Tỷ giá hôm nay PHP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PHP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PHP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 PHP/AED

1 PHP = 0.059473 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AFN

1 PHP = 1.027613 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ALL

1 PHP = 1.337298 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AMD

1 PHP = 6.116822 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ANG

1 PHP = 0.028887 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AOA

1 PHP = 15.257434 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ARS

1 PHP = 23.160153 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AUD

1 PHP = 0.022515 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AWG

1 PHP = 0.028887 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AZN

1 PHP = 0.027613 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BAM

1 PHP = 0.027188 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BBD

1 PHP = 0.032285 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BDT

1 PHP = 1.987256 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BGN

1 PHP = 0.027188 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BHD

1 PHP = 0.005947 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BIF

1 PHP = 49.470688 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BMD

1 PHP = 0.016143 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BND

1 PHP = 0.020816 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BOB

1 PHP = 0.112999 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BRL

1 PHP = 0.081563 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BSD

1 PHP = 0.016143 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BTN

1 PHP = 1.542056 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BWP

1 PHP = 0.221750 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BYN

1 PHP = 0.044605 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BZD

1 PHP = 0.032285 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CAD

1 PHP = 0.022515 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CDF

1 PHP = 38.025489 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CHF

1 PHP = 0.012744 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CLF

1 PHP = 0.000425 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CLP

1 PHP = 14.556500 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CNH

1 PHP = 0.109601 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CNY

1 PHP = 0.109176 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/COP

1 PHP = 58.159303 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CRC

1 PHP = 7.427358 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CUP

1 PHP = 0.389550 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CVE

1 PHP = 1.542906 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CZK

1 PHP = 0.337723 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DJF

1 PHP = 2.884452 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DKK

1 PHP = 0.104503 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DOP

1 PHP = 0.952846 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DZD

1 PHP = 2.169074 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/EGP

1 PHP = 0.842396 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ERN

1 PHP = 0.243415 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ETB

1 PHP = 2.632116 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/EUR

1 PHP = 0.014019 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FJD

1 PHP = 0.035684 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FKP

1 PHP = 0.012319 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FOK

1 PHP = 0.104503 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GBP

1 PHP = 0.011895 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GEL

1 PHP = 0.044180 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GGP

1 PHP = 0.012319 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GHS

1 PHP = 0.195412 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GIP

1 PHP = 0.012319 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GMD

1 PHP = 1.232370 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GNF

1 PHP = 145.585387 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GTQ

1 PHP = 0.124469 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GYD

1 PHP = 3.473662 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HKD

1 PHP = 0.127018 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HNL

1 PHP = 0.434155 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HRK

1 PHP = 0.105353 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HTG

1 PHP = 2.173747 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HUF

1 PHP = 4.952421 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IDR

1 PHP = 289.715378 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ILS

1 PHP = 0.045455 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IMP

1 PHP = 0.012319 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/INR

1 PHP = 1.535259 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IQD

1 PHP = 21.775701 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IRR

1 PHP = 21,288.155905 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ISK

1 PHP = 2.012319 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JEP

1 PHP = 0.012319 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JMD

1 PHP = 2.569669 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JOD

1 PHP = 0.011470 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JPY

1 PHP = 2.587511 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KES

1 PHP = 2.111300 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KGS

1 PHP = 1.452846 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KHR

1 PHP = 67.042906 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KID

1 PHP = 0.022940 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KMF

1 PHP = 6.883178 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KRW

1 PHP = 24.547154 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KWD

1 PHP = 0.005098 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KYD

1 PHP = 0.013594 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KZT

1 PHP = 7.918012 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LAK

1 PHP = 358.117247 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LBP

1 PHP = 1,452.608326 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LKR

1 PHP = 5.404843 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LRD

1 PHP = 2.979184 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LSL

1 PHP = 0.265081 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LYD

1 PHP = 0.105353 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MAD

1 PHP = 0.149958 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MDL

1 PHP = 0.281648 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MGA

1 PHP = 69.802889 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MKD

1 PHP = 0.854291 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MMK

1 PHP = 34.257859 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MNT

1 PHP = 58.449023 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MOP

1 PHP = 0.132116 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MRU

1 PHP = 0.665675 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MUR

1 PHP = 0.782923 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MVR

1 PHP = 0.251912 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MWK

1 PHP = 28.788445 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MXN

1 PHP = 0.281223 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MYR

1 PHP = 0.064146 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MZN

1 PHP = 1.056500 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NAD

1 PHP = 0.265081 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NGN

1 PHP = 22.337298 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NIO

1 PHP = 0.599830 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NOK

1 PHP = 0.150382 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NPR

1 PHP = 2.467715 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NZD

1 PHP = 0.027613 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/OMR

1 PHP = 0.006372 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PAB

1 PHP = 0.016143 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PEN

1 PHP = 0.055650 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PGK

1 PHP = 0.071368 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PKR

1 PHP = 4.516568 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PLN

1 PHP = 0.058624 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PYG

1 PHP = 98.225149 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/QAR

1 PHP = 0.059048 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RON

1 PHP = 0.073492 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RSD

1 PHP = 1.645285 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RUB

1 PHP = 1.163551 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RWF

1 PHP = 24.265930 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SAR

1 PHP = 0.060748 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SBD

1 PHP = 0.130416 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SCR

1 PHP = 0.240017 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SDG

1 PHP = 7.463466 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SEK

1 PHP = 0.150382 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SGD

1 PHP = 0.020816 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SHP

1 PHP = 0.012319 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SLE

1 PHP = 0.397196 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SLL

1 PHP = 396.995327 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SOS

1 PHP = 9.488955 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SRD

1 PHP = 0.618097 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SSP

1 PHP = 75.520816 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/STN

1 PHP = 0.342821 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SYP

1 PHP = 1.832625 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SZL

1 PHP = 0.265081 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/THB

1 PHP = 0.528037 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TJS

1 PHP = 0.149108 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TMT

1 PHP = 0.056500 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TND

1 PHP = 0.047154 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TOP

1 PHP = 0.039082 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TRY

1 PHP = 0.743840 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TTD

1 PHP = 0.109601 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TVD

1 PHP = 0.022940 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TWD

1 PHP = 0.508921 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TZS

1 PHP = 43.551402 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UAH

1 PHP = 0.723449 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UGX

1 PHP = 62.905268 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/USD

1 PHP = 0.016143 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UYU

1 PHP = 0.655480 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UZS

1 PHP = 196.034834 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VES

1 PHP = 9.067969 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VND

1 PHP = 424.808836 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VUV

1 PHP = 1.916737 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/WST

1 PHP = 0.044180 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XAF

1 PHP = 9.177995 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XCD

1 PHP = 0.043755 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XCG

1 PHP = 0.028887 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XDR

1 PHP = 0.011895 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XOF

1 PHP = 9.177995 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XPF

1 PHP = 1.669499 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/YER

1 PHP = 3.891674 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZAR

1 PHP = 0.265081 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZMW

1 PHP = 0.304163 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZWG

1 PHP = 0.436279 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZWL

1 PHP = 0.436279 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá