Tỷ giá hôm nay PHP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PHP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PHP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 PHP/AED

1 PHP = 0.059272 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AFN

1 PHP = 1.077053 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ALL

1 PHP = 1.333192 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AMD

1 PHP = 6.000423 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ANG

1 PHP = 0.028789 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AOA

1 PHP = 15.020745 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ARS

1 PHP = 23.914903 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AUD

1 PHP = 0.023285 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AWG

1 PHP = 0.028789 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/AZN

1 PHP = 0.027519 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BAM

1 PHP = 0.027519 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BBD

1 PHP = 0.032176 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BDT

1 PHP = 2.000000 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BGN

1 PHP = 0.027519 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BHD

1 PHP = 0.005927 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BIF

1 PHP = 48.817951 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BMD

1 PHP = 0.016088 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BND

1 PHP = 0.020745 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BOB

1 PHP = 0.171465 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BRL

1 PHP = 0.082134 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BSD

1 PHP = 0.016088 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BTN

1 PHP = 1.562235 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BWP

1 PHP = 0.225233 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BYN

1 PHP = 0.046571 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/BZD

1 PHP = 0.032176 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CAD

1 PHP = 0.022862 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CDF

1 PHP = 37.767993 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CHF

1 PHP = 0.013124 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CLF

1 PHP = 0.000423 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CLP

1 PHP = 15.113040 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CNH

1 PHP = 0.109653 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CNY

1 PHP = 0.109229 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/COP

1 PHP = 52.520322 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CRC

1 PHP = 7.394157 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CUP

1 PHP = 0.387807 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CVE

1 PHP = 1.556308 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/CZK

1 PHP = 0.341236 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DJF

1 PHP = 2.871296 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DKK

1 PHP = 0.105419 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DOP

1 PHP = 0.950466 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/DZD

1 PHP = 2.167231 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/EGP

1 PHP = 0.816681 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ERN

1 PHP = 0.242168 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ETB

1 PHP = 2.625318 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/EUR

1 PHP = 0.013971 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FJD

1 PHP = 0.036410 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FKP

1 PHP = 0.011854 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/FOK

1 PHP = 0.105419 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GBP

1 PHP = 0.011854 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GEL

1 PHP = 0.043184 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GGP

1 PHP = 0.011854 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GHS

1 PHP = 0.188400 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GIP

1 PHP = 0.011854 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GMD

1 PHP = 1.215495 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GNF

1 PHP = 143.603302 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GTQ

1 PHP = 0.124047 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/GYD

1 PHP = 3.421677 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HKD

1 PHP = 0.126588 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HNL

1 PHP = 0.435648 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HRK

1 PHP = 0.106266 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HTG

1 PHP = 2.137172 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/HUF

1 PHP = 5.093988 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IDR

1 PHP = 292.241744 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ILS

1 PHP = 0.048264 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IMP

1 PHP = 0.011854 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/INR

1 PHP = 1.557578 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IQD

1 PHP = 21.413633 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/IRR

1 PHP = 22,131.821338 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ISK

1 PHP = 2.042337 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JEP

1 PHP = 0.011854 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JMD

1 PHP = 2.578323 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JOD

1 PHP = 0.011431 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/JPY

1 PHP = 2.623201 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KES

1 PHP = 2.105843 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KGS

1 PHP = 1.430991 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KHR

1 PHP = 66.134632 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KID

1 PHP = 0.023285 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KMF

1 PHP = 6.944539 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KRW

1 PHP = 24.112193 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KWD

1 PHP = 0.005080 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KYD

1 PHP = 0.013548 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/KZT

1 PHP = 7.591871 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LAK

1 PHP = 362.941575 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LBP

1 PHP = 1,446.077900 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LKR

1 PHP = 5.493649 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LRD

1 PHP = 2.947502 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LSL

1 PHP = 0.266723 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/LYD

1 PHP = 0.104572 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MAD

1 PHP = 0.151990 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MDL

1 PHP = 0.285775 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MGA

1 PHP = 70.541067 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MKD

1 PHP = 0.869179 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MMK

1 PHP = 34.241744 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MNT

1 PHP = 58.551651 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MOP

1 PHP = 0.130398 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MRU

1 PHP = 0.655800 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MUR

1 PHP = 0.787045 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MVR

1 PHP = 0.251905 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MWK

1 PHP = 28.394581 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MXN

1 PHP = 0.282811 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MYR

1 PHP = 0.065622 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/MZN

1 PHP = 1.042337 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NAD

1 PHP = 0.266723 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NGN

1 PHP = 22.452583 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NIO

1 PHP = 0.599069 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NOK

1 PHP = 0.156224 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NPR

1 PHP = 2.500000 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/NZD

1 PHP = 0.027942 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/OMR

1 PHP = 0.006351 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PAB

1 PHP = 0.016088 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PEN

1 PHP = 0.055461 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PGK

1 PHP = 0.072396 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PKR

1 PHP = 4.494073 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PLN

1 PHP = 0.061389 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/PYG

1 PHP = 98.383150 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/QAR

1 PHP = 0.058848 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RON

1 PHP = 0.074936 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RSD

1 PHP = 1.668925 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RUB

1 PHP = 1.252752 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/RWF

1 PHP = 23.998307 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SAR

1 PHP = 0.060542 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SBD

1 PHP = 0.130398 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SCR

1 PHP = 0.237934 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SDG

1 PHP = 8.331499 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SEK

1 PHP = 0.155800 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SGD

1 PHP = 0.020745 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SHP

1 PHP = 0.011854 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SLE

1 PHP = 0.392464 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SLL

1 PHP = 392.569433 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SOS

1 PHP = 9.348857 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SRD

1 PHP = 0.618967 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SSP

1 PHP = 77.419136 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/STN

1 PHP = 0.345893 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SYP

1 PHP = 1.985605 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/SZL

1 PHP = 0.266723 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/THB

1 PHP = 0.542760 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TJS

1 PHP = 0.149026 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TMT

1 PHP = 0.056308 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TND

1 PHP = 0.047841 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TOP

1 PHP = 0.038527 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TRY

1 PHP = 0.760796 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TTD

1 PHP = 0.109229 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TVD

1 PHP = 0.023285 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TWD

1 PHP = 0.521169 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/TZS

1 PHP = 43.032599 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UAH

1 PHP = 0.730313 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UGX

1 PHP = 60.614733 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/USD

1 PHP = 0.016088 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UYU

1 PHP = 0.654107 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/UZS

1 PHP = 199.887807 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VES

1 PHP = 11.907282 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VND

1 PHP = 423.370025 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/VUV

1 PHP = 1.941152 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/WST

1 PHP = 0.044454 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XAF

1 PHP = 9.259526 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XCD

1 PHP = 0.043607 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XCG

1 PHP = 0.028789 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XDR

1 PHP = 0.011854 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XOF

1 PHP = 9.259526 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/XPF

1 PHP = 1.684589 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/YER

1 PHP = 3.878069 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZAR

1 PHP = 0.267146 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZMW

1 PHP = 0.297629 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZWG

1 PHP = 0.430991 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PHP/ZWL

1 PHP = 0.430991 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá