Tỷ giá hôm nay LYD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 LYD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

LYD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 LYD/AED

1 LYD = 0.571429 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AFN

1 LYD = 10.142857 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ALL

1 LYD = 12.755102 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AMD

1 LYD = 59.081633 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ANG

1 LYD = 0.277551 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AOA

1 LYD = 145.228571 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ARS

1 LYD = 211.669388 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AUD

1 LYD = 0.216327 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AWG

1 LYD = 0.277551 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/AZN

1 LYD = 0.265306 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BAM

1 LYD = 0.257143 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BBD

1 LYD = 0.310204 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BDT

1 LYD = 19.159184 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BGN

1 LYD = 0.257143 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BHD

1 LYD = 0.057143 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BIF

1 LYD = 469.677551 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BMD

1 LYD = 0.155102 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BND

1 LYD = 0.195918 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BOB

1 LYD = 1.085714 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BRL

1 LYD = 0.775510 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BSD

1 LYD = 0.155102 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BTN

1 LYD = 14.530612 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BWP

1 LYD = 2.138776 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BYN

1 LYD = 0.440816 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/BZD

1 LYD = 0.310204 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CAD

1 LYD = 0.212245 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CDF

1 LYD = 366.620408 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CHF

1 LYD = 0.122449 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CLF

1 LYD = 0.004082 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CLP

1 LYD = 139.702041 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CNH

1 LYD = 1.061224 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CNY

1 LYD = 1.057143 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/COP

1 LYD = 565.448980 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CRC

1 LYD = 72.028571 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CUP

1 LYD = 3.734694 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CVE

1 LYD = 14.555102 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/CZK

1 LYD = 3.216327 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DJF

1 LYD = 27.661224 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DKK

1 LYD = 0.983673 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DOP

1 LYD = 9.379592 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/DZD

1 LYD = 20.755102 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/EGP

1 LYD = 8.073469 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ERN

1 LYD = 2.334694 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ETB

1 LYD = 24.771429 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/EUR

1 LYD = 0.130612 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/FJD

1 LYD = 0.346939 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/FKP

1 LYD = 0.114286 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/FOK

1 LYD = 0.983673 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GBP

1 LYD = 0.114286 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GEL

1 LYD = 0.424490 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GGP

1 LYD = 0.114286 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GHS

1 LYD = 1.742857 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GIP

1 LYD = 0.114286 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GMD

1 LYD = 11.714286 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GNF

1 LYD = 1,383.293878 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GTQ

1 LYD = 1.200000 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/GYD

1 LYD = 33.044898 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HKD

1 LYD = 1.216327 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HNL

1 LYD = 4.171429 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HRK

1 LYD = 0.995918 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HTG

1 LYD = 20.669388 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/HUF

1 LYD = 48.281633 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IDR

1 LYD = 2,674.730612 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ILS

1 LYD = 0.465306 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IMP

1 LYD = 0.114286 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/INR

1 LYD = 14.436735 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IQD

1 LYD = 206.816327 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/IRR

1 LYD = 86,798.734694 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ISK

1 LYD = 19.244898 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JEP

1 LYD = 0.114286 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JMD

1 LYD = 24.763265 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JOD

1 LYD = 0.110204 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/JPY

1 LYD = 24.681633 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KES

1 LYD = 20.289796 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KGS

1 LYD = 13.820408 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KHR

1 LYD = 634.869388 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KID

1 LYD = 0.216327 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KMF

1 LYD = 64.938776 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KRW

1 LYD = 228.281633 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KWD

1 LYD = 0.048980 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KYD

1 LYD = 0.130612 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/KZT

1 LYD = 73.469388 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LAK

1 LYD = 3,449.963265 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LBP

1 LYD = 13,929.404082 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LKR

1 LYD = 49.616327 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LRD

1 LYD = 28.926531 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/LSL

1 LYD = 2.563265 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MAD

1 LYD = 1.448980 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MDL

1 LYD = 2.673469 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MGA

1 LYD = 654.220408 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MKD

1 LYD = 8.110204 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MMK

1 LYD = 329.624490 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MNT

1 LYD = 556.600000 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MOP

1 LYD = 1.253061 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MRU

1 LYD = 6.326531 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MUR

1 LYD = 7.395918 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MVR

1 LYD = 2.428571 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MWK

1 LYD = 273.555102 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MXN

1 LYD = 2.693878 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MYR

1 LYD = 0.616327 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/MZN

1 LYD = 10.065306 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NAD

1 LYD = 2.563265 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NGN

1 LYD = 211.224490 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NIO

1 LYD = 5.775510 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NOK

1 LYD = 1.457143 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NPR

1 LYD = 23.253061 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/NZD

1 LYD = 0.265306 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/OMR

1 LYD = 0.061224 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PAB

1 LYD = 0.155102 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PEN

1 LYD = 0.534694 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PGK

1 LYD = 0.681633 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PHP

1 LYD = 9.314286 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PKR

1 LYD = 43.436735 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PLN

1 LYD = 0.555102 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/PYG

1 LYD = 1,002.273469 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/QAR

1 LYD = 0.567347 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RON

1 LYD = 0.681633 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RSD

1 LYD = 15.636735 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RUB

1 LYD = 11.816327 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/RWF

1 LYD = 230.734694 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SAR

1 LYD = 0.583673 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SBD

1 LYD = 1.257143 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SCR

1 LYD = 2.224490 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SDG

1 LYD = 80.228571 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SEK

1 LYD = 1.420408 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SGD

1 LYD = 0.195918 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SHP

1 LYD = 0.114286 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SLE

1 LYD = 3.824490 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SLL

1 LYD = 3,823.240816 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SOS

1 LYD = 90.265306 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SRD

1 LYD = 5.946939 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SSP

1 LYD = 714.653061 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/STN

1 LYD = 3.232653 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SYP

1 LYD = 17.897959 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/SZL

1 LYD = 2.563265 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/THB

1 LYD = 4.955102 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TJS

1 LYD = 1.469388 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TMT

1 LYD = 0.542857 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TND

1 LYD = 0.448980 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TOP

1 LYD = 0.371429 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TRY

1 LYD = 6.979592 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TTD

1 LYD = 1.053061 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TVD

1 LYD = 0.216327 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TWD

1 LYD = 4.902041 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/TZS

1 LYD = 409.979592 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UAH

1 LYD = 6.877551 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UGX

1 LYD = 583.387755 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/USD

1 LYD = 0.155102 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UYU

1 LYD = 6.289796 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/UZS

1 LYD = 1,931.020408 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/VES

1 LYD = 74.902041 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/VND

1 LYD = 4,081.632653 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/VUV

1 LYD = 18.448980 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/WST

1 LYD = 0.424490 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XAF

1 LYD = 86.583673 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XCD

1 LYD = 0.420408 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XCG

1 LYD = 0.277551 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XDR

1 LYD = 0.114286 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XOF

1 LYD = 86.583673 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/XPF

1 LYD = 15.751020 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/YER

1 LYD = 37.473469 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZAR

1 LYD = 2.567347 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZMW

1 LYD = 3.048980 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZWG

1 LYD = 3.918367 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LYD/ZWL

1 LYD = 3.918367 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá