Tỷ giá hôm nay PHP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PHP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PHP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 PHP/AED

1 PHP = 0.061350 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AFN

1 PHP = 1.088957 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ALL

1 PHP = 1.369413 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AMD

1 PHP = 6.343120 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ANG

1 PHP = 0.029798 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AOA

1 PHP = 15.592025 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ARS

1 PHP = 22.725241 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AUD

1 PHP = 0.023225 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AWG

1 PHP = 0.029798 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AZN

1 PHP = 0.028484 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BAM

1 PHP = 0.027607 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BBD

1 PHP = 0.033304 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BDT

1 PHP = 2.056968 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BGN

1 PHP = 0.027607 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BHD

1 PHP = 0.006135 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BIF

1 PHP = 50.425504 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BMD

1 PHP = 0.016652 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BND

1 PHP = 0.021034 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BOB

1 PHP = 0.116564 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BRL

1 PHP = 0.083260 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BSD

1 PHP = 0.016652 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BTN

1 PHP = 1.560035 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BWP

1 PHP = 0.229623 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BYN

1 PHP = 0.047327 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BZD

1 PHP = 0.033304 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CAD

1 PHP = 0.022787 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CDF

1 PHP = 39.361087 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CHF

1 PHP = 0.013146 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CLF

1 PHP = 0.000438 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CLP

1 PHP = 14.998685 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CNH

1 PHP = 0.113935 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CNY

1 PHP = 0.113497 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/COP

1 PHP = 60.707713 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CRC

1 PHP = 7.733129 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CUP

1 PHP = 0.400964 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CVE

1 PHP = 1.562664 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CZK

1 PHP = 0.345311 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DJF

1 PHP = 2.969763 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DKK

1 PHP = 0.105609 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DOP

1 PHP = 1.007011 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DZD

1 PHP = 2.228309 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/EGP

1 PHP = 0.866784 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ERN

1 PHP = 0.250657 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ETB

1 PHP = 2.659509 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/EUR

1 PHP = 0.014023 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FJD

1 PHP = 0.037248 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FKP

1 PHP = 0.012270 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FOK

1 PHP = 0.105609 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GBP

1 PHP = 0.012270 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GEL

1 PHP = 0.045574 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GGP

1 PHP = 0.012270 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GHS

1 PHP = 0.187117 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GIP

1 PHP = 0.012270 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GMD

1 PHP = 1.257669 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GNF

1 PHP = 148.513146 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GTQ

1 PHP = 0.128834 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GYD

1 PHP = 3.547765 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HKD

1 PHP = 0.130587 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HNL

1 PHP = 0.447853 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HRK

1 PHP = 0.106924 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HTG

1 PHP = 2.219106 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HUF

1 PHP = 5.183611 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IDR

1 PHP = 287.164330 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ILS

1 PHP = 0.049956 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IMP

1 PHP = 0.012270 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/INR

1 PHP = 1.549956 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IQD

1 PHP = 22.204207 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IRR

1 PHP = 9,318.882559 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ISK

1 PHP = 2.066170 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JEP

1 PHP = 0.012270 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JMD

1 PHP = 2.658633 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JOD

1 PHP = 0.011832 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JPY

1 PHP = 2.649869 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KES

1 PHP = 2.178352 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KGS

1 PHP = 1.483786 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KHR

1 PHP = 68.160824 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KID

1 PHP = 0.023225 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KMF

1 PHP = 6.971954 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KRW

1 PHP = 24.508764 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KWD

1 PHP = 0.005259 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KYD

1 PHP = 0.014023 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KZT

1 PHP = 7.887818 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LAK

1 PHP = 370.394829 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LBP

1 PHP = 1,495.488168 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LKR

1 PHP = 5.326906 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LRD

1 PHP = 3.105609 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LSL

1 PHP = 0.275197 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LYD

1 PHP = 0.107362 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MAD

1 PHP = 0.155565 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MDL

1 PHP = 0.287029 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MGA

1 PHP = 70.238387 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MKD

1 PHP = 0.870727 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MMK

1 PHP = 35.389132 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MNT

1 PHP = 59.757669 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MOP

1 PHP = 0.134531 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MRU

1 PHP = 0.679229 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MUR

1 PHP = 0.794040 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MVR

1 PHP = 0.260736 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MWK

1 PHP = 29.369413 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MXN

1 PHP = 0.289220 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MYR

1 PHP = 0.066170 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MZN

1 PHP = 1.080631 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NAD

1 PHP = 0.275197 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NGN

1 PHP = 22.677476 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NIO

1 PHP = 0.620070 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NOK

1 PHP = 0.156442 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NPR

1 PHP = 2.496494 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NZD

1 PHP = 0.028484 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/OMR

1 PHP = 0.006573 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PAB

1 PHP = 0.016652 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PEN

1 PHP = 0.057406 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PGK

1 PHP = 0.073181 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PKR

1 PHP = 4.663453 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PLN

1 PHP = 0.059597 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PYG

1 PHP = 107.606047 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/QAR

1 PHP = 0.060911 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RON

1 PHP = 0.073181 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RSD

1 PHP = 1.678791 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RUB

1 PHP = 1.268624 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RWF

1 PHP = 24.772130 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SAR

1 PHP = 0.062664 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SBD

1 PHP = 0.134969 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SCR

1 PHP = 0.238826 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SDG

1 PHP = 8.613497 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SEK

1 PHP = 0.152498 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SGD

1 PHP = 0.021034 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SHP

1 PHP = 0.012270 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SLE

1 PHP = 0.410605 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SLL

1 PHP = 410.470640 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SOS

1 PHP = 9.691060 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SRD

1 PHP = 0.638475 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SSP

1 PHP = 76.726556 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/STN

1 PHP = 0.347064 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SYP

1 PHP = 1.921560 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SZL

1 PHP = 0.275197 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/THB

1 PHP = 0.531989 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TJS

1 PHP = 0.157756 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TMT

1 PHP = 0.058282 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TND

1 PHP = 0.048203 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TOP

1 PHP = 0.039877 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TRY

1 PHP = 0.749343 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TTD

1 PHP = 0.113059 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TVD

1 PHP = 0.023225 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TWD

1 PHP = 0.526293 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TZS

1 PHP = 44.016214 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UAH

1 PHP = 0.738387 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UGX

1 PHP = 62.633655 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/USD

1 PHP = 0.016652 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UYU

1 PHP = 0.675285 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UZS

1 PHP = 207.318142 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VES

1 PHP = 8.041630 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VND

1 PHP = 438.212095 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VUV

1 PHP = 1.980719 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/WST

1 PHP = 0.045574 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XAF

1 PHP = 9.295793 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XCD

1 PHP = 0.045136 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XCG

1 PHP = 0.029798 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XDR

1 PHP = 0.012270 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XOF

1 PHP = 9.295793 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XPF

1 PHP = 1.691060 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/YER

1 PHP = 4.023225 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZAR

1 PHP = 0.275635 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZMW

1 PHP = 0.327344 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZWG

1 PHP = 0.420684 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZWL

1 PHP = 0.420684 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá