Tỷ giá hôm nay LYD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 LYD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

LYD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 LYD/AED

1 LYD = 0.564516 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AFN

1 LYD = 9.754032 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ALL

1 LYD = 12.693548 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AMD

1 LYD = 58.060484 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ANG

1 LYD = 0.274194 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AOA

1 LYD = 144.822581 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ARS

1 LYD = 219.834677 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AUD

1 LYD = 0.213710 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AWG

1 LYD = 0.274194 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AZN

1 LYD = 0.262097 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BAM

1 LYD = 0.258065 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BBD

1 LYD = 0.306452 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BDT

1 LYD = 18.862903 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BGN

1 LYD = 0.258065 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BHD

1 LYD = 0.056452 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BIF

1 LYD = 469.572581 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BMD

1 LYD = 0.153226 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BND

1 LYD = 0.197581 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BOB

1 LYD = 1.072581 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BRL

1 LYD = 0.774194 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BSD

1 LYD = 0.153226 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BTN

1 LYD = 14.637097 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BWP

1 LYD = 2.104839 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BYN

1 LYD = 0.423387 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BZD

1 LYD = 0.306452 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CAD

1 LYD = 0.213710 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CDF

1 LYD = 360.935484 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CHF

1 LYD = 0.120968 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CLF

1 LYD = 0.004032 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CLP

1 LYD = 138.169355 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CNH

1 LYD = 1.040323 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CNY

1 LYD = 1.036290 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/COP

1 LYD = 552.044355 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CRC

1 LYD = 70.500000 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CUP

1 LYD = 3.697581 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CVE

1 LYD = 14.645161 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CZK

1 LYD = 3.205645 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DJF

1 LYD = 27.379032 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DKK

1 LYD = 0.991935 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DOP

1 LYD = 9.044355 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DZD

1 LYD = 20.588710 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/EGP

1 LYD = 7.995968 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ERN

1 LYD = 2.310484 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ETB

1 LYD = 24.983871 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/EUR

1 LYD = 0.133065 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/FJD

1 LYD = 0.338710 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/FKP

1 LYD = 0.116935 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/FOK

1 LYD = 0.991935 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GBP

1 LYD = 0.112903 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GEL

1 LYD = 0.419355 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GGP

1 LYD = 0.116935 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GHS

1 LYD = 1.854839 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GIP

1 LYD = 0.116935 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GMD

1 LYD = 11.697581 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GNF

1 LYD = 1,381.887097 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GTQ

1 LYD = 1.181452 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GYD

1 LYD = 32.971774 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HKD

1 LYD = 1.205645 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HNL

1 LYD = 4.120968 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HRK

1 LYD = 1.000000 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HTG

1 LYD = 20.633065 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HUF

1 LYD = 47.008065 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IDR

1 LYD = 2,749.959677 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ILS

1 LYD = 0.431452 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IMP

1 LYD = 0.116935 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/INR

1 LYD = 14.572581 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IQD

1 LYD = 206.693548 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IRR

1 LYD = 202,065.802419 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ISK

1 LYD = 19.100806 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JEP

1 LYD = 0.116935 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JMD

1 LYD = 24.391129 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JOD

1 LYD = 0.108871 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JPY

1 LYD = 24.560484 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KES

1 LYD = 20.040323 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KGS

1 LYD = 13.790323 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KHR

1 LYD = 636.366935 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KID

1 LYD = 0.217742 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KMF

1 LYD = 65.334677 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KRW

1 LYD = 233.000000 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KWD

1 LYD = 0.048387 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KYD

1 LYD = 0.129032 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KZT

1 LYD = 75.157258 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LAK

1 LYD = 3,399.225806 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LBP

1 LYD = 13,788.064516 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LKR

1 LYD = 51.302419 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LRD

1 LYD = 28.278226 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LSL

1 LYD = 2.516129 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MAD

1 LYD = 1.423387 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MDL

1 LYD = 2.673387 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MGA

1 LYD = 662.564516 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MKD

1 LYD = 8.108871 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MMK

1 LYD = 325.173387 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MNT

1 LYD = 554.794355 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MOP

1 LYD = 1.254032 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MRU

1 LYD = 6.318548 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MUR

1 LYD = 7.431452 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MVR

1 LYD = 2.391129 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MWK

1 LYD = 273.258065 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MXN

1 LYD = 2.669355 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MYR

1 LYD = 0.608871 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MZN

1 LYD = 10.028226 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NAD

1 LYD = 2.516129 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NGN

1 LYD = 212.024194 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NIO

1 LYD = 5.693548 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NOK

1 LYD = 1.427419 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NPR

1 LYD = 23.423387 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NZD

1 LYD = 0.262097 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/OMR

1 LYD = 0.060484 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PAB

1 LYD = 0.153226 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PEN

1 LYD = 0.528226 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PGK

1 LYD = 0.677419 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PHP

1 LYD = 9.491935 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PKR

1 LYD = 42.870968 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PLN

1 LYD = 0.556452 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PYG

1 LYD = 932.346774 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/QAR

1 LYD = 0.560484 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RON

1 LYD = 0.697581 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RSD

1 LYD = 15.616935 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RUB

1 LYD = 11.044355 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RWF

1 LYD = 230.330645 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SAR

1 LYD = 0.576613 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SBD

1 LYD = 1.237903 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SCR

1 LYD = 2.278226 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SDG

1 LYD = 70.842742 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SEK

1 LYD = 1.427419 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SGD

1 LYD = 0.197581 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SHP

1 LYD = 0.116935 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SLE

1 LYD = 3.770161 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SLL

1 LYD = 3,768.254032 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SOS

1 LYD = 90.068548 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SRD

1 LYD = 5.866935 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SSP

1 LYD = 716.838710 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/STN

1 LYD = 3.254032 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SYP

1 LYD = 17.395161 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SZL

1 LYD = 2.516129 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/THB

1 LYD = 5.012097 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TJS

1 LYD = 1.415323 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TMT

1 LYD = 0.536290 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TND

1 LYD = 0.447581 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TOP

1 LYD = 0.370968 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TRY

1 LYD = 7.060484 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TTD

1 LYD = 1.040323 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TVD

1 LYD = 0.217742 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TWD

1 LYD = 4.830645 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TZS

1 LYD = 413.387097 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UAH

1 LYD = 6.866935 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UGX

1 LYD = 597.092742 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/USD

1 LYD = 0.153226 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UYU

1 LYD = 6.221774 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UZS

1 LYD = 1,860.750000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/VES

1 LYD = 86.072581 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/VND

1 LYD = 4,032.258065 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/VUV

1 LYD = 18.193548 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/WST

1 LYD = 0.419355 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XAF

1 LYD = 87.116935 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XCD

1 LYD = 0.415323 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XCG

1 LYD = 0.274194 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XDR

1 LYD = 0.112903 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XOF

1 LYD = 87.116935 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XPF

1 LYD = 15.846774 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/YER

1 LYD = 36.939516 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZAR

1 LYD = 2.516129 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZMW

1 LYD = 2.887097 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZWG

1 LYD = 4.141129 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZWL

1 LYD = 4.141129 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá