Tỷ giá hôm nay XOF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 XOF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

XOF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 XOF/AED

1 XOF = 0.006600 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/AFN

1 XOF = 0.117145 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/ALL

1 XOF = 0.147315 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/AMD

1 XOF = 0.682365 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/ANG

1 XOF = 0.003206 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/AOA

1 XOF = 1.677321 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/ARS

1 XOF = 2.444680 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/AUD

1 XOF = 0.002498 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/AWG

1 XOF = 0.003206 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/AZN

1 XOF = 0.003064 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BAM

1 XOF = 0.002970 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BBD

1 XOF = 0.003583 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BDT

1 XOF = 0.221279 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BGN

1 XOF = 0.002970 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BHD

1 XOF = 0.000660 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BIF

1 XOF = 5.424551 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BMD

1 XOF = 0.001791 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BND

1 XOF = 0.002263 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BOB

1 XOF = 0.012539 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BRL

1 XOF = 0.008957 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BSD

1 XOF = 0.001791 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BTN

1 XOF = 0.167822 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BWP

1 XOF = 0.024702 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BYN

1 XOF = 0.005091 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/BZD

1 XOF = 0.003583 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/CAD

1 XOF = 0.002451 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/CDF

1 XOF = 4.234290 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/CHF

1 XOF = 0.001414 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/CLF

1 XOF = 0.000047 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/CLP

1 XOF = 1.613492 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/CNH

1 XOF = 0.012257 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/CNY

1 XOF = 0.012209 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/COP

1 XOF = 6.530665 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/CRC

1 XOF = 0.831896 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/CUP

1 XOF = 0.043134 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/CVE

1 XOF = 0.168104 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/CZK

1 XOF = 0.037147 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/DJF

1 XOF = 0.319474 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/DKK

1 XOF = 0.011361 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/DOP

1 XOF = 0.108330 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/DZD

1 XOF = 0.239711 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/EGP

1 XOF = 0.093245 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/ERN

1 XOF = 0.026965 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/ETB

1 XOF = 0.286098 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/EUR

1 XOF = 0.001509 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/FJD

1 XOF = 0.004007 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/FKP

1 XOF = 0.001320 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/FOK

1 XOF = 0.011361 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/GBP

1 XOF = 0.001320 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/GEL

1 XOF = 0.004903 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/GGP

1 XOF = 0.001320 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/GHS

1 XOF = 0.020129 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/GIP

1 XOF = 0.001320 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/GMD

1 XOF = 0.135294 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/GNF

1 XOF = 15.976382 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/GTQ

1 XOF = 0.013859 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/GYD

1 XOF = 0.381653 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/HKD

1 XOF = 0.014048 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/HNL

1 XOF = 0.048178 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/HRK

1 XOF = 0.011502 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/HTG

1 XOF = 0.238722 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/HUF

1 XOF = 0.557630 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/IDR

1 XOF = 30.891859 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/ILS

1 XOF = 0.005374 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/IMP

1 XOF = 0.001320 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/INR

1 XOF = 0.166737 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/IQD

1 XOF = 2.388630 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/IRR

1 XOF = 1,002.483854 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/ISK

1 XOF = 0.222269 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/JEP

1 XOF = 0.001320 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/JMD

1 XOF = 0.286004 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/JOD

1 XOF = 0.001273 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/JPY

1 XOF = 0.285061 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/KES

1 XOF = 0.234337 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/KGS

1 XOF = 0.159619 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/KHR

1 XOF = 7.332438 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/KID

1 XOF = 0.002498 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/KMF

1 XOF = 0.750012 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/KRW

1 XOF = 2.636544 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/KWD

1 XOF = 0.000566 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/KYD

1 XOF = 0.001509 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/KZT

1 XOF = 0.848536 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/LAK

1 XOF = 39.845425 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/LBP

1 XOF = 160.877952 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/LKR

1 XOF = 0.573045 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/LRD

1 XOF = 0.334088 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/LSL

1 XOF = 0.029604 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/LYD

1 XOF = 0.011550 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MAD

1 XOF = 0.016735 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MDL

1 XOF = 0.030877 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MGA

1 XOF = 7.555933 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MKD

1 XOF = 0.093669 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MMK

1 XOF = 3.807005 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MNT

1 XOF = 6.428464 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MOP

1 XOF = 0.014472 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MRU

1 XOF = 0.073068 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MUR

1 XOF = 0.085419 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MVR

1 XOF = 0.028049 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MWK

1 XOF = 3.159431 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MXN

1 XOF = 0.031113 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MYR

1 XOF = 0.007118 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/MZN

1 XOF = 0.116249 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/NAD

1 XOF = 0.029604 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/NGN

1 XOF = 2.439542 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/NIO

1 XOF = 0.066704 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/NOK

1 XOF = 0.016829 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/NPR

1 XOF = 0.268562 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/NZD

1 XOF = 0.003064 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/OMR

1 XOF = 0.000707 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/PAB

1 XOF = 0.001791 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/PEN

1 XOF = 0.006175 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/PGK

1 XOF = 0.007873 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/PHP

1 XOF = 0.107576 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/PKR

1 XOF = 0.501674 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/PLN

1 XOF = 0.006411 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/PYG

1 XOF = 11.575779 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/QAR

1 XOF = 0.006553 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/RON

1 XOF = 0.007873 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/RSD

1 XOF = 0.180597 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/RUB

1 XOF = 0.136473 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/RWF

1 XOF = 2.664875 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SAR

1 XOF = 0.006741 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SBD

1 XOF = 0.014519 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SCR

1 XOF = 0.025692 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SDG

1 XOF = 0.926602 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SEK

1 XOF = 0.016405 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SGD

1 XOF = 0.002263 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SHP

1 XOF = 0.001320 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SLE

1 XOF = 0.044171 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SLL

1 XOF = 44.156602 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SOS

1 XOF = 1.042521 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SRD

1 XOF = 0.068684 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SSP

1 XOF = 8.253901 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/STN

1 XOF = 0.037336 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SYP

1 XOF = 0.206713 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/SZL

1 XOF = 0.029604 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/THB

1 XOF = 0.057229 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/TJS

1 XOF = 0.016971 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/TMT

1 XOF = 0.006270 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/TND

1 XOF = 0.005185 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/TOP

1 XOF = 0.004290 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/TRY

1 XOF = 0.080611 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/TTD

1 XOF = 0.012162 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/TVD

1 XOF = 0.002498 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/TWD

1 XOF = 0.056616 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/TZS

1 XOF = 4.735068 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/UAH

1 XOF = 0.079432 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/UGX

1 XOF = 6.737849 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/USD

1 XOF = 0.001791 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/UYU

1 XOF = 0.072644 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/UZS

1 XOF = 22.302362 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/VES

1 XOF = 0.865083 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/VND

1 XOF = 47.140904 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/VUV

1 XOF = 0.213077 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/WST

1 XOF = 0.004903 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/XAF

1 XOF = 1.000000 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/XCD

1 XOF = 0.004856 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/XCG

1 XOF = 0.003206 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/XDR

1 XOF = 0.001320 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/XPF

1 XOF = 0.181917 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/YER

1 XOF = 0.432801 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/ZAR

1 XOF = 0.029652 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/ZMW

1 XOF = 0.035214 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/ZWG

1 XOF = 0.045255 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XOF/ZWL

1 XOF = 0.045255 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá