Tỷ giá hôm nay OMR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 OMR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

OMR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 OMR/AED

1 OMR = 9.333333 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/AFN

1 OMR = 165.666667 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/ALL

1 OMR = 208.333333 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/AMD

1 OMR = 965.000000 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/ANG

1 OMR = 4.533333 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/AOA

1 OMR = 2,372.066667 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/ARS

1 OMR = 3,457.266667 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/AUD

1 OMR = 3.533333 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/AWG

1 OMR = 4.533333 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/AZN

1 OMR = 4.333333 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BAM

1 OMR = 4.200000 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BBD

1 OMR = 5.066667 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BDT

1 OMR = 312.933333 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BGN

1 OMR = 4.200000 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BHD

1 OMR = 0.933333 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BIF

1 OMR = 7,671.400000 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BMD

1 OMR = 2.533333 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BND

1 OMR = 3.200000 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BOB

1 OMR = 17.733333 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BRL

1 OMR = 12.666667 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BSD

1 OMR = 2.533333 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BTN

1 OMR = 237.333333 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BWP

1 OMR = 34.933333 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BYN

1 OMR = 7.200000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/BZD

1 OMR = 5.066667 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/CAD

1 OMR = 3.466667 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/CDF

1 OMR = 5,988.133333 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/CHF

1 OMR = 2.000000 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/CLF

1 OMR = 0.066667 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/CLP

1 OMR = 2,281.800000 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/CNH

1 OMR = 17.333333 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/CNY

1 OMR = 17.266667 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/COP

1 OMR = 9,235.666667 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/CRC

1 OMR = 1,176.466667 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/CUP

1 OMR = 61.000000 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/CVE

1 OMR = 237.733333 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/CZK

1 OMR = 52.533333 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/DJF

1 OMR = 451.800000 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/DKK

1 OMR = 16.066667 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/DOP

1 OMR = 153.200000 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/DZD

1 OMR = 339.000000 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/EGP

1 OMR = 131.866667 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/ERN

1 OMR = 38.133333 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/ETB

1 OMR = 404.600000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/EUR

1 OMR = 2.133333 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/FJD

1 OMR = 5.666667 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/FKP

1 OMR = 1.866667 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/FOK

1 OMR = 16.066667 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/GBP

1 OMR = 1.866667 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/GEL

1 OMR = 6.933333 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/GGP

1 OMR = 1.866667 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/GHS

1 OMR = 28.466667 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/GIP

1 OMR = 1.866667 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/GMD

1 OMR = 191.333333 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/GNF

1 OMR = 22,593.800000 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/GTQ

1 OMR = 19.600000 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/GYD

1 OMR = 539.733333 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/HKD

1 OMR = 19.866667 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/HNL

1 OMR = 68.133333 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/HRK

1 OMR = 16.266667 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/HTG

1 OMR = 337.600000 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/HUF

1 OMR = 788.600000 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/IDR

1 OMR = 43,687.266667 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/ILS

1 OMR = 7.600000 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/IMP

1 OMR = 1.866667 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/INR

1 OMR = 235.800000 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/IQD

1 OMR = 3,378.000000 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/IRR

1 OMR = 1,417,712.666667 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/ISK

1 OMR = 314.333333 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/JEP

1 OMR = 1.866667 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/JMD

1 OMR = 404.466667 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/JOD

1 OMR = 1.800000 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/JPY

1 OMR = 403.133333 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/KES

1 OMR = 331.400000 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/KGS

1 OMR = 225.733333 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/KHR

1 OMR = 10,369.533333 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/KID

1 OMR = 3.533333 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/KMF

1 OMR = 1,060.666667 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/KRW

1 OMR = 3,728.600000 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/KWD

1 OMR = 0.800000 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/KYD

1 OMR = 2.133333 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/KZT

1 OMR = 1,200.000000 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/LAK

1 OMR = 56,349.400000 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/LBP

1 OMR = 227,513.600000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/LKR

1 OMR = 810.400000 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/LRD

1 OMR = 472.466667 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/LSL

1 OMR = 41.866667 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/LYD

1 OMR = 16.333333 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MAD

1 OMR = 23.666667 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MDL

1 OMR = 43.666667 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MGA

1 OMR = 10,685.600000 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MKD

1 OMR = 132.466667 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MMK

1 OMR = 5,383.866667 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MNT

1 OMR = 9,091.133333 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MOP

1 OMR = 20.466667 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MRU

1 OMR = 103.333333 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MUR

1 OMR = 120.800000 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MVR

1 OMR = 39.666667 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MWK

1 OMR = 4,468.066667 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MXN

1 OMR = 44.000000 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MYR

1 OMR = 10.066667 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/MZN

1 OMR = 164.400000 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/NAD

1 OMR = 41.866667 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/NGN

1 OMR = 3,450.000000 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/NIO

1 OMR = 94.333333 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/NOK

1 OMR = 23.800000 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/NPR

1 OMR = 379.800000 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/NZD

1 OMR = 4.333333 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/PAB

1 OMR = 2.533333 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/PEN

1 OMR = 8.733333 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/PGK

1 OMR = 11.133333 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/PHP

1 OMR = 152.133333 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/PKR

1 OMR = 709.466667 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/PLN

1 OMR = 9.066667 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/PYG

1 OMR = 16,370.466667 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/QAR

1 OMR = 9.266667 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/RON

1 OMR = 11.133333 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/RSD

1 OMR = 255.400000 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/RUB

1 OMR = 193.000000 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/RWF

1 OMR = 3,768.666667 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SAR

1 OMR = 9.533333 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SBD

1 OMR = 20.533333 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SCR

1 OMR = 36.333333 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SDG

1 OMR = 1,310.400000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SEK

1 OMR = 23.200000 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SGD

1 OMR = 3.200000 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SHP

1 OMR = 1.866667 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SLE

1 OMR = 62.466667 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SLL

1 OMR = 62,446.266667 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SOS

1 OMR = 1,474.333333 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SRD

1 OMR = 97.133333 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SSP

1 OMR = 11,672.666667 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/STN

1 OMR = 52.800000 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SYP

1 OMR = 292.333333 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/SZL

1 OMR = 41.866667 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/THB

1 OMR = 80.933333 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/TJS

1 OMR = 24.000000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/TMT

1 OMR = 8.866667 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/TND

1 OMR = 7.333333 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/TOP

1 OMR = 6.066667 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/TRY

1 OMR = 114.000000 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/TTD

1 OMR = 17.200000 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/TVD

1 OMR = 3.533333 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/TWD

1 OMR = 80.066667 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/TZS

1 OMR = 6,696.333333 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/UAH

1 OMR = 112.333333 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/UGX

1 OMR = 9,528.666667 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/USD

1 OMR = 2.533333 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/UYU

1 OMR = 102.733333 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/UZS

1 OMR = 31,540.000000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/VES

1 OMR = 1,223.400000 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/VND

1 OMR = 66,666.666667 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/VUV

1 OMR = 301.333333 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/WST

1 OMR = 6.933333 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/XAF

1 OMR = 1,414.200000 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/XCD

1 OMR = 6.866667 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/XCG

1 OMR = 4.533333 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/XDR

1 OMR = 1.866667 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/XOF

1 OMR = 1,414.200000 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/XPF

1 OMR = 257.266667 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/YER

1 OMR = 612.066667 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/ZAR

1 OMR = 41.933333 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/ZMW

1 OMR = 49.800000 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/ZWG

1 OMR = 64.000000 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 OMR/ZWL

1 OMR = 64.000000 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá