Tỷ giá hôm nay BRL với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BRL sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BRL

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-17 15:44:18

💱 BRL/AED

1 BRL = 0.721649 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AFN

1 BRL = 12.386598 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ALL

1 BRL = 16.118557 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AMD

1 BRL = 74.103093 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ANG

1 BRL = 0.350515 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AOA

1 BRL = 185.030928 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ARS

1 BRL = 282.206186 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AUD

1 BRL = 0.278351 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AWG

1 BRL = 0.350515 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/AZN

1 BRL = 0.335052 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BAM

1 BRL = 0.329897 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BBD

1 BRL = 0.391753 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BDT

1 BRL = 24.128866 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BGN

1 BRL = 0.329897 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BHD

1 BRL = 0.072165 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BIF

1 BRL = 600.036082 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BMD

1 BRL = 0.195876 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BND

1 BRL = 0.252577 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BOB

1 BRL = 1.360825 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BSD

1 BRL = 0.195876 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BTN

1 BRL = 18.546392 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BWP

1 BRL = 2.664948 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BYN

1 BRL = 0.541237 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/BZD

1 BRL = 0.391753 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CAD

1 BRL = 0.273196 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CDF

1 BRL = 464.639175 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CHF

1 BRL = 0.154639 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CLF

1 BRL = 0.005155 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CLP

1 BRL = 175.829897 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CNH

1 BRL = 1.329897 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CNY

1 BRL = 1.324742 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/COP

1 BRL = 687.840206 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CRC

1 BRL = 89.742268 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CUP

1 BRL = 4.726804 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CVE

1 BRL = 18.731959 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/CZK

1 BRL = 4.082474 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/DJF

1 BRL = 35.005155 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/DKK

1 BRL = 1.268041 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/DOP

1 BRL = 11.530928 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/DZD

1 BRL = 26.216495 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/EGP

1 BRL = 9.860825 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ERN

1 BRL = 2.953608 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ETB

1 BRL = 32.041237 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/EUR

1 BRL = 0.170103 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/FJD

1 BRL = 0.438144 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/FKP

1 BRL = 0.144330 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/FOK

1 BRL = 1.268041 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GBP

1 BRL = 0.144330 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GEL

1 BRL = 0.536082 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GGP

1 BRL = 0.144330 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GHS

1 BRL = 2.237113 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GIP

1 BRL = 0.144330 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GMD

1 BRL = 14.932990 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GNF

1 BRL = 1,765.546392 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GTQ

1 BRL = 1.505155 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/GYD

1 BRL = 42.123711 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/HKD

1 BRL = 1.541237 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/HNL

1 BRL = 5.268041 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/HRK

1 BRL = 1.278351 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/HTG

1 BRL = 26.309278 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/HUF

1 BRL = 59.190722 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/IDR

1 BRL = 3,480.324742 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ILS

1 BRL = 0.572165 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/IMP

1 BRL = 0.144330 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/INR

1 BRL = 18.546392 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/IQD

1 BRL = 264.082474 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/IRR

1 BRL = 269,720.840206 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ISK

1 BRL = 24.520619 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/JEP

1 BRL = 0.144330 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/JMD

1 BRL = 31.262887 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/JOD

1 BRL = 0.139175 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/JPY

1 BRL = 31.592784 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KES

1 BRL = 25.510309 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KGS

1 BRL = 17.613402 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KHR

1 BRL = 813.025773 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KID

1 BRL = 0.278351 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KMF

1 BRL = 83.567010 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KRW

1 BRL = 296.969072 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KWD

1 BRL = 0.061856 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KYD

1 BRL = 0.164948 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/KZT

1 BRL = 95.768041 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LAK

1 BRL = 4,336.896907 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LBP

1 BRL = 17,629.634021 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LKR

1 BRL = 65.747423 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LRD

1 BRL = 35.891753 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LSL

1 BRL = 3.190722 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/LYD

1 BRL = 1.283505 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MAD

1 BRL = 1.824742 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MDL

1 BRL = 3.427835 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MGA

1 BRL = 846.587629 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MKD

1 BRL = 10.438144 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MMK

1 BRL = 413.912371 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MNT

1 BRL = 706.649485 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MOP

1 BRL = 1.587629 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MRU

1 BRL = 8.061856 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MUR

1 BRL = 9.407216 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MVR

1 BRL = 3.046392 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MWK

1 BRL = 349.134021 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MXN

1 BRL = 3.381443 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MYR

1 BRL = 0.798969 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/MZN

1 BRL = 12.809278 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NAD

1 BRL = 3.190722 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NGN

1 BRL = 267.711340 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NIO

1 BRL = 7.252577 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NOK

1 BRL = 1.865979 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NPR

1 BRL = 29.675258 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/NZD

1 BRL = 0.340206 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/OMR

1 BRL = 0.077320 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PAB

1 BRL = 0.195876 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PEN

1 BRL = 0.670103 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PGK

1 BRL = 0.860825 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PHP

1 BRL = 11.845361 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PKR

1 BRL = 54.654639 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PLN

1 BRL = 0.716495 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/PYG

1 BRL = 1,208.757732 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/QAR

1 BRL = 0.716495 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/RON

1 BRL = 0.886598 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/RSD

1 BRL = 19.948454 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/RUB

1 BRL = 14.206186 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/RWF

1 BRL = 295.675258 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SAR

1 BRL = 0.737113 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SBD

1 BRL = 1.587629 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SCR

1 BRL = 2.855670 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SDG

1 BRL = 90.953608 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SEK

1 BRL = 1.845361 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SGD

1 BRL = 0.252577 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SHP

1 BRL = 0.144330 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SLE

1 BRL = 4.819588 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SLL

1 BRL = 4,817.087629 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SOS

1 BRL = 115.077320 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SRD

1 BRL = 7.536082 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SSP

1 BRL = 924.458763 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/STN

1 BRL = 4.159794 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SYP

1 BRL = 21.979381 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/SZL

1 BRL = 3.190722 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/THB

1 BRL = 6.407216 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TJS

1 BRL = 1.824742 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TMT

1 BRL = 0.685567 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TND

1 BRL = 0.572165 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TOP

1 BRL = 0.474227 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TRY

1 BRL = 9.092784 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TTD

1 BRL = 1.329897 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TVD

1 BRL = 0.278351 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TWD

1 BRL = 6.201031 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/TZS

1 BRL = 528.190722 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/UAH

1 BRL = 8.824742 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/UGX

1 BRL = 753.762887 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/USD

1 BRL = 0.195876 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/UYU

1 BRL = 8.005155 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/UZS

1 BRL = 2,378.469072 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/VES

1 BRL = 117.567010 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/VND

1 BRL = 5,154.639175 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/VUV

1 BRL = 23.376289 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/WST

1 BRL = 0.541237 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XAF

1 BRL = 111.417526 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XCD

1 BRL = 0.530928 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XCG

1 BRL = 0.350515 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XDR

1 BRL = 0.144330 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XOF

1 BRL = 111.417526 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/XPF

1 BRL = 20.268041 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/YER

1 BRL = 47.010309 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ZAR

1 BRL = 3.190722 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ZMW

1 BRL = 3.530928 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ZWG

1 BRL = 5.257732 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BRL/ZWL

1 BRL = 5.257732 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá