Tỷ giá hôm nay IMP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 IMP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

IMP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 11:57:02

💱 IMP/AED

1 IMP = 5.035714 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AFN

1 IMP = 89.571429 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ALL

1 IMP = 109.464286 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AMD

1 IMP = 501.357143 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ANG

1 IMP = 2.464286 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AOA

1 IMP = 1,268.321429 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ARS

1 IMP = 2,073.321429 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AUD

1 IMP = 1.928571 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AWG

1 IMP = 2.464286 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AZN

1 IMP = 2.321429 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BAM

1 IMP = 2.321429 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BBD

1 IMP = 2.750000 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BDT

1 IMP = 168.357143 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BGN

1 IMP = 2.321429 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BHD

1 IMP = 0.500000 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BIF

1 IMP = 4,122.071429 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BMD

1 IMP = 1.357143 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BND

1 IMP = 1.750000 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BOB

1 IMP = 16.571429 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BRL

1 IMP = 7.035714 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BSD

1 IMP = 1.357143 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BTN

1 IMP = 130.178571 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BWP

1 IMP = 18.678571 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BYN

1 IMP = 4.214286 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BZD

1 IMP = 2.750000 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CAD

1 IMP = 1.892857 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CDF

1 IMP = 3,163.821429 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CHF

1 IMP = 1.107143 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CLF

1 IMP = 0.035714 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CLP

1 IMP = 1,290.428571 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CNH

1 IMP = 9.250000 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CNY

1 IMP = 9.214286 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/COP

1 IMP = 4,355.892857 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CRC

1 IMP = 623.714286 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CUP

1 IMP = 32.928571 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CVE

1 IMP = 131.142857 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CZK

1 IMP = 28.678571 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/DJF

1 IMP = 243.750000 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/DKK

1 IMP = 8.964286 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/DOP

1 IMP = 80.821429 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/DZD

1 IMP = 183.464286 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/EGP

1 IMP = 70.142857 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ERN

1 IMP = 20.571429 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ETB

1 IMP = 223.500000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/EUR

1 IMP = 1.178571 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/FJD

1 IMP = 3.035714 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/FKP

1 IMP = 1.000000 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/FOK

1 IMP = 8.964286 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GBP

1 IMP = 1.035714 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GEL

1 IMP = 3.607143 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GGP

1 IMP = 1.000000 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GHS

1 IMP = 15.535714 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GIP

1 IMP = 1.000000 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GMD

1 IMP = 103.428571 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GNF

1 IMP = 12,108.392857 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GTQ

1 IMP = 10.500000 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GYD

1 IMP = 288.571429 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/HKD

1 IMP = 10.785714 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/HNL

1 IMP = 36.892857 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/HRK

1 IMP = 8.964286 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/HTG

1 IMP = 180.392857 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/HUF

1 IMP = 436.642857 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/IDR

1 IMP = 24,430.071429 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ILS

1 IMP = 4.142857 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/INR

1 IMP = 130.285714 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/IQD

1 IMP = 1,807.964286 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/IRR

1 IMP = 1,883,928.571429 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ISK

1 IMP = 167.357143 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/JEP

1 IMP = 1.000000 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/JMD

1 IMP = 217.678571 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/JOD

1 IMP = 0.964286 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/JPY

1 IMP = 219.071429 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KES

1 IMP = 177.964286 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KGS

1 IMP = 120.571429 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KHR

1 IMP = 5,583.928571 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KID

1 IMP = 1.928571 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KMF

1 IMP = 585.178571 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KRW

1 IMP = 1,868.285714 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KWD

1 IMP = 0.428571 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KYD

1 IMP = 1.142857 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KZT

1 IMP = 625.250000 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LAK

1 IMP = 30,660.607143 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LBP

1 IMP = 122,756.500000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LKR

1 IMP = 451.928571 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LRD

1 IMP = 243.321429 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LSL

1 IMP = 22.142857 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LYD

1 IMP = 8.750000 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MAD

1 IMP = 12.857143 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MDL

1 IMP = 23.750000 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MGA

1 IMP = 5,943.821429 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MKD

1 IMP = 72.821429 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MMK

1 IMP = 2,887.857143 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MNT

1 IMP = 4,927.071429 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MOP

1 IMP = 11.071429 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MRU

1 IMP = 55.428571 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MUR

1 IMP = 65.107143 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MVR

1 IMP = 21.250000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MWK

1 IMP = 2,392.464286 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MXN

1 IMP = 23.357143 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MYR

1 IMP = 5.571429 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MZN

1 IMP = 87.928571 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NAD

1 IMP = 22.142857 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NGN

1 IMP = 1,830.678571 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NIO

1 IMP = 50.571429 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NOK

1 IMP = 12.821429 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NPR

1 IMP = 208.285714 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NZD

1 IMP = 2.357143 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/OMR

1 IMP = 0.535714 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PAB

1 IMP = 1.357143 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PEN

1 IMP = 4.642857 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PGK

1 IMP = 6.142857 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PHP

1 IMP = 85.964286 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PKR

1 IMP = 380.857143 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PLN

1 IMP = 5.142857 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PYG

1 IMP = 8,121.214286 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/QAR

1 IMP = 5.000000 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/RON

1 IMP = 6.250000 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/RSD

1 IMP = 139.357143 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/RUB

1 IMP = 119.178571 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/RWF

1 IMP = 2,035.785714 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SAR

1 IMP = 5.142857 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SBD

1 IMP = 10.928571 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SCR

1 IMP = 19.250000 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SDG

1 IMP = 749.178571 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SEK

1 IMP = 13.214286 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SGD

1 IMP = 1.750000 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SHP

1 IMP = 1.000000 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SLE

1 IMP = 33.857143 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SLL

1 IMP = 33,846.000000 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SOS

1 IMP = 788.428571 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SRD

1 IMP = 52.642857 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SSP

1 IMP = 7,740.607143 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/STN

1 IMP = 29.142857 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SYP

1 IMP = 167.464286 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SZL

1 IMP = 22.142857 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/THB

1 IMP = 45.607143 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TJS

1 IMP = 12.678571 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TMT

1 IMP = 4.785714 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TND

1 IMP = 4.000000 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TOP

1 IMP = 3.285714 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TRY

1 IMP = 66.357143 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TTD

1 IMP = 9.285714 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TVD

1 IMP = 1.928571 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TWD

1 IMP = 43.607143 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TZS

1 IMP = 3,656.464286 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/UAH

1 IMP = 61.464286 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/UGX

1 IMP = 5,225.000000 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/USD

1 IMP = 1.357143 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/UYU

1 IMP = 55.392857 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/UZS

1 IMP = 16,314.571429 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/VES

1 IMP = 1,103.892857 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/VND

1 IMP = 35,714.285714 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/VUV

1 IMP = 162.535714 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/WST

1 IMP = 3.714286 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XAF

1 IMP = 780.250000 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XCD

1 IMP = 3.714286 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XCG

1 IMP = 2.464286 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XDR

1 IMP = 1.000000 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XOF

1 IMP = 780.250000 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XPF

1 IMP = 141.928571 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/YER

1 IMP = 325.821429 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ZAR

1 IMP = 22.178571 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ZMW

1 IMP = 26.321429 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ZWG

1 IMP = 36.642857 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ZWL

1 IMP = 36.642857 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá