Tỷ giá hôm nay UGX với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 UGX sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

UGX

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:35:20

💱 UGX/AED

1 UGX = 0.000945 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AFN

1 UGX = 0.016336 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ALL

1 UGX = 0.021259 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AMD

1 UGX = 0.097239 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ANG

1 UGX = 0.000459 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AOA

1 UGX = 0.242546 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ARS

1 UGX = 0.368175 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AUD

1 UGX = 0.000358 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AWG

1 UGX = 0.000459 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AZN

1 UGX = 0.000439 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BAM

1 UGX = 0.000432 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BBD

1 UGX = 0.000513 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BDT

1 UGX = 0.031591 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BGN

1 UGX = 0.000432 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BHD

1 UGX = 0.000095 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BIF

1 UGX = 0.786432 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BMD

1 UGX = 0.000257 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BND

1 UGX = 0.000331 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BOB

1 UGX = 0.001796 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BRL

1 UGX = 0.001297 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BSD

1 UGX = 0.000257 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BTN

1 UGX = 0.024514 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BWP

1 UGX = 0.003525 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BYN

1 UGX = 0.000709 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BZD

1 UGX = 0.000513 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CAD

1 UGX = 0.000358 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CDF

1 UGX = 0.604488 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CHF

1 UGX = 0.000203 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CLF

1 UGX = 0.000007 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CLP

1 UGX = 0.231404 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CNH

1 UGX = 0.001742 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CNY

1 UGX = 0.001736 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/COP

1 UGX = 0.924554 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CRC

1 UGX = 0.118072 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CUP

1 UGX = 0.006193 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CVE

1 UGX = 0.024527 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CZK

1 UGX = 0.005369 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DJF

1 UGX = 0.045854 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DKK

1 UGX = 0.001661 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DOP

1 UGX = 0.015147 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DZD

1 UGX = 0.034482 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/EGP

1 UGX = 0.013392 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ERN

1 UGX = 0.003870 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ETB

1 UGX = 0.041843 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/EUR

1 UGX = 0.000223 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/FJD

1 UGX = 0.000567 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/FKP

1 UGX = 0.000196 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/FOK

1 UGX = 0.001661 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GBP

1 UGX = 0.000189 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GEL

1 UGX = 0.000702 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GGP

1 UGX = 0.000196 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GHS

1 UGX = 0.003106 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GIP

1 UGX = 0.000196 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GMD

1 UGX = 0.019591 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GNF

1 UGX = 2.314359 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GTQ

1 UGX = 0.001979 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GYD

1 UGX = 0.055221 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HKD

1 UGX = 0.002019 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HNL

1 UGX = 0.006902 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HRK

1 UGX = 0.001675 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HTG

1 UGX = 0.034556 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HUF

1 UGX = 0.078728 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IDR

1 UGX = 4.605582 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ILS

1 UGX = 0.000723 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IMP

1 UGX = 0.000196 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/INR

1 UGX = 0.024406 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IQD

1 UGX = 0.346167 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IRR

1 UGX = 338.416109 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ISK

1 UGX = 0.031990 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JEP

1 UGX = 0.000196 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JMD

1 UGX = 0.040850 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JOD

1 UGX = 0.000182 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JPY

1 UGX = 0.041133 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KES

1 UGX = 0.033563 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KGS

1 UGX = 0.023096 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KHR

1 UGX = 1.065776 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KID

1 UGX = 0.000365 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KMF

1 UGX = 0.109421 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KRW

1 UGX = 0.390224 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KWD

1 UGX = 0.000081 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KYD

1 UGX = 0.000216 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KZT

1 UGX = 0.125872 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LAK

1 UGX = 5.692961 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LBP

1 UGX = 23.091998 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LKR

1 UGX = 0.085920 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LRD

1 UGX = 0.047360 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LSL

1 UGX = 0.004214 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LYD

1 UGX = 0.001675 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MAD

1 UGX = 0.002384 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MDL

1 UGX = 0.004477 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MGA

1 UGX = 1.109651 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MKD

1 UGX = 0.013581 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MMK

1 UGX = 0.544594 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MNT

1 UGX = 0.929159 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MOP

1 UGX = 0.002100 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MRU

1 UGX = 0.010582 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MUR

1 UGX = 0.012446 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MVR

1 UGX = 0.004005 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MWK

1 UGX = 0.457648 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MXN

1 UGX = 0.004471 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MYR

1 UGX = 0.001020 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MZN

1 UGX = 0.016795 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NAD

1 UGX = 0.004214 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NGN

1 UGX = 0.355094 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NIO

1 UGX = 0.009535 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NOK

1 UGX = 0.002391 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NPR

1 UGX = 0.039229 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NZD

1 UGX = 0.000439 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/OMR

1 UGX = 0.000101 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PAB

1 UGX = 0.000257 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PEN

1 UGX = 0.000885 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PGK

1 UGX = 0.001135 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PHP

1 UGX = 0.015897 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PKR

1 UGX = 0.071800 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PLN

1 UGX = 0.000932 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PYG

1 UGX = 1.561477 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/QAR

1 UGX = 0.000939 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RON

1 UGX = 0.001168 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RSD

1 UGX = 0.026155 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RUB

1 UGX = 0.018497 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RWF

1 UGX = 0.385754 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SAR

1 UGX = 0.000966 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SBD

1 UGX = 0.002073 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SCR

1 UGX = 0.003816 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SDG

1 UGX = 0.118646 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SEK

1 UGX = 0.002391 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SGD

1 UGX = 0.000331 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SHP

1 UGX = 0.000196 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SLE

1 UGX = 0.006314 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SLL

1 UGX = 6.311003 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SOS

1 UGX = 0.150845 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SRD

1 UGX = 0.009826 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SSP

1 UGX = 1.200548 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/STN

1 UGX = 0.005450 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SYP

1 UGX = 0.029133 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SZL

1 UGX = 0.004214 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/THB

1 UGX = 0.008394 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TJS

1 UGX = 0.002370 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TMT

1 UGX = 0.000898 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TND

1 UGX = 0.000750 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TOP

1 UGX = 0.000621 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TRY

1 UGX = 0.011825 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TTD

1 UGX = 0.001742 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TVD

1 UGX = 0.000365 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TWD

1 UGX = 0.008090 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TZS

1 UGX = 0.692333 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/UAH

1 UGX = 0.011501 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/USD

1 UGX = 0.000257 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/UYU

1 UGX = 0.010420 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/UZS

1 UGX = 3.116350 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/VES

1 UGX = 0.144153 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/VND

1 UGX = 6.753152 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/VUV

1 UGX = 0.030470 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/WST

1 UGX = 0.000702 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XAF

1 UGX = 0.145902 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XCD

1 UGX = 0.000696 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XCG

1 UGX = 0.000459 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XDR

1 UGX = 0.000189 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XOF

1 UGX = 0.145902 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XPF

1 UGX = 0.026540 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/YER

1 UGX = 0.061866 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZAR

1 UGX = 0.004214 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZMW

1 UGX = 0.004835 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZWG

1 UGX = 0.006935 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZWL

1 UGX = 0.006935 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá