Tỷ giá hôm nay LYD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 LYD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

LYD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 LYD/AED

1 LYD = 0.566802 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AFN

1 LYD = 10.299595 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ALL

1 LYD = 12.748988 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AMD

1 LYD = 57.380567 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ANG

1 LYD = 0.275304 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AOA

1 LYD = 143.639676 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ARS

1 LYD = 228.692308 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AUD

1 LYD = 0.222672 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AWG

1 LYD = 0.275304 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AZN

1 LYD = 0.263158 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BAM

1 LYD = 0.263158 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BBD

1 LYD = 0.307692 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BDT

1 LYD = 19.125506 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BGN

1 LYD = 0.263158 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BHD

1 LYD = 0.056680 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BIF

1 LYD = 466.834008 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BMD

1 LYD = 0.153846 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BND

1 LYD = 0.198381 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BOB

1 LYD = 1.639676 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BRL

1 LYD = 0.785425 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BSD

1 LYD = 0.153846 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BTN

1 LYD = 14.939271 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BWP

1 LYD = 2.153846 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BYN

1 LYD = 0.445344 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BZD

1 LYD = 0.307692 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CAD

1 LYD = 0.218623 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CDF

1 LYD = 361.165992 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CHF

1 LYD = 0.125506 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CLF

1 LYD = 0.004049 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CLP

1 LYD = 144.522267 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CNH

1 LYD = 1.048583 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CNY

1 LYD = 1.044534 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/COP

1 LYD = 502.238866 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CRC

1 LYD = 70.708502 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CUP

1 LYD = 3.708502 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CVE

1 LYD = 14.882591 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CZK

1 LYD = 3.263158 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DJF

1 LYD = 27.457490 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DKK

1 LYD = 1.008097 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DOP

1 LYD = 9.089069 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DZD

1 LYD = 20.724696 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/EGP

1 LYD = 7.809717 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ERN

1 LYD = 2.315789 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ETB

1 LYD = 25.105263 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/EUR

1 LYD = 0.133603 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/FJD

1 LYD = 0.348178 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/FKP

1 LYD = 0.113360 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/FOK

1 LYD = 1.008097 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GBP

1 LYD = 0.113360 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GEL

1 LYD = 0.412955 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GGP

1 LYD = 0.113360 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GHS

1 LYD = 1.801619 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GIP

1 LYD = 0.113360 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GMD

1 LYD = 11.623482 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GNF

1 LYD = 1,373.242915 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GTQ

1 LYD = 1.186235 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GYD

1 LYD = 32.720648 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HKD

1 LYD = 1.210526 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HNL

1 LYD = 4.165992 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HRK

1 LYD = 1.016194 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HTG

1 LYD = 20.437247 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HUF

1 LYD = 48.712551 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IDR

1 LYD = 2,794.635628 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ILS

1 LYD = 0.461538 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IMP

1 LYD = 0.113360 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/INR

1 LYD = 14.894737 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IQD

1 LYD = 204.773279 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IRR

1 LYD = 211,641.141700 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ISK

1 LYD = 19.530364 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JEP

1 LYD = 0.113360 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JMD

1 LYD = 24.655870 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JOD

1 LYD = 0.109312 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JPY

1 LYD = 25.085020 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KES

1 LYD = 20.137652 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KGS

1 LYD = 13.684211 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KHR

1 LYD = 632.429150 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KID

1 LYD = 0.222672 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KMF

1 LYD = 66.408907 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KRW

1 LYD = 230.578947 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KWD

1 LYD = 0.048583 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KYD

1 LYD = 0.129555 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KZT

1 LYD = 72.599190 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LAK

1 LYD = 3,470.720648 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LBP

1 LYD = 13,828.485830 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LKR

1 LYD = 52.534413 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LRD

1 LYD = 28.186235 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LSL

1 LYD = 2.550607 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MAD

1 LYD = 1.453441 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MDL

1 LYD = 2.732794 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MGA

1 LYD = 674.566802 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MKD

1 LYD = 8.311741 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MMK

1 LYD = 327.445344 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MNT

1 LYD = 559.914980 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MOP

1 LYD = 1.246964 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MRU

1 LYD = 6.271255 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MUR

1 LYD = 7.526316 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MVR

1 LYD = 2.408907 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MWK

1 LYD = 271.530364 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MXN

1 LYD = 2.704453 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MYR

1 LYD = 0.627530 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MZN

1 LYD = 9.967611 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NAD

1 LYD = 2.550607 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NGN

1 LYD = 214.708502 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NIO

1 LYD = 5.728745 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NOK

1 LYD = 1.493927 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NPR

1 LYD = 23.906883 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NZD

1 LYD = 0.267206 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/OMR

1 LYD = 0.060729 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PAB

1 LYD = 0.153846 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PEN

1 LYD = 0.530364 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PGK

1 LYD = 0.692308 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PHP

1 LYD = 9.562753 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PKR

1 LYD = 42.975709 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PLN

1 LYD = 0.587045 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PYG

1 LYD = 940.813765 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/QAR

1 LYD = 0.562753 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RON

1 LYD = 0.716599 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RSD

1 LYD = 15.959514 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RUB

1 LYD = 11.979757 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RWF

1 LYD = 229.489879 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SAR

1 LYD = 0.578947 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SBD

1 LYD = 1.246964 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SCR

1 LYD = 2.275304 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SDG

1 LYD = 79.672065 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SEK

1 LYD = 1.489879 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SGD

1 LYD = 0.198381 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SHP

1 LYD = 0.113360 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SLE

1 LYD = 3.753036 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SLL

1 LYD = 3,754.044534 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SOS

1 LYD = 89.400810 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SRD

1 LYD = 5.919028 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SSP

1 LYD = 740.340081 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/STN

1 LYD = 3.307692 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SYP

1 LYD = 18.987854 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SZL

1 LYD = 2.550607 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/THB

1 LYD = 5.190283 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TJS

1 LYD = 1.425101 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TMT

1 LYD = 0.538462 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TND

1 LYD = 0.457490 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TOP

1 LYD = 0.368421 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TRY

1 LYD = 7.275304 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TTD

1 LYD = 1.044534 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TVD

1 LYD = 0.222672 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TWD

1 LYD = 4.983806 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TZS

1 LYD = 411.510121 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UAH

1 LYD = 6.983806 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UGX

1 LYD = 579.643725 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/USD

1 LYD = 0.153846 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UYU

1 LYD = 6.255061 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UZS

1 LYD = 1,911.477733 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/VES

1 LYD = 113.866397 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/VND

1 LYD = 4,048.582996 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/VUV

1 LYD = 18.562753 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/WST

1 LYD = 0.425101 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XAF

1 LYD = 88.546559 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XCD

1 LYD = 0.417004 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XCG

1 LYD = 0.275304 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XDR

1 LYD = 0.113360 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XOF

1 LYD = 88.546559 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XPF

1 LYD = 16.109312 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/YER

1 LYD = 37.085020 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZAR

1 LYD = 2.554656 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZMW

1 LYD = 2.846154 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZWG

1 LYD = 4.121457 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZWL

1 LYD = 4.121457 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá