Tỷ giá hôm nay IMP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 IMP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

IMP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 IMP/AED

1 IMP = 5.000000 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AFN

1 IMP = 88.750000 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ALL

1 IMP = 111.607143 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AMD

1 IMP = 516.964286 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ANG

1 IMP = 2.428571 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AOA

1 IMP = 1,270.750000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ARS

1 IMP = 1,852.107143 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AUD

1 IMP = 1.892857 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AWG

1 IMP = 2.428571 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/AZN

1 IMP = 2.321429 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BAM

1 IMP = 2.250000 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BBD

1 IMP = 2.714286 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BDT

1 IMP = 167.642857 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BGN

1 IMP = 2.250000 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BHD

1 IMP = 0.500000 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BIF

1 IMP = 4,109.678571 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BMD

1 IMP = 1.357143 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BND

1 IMP = 1.714286 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BOB

1 IMP = 9.500000 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BRL

1 IMP = 6.785714 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BSD

1 IMP = 1.357143 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BTN

1 IMP = 127.142857 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BWP

1 IMP = 18.714286 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BYN

1 IMP = 3.857143 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/BZD

1 IMP = 2.714286 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CAD

1 IMP = 1.857143 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CDF

1 IMP = 3,207.928571 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CHF

1 IMP = 1.071429 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CLF

1 IMP = 0.035714 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CLP

1 IMP = 1,222.392857 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CNH

1 IMP = 9.285714 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CNY

1 IMP = 9.250000 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/COP

1 IMP = 4,947.678571 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CRC

1 IMP = 630.250000 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CUP

1 IMP = 32.678571 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CVE

1 IMP = 127.357143 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/CZK

1 IMP = 28.142857 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/DJF

1 IMP = 242.035714 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/DKK

1 IMP = 8.607143 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/DOP

1 IMP = 82.071429 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/DZD

1 IMP = 181.607143 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/EGP

1 IMP = 70.642857 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ERN

1 IMP = 20.428571 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ETB

1 IMP = 216.750000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/EUR

1 IMP = 1.142857 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/FJD

1 IMP = 3.035714 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/FKP

1 IMP = 1.000000 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/FOK

1 IMP = 8.607143 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GBP

1 IMP = 1.000000 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GEL

1 IMP = 3.714286 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GGP

1 IMP = 1.000000 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GHS

1 IMP = 15.250000 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GIP

1 IMP = 1.000000 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GMD

1 IMP = 102.500000 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GNF

1 IMP = 12,103.821429 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GTQ

1 IMP = 10.500000 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/GYD

1 IMP = 289.142857 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/HKD

1 IMP = 10.642857 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/HNL

1 IMP = 36.500000 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/HRK

1 IMP = 8.714286 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/HTG

1 IMP = 180.857143 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/HUF

1 IMP = 422.464286 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/IDR

1 IMP = 23,403.892857 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ILS

1 IMP = 4.071429 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/INR

1 IMP = 126.321429 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/IQD

1 IMP = 1,809.642857 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/IRR

1 IMP = 759,488.928571 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ISK

1 IMP = 168.392857 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/JEP

1 IMP = 1.000000 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/JMD

1 IMP = 216.678571 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/JOD

1 IMP = 0.964286 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/JPY

1 IMP = 215.964286 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KES

1 IMP = 177.535714 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KGS

1 IMP = 120.928571 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KHR

1 IMP = 5,555.107143 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KID

1 IMP = 1.892857 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KMF

1 IMP = 568.214286 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KRW

1 IMP = 1,997.464286 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KWD

1 IMP = 0.428571 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KYD

1 IMP = 1.142857 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/KZT

1 IMP = 642.857143 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LAK

1 IMP = 30,187.178571 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LBP

1 IMP = 121,882.285714 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LKR

1 IMP = 434.142857 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LRD

1 IMP = 253.107143 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LSL

1 IMP = 22.428571 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/LYD

1 IMP = 8.750000 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MAD

1 IMP = 12.678571 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MDL

1 IMP = 23.392857 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MGA

1 IMP = 5,724.428571 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MKD

1 IMP = 70.964286 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MMK

1 IMP = 2,884.214286 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MNT

1 IMP = 4,870.250000 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MOP

1 IMP = 10.964286 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MRU

1 IMP = 55.357143 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MUR

1 IMP = 64.714286 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MVR

1 IMP = 21.250000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MWK

1 IMP = 2,393.607143 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MXN

1 IMP = 23.571429 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MYR

1 IMP = 5.392857 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/MZN

1 IMP = 88.071429 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NAD

1 IMP = 22.428571 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NGN

1 IMP = 1,848.214286 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NIO

1 IMP = 50.535714 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NOK

1 IMP = 12.750000 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NPR

1 IMP = 203.464286 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/NZD

1 IMP = 2.321429 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/OMR

1 IMP = 0.535714 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PAB

1 IMP = 1.357143 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PEN

1 IMP = 4.678571 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PGK

1 IMP = 5.964286 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PHP

1 IMP = 81.500000 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PKR

1 IMP = 380.071429 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PLN

1 IMP = 4.857143 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/PYG

1 IMP = 8,769.892857 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/QAR

1 IMP = 4.964286 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/RON

1 IMP = 5.964286 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/RSD

1 IMP = 136.821429 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/RUB

1 IMP = 103.392857 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/RWF

1 IMP = 2,018.928571 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SAR

1 IMP = 5.107143 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SBD

1 IMP = 11.000000 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SCR

1 IMP = 19.464286 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SDG

1 IMP = 702.000000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SEK

1 IMP = 12.428571 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SGD

1 IMP = 1.714286 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SHP

1 IMP = 1.000000 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SLE

1 IMP = 33.464286 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SLL

1 IMP = 33,453.357143 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SOS

1 IMP = 789.821429 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SRD

1 IMP = 52.035714 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SSP

1 IMP = 6,253.214286 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/STN

1 IMP = 28.285714 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SYP

1 IMP = 156.607143 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/SZL

1 IMP = 22.428571 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/THB

1 IMP = 43.357143 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TJS

1 IMP = 12.857143 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TMT

1 IMP = 4.750000 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TND

1 IMP = 3.928571 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TOP

1 IMP = 3.250000 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TRY

1 IMP = 61.071429 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TTD

1 IMP = 9.214286 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TVD

1 IMP = 1.892857 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TWD

1 IMP = 42.892857 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/TZS

1 IMP = 3,587.321429 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/UAH

1 IMP = 60.178571 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/UGX

1 IMP = 5,104.642857 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/USD

1 IMP = 1.357143 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/UYU

1 IMP = 55.035714 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/UZS

1 IMP = 16,896.428571 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/VES

1 IMP = 655.392857 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/VND

1 IMP = 35,714.285714 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/VUV

1 IMP = 161.428571 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/WST

1 IMP = 3.714286 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XAF

1 IMP = 757.607143 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XCD

1 IMP = 3.678571 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XCG

1 IMP = 2.428571 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XDR

1 IMP = 1.000000 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XOF

1 IMP = 757.607143 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/XPF

1 IMP = 137.821429 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/YER

1 IMP = 327.892857 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ZAR

1 IMP = 22.464286 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ZMW

1 IMP = 26.678571 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ZWG

1 IMP = 34.285714 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 IMP/ZWL

1 IMP = 34.285714 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá