Tỷ giá hôm nay NOK với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 NOK sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

NOK

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-15 16:56:25

💱 NOK/AED

1 NOK = 0.385675 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AFN

1 NOK = 6.674931 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ALL

1 NOK = 8.666667 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AMD

1 NOK = 39.556474 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ANG

1 NOK = 0.187328 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AOA

1 NOK = 98.774105 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ARS

1 NOK = 150.531680 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AUD

1 NOK = 0.148760 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AWG

1 NOK = 0.187328 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AZN

1 NOK = 0.179063 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BAM

1 NOK = 0.176309 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BBD

1 NOK = 0.209366 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BDT

1 NOK = 12.884298 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BGN

1 NOK = 0.176309 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BHD

1 NOK = 0.038567 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BIF

1 NOK = 320.347107 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BMD

1 NOK = 0.104683 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BND

1 NOK = 0.134986 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BOB

1 NOK = 0.730028 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BRL

1 NOK = 0.531680 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BSD

1 NOK = 0.104683 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BTN

1 NOK = 9.964187 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BWP

1 NOK = 1.421488 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BYN

1 NOK = 0.289256 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BZD

1 NOK = 0.209366 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CAD

1 NOK = 0.146006 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CDF

1 NOK = 248.022039 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CHF

1 NOK = 0.082645 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CLF

1 NOK = 0.002755 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CLP

1 NOK = 95.429752 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CNH

1 NOK = 0.710744 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CNY

1 NOK = 0.707989 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/COP

1 NOK = 369.716253 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CRC

1 NOK = 48.231405 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CUP

1 NOK = 2.526171 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CVE

1 NOK = 10.002755 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CZK

1 NOK = 2.187328 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DJF

1 NOK = 18.696970 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DKK

1 NOK = 0.677686 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DOP

1 NOK = 6.187328 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DZD

1 NOK = 14.074380 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/EGP

1 NOK = 5.399449 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ERN

1 NOK = 1.578512 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ETB

1 NOK = 17.090909 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/EUR

1 NOK = 0.090909 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/FJD

1 NOK = 0.234160 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/FKP

1 NOK = 0.077135 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/FOK

1 NOK = 0.672176 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GBP

1 NOK = 0.077135 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GEL

1 NOK = 0.286501 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GGP

1 NOK = 0.077135 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GHS

1 NOK = 1.195592 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GIP

1 NOK = 0.077135 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GMD

1 NOK = 7.966942 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GNF

1 NOK = 942.399449 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GTQ

1 NOK = 0.804408 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GYD

1 NOK = 22.473829 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HKD

1 NOK = 0.823691 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HNL

1 NOK = 2.823691 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HRK

1 NOK = 0.683196 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HTG

1 NOK = 14.038567 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HUF

1 NOK = 31.925620 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IDR

1 NOK = 1,874.195592 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ILS

1 NOK = 0.305785 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IMP

1 NOK = 0.077135 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/INR

1 NOK = 9.964187 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IQD

1 NOK = 140.961433 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IRR

1 NOK = 144,148.327824 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ISK

1 NOK = 13.137741 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JEP

1 NOK = 0.077135 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JMD

1 NOK = 16.688705 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JOD

1 NOK = 0.074380 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JPY

1 NOK = 16.834711 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KES

1 NOK = 13.683196 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KGS

1 NOK = 9.396694 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KHR

1 NOK = 433.931129 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KID

1 NOK = 0.148760 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KMF

1 NOK = 44.628099 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KRW

1 NOK = 159.162534 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KWD

1 NOK = 0.033058 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KYD

1 NOK = 0.088154 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KZT

1 NOK = 51.338843 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LAK

1 NOK = 2,315.267218 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LBP

1 NOK = 9,416.019284 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LKR

1 NOK = 35.338843 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LRD

1 NOK = 19.261708 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LSL

1 NOK = 1.710744 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LYD

1 NOK = 0.685950 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MAD

1 NOK = 0.977961 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MDL

1 NOK = 1.834711 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MGA

1 NOK = 451.947658 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MKD

1 NOK = 5.578512 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MMK

1 NOK = 221.988981 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MNT

1 NOK = 378.774105 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MOP

1 NOK = 0.853994 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MRU

1 NOK = 4.303030 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MUR

1 NOK = 5.046832 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MVR

1 NOK = 1.633609 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MWK

1 NOK = 186.369146 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MXN

1 NOK = 1.807163 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MYR

1 NOK = 0.426997 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MZN

1 NOK = 6.834711 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NAD

1 NOK = 1.710744 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NGN

1 NOK = 143.589532 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NIO

1 NOK = 3.884298 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NPR

1 NOK = 15.944904 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NZD

1 NOK = 0.179063 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/OMR

1 NOK = 0.041322 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PAB

1 NOK = 0.104683 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PEN

1 NOK = 0.358127 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PGK

1 NOK = 0.462810 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PHP

1 NOK = 6.380165 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PKR

1 NOK = 29.231405 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PLN

1 NOK = 0.382920 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PYG

1 NOK = 648.865014 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/QAR

1 NOK = 0.382920 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RON

1 NOK = 0.476584 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RSD

1 NOK = 10.710744 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RUB

1 NOK = 7.589532 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RWF

1 NOK = 157.129477 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SAR

1 NOK = 0.393939 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SBD

1 NOK = 0.848485 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SCR

1 NOK = 1.534435 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SDG

1 NOK = 49.223140 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SEK

1 NOK = 0.988981 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SGD

1 NOK = 0.134986 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SHP

1 NOK = 0.077135 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SLE

1 NOK = 2.575758 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SLL

1 NOK = 2,574.421488 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SOS

1 NOK = 61.429752 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SRD

1 NOK = 4.022039 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SSP

1 NOK = 494.063361 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/STN

1 NOK = 2.223140 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SYP

1 NOK = 11.878788 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SZL

1 NOK = 1.710744 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/THB

1 NOK = 3.435262 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TJS

1 NOK = 0.975207 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TMT

1 NOK = 0.366391 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TND

1 NOK = 0.308540 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TOP

1 NOK = 0.250689 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TRY

1 NOK = 4.859504 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TTD

1 NOK = 0.710744 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TVD

1 NOK = 0.148760 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TWD

1 NOK = 3.319559 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TZS

1 NOK = 281.958678 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UAH

1 NOK = 4.738292 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UGX

1 NOK = 402.454545 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/USD

1 NOK = 0.104683 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UYU

1 NOK = 4.269972 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UZS

1 NOK = 1,270.738292 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/VES

1 NOK = 61.807163 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/VND

1 NOK = 2,754.820937 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/VUV

1 NOK = 12.512397 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/WST

1 NOK = 0.289256 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XAF

1 NOK = 59.504132 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XCD

1 NOK = 0.283747 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XCG

1 NOK = 0.187328 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XDR

1 NOK = 0.077135 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XOF

1 NOK = 59.504132 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XPF

1 NOK = 10.823691 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/YER

1 NOK = 25.209366 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZAR

1 NOK = 1.710744 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZMW

1 NOK = 1.884298 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZWG

1 NOK = 2.801653 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZWL

1 NOK = 2.815427 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá