Tỷ giá hôm nay NZD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 NZD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

NZD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 NZD/AED

1 NZD = 2.121212 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AFN

1 NZD = 37.030303 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ALL

1 NZD = 47.969697 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AMD

1 NZD = 215.590909 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ANG

1 NZD = 1.030303 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AOA

1 NZD = 538.272727 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ARS

1 NZD = 828.939394 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AUD

1 NZD = 0.818182 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AWG

1 NZD = 1.030303 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AZN

1 NZD = 0.984848 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BAM

1 NZD = 0.984848 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BBD

1 NZD = 1.151515 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BDT

1 NZD = 71.045455 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BGN

1 NZD = 0.984848 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BHD

1 NZD = 0.212121 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BIF

1 NZD = 1,746.954545 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BMD

1 NZD = 0.575758 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BND

1 NZD = 0.742424 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BOB

1 NZD = 4.030303 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BRL

1 NZD = 2.954545 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BSD

1 NZD = 0.575758 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BTN

1 NZD = 54.954545 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BWP

1 NZD = 8.015152 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BYN

1 NZD = 1.590909 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BZD

1 NZD = 1.151515 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CAD

1 NZD = 0.803030 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CDF

1 NZD = 1,350.924242 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CHF

1 NZD = 0.454545 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CLF

1 NZD = 0.015152 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CLP

1 NZD = 534.939394 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CNH

1 NZD = 3.909091 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CNY

1 NZD = 3.893939 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/COP

1 NZD = 2,067.106061 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CRC

1 NZD = 266.515152 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CUP

1 NZD = 13.909091 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CVE

1 NZD = 55.333333 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CZK

1 NZD = 12.045455 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DJF

1 NZD = 102.969697 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DKK

1 NZD = 3.742424 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DOP

1 NZD = 34.030303 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DZD

1 NZD = 77.757576 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/EGP

1 NZD = 29.984848 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ERN

1 NZD = 8.696970 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ETB

1 NZD = 92.727273 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/EUR

1 NZD = 0.500000 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/FJD

1 NZD = 1.287879 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/FKP

1 NZD = 0.439394 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/FOK

1 NZD = 3.742424 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GBP

1 NZD = 0.439394 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GEL

1 NZD = 1.545455 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GGP

1 NZD = 0.439394 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GHS

1 NZD = 6.772727 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GIP

1 NZD = 0.439394 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GMD

1 NZD = 43.393939 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GNF

1 NZD = 5,130.878788 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GTQ

1 NZD = 4.439394 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GYD

1 NZD = 122.393939 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HKD

1 NZD = 4.545455 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HNL

1 NZD = 15.560606 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HRK

1 NZD = 3.787879 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HTG

1 NZD = 76.515152 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HUF

1 NZD = 176.590909 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IDR

1 NZD = 10,307.909091 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ILS

1 NZD = 1.696970 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IMP

1 NZD = 0.439394 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/INR

1 NZD = 54.954545 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IQD

1 NZD = 767.545455 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IRR

1 NZD = 792,815.803030 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ISK

1 NZD = 72.666667 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JEP

1 NZD = 0.439394 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JMD

1 NZD = 91.969697 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JOD

1 NZD = 0.409091 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JPY

1 NZD = 92.833333 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KES

1 NZD = 75.333333 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KGS

1 NZD = 51.212121 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KHR

1 NZD = 2,360.803030 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KID

1 NZD = 0.818182 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KMF

1 NZD = 246.878788 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KRW

1 NZD = 876.151515 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KWD

1 NZD = 0.181818 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KYD

1 NZD = 0.484848 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KZT

1 NZD = 281.742424 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LAK

1 NZD = 12,792.727273 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LBP

1 NZD = 51,851.878788 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LKR

1 NZD = 193.530303 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LRD

1 NZD = 106.030303 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LSL

1 NZD = 9.454545 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LYD

1 NZD = 3.727273 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MAD

1 NZD = 5.393939 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MDL

1 NZD = 10.106061 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MGA

1 NZD = 2,463.439394 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MKD

1 NZD = 30.681818 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MMK

1 NZD = 1,223.257576 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MNT

1 NZD = 2,083.075758 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MOP

1 NZD = 4.681818 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MRU

1 NZD = 23.424242 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MUR

1 NZD = 28.015152 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MVR

1 NZD = 9.000000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MWK

1 NZD = 1,015.166667 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MXN

1 NZD = 9.969697 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MYR

1 NZD = 2.348485 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MZN

1 NZD = 37.318182 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NAD

1 NZD = 9.454545 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NGN

1 NZD = 791.787879 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NIO

1 NZD = 21.409091 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NOK

1 NZD = 5.484848 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NPR

1 NZD = 87.939394 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/OMR

1 NZD = 0.227273 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PAB

1 NZD = 0.575758 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PEN

1 NZD = 1.984848 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PGK

1 NZD = 2.560606 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PHP

1 NZD = 35.075758 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PKR

1 NZD = 160.727273 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PLN

1 NZD = 2.106061 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PYG

1 NZD = 3,581.515152 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/QAR

1 NZD = 2.106061 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RON

1 NZD = 2.651515 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RSD

1 NZD = 59.166667 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RUB

1 NZD = 41.621212 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RWF

1 NZD = 857.090909 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SAR

1 NZD = 2.166667 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SBD

1 NZD = 4.666667 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SCR

1 NZD = 8.439394 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SDG

1 NZD = 298.060606 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SEK

1 NZD = 5.469697 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SGD

1 NZD = 0.742424 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SHP

1 NZD = 0.439394 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SLE

1 NZD = 14.166667 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SLL

1 NZD = 14,159.318182 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SOS

1 NZD = 334.272727 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SRD

1 NZD = 21.924242 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SSP

1 NZD = 2,717.348485 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/STN

1 NZD = 12.287879 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SYP

1 NZD = 66.348485 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SZL

1 NZD = 9.454545 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/THB

1 NZD = 18.954545 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TJS

1 NZD = 5.363636 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TMT

1 NZD = 2.015152 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TND

1 NZD = 1.681818 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TOP

1 NZD = 1.378788 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TRY

1 NZD = 26.681818 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TTD

1 NZD = 3.909091 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TVD

1 NZD = 0.818182 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TWD

1 NZD = 18.257576 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TZS

1 NZD = 1,536.212121 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UAH

1 NZD = 26.318182 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UGX

1 NZD = 2,196.378788 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/USD

1 NZD = 0.575758 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UYU

1 NZD = 23.530303 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UZS

1 NZD = 7,135.469697 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/VES

1 NZD = 340.348485 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/VND

1 NZD = 15,151.515152 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/VUV

1 NZD = 69.106061 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/WST

1 NZD = 1.590909 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XAF

1 NZD = 329.166667 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XCD

1 NZD = 1.560606 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XCG

1 NZD = 1.030303 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XDR

1 NZD = 0.424242 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XOF

1 NZD = 329.166667 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XPF

1 NZD = 59.878788 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/YER

1 NZD = 138.863636 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZAR

1 NZD = 9.454545 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZMW

1 NZD = 10.333333 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZWG

1 NZD = 15.515152 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZWL

1 NZD = 15.515152 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá