Tỷ giá hôm nay ZWL với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 ZWL sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

ZWL

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 ZWL/AED

1 ZWL = 0.145833 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/AFN

1 ZWL = 2.588542 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/ALL

1 ZWL = 3.255208 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/AMD

1 ZWL = 15.078125 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/ANG

1 ZWL = 0.070833 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/AOA

1 ZWL = 37.063542 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/ARS

1 ZWL = 54.019792 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/AUD

1 ZWL = 0.055208 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/AWG

1 ZWL = 0.070833 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/AZN

1 ZWL = 0.067708 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BAM

1 ZWL = 0.065625 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BBD

1 ZWL = 0.079167 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BDT

1 ZWL = 4.889583 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BGN

1 ZWL = 0.065625 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BHD

1 ZWL = 0.014583 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BIF

1 ZWL = 119.865625 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BMD

1 ZWL = 0.039583 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BND

1 ZWL = 0.050000 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BOB

1 ZWL = 0.277083 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BRL

1 ZWL = 0.197917 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BSD

1 ZWL = 0.039583 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BTN

1 ZWL = 3.708333 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BWP

1 ZWL = 0.545833 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BYN

1 ZWL = 0.112500 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/BZD

1 ZWL = 0.079167 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/CAD

1 ZWL = 0.054167 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/CDF

1 ZWL = 93.564583 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/CHF

1 ZWL = 0.031250 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/CLF

1 ZWL = 0.001042 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/CLP

1 ZWL = 35.653125 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/CNH

1 ZWL = 0.270833 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/CNY

1 ZWL = 0.269792 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/COP

1 ZWL = 144.307292 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/CRC

1 ZWL = 18.382292 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/CUP

1 ZWL = 0.953125 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/CVE

1 ZWL = 3.714583 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/CZK

1 ZWL = 0.820833 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/DJF

1 ZWL = 7.059375 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/DKK

1 ZWL = 0.251042 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/DOP

1 ZWL = 2.393750 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/DZD

1 ZWL = 5.296875 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/EGP

1 ZWL = 2.060417 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/ERN

1 ZWL = 0.595833 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/ETB

1 ZWL = 6.321875 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/EUR

1 ZWL = 0.033333 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/FJD

1 ZWL = 0.088542 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/FKP

1 ZWL = 0.029167 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/FOK

1 ZWL = 0.251042 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/GBP

1 ZWL = 0.029167 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/GEL

1 ZWL = 0.108333 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/GGP

1 ZWL = 0.029167 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/GHS

1 ZWL = 0.444792 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/GIP

1 ZWL = 0.029167 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/GMD

1 ZWL = 2.989583 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/GNF

1 ZWL = 353.028125 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/GTQ

1 ZWL = 0.306250 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/GYD

1 ZWL = 8.433333 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/HKD

1 ZWL = 0.310417 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/HNL

1 ZWL = 1.064583 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/HRK

1 ZWL = 0.254167 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/HTG

1 ZWL = 5.275000 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/HUF

1 ZWL = 12.321875 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/IDR

1 ZWL = 682.613542 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/ILS

1 ZWL = 0.118750 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/IMP

1 ZWL = 0.029167 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/INR

1 ZWL = 3.684375 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/IQD

1 ZWL = 52.781250 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/IRR

1 ZWL = 22,151.760417 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/ISK

1 ZWL = 4.911458 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/JEP

1 ZWL = 0.029167 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/JMD

1 ZWL = 6.319792 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/JOD

1 ZWL = 0.028125 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/JPY

1 ZWL = 6.298958 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/KES

1 ZWL = 5.178125 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/KGS

1 ZWL = 3.527083 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/KHR

1 ZWL = 162.023958 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/KID

1 ZWL = 0.055208 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/KMF

1 ZWL = 16.572917 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/KRW

1 ZWL = 58.259375 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/KWD

1 ZWL = 0.012500 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/KYD

1 ZWL = 0.033333 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/KZT

1 ZWL = 18.750000 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/LAK

1 ZWL = 880.459375 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/LBP

1 ZWL = 3,554.900000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/LKR

1 ZWL = 12.662500 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/LRD

1 ZWL = 7.382292 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/LSL

1 ZWL = 0.654167 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/LYD

1 ZWL = 0.255208 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MAD

1 ZWL = 0.369792 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MDL

1 ZWL = 0.682292 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MGA

1 ZWL = 166.962500 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MKD

1 ZWL = 2.069792 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MMK

1 ZWL = 84.122917 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MNT

1 ZWL = 142.048958 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MOP

1 ZWL = 0.319792 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MRU

1 ZWL = 1.614583 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MUR

1 ZWL = 1.887500 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MVR

1 ZWL = 0.619792 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MWK

1 ZWL = 69.813542 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MXN

1 ZWL = 0.687500 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MYR

1 ZWL = 0.157292 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/MZN

1 ZWL = 2.568750 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/NAD

1 ZWL = 0.654167 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/NGN

1 ZWL = 53.906250 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/NIO

1 ZWL = 1.473958 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/NOK

1 ZWL = 0.371875 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/NPR

1 ZWL = 5.934375 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/NZD

1 ZWL = 0.067708 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/OMR

1 ZWL = 0.015625 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/PAB

1 ZWL = 0.039583 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/PEN

1 ZWL = 0.136458 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/PGK

1 ZWL = 0.173958 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/PHP

1 ZWL = 2.377083 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/PKR

1 ZWL = 11.085417 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/PLN

1 ZWL = 0.141667 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/PYG

1 ZWL = 255.788542 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/QAR

1 ZWL = 0.144792 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/RON

1 ZWL = 0.173958 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/RSD

1 ZWL = 3.990625 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/RUB

1 ZWL = 3.015625 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/RWF

1 ZWL = 58.885417 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SAR

1 ZWL = 0.148958 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SBD

1 ZWL = 0.320833 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SCR

1 ZWL = 0.567708 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SDG

1 ZWL = 20.475000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SEK

1 ZWL = 0.362500 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SGD

1 ZWL = 0.050000 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SHP

1 ZWL = 0.029167 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SLE

1 ZWL = 0.976042 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SLL

1 ZWL = 975.722917 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SOS

1 ZWL = 23.036458 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SRD

1 ZWL = 1.517708 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SSP

1 ZWL = 182.385417 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/STN

1 ZWL = 0.825000 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SYP

1 ZWL = 4.567708 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/SZL

1 ZWL = 0.654167 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/THB

1 ZWL = 1.264583 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/TJS

1 ZWL = 0.375000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/TMT

1 ZWL = 0.138542 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/TND

1 ZWL = 0.114583 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/TOP

1 ZWL = 0.094792 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/TRY

1 ZWL = 1.781250 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/TTD

1 ZWL = 0.268750 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/TVD

1 ZWL = 0.055208 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/TWD

1 ZWL = 1.251042 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/TZS

1 ZWL = 104.630208 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/UAH

1 ZWL = 1.755208 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/UGX

1 ZWL = 148.885417 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/USD

1 ZWL = 0.039583 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/UYU

1 ZWL = 1.605208 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/UZS

1 ZWL = 492.812500 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/VES

1 ZWL = 19.115625 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/VND

1 ZWL = 1,041.666667 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/VUV

1 ZWL = 4.708333 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/WST

1 ZWL = 0.108333 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/XAF

1 ZWL = 22.096875 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/XCD

1 ZWL = 0.107292 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/XCG

1 ZWL = 0.070833 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/XDR

1 ZWL = 0.029167 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/XOF

1 ZWL = 22.096875 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/XPF

1 ZWL = 4.019792 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/YER

1 ZWL = 9.563542 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/ZAR

1 ZWL = 0.655208 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/ZMW

1 ZWL = 0.778125 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 ZWL/ZWG

1 ZWL = 1.000000 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá