Tỷ giá hôm nay NZD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 NZD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

NZD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 NZD/AED

1 NZD = 2.153846 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AFN

1 NZD = 38.230769 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ALL

1 NZD = 48.076923 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AMD

1 NZD = 222.692308 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ANG

1 NZD = 1.046154 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AOA

1 NZD = 547.400000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ARS

1 NZD = 797.830769 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AUD

1 NZD = 0.815385 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AWG

1 NZD = 1.046154 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AZN

1 NZD = 1.000000 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BAM

1 NZD = 0.969231 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BBD

1 NZD = 1.169231 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BDT

1 NZD = 72.215385 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BGN

1 NZD = 0.969231 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BHD

1 NZD = 0.215385 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BIF

1 NZD = 1,770.323077 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BMD

1 NZD = 0.584615 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BND

1 NZD = 0.738462 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BOB

1 NZD = 4.092308 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BRL

1 NZD = 2.923077 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BSD

1 NZD = 0.584615 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BTN

1 NZD = 54.769231 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BWP

1 NZD = 8.061538 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BYN

1 NZD = 1.661538 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BZD

1 NZD = 1.169231 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CAD

1 NZD = 0.800000 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CDF

1 NZD = 1,381.876923 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CHF

1 NZD = 0.461538 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CLF

1 NZD = 0.015385 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CLP

1 NZD = 526.569231 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CNH

1 NZD = 4.000000 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CNY

1 NZD = 3.984615 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/COP

1 NZD = 2,131.307692 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CRC

1 NZD = 271.492308 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CUP

1 NZD = 14.076923 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CVE

1 NZD = 54.861538 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CZK

1 NZD = 12.123077 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DJF

1 NZD = 104.261538 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DKK

1 NZD = 3.707692 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DOP

1 NZD = 35.353846 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DZD

1 NZD = 78.230769 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/EGP

1 NZD = 30.430769 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ERN

1 NZD = 8.800000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ETB

1 NZD = 93.369231 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/EUR

1 NZD = 0.492308 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/FJD

1 NZD = 1.307692 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/FKP

1 NZD = 0.430769 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/FOK

1 NZD = 3.707692 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GBP

1 NZD = 0.430769 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GEL

1 NZD = 1.600000 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GGP

1 NZD = 0.430769 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GHS

1 NZD = 6.569231 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GIP

1 NZD = 0.430769 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GMD

1 NZD = 44.153846 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GNF

1 NZD = 5,213.953846 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GTQ

1 NZD = 4.523077 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GYD

1 NZD = 124.553846 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HKD

1 NZD = 4.584615 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HNL

1 NZD = 15.723077 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HRK

1 NZD = 3.753846 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HTG

1 NZD = 77.907692 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HUF

1 NZD = 181.984615 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IDR

1 NZD = 10,081.676923 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ILS

1 NZD = 1.753846 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IMP

1 NZD = 0.430769 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/INR

1 NZD = 54.415385 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IQD

1 NZD = 779.538462 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IRR

1 NZD = 327,164.461538 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ISK

1 NZD = 72.538462 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JEP

1 NZD = 0.430769 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JMD

1 NZD = 93.338462 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JOD

1 NZD = 0.415385 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JPY

1 NZD = 93.030769 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KES

1 NZD = 76.476923 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KGS

1 NZD = 52.092308 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KHR

1 NZD = 2,392.969231 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KID

1 NZD = 0.815385 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KMF

1 NZD = 244.769231 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KRW

1 NZD = 860.446154 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KWD

1 NZD = 0.184615 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KYD

1 NZD = 0.492308 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KZT

1 NZD = 276.923077 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LAK

1 NZD = 13,003.707692 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LBP

1 NZD = 52,503.138462 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LKR

1 NZD = 187.015385 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LRD

1 NZD = 109.030769 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LSL

1 NZD = 9.661538 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LYD

1 NZD = 3.769231 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MAD

1 NZD = 5.461538 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MDL

1 NZD = 10.076923 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MGA

1 NZD = 2,465.907692 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MKD

1 NZD = 30.569231 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MMK

1 NZD = 1,242.430769 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MNT

1 NZD = 2,097.953846 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MOP

1 NZD = 4.723077 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MRU

1 NZD = 23.846154 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MUR

1 NZD = 27.876923 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MVR

1 NZD = 9.153846 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MWK

1 NZD = 1,031.092308 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MXN

1 NZD = 10.153846 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MYR

1 NZD = 2.323077 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MZN

1 NZD = 37.938462 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NAD

1 NZD = 9.661538 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NGN

1 NZD = 796.153846 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NIO

1 NZD = 21.769231 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NOK

1 NZD = 5.492308 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NPR

1 NZD = 87.646154 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/OMR

1 NZD = 0.230769 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PAB

1 NZD = 0.584615 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PEN

1 NZD = 2.015385 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PGK

1 NZD = 2.569231 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PHP

1 NZD = 35.107692 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PKR

1 NZD = 163.723077 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PLN

1 NZD = 2.092308 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PYG

1 NZD = 3,777.800000 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/QAR

1 NZD = 2.138462 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RON

1 NZD = 2.569231 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RSD

1 NZD = 58.938462 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RUB

1 NZD = 44.538462 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RWF

1 NZD = 869.692308 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SAR

1 NZD = 2.200000 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SBD

1 NZD = 4.738462 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SCR

1 NZD = 8.384615 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SDG

1 NZD = 302.400000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SEK

1 NZD = 5.353846 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SGD

1 NZD = 0.738462 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SHP

1 NZD = 0.430769 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SLE

1 NZD = 14.415385 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SLL

1 NZD = 14,410.676923 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SOS

1 NZD = 340.230769 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SRD

1 NZD = 22.415385 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SSP

1 NZD = 2,693.692308 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/STN

1 NZD = 12.184615 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SYP

1 NZD = 67.461538 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SZL

1 NZD = 9.661538 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/THB

1 NZD = 18.676923 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TJS

1 NZD = 5.538462 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TMT

1 NZD = 2.046154 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TND

1 NZD = 1.692308 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TOP

1 NZD = 1.400000 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TRY

1 NZD = 26.307692 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TTD

1 NZD = 3.969231 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TVD

1 NZD = 0.815385 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TWD

1 NZD = 18.476923 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TZS

1 NZD = 1,545.307692 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UAH

1 NZD = 25.923077 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UGX

1 NZD = 2,198.923077 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/USD

1 NZD = 0.584615 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UYU

1 NZD = 23.707692 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UZS

1 NZD = 7,278.461538 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/VES

1 NZD = 282.323077 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/VND

1 NZD = 15,384.615385 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/VUV

1 NZD = 69.538462 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/WST

1 NZD = 1.600000 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XAF

1 NZD = 326.353846 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XCD

1 NZD = 1.584615 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XCG

1 NZD = 1.046154 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XDR

1 NZD = 0.430769 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XOF

1 NZD = 326.353846 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XPF

1 NZD = 59.369231 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/YER

1 NZD = 141.246154 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZAR

1 NZD = 9.676923 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZMW

1 NZD = 11.492308 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZWG

1 NZD = 14.769231 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZWL

1 NZD = 14.769231 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá