Tỷ giá hôm nay CHF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CHF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CHF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 CHF/AED

1 CHF = 4.666667 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/AFN

1 CHF = 82.833333 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/ALL

1 CHF = 104.166667 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/AMD

1 CHF = 482.500000 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/ANG

1 CHF = 2.266667 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/AOA

1 CHF = 1,186.033333 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/ARS

1 CHF = 1,728.633333 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/AUD

1 CHF = 1.766667 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/AWG

1 CHF = 2.266667 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/AZN

1 CHF = 2.166667 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BAM

1 CHF = 2.100000 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BBD

1 CHF = 2.533333 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BDT

1 CHF = 156.466667 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BGN

1 CHF = 2.100000 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BHD

1 CHF = 0.466667 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BIF

1 CHF = 3,835.700000 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BMD

1 CHF = 1.266667 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BND

1 CHF = 1.600000 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BOB

1 CHF = 8.866667 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BRL

1 CHF = 6.333333 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BSD

1 CHF = 1.266667 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BTN

1 CHF = 118.666667 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BWP

1 CHF = 17.466667 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BYN

1 CHF = 3.600000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/BZD

1 CHF = 2.533333 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/CAD

1 CHF = 1.733333 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/CDF

1 CHF = 2,994.066667 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/CLF

1 CHF = 0.033333 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/CLP

1 CHF = 1,140.900000 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/CNH

1 CHF = 8.666667 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/CNY

1 CHF = 8.633333 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/COP

1 CHF = 4,617.833333 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/CRC

1 CHF = 588.233333 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/CUP

1 CHF = 30.500000 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/CVE

1 CHF = 118.866667 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/CZK

1 CHF = 26.266667 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/DJF

1 CHF = 225.900000 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/DKK

1 CHF = 8.033333 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/DOP

1 CHF = 76.600000 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/DZD

1 CHF = 169.500000 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/EGP

1 CHF = 65.933333 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/ERN

1 CHF = 19.066667 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/ETB

1 CHF = 202.300000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/EUR

1 CHF = 1.066667 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/FJD

1 CHF = 2.833333 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/FKP

1 CHF = 0.933333 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/FOK

1 CHF = 8.033333 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/GBP

1 CHF = 0.933333 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/GEL

1 CHF = 3.466667 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/GGP

1 CHF = 0.933333 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/GHS

1 CHF = 14.233333 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/GIP

1 CHF = 0.933333 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/GMD

1 CHF = 95.666667 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/GNF

1 CHF = 11,296.900000 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/GTQ

1 CHF = 9.800000 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/GYD

1 CHF = 269.866667 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/HKD

1 CHF = 9.933333 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/HNL

1 CHF = 34.066667 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/HRK

1 CHF = 8.133333 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/HTG

1 CHF = 168.800000 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/HUF

1 CHF = 394.300000 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/IDR

1 CHF = 21,843.633333 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/ILS

1 CHF = 3.800000 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/IMP

1 CHF = 0.933333 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/INR

1 CHF = 117.900000 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/IQD

1 CHF = 1,689.000000 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/IRR

1 CHF = 708,856.333333 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/ISK

1 CHF = 157.166667 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/JEP

1 CHF = 0.933333 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/JMD

1 CHF = 202.233333 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/JOD

1 CHF = 0.900000 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/JPY

1 CHF = 201.566667 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/KES

1 CHF = 165.700000 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/KGS

1 CHF = 112.866667 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/KHR

1 CHF = 5,184.766667 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/KID

1 CHF = 1.766667 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/KMF

1 CHF = 530.333333 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/KRW

1 CHF = 1,864.300000 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/KWD

1 CHF = 0.400000 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/KYD

1 CHF = 1.066667 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/KZT

1 CHF = 600.000000 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/LAK

1 CHF = 28,174.700000 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/LBP

1 CHF = 113,756.800000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/LKR

1 CHF = 405.200000 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/LRD

1 CHF = 236.233333 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/LSL

1 CHF = 20.933333 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/LYD

1 CHF = 8.166667 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MAD

1 CHF = 11.833333 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MDL

1 CHF = 21.833333 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MGA

1 CHF = 5,342.800000 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MKD

1 CHF = 66.233333 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MMK

1 CHF = 2,691.933333 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MNT

1 CHF = 4,545.566667 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MOP

1 CHF = 10.233333 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MRU

1 CHF = 51.666667 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MUR

1 CHF = 60.400000 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MVR

1 CHF = 19.833333 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MWK

1 CHF = 2,234.033333 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MXN

1 CHF = 22.000000 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MYR

1 CHF = 5.033333 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/MZN

1 CHF = 82.200000 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/NAD

1 CHF = 20.933333 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/NGN

1 CHF = 1,725.000000 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/NIO

1 CHF = 47.166667 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/NOK

1 CHF = 11.900000 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/NPR

1 CHF = 189.900000 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/NZD

1 CHF = 2.166667 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/OMR

1 CHF = 0.500000 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/PAB

1 CHF = 1.266667 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/PEN

1 CHF = 4.366667 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/PGK

1 CHF = 5.566667 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/PHP

1 CHF = 76.066667 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/PKR

1 CHF = 354.733333 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/PLN

1 CHF = 4.533333 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/PYG

1 CHF = 8,185.233333 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/QAR

1 CHF = 4.633333 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/RON

1 CHF = 5.566667 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/RSD

1 CHF = 127.700000 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/RUB

1 CHF = 96.500000 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/RWF

1 CHF = 1,884.333333 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SAR

1 CHF = 4.766667 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SBD

1 CHF = 10.266667 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SCR

1 CHF = 18.166667 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SDG

1 CHF = 655.200000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SEK

1 CHF = 11.600000 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SGD

1 CHF = 1.600000 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SHP

1 CHF = 0.933333 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SLE

1 CHF = 31.233333 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SLL

1 CHF = 31,223.133333 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SOS

1 CHF = 737.166667 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SRD

1 CHF = 48.566667 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SSP

1 CHF = 5,836.333333 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/STN

1 CHF = 26.400000 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SYP

1 CHF = 146.166667 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/SZL

1 CHF = 20.933333 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/THB

1 CHF = 40.466667 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/TJS

1 CHF = 12.000000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/TMT

1 CHF = 4.433333 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/TND

1 CHF = 3.666667 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/TOP

1 CHF = 3.033333 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/TRY

1 CHF = 57.000000 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/TTD

1 CHF = 8.600000 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/TVD

1 CHF = 1.766667 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/TWD

1 CHF = 40.033333 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/TZS

1 CHF = 3,348.166667 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/UAH

1 CHF = 56.166667 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/UGX

1 CHF = 4,764.333333 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/USD

1 CHF = 1.266667 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/UYU

1 CHF = 51.366667 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/UZS

1 CHF = 15,770.000000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/VES

1 CHF = 611.700000 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/VND

1 CHF = 33,333.333333 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/VUV

1 CHF = 150.666667 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/WST

1 CHF = 3.466667 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/XAF

1 CHF = 707.100000 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/XCD

1 CHF = 3.433333 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/XCG

1 CHF = 2.266667 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/XDR

1 CHF = 0.933333 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/XOF

1 CHF = 707.100000 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/XPF

1 CHF = 128.633333 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/YER

1 CHF = 306.033333 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/ZAR

1 CHF = 20.966667 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/ZMW

1 CHF = 24.900000 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/ZWG

1 CHF = 32.000000 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CHF/ZWL

1 CHF = 32.000000 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá