Tỷ giá hôm nay UGX với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 UGX sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

UGX

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 UGX/AED

1 UGX = 0.000978 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AFN

1 UGX = 0.017769 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ALL

1 UGX = 0.021995 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AMD

1 UGX = 0.098993 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ANG

1 UGX = 0.000475 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AOA

1 UGX = 0.247807 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ARS

1 UGX = 0.394539 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AUD

1 UGX = 0.000384 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AWG

1 UGX = 0.000475 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AZN

1 UGX = 0.000454 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BAM

1 UGX = 0.000454 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BBD

1 UGX = 0.000531 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BDT

1 UGX = 0.032995 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BGN

1 UGX = 0.000454 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BHD

1 UGX = 0.000098 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BIF

1 UGX = 0.805381 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BMD

1 UGX = 0.000265 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BND

1 UGX = 0.000342 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BOB

1 UGX = 0.002829 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BRL

1 UGX = 0.001355 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BSD

1 UGX = 0.000265 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BTN

1 UGX = 0.025773 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BWP

1 UGX = 0.003716 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BYN

1 UGX = 0.000768 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BZD

1 UGX = 0.000531 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CAD

1 UGX = 0.000377 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CDF

1 UGX = 0.623083 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CHF

1 UGX = 0.000217 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CLF

1 UGX = 0.000007 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CLP

1 UGX = 0.249329 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CNH

1 UGX = 0.001809 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CNY

1 UGX = 0.001802 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/COP

1 UGX = 0.866461 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CRC

1 UGX = 0.121986 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CUP

1 UGX = 0.006398 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CVE

1 UGX = 0.025675 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CZK

1 UGX = 0.005630 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DJF

1 UGX = 0.047370 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DKK

1 UGX = 0.001739 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DOP

1 UGX = 0.015680 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DZD

1 UGX = 0.035754 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/EGP

1 UGX = 0.013473 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ERN

1 UGX = 0.003995 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ETB

1 UGX = 0.043312 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/EUR

1 UGX = 0.000230 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/FJD

1 UGX = 0.000601 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/FKP

1 UGX = 0.000196 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/FOK

1 UGX = 0.001739 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GBP

1 UGX = 0.000196 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GEL

1 UGX = 0.000712 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GGP

1 UGX = 0.000196 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GHS

1 UGX = 0.003108 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GIP

1 UGX = 0.000196 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GMD

1 UGX = 0.020053 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GNF

1 UGX = 2.369115 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GTQ

1 UGX = 0.002046 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GYD

1 UGX = 0.056450 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HKD

1 UGX = 0.002088 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HNL

1 UGX = 0.007187 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HRK

1 UGX = 0.001753 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HTG

1 UGX = 0.035258 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HUF

1 UGX = 0.084039 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IDR

1 UGX = 4.821299 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ILS

1 UGX = 0.000796 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IMP

1 UGX = 0.000196 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/INR

1 UGX = 0.025696 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IQD

1 UGX = 0.353274 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IRR

1 UGX = 365.122803 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ISK

1 UGX = 0.033694 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JEP

1 UGX = 0.000196 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JMD

1 UGX = 0.042536 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JOD

1 UGX = 0.000189 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JPY

1 UGX = 0.043277 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KES

1 UGX = 0.034741 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KGS

1 UGX = 0.023608 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KHR

1 UGX = 1.091065 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KID

1 UGX = 0.000384 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KMF

1 UGX = 0.114568 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KRW

1 UGX = 0.397794 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KWD

1 UGX = 0.000084 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KYD

1 UGX = 0.000224 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KZT

1 UGX = 0.125248 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LAK

1 UGX = 5.987679 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LBP

1 UGX = 23.856871 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LKR

1 UGX = 0.090632 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LRD

1 UGX = 0.048627 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LSL

1 UGX = 0.004400 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LYD

1 UGX = 0.001725 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MAD

1 UGX = 0.002507 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MDL

1 UGX = 0.004715 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MGA

1 UGX = 1.163761 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MKD

1 UGX = 0.014339 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MMK

1 UGX = 0.564908 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MNT

1 UGX = 0.965964 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MOP

1 UGX = 0.002151 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MRU

1 UGX = 0.010819 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MUR

1 UGX = 0.012984 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MVR

1 UGX = 0.004156 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MWK

1 UGX = 0.468444 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MXN

1 UGX = 0.004666 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MYR

1 UGX = 0.001083 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MZN

1 UGX = 0.017196 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NAD

1 UGX = 0.004400 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NGN

1 UGX = 0.370415 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NIO

1 UGX = 0.009883 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NOK

1 UGX = 0.002577 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NPR

1 UGX = 0.041244 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NZD

1 UGX = 0.000461 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/OMR

1 UGX = 0.000105 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PAB

1 UGX = 0.000265 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PEN

1 UGX = 0.000915 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PGK

1 UGX = 0.001194 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PHP

1 UGX = 0.016498 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PKR

1 UGX = 0.074142 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PLN

1 UGX = 0.001013 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PYG

1 UGX = 1.623090 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/QAR

1 UGX = 0.000971 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RON

1 UGX = 0.001236 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RSD

1 UGX = 0.027533 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RUB

1 UGX = 0.020667 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RWF

1 UGX = 0.395915 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SAR

1 UGX = 0.000999 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SBD

1 UGX = 0.002151 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SCR

1 UGX = 0.003925 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SDG

1 UGX = 0.137450 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SEK

1 UGX = 0.002570 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SGD

1 UGX = 0.000342 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SHP

1 UGX = 0.000196 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SLE

1 UGX = 0.006475 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SLL

1 UGX = 6.476469 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SOS

1 UGX = 0.154234 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SRD

1 UGX = 0.010211 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SSP

1 UGX = 1.277233 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/STN

1 UGX = 0.005706 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SYP

1 UGX = 0.032758 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SZL

1 UGX = 0.004400 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/THB

1 UGX = 0.008954 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TJS

1 UGX = 0.002459 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TMT

1 UGX = 0.000929 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TND

1 UGX = 0.000789 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TOP

1 UGX = 0.000636 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TRY

1 UGX = 0.012551 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TTD

1 UGX = 0.001802 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TVD

1 UGX = 0.000384 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TWD

1 UGX = 0.008598 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TZS

1 UGX = 0.709936 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/UAH

1 UGX = 0.012048 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/USD

1 UGX = 0.000265 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/UYU

1 UGX = 0.010791 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/UZS

1 UGX = 3.297677 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/VES

1 UGX = 0.196442 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/VND

1 UGX = 6.984606 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/VUV

1 UGX = 0.032024 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/WST

1 UGX = 0.000733 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XAF

1 UGX = 0.152760 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XCD

1 UGX = 0.000719 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XCG

1 UGX = 0.000475 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XDR

1 UGX = 0.000196 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XOF

1 UGX = 0.152760 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XPF

1 UGX = 0.027792 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/YER

1 UGX = 0.063979 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZAR

1 UGX = 0.004407 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZMW

1 UGX = 0.004910 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZWG

1 UGX = 0.007110 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZWL

1 UGX = 0.007110 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá