Tỷ giá hôm nay BRL với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BRL sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BRL

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 BRL/AED

1 BRL = 0.736842 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AFN

1 BRL = 13.078947 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ALL

1 BRL = 16.447368 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AMD

1 BRL = 76.184211 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ANG

1 BRL = 0.357895 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AOA

1 BRL = 187.268421 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ARS

1 BRL = 272.942105 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AUD

1 BRL = 0.278947 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AWG

1 BRL = 0.357895 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AZN

1 BRL = 0.342105 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BAM

1 BRL = 0.331579 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BBD

1 BRL = 0.400000 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BDT

1 BRL = 24.705263 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BGN

1 BRL = 0.331579 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BHD

1 BRL = 0.073684 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BIF

1 BRL = 605.636842 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BMD

1 BRL = 0.200000 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BND

1 BRL = 0.252632 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BOB

1 BRL = 1.400000 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BSD

1 BRL = 0.200000 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BTN

1 BRL = 18.736842 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BWP

1 BRL = 2.757895 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BYN

1 BRL = 0.568421 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BZD

1 BRL = 0.400000 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CAD

1 BRL = 0.273684 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CDF

1 BRL = 472.747368 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CHF

1 BRL = 0.157895 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CLF

1 BRL = 0.005263 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CLP

1 BRL = 180.142105 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CNH

1 BRL = 1.368421 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CNY

1 BRL = 1.363158 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/COP

1 BRL = 729.131579 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CRC

1 BRL = 92.878947 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CUP

1 BRL = 4.815789 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CVE

1 BRL = 18.768421 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CZK

1 BRL = 4.147368 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/DJF

1 BRL = 35.668421 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/DKK

1 BRL = 1.268421 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/DOP

1 BRL = 12.094737 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/DZD

1 BRL = 26.763158 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/EGP

1 BRL = 10.410526 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ERN

1 BRL = 3.010526 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ETB

1 BRL = 31.942105 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/EUR

1 BRL = 0.168421 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/FJD

1 BRL = 0.447368 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/FKP

1 BRL = 0.147368 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/FOK

1 BRL = 1.268421 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GBP

1 BRL = 0.147368 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GEL

1 BRL = 0.547368 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GGP

1 BRL = 0.147368 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GHS

1 BRL = 2.247368 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GIP

1 BRL = 0.147368 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GMD

1 BRL = 15.105263 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GNF

1 BRL = 1,783.721053 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GTQ

1 BRL = 1.547368 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GYD

1 BRL = 42.610526 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/HKD

1 BRL = 1.568421 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/HNL

1 BRL = 5.378947 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/HRK

1 BRL = 1.284211 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/HTG

1 BRL = 26.652632 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/HUF

1 BRL = 62.257895 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/IDR

1 BRL = 3,448.994737 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ILS

1 BRL = 0.600000 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/IMP

1 BRL = 0.147368 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/INR

1 BRL = 18.615789 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/IQD

1 BRL = 266.684211 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/IRR

1 BRL = 111,924.684211 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ISK

1 BRL = 24.815789 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/JEP

1 BRL = 0.147368 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/JMD

1 BRL = 31.931579 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/JOD

1 BRL = 0.142105 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/JPY

1 BRL = 31.826316 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KES

1 BRL = 26.163158 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KGS

1 BRL = 17.821053 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KHR

1 BRL = 818.647368 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KID

1 BRL = 0.278947 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KMF

1 BRL = 83.736842 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KRW

1 BRL = 294.363158 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KWD

1 BRL = 0.063158 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KYD

1 BRL = 0.168421 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KZT

1 BRL = 94.736842 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LAK

1 BRL = 4,448.636842 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LBP

1 BRL = 17,961.600000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LKR

1 BRL = 63.978947 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LRD

1 BRL = 37.300000 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LSL

1 BRL = 3.305263 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LYD

1 BRL = 1.289474 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MAD

1 BRL = 1.868421 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MDL

1 BRL = 3.447368 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MGA

1 BRL = 843.600000 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MKD

1 BRL = 10.457895 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MMK

1 BRL = 425.042105 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MNT

1 BRL = 717.721053 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MOP

1 BRL = 1.615789 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MRU

1 BRL = 8.157895 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MUR

1 BRL = 9.536842 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MVR

1 BRL = 3.131579 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MWK

1 BRL = 352.742105 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MXN

1 BRL = 3.473684 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MYR

1 BRL = 0.794737 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MZN

1 BRL = 12.978947 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NAD

1 BRL = 3.305263 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NGN

1 BRL = 272.368421 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NIO

1 BRL = 7.447368 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NOK

1 BRL = 1.878947 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NPR

1 BRL = 29.984211 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NZD

1 BRL = 0.342105 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/OMR

1 BRL = 0.078947 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PAB

1 BRL = 0.200000 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PEN

1 BRL = 0.689474 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PGK

1 BRL = 0.878947 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PHP

1 BRL = 12.010526 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PKR

1 BRL = 56.010526 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PLN

1 BRL = 0.715789 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PYG

1 BRL = 1,292.405263 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/QAR

1 BRL = 0.731579 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/RON

1 BRL = 0.878947 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/RSD

1 BRL = 20.163158 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/RUB

1 BRL = 15.236842 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/RWF

1 BRL = 297.526316 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SAR

1 BRL = 0.752632 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SBD

1 BRL = 1.621053 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SCR

1 BRL = 2.868421 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SDG

1 BRL = 103.452632 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SEK

1 BRL = 1.831579 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SGD

1 BRL = 0.252632 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SHP

1 BRL = 0.147368 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SLE

1 BRL = 4.931579 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SLL

1 BRL = 4,929.968421 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SOS

1 BRL = 116.394737 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SRD

1 BRL = 7.668421 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SSP

1 BRL = 921.526316 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/STN

1 BRL = 4.168421 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SYP

1 BRL = 23.078947 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SZL

1 BRL = 3.305263 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/THB

1 BRL = 6.389474 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TJS

1 BRL = 1.894737 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TMT

1 BRL = 0.700000 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TND

1 BRL = 0.578947 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TOP

1 BRL = 0.478947 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TRY

1 BRL = 9.000000 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TTD

1 BRL = 1.357895 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TVD

1 BRL = 0.278947 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TWD

1 BRL = 6.321053 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TZS

1 BRL = 528.657895 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/UAH

1 BRL = 8.868421 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/UGX

1 BRL = 752.263158 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/USD

1 BRL = 0.200000 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/UYU

1 BRL = 8.110526 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/UZS

1 BRL = 2,490.000000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/VES

1 BRL = 96.584211 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/VND

1 BRL = 5,263.157895 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/VUV

1 BRL = 23.789474 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/WST

1 BRL = 0.547368 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XAF

1 BRL = 111.647368 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XCD

1 BRL = 0.542105 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XCG

1 BRL = 0.357895 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XDR

1 BRL = 0.147368 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XOF

1 BRL = 111.647368 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XPF

1 BRL = 20.310526 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/YER

1 BRL = 48.321053 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ZAR

1 BRL = 3.310526 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ZMW

1 BRL = 3.931579 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ZWG

1 BRL = 5.052632 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ZWL

1 BRL = 5.052632 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá