Tỷ giá hôm nay NZD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 NZD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

NZD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 NZD/AED

1 NZD = 2.136364 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AFN

1 NZD = 38.000000 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ALL

1 NZD = 46.439394 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AMD

1 NZD = 212.696970 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ANG

1 NZD = 1.045455 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AOA

1 NZD = 538.075758 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ARS

1 NZD = 879.590909 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AUD

1 NZD = 0.818182 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AWG

1 NZD = 1.045455 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/AZN

1 NZD = 0.984848 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BAM

1 NZD = 0.984848 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BBD

1 NZD = 1.166667 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BDT

1 NZD = 71.424242 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BGN

1 NZD = 0.984848 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BHD

1 NZD = 0.212121 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BIF

1 NZD = 1,748.757576 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BMD

1 NZD = 0.575758 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BND

1 NZD = 0.742424 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BOB

1 NZD = 7.030303 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BRL

1 NZD = 2.984848 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BSD

1 NZD = 0.575758 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BTN

1 NZD = 55.227273 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BWP

1 NZD = 7.924242 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BYN

1 NZD = 1.787879 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/BZD

1 NZD = 1.166667 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CAD

1 NZD = 0.803030 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CDF

1 NZD = 1,342.227273 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CHF

1 NZD = 0.469697 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CLF

1 NZD = 0.015152 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CLP

1 NZD = 547.454545 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CNH

1 NZD = 3.924242 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CNY

1 NZD = 3.909091 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/COP

1 NZD = 1,847.954545 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CRC

1 NZD = 264.606061 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CUP

1 NZD = 13.969697 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CVE

1 NZD = 55.636364 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/CZK

1 NZD = 12.166667 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DJF

1 NZD = 103.409091 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DKK

1 NZD = 3.803030 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DOP

1 NZD = 34.287879 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/DZD

1 NZD = 77.833333 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/EGP

1 NZD = 29.757576 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ERN

1 NZD = 8.727273 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ETB

1 NZD = 94.818182 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/EUR

1 NZD = 0.500000 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/FJD

1 NZD = 1.287879 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/FKP

1 NZD = 0.424242 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/FOK

1 NZD = 3.803030 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GBP

1 NZD = 0.439394 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GEL

1 NZD = 1.530303 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GGP

1 NZD = 0.424242 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GHS

1 NZD = 6.590909 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GIP

1 NZD = 0.424242 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GMD

1 NZD = 43.878788 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GNF

1 NZD = 5,136.893939 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GTQ

1 NZD = 4.454545 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/GYD

1 NZD = 122.424242 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HKD

1 NZD = 4.575758 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HNL

1 NZD = 15.651515 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HRK

1 NZD = 3.803030 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HTG

1 NZD = 76.530303 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/HUF

1 NZD = 185.242424 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IDR

1 NZD = 10,364.272727 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ILS

1 NZD = 1.757576 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IMP

1 NZD = 0.424242 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/INR

1 NZD = 55.272727 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IQD

1 NZD = 767.015152 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/IRR

1 NZD = 799,242.424242 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ISK

1 NZD = 71.000000 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JEP

1 NZD = 0.424242 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JMD

1 NZD = 92.348485 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JOD

1 NZD = 0.409091 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/JPY

1 NZD = 92.939394 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KES

1 NZD = 75.500000 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KGS

1 NZD = 51.151515 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KHR

1 NZD = 2,368.939394 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KID

1 NZD = 0.818182 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KMF

1 NZD = 248.257576 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KRW

1 NZD = 792.606061 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KWD

1 NZD = 0.181818 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KYD

1 NZD = 0.484848 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/KZT

1 NZD = 265.257576 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LAK

1 NZD = 13,007.530303 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LBP

1 NZD = 52,078.515152 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LKR

1 NZD = 191.727273 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LRD

1 NZD = 103.227273 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LSL

1 NZD = 9.393939 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/LYD

1 NZD = 3.712121 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MAD

1 NZD = 5.454545 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MDL

1 NZD = 10.075758 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MGA

1 NZD = 2,521.621212 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MKD

1 NZD = 30.893939 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MMK

1 NZD = 1,225.151515 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MNT

1 NZD = 2,090.272727 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MOP

1 NZD = 4.696970 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MRU

1 NZD = 23.515152 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MUR

1 NZD = 27.621212 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MVR

1 NZD = 9.015152 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MWK

1 NZD = 1,014.984848 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MXN

1 NZD = 9.909091 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MYR

1 NZD = 2.363636 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/MZN

1 NZD = 37.303030 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NAD

1 NZD = 9.393939 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NGN

1 NZD = 776.651515 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NIO

1 NZD = 21.454545 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NOK

1 NZD = 5.439394 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/NPR

1 NZD = 88.363636 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/OMR

1 NZD = 0.227273 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PAB

1 NZD = 0.575758 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PEN

1 NZD = 1.969697 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PGK

1 NZD = 2.606061 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PHP

1 NZD = 36.469697 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PKR

1 NZD = 161.575758 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PLN

1 NZD = 2.181818 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/PYG

1 NZD = 3,445.363636 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/QAR

1 NZD = 2.121212 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RON

1 NZD = 2.651515 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RSD

1 NZD = 59.121212 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RUB

1 NZD = 50.560606 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/RWF

1 NZD = 863.666667 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SAR

1 NZD = 2.181818 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SBD

1 NZD = 4.636364 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SCR

1 NZD = 8.166667 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SDG

1 NZD = 317.833333 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SEK

1 NZD = 5.606061 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SGD

1 NZD = 0.742424 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SHP

1 NZD = 0.424242 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SLE

1 NZD = 14.363636 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SLL

1 NZD = 14,358.909091 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SOS

1 NZD = 334.484848 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SRD

1 NZD = 22.333333 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SSP

1 NZD = 3,283.893939 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/STN

1 NZD = 12.363636 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SYP

1 NZD = 71.045455 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/SZL

1 NZD = 9.393939 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/THB

1 NZD = 19.348485 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TJS

1 NZD = 5.378788 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TMT

1 NZD = 2.030303 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TND

1 NZD = 1.696970 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TOP

1 NZD = 1.393939 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TRY

1 NZD = 28.151515 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TTD

1 NZD = 3.939394 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TVD

1 NZD = 0.818182 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TWD

1 NZD = 18.500000 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/TZS

1 NZD = 1,551.227273 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UAH

1 NZD = 26.075758 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UGX

1 NZD = 2,216.666667 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/USD

1 NZD = 0.575758 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UYU

1 NZD = 23.500000 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/UZS

1 NZD = 6,921.333333 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/VES

1 NZD = 468.318182 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/VND

1 NZD = 15,151.515152 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/VUV

1 NZD = 68.954545 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/WST

1 NZD = 1.575758 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XAF

1 NZD = 331.015152 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XCD

1 NZD = 1.575758 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XCG

1 NZD = 1.045455 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XDR

1 NZD = 0.424242 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XOF

1 NZD = 331.015152 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/XPF

1 NZD = 60.212121 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/YER

1 NZD = 138.227273 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZAR

1 NZD = 9.409091 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZMW

1 NZD = 11.166667 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZWG

1 NZD = 15.545455 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NZD/ZWL

1 NZD = 15.545455 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá