Tỷ giá hôm nay SAR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 SAR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

SAR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 SAR/AED

1 SAR = 0.979021 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AFN

1 SAR = 16.916084 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ALL

1 SAR = 22.013986 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AMD

1 SAR = 100.692308 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ANG

1 SAR = 0.475524 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AOA

1 SAR = 251.160839 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ARS

1 SAR = 381.251748 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AUD

1 SAR = 0.370629 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AWG

1 SAR = 0.475524 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/AZN

1 SAR = 0.454545 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BAM

1 SAR = 0.447552 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BBD

1 SAR = 0.531469 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BDT

1 SAR = 32.713287 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BGN

1 SAR = 0.447552 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BHD

1 SAR = 0.097902 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BIF

1 SAR = 814.363636 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BMD

1 SAR = 0.265734 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BND

1 SAR = 0.342657 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BOB

1 SAR = 1.860140 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BRL

1 SAR = 1.342657 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BSD

1 SAR = 0.265734 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BTN

1 SAR = 25.384615 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BWP

1 SAR = 3.650350 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BYN

1 SAR = 0.734266 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/BZD

1 SAR = 0.531469 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CAD

1 SAR = 0.370629 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CDF

1 SAR = 625.958042 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CHF

1 SAR = 0.209790 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CLF

1 SAR = 0.006993 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CLP

1 SAR = 239.622378 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CNH

1 SAR = 1.804196 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CNY

1 SAR = 1.797203 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/COP

1 SAR = 957.391608 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CRC

1 SAR = 122.265734 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CUP

1 SAR = 6.412587 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CVE

1 SAR = 25.398601 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/CZK

1 SAR = 5.559441 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DJF

1 SAR = 47.482517 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DKK

1 SAR = 1.720280 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DOP

1 SAR = 15.685315 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/DZD

1 SAR = 35.706294 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/EGP

1 SAR = 13.867133 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ERN

1 SAR = 4.006993 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ETB

1 SAR = 43.328671 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/EUR

1 SAR = 0.230769 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/FJD

1 SAR = 0.587413 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/FKP

1 SAR = 0.202797 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/FOK

1 SAR = 1.720280 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GBP

1 SAR = 0.195804 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GEL

1 SAR = 0.727273 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GGP

1 SAR = 0.202797 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GHS

1 SAR = 3.216783 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GIP

1 SAR = 0.202797 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GMD

1 SAR = 20.286713 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GNF

1 SAR = 2,396.559441 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GTQ

1 SAR = 2.048951 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/GYD

1 SAR = 57.181818 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HKD

1 SAR = 2.090909 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HNL

1 SAR = 7.146853 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HRK

1 SAR = 1.734266 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HTG

1 SAR = 35.783217 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/HUF

1 SAR = 81.524476 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IDR

1 SAR = 4,769.160839 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ILS

1 SAR = 0.748252 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IMP

1 SAR = 0.202797 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/INR

1 SAR = 25.272727 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IQD

1 SAR = 358.461538 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/IRR

1 SAR = 350,435.797203 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ISK

1 SAR = 33.125874 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JEP

1 SAR = 0.202797 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JMD

1 SAR = 42.300699 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JOD

1 SAR = 0.188811 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/JPY

1 SAR = 42.594406 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KES

1 SAR = 34.755245 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KGS

1 SAR = 23.916084 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KHR

1 SAR = 1,103.629371 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KID

1 SAR = 0.377622 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KMF

1 SAR = 113.307692 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KRW

1 SAR = 404.083916 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KWD

1 SAR = 0.083916 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KYD

1 SAR = 0.223776 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/KZT

1 SAR = 130.342657 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LAK

1 SAR = 5,895.160839 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LBP

1 SAR = 23,912.167832 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LKR

1 SAR = 88.972028 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LRD

1 SAR = 49.041958 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LSL

1 SAR = 4.363636 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/LYD

1 SAR = 1.734266 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MAD

1 SAR = 2.468531 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MDL

1 SAR = 4.636364 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MGA

1 SAR = 1,149.062937 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MKD

1 SAR = 14.062937 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MMK

1 SAR = 563.937063 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MNT

1 SAR = 962.160839 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MOP

1 SAR = 2.174825 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MRU

1 SAR = 10.958042 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MUR

1 SAR = 12.888112 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MVR

1 SAR = 4.146853 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MWK

1 SAR = 473.902098 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MXN

1 SAR = 4.629371 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MYR

1 SAR = 1.055944 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/MZN

1 SAR = 17.391608 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NAD

1 SAR = 4.363636 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NGN

1 SAR = 367.706294 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NIO

1 SAR = 9.874126 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NOK

1 SAR = 2.475524 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NPR

1 SAR = 40.622378 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/NZD

1 SAR = 0.454545 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/OMR

1 SAR = 0.104895 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PAB

1 SAR = 0.265734 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PEN

1 SAR = 0.916084 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PGK

1 SAR = 1.174825 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PHP

1 SAR = 16.461538 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PKR

1 SAR = 74.349650 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PLN

1 SAR = 0.965035 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/PYG

1 SAR = 1,616.937063 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/QAR

1 SAR = 0.972028 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RON

1 SAR = 1.209790 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RSD

1 SAR = 27.083916 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RUB

1 SAR = 19.153846 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/RWF

1 SAR = 399.454545 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SBD

1 SAR = 2.146853 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SCR

1 SAR = 3.951049 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SDG

1 SAR = 122.860140 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SEK

1 SAR = 2.475524 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SGD

1 SAR = 0.342657 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SHP

1 SAR = 0.202797 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SLE

1 SAR = 6.538462 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SLL

1 SAR = 6,535.153846 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SOS

1 SAR = 156.202797 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SRD

1 SAR = 10.174825 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SSP

1 SAR = 1,243.188811 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/STN

1 SAR = 5.643357 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SYP

1 SAR = 30.167832 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/SZL

1 SAR = 4.363636 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/THB

1 SAR = 8.692308 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TJS

1 SAR = 2.454545 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TMT

1 SAR = 0.930070 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TND

1 SAR = 0.776224 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TOP

1 SAR = 0.643357 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TRY

1 SAR = 12.244755 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TTD

1 SAR = 1.804196 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TVD

1 SAR = 0.377622 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TWD

1 SAR = 8.377622 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/TZS

1 SAR = 716.923077 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UAH

1 SAR = 11.909091 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UGX

1 SAR = 1,035.517483 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/USD

1 SAR = 0.265734 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UYU

1 SAR = 10.790210 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/UZS

1 SAR = 3,227.034965 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/VES

1 SAR = 149.272727 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/VND

1 SAR = 6,993.006993 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/VUV

1 SAR = 31.552448 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/WST

1 SAR = 0.727273 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XAF

1 SAR = 151.083916 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XCD

1 SAR = 0.720280 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XCG

1 SAR = 0.475524 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XDR

1 SAR = 0.195804 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XOF

1 SAR = 151.083916 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/XPF

1 SAR = 27.482517 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/YER

1 SAR = 64.062937 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZAR

1 SAR = 4.363636 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZMW

1 SAR = 5.006993 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZWG

1 SAR = 7.181818 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SAR/ZWL

1 SAR = 7.181818 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá