Tỷ giá hôm nay SEK với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 SEK sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

SEK

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 SEK/AED

1 SEK = 0.387812 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/AFN

1 SEK = 6.770083 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/ALL

1 SEK = 8.770083 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/AMD

1 SEK = 39.415512 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/ANG

1 SEK = 0.188366 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/AOA

1 SEK = 98.409972 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/ARS

1 SEK = 151.551247 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/AUD

1 SEK = 0.149584 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/AWG

1 SEK = 0.188366 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/AZN

1 SEK = 0.180055 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BAM

1 SEK = 0.180055 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BBD

1 SEK = 0.210526 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BDT

1 SEK = 12.988920 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BGN

1 SEK = 0.180055 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BHD

1 SEK = 0.038781 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BIF

1 SEK = 319.387812 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BMD

1 SEK = 0.105263 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BND

1 SEK = 0.135734 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BOB

1 SEK = 0.736842 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BRL

1 SEK = 0.540166 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BSD

1 SEK = 0.105263 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BTN

1 SEK = 10.047091 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BWP

1 SEK = 1.465374 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BYN

1 SEK = 0.290859 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/BZD

1 SEK = 0.210526 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/CAD

1 SEK = 0.146814 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/CDF

1 SEK = 246.983380 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/CHF

1 SEK = 0.083102 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/CLF

1 SEK = 0.002770 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/CLP

1 SEK = 97.800554 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/CNH

1 SEK = 0.714681 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/CNY

1 SEK = 0.711911 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/COP

1 SEK = 377.919668 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/CRC

1 SEK = 48.725762 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/CUP

1 SEK = 2.542936 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/CVE

1 SEK = 10.116343 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/CZK

1 SEK = 2.202216 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/DJF

1 SEK = 18.825485 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/DKK

1 SEK = 0.684211 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/DOP

1 SEK = 6.221607 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/DZD

1 SEK = 14.216066 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/EGP

1 SEK = 5.481994 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/ERN

1 SEK = 1.590028 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/ETB

1 SEK = 16.952909 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/EUR

1 SEK = 0.091413 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/FJD

1 SEK = 0.235457 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/FKP

1 SEK = 0.080332 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/FOK

1 SEK = 0.684211 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/GBP

1 SEK = 0.080332 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/GEL

1 SEK = 0.282548 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/GGP

1 SEK = 0.080332 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/GHS

1 SEK = 1.238227 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/GIP

1 SEK = 0.080332 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/GMD

1 SEK = 7.933518 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/GNF

1 SEK = 938.055402 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/GTQ

1 SEK = 0.811634 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/GYD

1 SEK = 22.376731 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/HKD

1 SEK = 0.831025 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/HNL

1 SEK = 2.844875 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/HRK

1 SEK = 0.692521 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/HTG

1 SEK = 13.988920 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/HUF

1 SEK = 32.285319 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/IDR

1 SEK = 1,884.548476 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/ILS

1 SEK = 0.310249 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/IMP

1 SEK = 0.080332 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/INR

1 SEK = 10.047091 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/IQD

1 SEK = 140.326870 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/IRR

1 SEK = 144,946.933518 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/ISK

1 SEK = 13.285319 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/JEP

1 SEK = 0.080332 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/JMD

1 SEK = 16.814404 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/JOD

1 SEK = 0.074792 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/JPY

1 SEK = 16.972299 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/KES

1 SEK = 13.772853 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/KGS

1 SEK = 9.362881 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/KHR

1 SEK = 431.614958 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/KID

1 SEK = 0.149584 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/KMF

1 SEK = 45.135734 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/KRW

1 SEK = 160.182825 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/KWD

1 SEK = 0.033241 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/KYD

1 SEK = 0.088643 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/KZT

1 SEK = 51.509695 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/LAK

1 SEK = 2,338.836565 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/LBP

1 SEK = 9,479.844875 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/LKR

1 SEK = 35.382271 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/LRD

1 SEK = 19.385042 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/LSL

1 SEK = 1.728532 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/LYD

1 SEK = 0.681440 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MAD

1 SEK = 0.986150 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MDL

1 SEK = 1.847645 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MGA

1 SEK = 450.379501 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MKD

1 SEK = 5.609418 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MMK

1 SEK = 223.642659 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MNT

1 SEK = 380.839335 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MOP

1 SEK = 0.855956 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MRU

1 SEK = 4.282548 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MUR

1 SEK = 5.121884 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MVR

1 SEK = 1.645429 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MWK

1 SEK = 185.598338 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MXN

1 SEK = 1.822715 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MYR

1 SEK = 0.429363 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/MZN

1 SEK = 6.822715 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/NAD

1 SEK = 1.728532 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/NGN

1 SEK = 144.759003 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/NIO

1 SEK = 3.914127 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/NOK

1 SEK = 1.002770 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/NPR

1 SEK = 16.077562 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/NZD

1 SEK = 0.182825 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/OMR

1 SEK = 0.041551 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/PAB

1 SEK = 0.105263 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/PEN

1 SEK = 0.362881 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/PGK

1 SEK = 0.468144 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/PHP

1 SEK = 6.412742 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/PKR

1 SEK = 29.385042 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/PLN

1 SEK = 0.385042 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/PYG

1 SEK = 654.792244 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/QAR

1 SEK = 0.385042 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/RON

1 SEK = 0.484765 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/RSD

1 SEK = 10.817175 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/RUB

1 SEK = 7.609418 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/RWF

1 SEK = 156.698061 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SAR

1 SEK = 0.396122 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SBD

1 SEK = 0.853186 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SCR

1 SEK = 1.542936 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SDG

1 SEK = 54.493075 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SGD

1 SEK = 0.135734 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SHP

1 SEK = 0.080332 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SLE

1 SEK = 2.590028 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SLL

1 SEK = 2,588.684211 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SOS

1 SEK = 61.113573 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SRD

1 SEK = 4.008310 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SSP

1 SEK = 496.800554 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/STN

1 SEK = 2.246537 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SYP

1 SEK = 12.130194 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/SZL

1 SEK = 1.728532 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/THB

1 SEK = 3.465374 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/TJS

1 SEK = 0.980609 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/TMT

1 SEK = 0.368421 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/TND

1 SEK = 0.307479 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/TOP

1 SEK = 0.252078 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/TRY

1 SEK = 4.878116 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/TTD

1 SEK = 0.714681 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/TVD

1 SEK = 0.149584 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/TWD

1 SEK = 3.337950 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/TZS

1 SEK = 280.858726 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/UAH

1 SEK = 4.811634 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/UGX

1 SEK = 401.554017 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/USD

1 SEK = 0.105263 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/UYU

1 SEK = 4.301939 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/UZS

1 SEK = 1,304.545706 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/VES

1 SEK = 62.224377 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/VND

1 SEK = 2,770.083102 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/VUV

1 SEK = 12.634349 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/WST

1 SEK = 0.290859 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/XAF

1 SEK = 60.180055 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/XCD

1 SEK = 0.285319 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/XCG

1 SEK = 0.188366 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/XDR

1 SEK = 0.077562 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/XOF

1 SEK = 60.180055 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/XPF

1 SEK = 10.947368 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/YER

1 SEK = 25.387812 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/ZAR

1 SEK = 1.728532 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/ZMW

1 SEK = 1.889197 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/ZWG

1 SEK = 2.836565 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SEK/ZWL

1 SEK = 2.836565 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá