1 SAR = 4.405594 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NGN

1 SAR = 370.860140 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NIO

1 SAR = 9.895105 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NOK

1 SAR = 2.580420 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NPR

1 SAR = 41.293706 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NZD

1 SAR = 0.461538 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/OMR

1 SAR = 0.104895 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PAB

1 SAR = 0.265734 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PEN

1 SAR = 0.916084 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PGK

1 SAR = 1.195804 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PHP

1 SAR = 16.517483 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PKR

1 SAR = 74.230769 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PLN

1 SAR = 1.013986 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PYG

1 SAR = 1,625.041958 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/QAR

1 SAR = 0.972028 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RON

1 SAR = 1.237762 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RSD

1 SAR = 27.566434 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RUB

1 SAR = 20.692308 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RWF

1 SAR = 396.391608 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SBD

1 SAR = 2.153846 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SCR

1 SAR = 3.930070 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SDG

1 SAR = 137.615385 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SEK

1 SAR = 2.573427 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SGD

1 SAR = 0.342657 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SHP

1 SAR = 0.195804 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SLE

1 SAR = 6.482517 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SLL

1 SAR = 6,484.258741 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SOS

1 SAR = 154.419580 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SRD

1 SAR = 10.223776 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SSP

1 SAR = 1,278.769231 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/STN

1 SAR = 5.713287 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SYP

1 SAR = 32.797203 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SZL

1 SAR = 4.405594 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/THB

1 SAR = 8.965035 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TJS

1 SAR = 2.461538 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TMT

1 SAR = 0.930070 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TND

1 SAR = 0.790210 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TOP

1 SAR = 0.636364 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TRY

1 SAR = 12.566434 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TTD

1 SAR = 1.804196 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TVD

1 SAR = 0.384615 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TWD

1 SAR = 8.608392 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TZS

1 SAR = 710.790210 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UAH

1 SAR = 12.062937 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UGX

1 SAR = 1,001.202797 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/USD

1 SAR = 0.265734 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UYU

1 SAR = 10.804196 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UZS

1 SAR = 3,301.643357 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/VES

1 SAR = 196.678322 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/VND

1 SAR = 6,993.006993 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/VUV

1 SAR = 32.062937 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/WST

1 SAR = 0.734266 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XAF

1 SAR = 152.944056 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XCD

1 SAR = 0.720280 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XCG

1 SAR = 0.475524 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XDR

1 SAR = 0.195804 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XOF

1 SAR = 152.944056 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XPF

1 SAR = 27.825175 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/YER

1 SAR = 64.055944 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZAR

1 SAR = 4.412587 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZMW

1 SAR = 4.916084 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZWG

1 SAR = 7.118881 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZWL

1 SAR = 7.118881 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá