Tỷ giá hôm nay UGX với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 UGX sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

UGX

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 UGX/AED

1 UGX = 0.000980 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AFN

1 UGX = 0.017386 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ALL

1 UGX = 0.021864 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AMD

1 UGX = 0.101273 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ANG

1 UGX = 0.000476 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AOA

1 UGX = 0.248940 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ARS

1 UGX = 0.362828 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AUD

1 UGX = 0.000371 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AWG

1 UGX = 0.000476 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/AZN

1 UGX = 0.000455 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BAM

1 UGX = 0.000441 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BBD

1 UGX = 0.000532 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BDT

1 UGX = 0.032841 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BGN

1 UGX = 0.000441 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BHD

1 UGX = 0.000098 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BIF

1 UGX = 0.805086 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BMD

1 UGX = 0.000266 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BND

1 UGX = 0.000336 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BOB

1 UGX = 0.001861 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BRL

1 UGX = 0.001329 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BSD

1 UGX = 0.000266 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BTN

1 UGX = 0.024907 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BWP

1 UGX = 0.003666 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BYN

1 UGX = 0.000756 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/BZD

1 UGX = 0.000532 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CAD

1 UGX = 0.000364 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CDF

1 UGX = 0.628433 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CHF

1 UGX = 0.000210 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CLF

1 UGX = 0.000007 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CLP

1 UGX = 0.239467 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CNH

1 UGX = 0.001819 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CNY

1 UGX = 0.001812 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/COP

1 UGX = 0.969251 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CRC

1 UGX = 0.123466 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CUP

1 UGX = 0.006402 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CVE

1 UGX = 0.024949 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/CZK

1 UGX = 0.005513 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DJF

1 UGX = 0.047415 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DKK

1 UGX = 0.001686 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DOP

1 UGX = 0.016078 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/DZD

1 UGX = 0.035577 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/EGP

1 UGX = 0.013839 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ERN

1 UGX = 0.004002 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ETB

1 UGX = 0.042461 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/EUR

1 UGX = 0.000224 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/FJD

1 UGX = 0.000595 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/FKP

1 UGX = 0.000196 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/FOK

1 UGX = 0.001686 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GBP

1 UGX = 0.000196 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GEL

1 UGX = 0.000728 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GGP

1 UGX = 0.000196 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GHS

1 UGX = 0.002987 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GIP

1 UGX = 0.000196 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GMD

1 UGX = 0.020080 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GNF

1 UGX = 2.371140 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GTQ

1 UGX = 0.002057 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/GYD

1 UGX = 0.056643 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HKD

1 UGX = 0.002085 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HNL

1 UGX = 0.007150 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HRK

1 UGX = 0.001707 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HTG

1 UGX = 0.035430 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/HUF

1 UGX = 0.082761 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IDR

1 UGX = 4.584825 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ILS

1 UGX = 0.000798 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IMP

1 UGX = 0.000196 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/INR

1 UGX = 0.024746 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IQD

1 UGX = 0.354509 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/IRR

1 UGX = 148.783950 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ISK

1 UGX = 0.032988 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JEP

1 UGX = 0.000196 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JMD

1 UGX = 0.042447 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JOD

1 UGX = 0.000189 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/JPY

1 UGX = 0.042307 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KES

1 UGX = 0.034779 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KGS

1 UGX = 0.023690 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KHR

1 UGX = 1.088246 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KID

1 UGX = 0.000371 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KMF

1 UGX = 0.111313 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KRW

1 UGX = 0.391303 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KWD

1 UGX = 0.000084 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KYD

1 UGX = 0.000224 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/KZT

1 UGX = 0.125936 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LAK

1 UGX = 5.913671 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LBP

1 UGX = 23.876751 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LKR

1 UGX = 0.085049 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LRD

1 UGX = 0.049584 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LSL

1 UGX = 0.004394 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/LYD

1 UGX = 0.001714 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MAD

1 UGX = 0.002484 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MDL

1 UGX = 0.004583 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MGA

1 UGX = 1.121416 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MKD

1 UGX = 0.013902 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MMK

1 UGX = 0.565018 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MNT

1 UGX = 0.954082 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MOP

1 UGX = 0.002148 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MRU

1 UGX = 0.010844 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MUR

1 UGX = 0.012678 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MVR

1 UGX = 0.004163 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MWK

1 UGX = 0.468908 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MXN

1 UGX = 0.004618 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MYR

1 UGX = 0.001056 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/MZN

1 UGX = 0.017253 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NAD

1 UGX = 0.004394 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NGN

1 UGX = 0.362065 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NIO

1 UGX = 0.009900 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NOK

1 UGX = 0.002498 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NPR

1 UGX = 0.039859 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/NZD

1 UGX = 0.000455 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/OMR

1 UGX = 0.000105 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PAB

1 UGX = 0.000266 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PEN

1 UGX = 0.000917 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PGK

1 UGX = 0.001168 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PHP

1 UGX = 0.015966 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PKR

1 UGX = 0.074456 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PLN

1 UGX = 0.000952 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/PYG

1 UGX = 1.718023 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/QAR

1 UGX = 0.000973 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RON

1 UGX = 0.001168 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RSD

1 UGX = 0.026803 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RUB

1 UGX = 0.020255 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/RWF

1 UGX = 0.395508 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SAR

1 UGX = 0.001000 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SBD

1 UGX = 0.002155 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SCR

1 UGX = 0.003813 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SDG

1 UGX = 0.137522 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SEK

1 UGX = 0.002435 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SGD

1 UGX = 0.000336 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SHP

1 UGX = 0.000196 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SLE

1 UGX = 0.006556 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SLL

1 UGX = 6.553516 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SOS

1 UGX = 0.154726 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SRD

1 UGX = 0.010194 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SSP

1 UGX = 1.225005 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/STN

1 UGX = 0.005541 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SYP

1 UGX = 0.030679 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/SZL

1 UGX = 0.004394 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/THB

1 UGX = 0.008494 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TJS

1 UGX = 0.002519 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TMT

1 UGX = 0.000931 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TND

1 UGX = 0.000770 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TOP

1 UGX = 0.000637 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TRY

1 UGX = 0.011964 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TTD

1 UGX = 0.001805 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TVD

1 UGX = 0.000371 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TWD

1 UGX = 0.008403 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/TZS

1 UGX = 0.702757 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/UAH

1 UGX = 0.011789 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/USD

1 UGX = 0.000266 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/UYU

1 UGX = 0.010782 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/UZS

1 UGX = 3.310012 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/VES

1 UGX = 0.128392 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/VND

1 UGX = 6.996432 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/VUV

1 UGX = 0.031624 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/WST

1 UGX = 0.000728 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XAF

1 UGX = 0.148415 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XCD

1 UGX = 0.000721 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XCG

1 UGX = 0.000476 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XDR

1 UGX = 0.000196 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XOF

1 UGX = 0.148415 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/XPF

1 UGX = 0.026999 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/YER

1 UGX = 0.064234 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZAR

1 UGX = 0.004401 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZMW

1 UGX = 0.005226 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZWG

1 UGX = 0.006717 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UGX/ZWL

1 UGX = 0.006717 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá