Tỷ giá hôm nay JOD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 JOD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

JOD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 JOD/AED

1 JOD = 5.185185 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/AFN

1 JOD = 92.037037 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/ALL

1 JOD = 115.740741 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/AMD

1 JOD = 536.111111 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/ANG

1 JOD = 2.518519 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/AOA

1 JOD = 1,317.814815 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/ARS

1 JOD = 1,920.703704 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/AUD

1 JOD = 1.962963 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/AWG

1 JOD = 2.518519 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/AZN

1 JOD = 2.407407 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BAM

1 JOD = 2.333333 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BBD

1 JOD = 2.814815 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BDT

1 JOD = 173.851852 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BGN

1 JOD = 2.333333 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BHD

1 JOD = 0.518519 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BIF

1 JOD = 4,261.888889 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BMD

1 JOD = 1.407407 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BND

1 JOD = 1.777778 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BOB

1 JOD = 9.851852 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BRL

1 JOD = 7.037037 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BSD

1 JOD = 1.407407 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BTN

1 JOD = 131.851852 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BWP

1 JOD = 19.407407 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BYN

1 JOD = 4.000000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/BZD

1 JOD = 2.814815 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/CAD

1 JOD = 1.925926 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/CDF

1 JOD = 3,326.740741 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/CHF

1 JOD = 1.111111 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/CLF

1 JOD = 0.037037 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/CLP

1 JOD = 1,267.666667 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/CNH

1 JOD = 9.629630 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/CNY

1 JOD = 9.592593 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/COP

1 JOD = 5,130.925926 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/CRC

1 JOD = 653.592593 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/CUP

1 JOD = 33.888889 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/CVE

1 JOD = 132.074074 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/CZK

1 JOD = 29.185185 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/DJF

1 JOD = 251.000000 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/DKK

1 JOD = 8.925926 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/DOP

1 JOD = 85.111111 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/DZD

1 JOD = 188.333333 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/EGP

1 JOD = 73.259259 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/ERN

1 JOD = 21.185185 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/ETB

1 JOD = 224.777778 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/EUR

1 JOD = 1.185185 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/FJD

1 JOD = 3.148148 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/FKP

1 JOD = 1.037037 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/FOK

1 JOD = 8.925926 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/GBP

1 JOD = 1.037037 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/GEL

1 JOD = 3.851852 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/GGP

1 JOD = 1.037037 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/GHS

1 JOD = 15.814815 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/GIP

1 JOD = 1.037037 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/GMD

1 JOD = 106.296296 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/GNF

1 JOD = 12,552.111111 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/GTQ

1 JOD = 10.888889 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/GYD

1 JOD = 299.851852 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/HKD

1 JOD = 11.037037 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/HNL

1 JOD = 37.851852 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/HRK

1 JOD = 9.037037 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/HTG

1 JOD = 187.555556 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/HUF

1 JOD = 438.111111 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/IDR

1 JOD = 24,270.703704 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/ILS

1 JOD = 4.222222 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/IMP

1 JOD = 1.037037 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/INR

1 JOD = 131.000000 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/IQD

1 JOD = 1,876.666667 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/IRR

1 JOD = 787,618.148148 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/ISK

1 JOD = 174.629630 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/JEP

1 JOD = 1.037037 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/JMD

1 JOD = 224.703704 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/JPY

1 JOD = 223.962963 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/KES

1 JOD = 184.111111 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/KGS

1 JOD = 125.407407 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/KHR

1 JOD = 5,760.851852 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/KID

1 JOD = 1.962963 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/KMF

1 JOD = 589.259259 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/KRW

1 JOD = 2,071.444444 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/KWD

1 JOD = 0.444444 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/KYD

1 JOD = 1.185185 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/KZT

1 JOD = 666.666667 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/LAK

1 JOD = 31,305.222222 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/LBP

1 JOD = 126,396.444444 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/LKR

1 JOD = 450.222222 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/LRD

1 JOD = 262.481481 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/LSL

1 JOD = 23.259259 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/LYD

1 JOD = 9.074074 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MAD

1 JOD = 13.148148 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MDL

1 JOD = 24.259259 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MGA

1 JOD = 5,936.444444 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MKD

1 JOD = 73.592593 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MMK

1 JOD = 2,991.037037 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MNT

1 JOD = 5,050.629630 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MOP

1 JOD = 11.370370 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MRU

1 JOD = 57.407407 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MUR

1 JOD = 67.111111 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MVR

1 JOD = 22.037037 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MWK

1 JOD = 2,482.259259 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MXN

1 JOD = 24.444444 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MYR

1 JOD = 5.592593 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/MZN

1 JOD = 91.333333 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/NAD

1 JOD = 23.259259 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/NGN

1 JOD = 1,916.666667 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/NIO

1 JOD = 52.407407 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/NOK

1 JOD = 13.222222 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/NPR

1 JOD = 211.000000 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/NZD

1 JOD = 2.407407 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/OMR

1 JOD = 0.555556 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/PAB

1 JOD = 1.407407 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/PEN

1 JOD = 4.851852 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/PGK

1 JOD = 6.185185 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/PHP

1 JOD = 84.518519 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/PKR

1 JOD = 394.148148 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/PLN

1 JOD = 5.037037 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/PYG

1 JOD = 9,094.703704 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/QAR

1 JOD = 5.148148 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/RON

1 JOD = 6.185185 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/RSD

1 JOD = 141.888889 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/RUB

1 JOD = 107.222222 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/RWF

1 JOD = 2,093.703704 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SAR

1 JOD = 5.296296 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SBD

1 JOD = 11.407407 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SCR

1 JOD = 20.185185 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SDG

1 JOD = 728.000000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SEK

1 JOD = 12.888889 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SGD

1 JOD = 1.777778 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SHP

1 JOD = 1.037037 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SLE

1 JOD = 34.703704 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SLL

1 JOD = 34,692.370370 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SOS

1 JOD = 819.074074 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SRD

1 JOD = 53.962963 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SSP

1 JOD = 6,484.814815 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/STN

1 JOD = 29.333333 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SYP

1 JOD = 162.407407 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/SZL

1 JOD = 23.259259 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/THB

1 JOD = 44.962963 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/TJS

1 JOD = 13.333333 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/TMT

1 JOD = 4.925926 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/TND

1 JOD = 4.074074 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/TOP

1 JOD = 3.370370 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/TRY

1 JOD = 63.333333 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/TTD

1 JOD = 9.555556 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/TVD

1 JOD = 1.962963 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/TWD

1 JOD = 44.481481 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/TZS

1 JOD = 3,720.185185 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/UAH

1 JOD = 62.407407 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/UGX

1 JOD = 5,293.703704 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/USD

1 JOD = 1.407407 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/UYU

1 JOD = 57.074074 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/UZS

1 JOD = 17,522.222222 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/VES

1 JOD = 679.666667 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/VND

1 JOD = 37,037.037037 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/VUV

1 JOD = 167.407407 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/WST

1 JOD = 3.851852 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/XAF

1 JOD = 785.666667 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/XCD

1 JOD = 3.814815 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/XCG

1 JOD = 2.518519 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/XDR

1 JOD = 1.037037 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/XOF

1 JOD = 785.666667 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/XPF

1 JOD = 142.925926 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/YER

1 JOD = 340.037037 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/ZAR

1 JOD = 23.296296 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/ZMW

1 JOD = 27.666667 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/ZWG

1 JOD = 35.555556 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JOD/ZWL

1 JOD = 35.555556 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá