Tỷ giá hôm nay PHP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PHP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PHP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 11:57:02

💱 PHP/AED

1 PHP = 0.058579 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AFN

1 PHP = 1.041961 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ALL

1 PHP = 1.273369 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AMD

1 PHP = 5.832156 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ANG

1 PHP = 0.028666 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AOA

1 PHP = 14.754051 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ARS

1 PHP = 24.118405 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AUD

1 PHP = 0.022435 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AWG

1 PHP = 0.028666 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AZN

1 PHP = 0.027005 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BAM

1 PHP = 0.027005 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BBD

1 PHP = 0.031990 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BDT

1 PHP = 1.958455 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BGN

1 PHP = 0.027005 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BHD

1 PHP = 0.005816 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BIF

1 PHP = 47.950976 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BMD

1 PHP = 0.015787 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BND

1 PHP = 0.020357 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BOB

1 PHP = 0.192771 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BRL

1 PHP = 0.081845 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BSD

1 PHP = 0.015787 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BTN

1 PHP = 1.514333 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BWP

1 PHP = 0.217283 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BYN

1 PHP = 0.049024 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BZD

1 PHP = 0.031990 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CAD

1 PHP = 0.022019 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CDF

1 PHP = 36.803905 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CHF

1 PHP = 0.012879 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CLF

1 PHP = 0.000415 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CLP

1 PHP = 15.011217 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CNH

1 PHP = 0.107603 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CNY

1 PHP = 0.107187 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/COP

1 PHP = 50.670960 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CRC

1 PHP = 7.255505 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CUP

1 PHP = 0.383049 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CVE

1 PHP = 1.525550 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CZK

1 PHP = 0.333610 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DJF

1 PHP = 2.835480 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DKK

1 PHP = 0.104279 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DOP

1 PHP = 0.940174 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DZD

1 PHP = 2.134192 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/EGP

1 PHP = 0.815953 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ERN

1 PHP = 0.239302 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ETB

1 PHP = 2.599917 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/EUR

1 PHP = 0.013710 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FJD

1 PHP = 0.035314 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FKP

1 PHP = 0.011633 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FOK

1 PHP = 0.104279 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GBP

1 PHP = 0.012048 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GEL

1 PHP = 0.041961 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GGP

1 PHP = 0.011633 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GHS

1 PHP = 0.180723 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GIP

1 PHP = 0.011633 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GMD

1 PHP = 1.203157 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GNF

1 PHP = 140.853760 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GTQ

1 PHP = 0.122144 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GYD

1 PHP = 3.356876 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HKD

1 PHP = 0.125467 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HNL

1 PHP = 0.429165 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HRK

1 PHP = 0.104279 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HTG

1 PHP = 2.098463 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HUF

1 PHP = 5.079352 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IDR

1 PHP = 284.188617 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ILS

1 PHP = 0.048193 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IMP

1 PHP = 0.011633 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/INR

1 PHP = 1.515580 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IQD

1 PHP = 21.031575 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IRR

1 PHP = 21,915.247196 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ISK

1 PHP = 1.946822 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JEP

1 PHP = 0.011633 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JMD

1 PHP = 2.532198 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JOD

1 PHP = 0.011217 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JPY

1 PHP = 2.548400 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KES

1 PHP = 2.070212 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KGS

1 PHP = 1.402576 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KHR

1 PHP = 64.956377 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KID

1 PHP = 0.022435 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KMF

1 PHP = 6.807229 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KRW

1 PHP = 21.733278 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KWD

1 PHP = 0.004985 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KYD

1 PHP = 0.013295 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KZT

1 PHP = 7.273369 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LAK

1 PHP = 356.666805 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LBP

1 PHP = 1,427.994184 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LKR

1 PHP = 5.257167 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LRD

1 PHP = 2.830494 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LSL

1 PHP = 0.257582 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LYD

1 PHP = 0.101786 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MAD

1 PHP = 0.149564 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MDL

1 PHP = 0.276278 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MGA

1 PHP = 69.142916 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MKD

1 PHP = 0.847113 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MMK

1 PHP = 33.593685 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MNT

1 PHP = 57.315330 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MOP

1 PHP = 0.128791 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MRU

1 PHP = 0.644786 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MUR

1 PHP = 0.757374 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MVR

1 PHP = 0.247196 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MWK

1 PHP = 27.830910 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MXN

1 PHP = 0.271708 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MYR

1 PHP = 0.064811 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MZN

1 PHP = 1.022850 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NAD

1 PHP = 0.257582 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NGN

1 PHP = 21.295804 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NIO

1 PHP = 0.588284 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NOK

1 PHP = 0.149148 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NPR

1 PHP = 2.422933 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NZD

1 PHP = 0.027420 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/OMR

1 PHP = 0.006232 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PAB

1 PHP = 0.015787 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PEN

1 PHP = 0.054009 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PGK

1 PHP = 0.071458 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PKR

1 PHP = 4.430411 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PLN

1 PHP = 0.059826 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PYG

1 PHP = 94.471957 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/QAR

1 PHP = 0.058164 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RON

1 PHP = 0.072705 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RSD

1 PHP = 1.621105 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RUB

1 PHP = 1.386373 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RWF

1 PHP = 23.681762 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SAR

1 PHP = 0.059826 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SBD

1 PHP = 0.127129 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SCR

1 PHP = 0.223930 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SDG

1 PHP = 8.714998 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SEK

1 PHP = 0.153718 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SGD

1 PHP = 0.020357 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SHP

1 PHP = 0.011633 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SLE

1 PHP = 0.393851 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SLL

1 PHP = 393.721645 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SOS

1 PHP = 9.171583 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SRD

1 PHP = 0.612381 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SSP

1 PHP = 90.044454 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/STN

1 PHP = 0.339011 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SYP

1 PHP = 1.948068 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SZL

1 PHP = 0.257582 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/THB

1 PHP = 0.530536 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TJS

1 PHP = 0.147486 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TMT

1 PHP = 0.055671 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TND

1 PHP = 0.046531 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TOP

1 PHP = 0.038222 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TRY

1 PHP = 0.771915 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TTD

1 PHP = 0.108018 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TVD

1 PHP = 0.022435 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TWD

1 PHP = 0.507270 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TZS

1 PHP = 42.534690 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UAH

1 PHP = 0.714998 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UGX

1 PHP = 60.781055 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/USD

1 PHP = 0.015787 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UYU

1 PHP = 0.644371 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UZS

1 PHP = 189.783133 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VES

1 PHP = 12.841296 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VND

1 PHP = 415.454923 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VUV

1 PHP = 1.890735 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/WST

1 PHP = 0.043207 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XAF

1 PHP = 9.076444 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XCD

1 PHP = 0.043207 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XCG

1 PHP = 0.028666 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XDR

1 PHP = 0.011633 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XOF

1 PHP = 9.076444 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XPF

1 PHP = 1.651018 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/YER

1 PHP = 3.790195 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZAR

1 PHP = 0.257998 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZMW

1 PHP = 0.306190 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZWG

1 PHP = 0.426257 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZWL

1 PHP = 0.426257 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá