Tỷ giá hôm nay NOK với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 NOK sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

NOK

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 NOK/AED

1 NOK = 0.392157 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AFN

1 NOK = 6.960784 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ALL

1 NOK = 8.753501 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AMD

1 NOK = 40.546218 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ANG

1 NOK = 0.190476 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AOA

1 NOK = 99.666667 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ARS

1 NOK = 145.263305 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AUD

1 NOK = 0.148459 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AWG

1 NOK = 0.190476 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AZN

1 NOK = 0.182073 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BAM

1 NOK = 0.176471 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BBD

1 NOK = 0.212885 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BDT

1 NOK = 13.148459 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BGN

1 NOK = 0.176471 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BHD

1 NOK = 0.039216 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BIF

1 NOK = 322.327731 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BMD

1 NOK = 0.106443 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BND

1 NOK = 0.134454 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BOB

1 NOK = 0.745098 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BRL

1 NOK = 0.532213 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BSD

1 NOK = 0.106443 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BTN

1 NOK = 9.971989 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BWP

1 NOK = 1.467787 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BYN

1 NOK = 0.302521 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BZD

1 NOK = 0.212885 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CAD

1 NOK = 0.145658 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CDF

1 NOK = 251.602241 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CHF

1 NOK = 0.084034 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CLF

1 NOK = 0.002801 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CLP

1 NOK = 95.873950 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CNH

1 NOK = 0.728291 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CNY

1 NOK = 0.725490 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/COP

1 NOK = 388.053221 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CRC

1 NOK = 49.431373 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CUP

1 NOK = 2.563025 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CVE

1 NOK = 9.988796 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CZK

1 NOK = 2.207283 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DJF

1 NOK = 18.983193 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DKK

1 NOK = 0.675070 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DOP

1 NOK = 6.436975 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DZD

1 NOK = 14.243697 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/EGP

1 NOK = 5.540616 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ERN

1 NOK = 1.602241 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ETB

1 NOK = 17.000000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/EUR

1 NOK = 0.089636 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/FJD

1 NOK = 0.238095 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/FKP

1 NOK = 0.078431 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/FOK

1 NOK = 0.675070 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GBP

1 NOK = 0.078431 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GEL

1 NOK = 0.291317 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GGP

1 NOK = 0.078431 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GHS

1 NOK = 1.196078 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GIP

1 NOK = 0.078431 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GMD

1 NOK = 8.039216 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GNF

1 NOK = 949.319328 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GTQ

1 NOK = 0.823529 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GYD

1 NOK = 22.677871 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HKD

1 NOK = 0.834734 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HNL

1 NOK = 2.862745 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HRK

1 NOK = 0.683473 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HTG

1 NOK = 14.184874 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HUF

1 NOK = 33.134454 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IDR

1 NOK = 1,835.599440 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ILS

1 NOK = 0.319328 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IMP

1 NOK = 0.078431 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/INR

1 NOK = 9.907563 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IQD

1 NOK = 141.932773 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IRR

1 NOK = 59,567.759104 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ISK

1 NOK = 13.207283 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JEP

1 NOK = 0.078431 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JMD

1 NOK = 16.994398 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JOD

1 NOK = 0.075630 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JPY

1 NOK = 16.938375 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KES

1 NOK = 13.924370 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KGS

1 NOK = 9.484594 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KHR

1 NOK = 435.694678 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KID

1 NOK = 0.148459 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KMF

1 NOK = 44.565826 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KRW

1 NOK = 156.663866 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KWD

1 NOK = 0.033613 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KYD

1 NOK = 0.089636 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KZT

1 NOK = 50.420168 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LAK

1 NOK = 2,367.621849 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LBP

1 NOK = 9,559.394958 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LKR

1 NOK = 34.050420 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LRD

1 NOK = 19.851541 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LSL

1 NOK = 1.759104 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LYD

1 NOK = 0.686275 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MAD

1 NOK = 0.994398 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MDL

1 NOK = 1.834734 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MGA

1 NOK = 448.974790 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MKD

1 NOK = 5.565826 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MMK

1 NOK = 226.212885 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MNT

1 NOK = 381.980392 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MOP

1 NOK = 0.859944 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MRU

1 NOK = 4.341737 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MUR

1 NOK = 5.075630 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MVR

1 NOK = 1.666667 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MWK

1 NOK = 187.733894 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MXN

1 NOK = 1.848739 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MYR

1 NOK = 0.422969 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MZN

1 NOK = 6.907563 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NAD

1 NOK = 1.759104 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NGN

1 NOK = 144.957983 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NIO

1 NOK = 3.963585 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NPR

1 NOK = 15.957983 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NZD

1 NOK = 0.182073 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/OMR

1 NOK = 0.042017 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PAB

1 NOK = 0.106443 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PEN

1 NOK = 0.366947 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PGK

1 NOK = 0.467787 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PHP

1 NOK = 6.392157 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PKR

1 NOK = 29.809524 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PLN

1 NOK = 0.380952 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PYG

1 NOK = 687.834734 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/QAR

1 NOK = 0.389356 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RON

1 NOK = 0.467787 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RSD

1 NOK = 10.731092 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RUB

1 NOK = 8.109244 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RWF

1 NOK = 158.347339 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SAR

1 NOK = 0.400560 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SBD

1 NOK = 0.862745 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SCR

1 NOK = 1.526611 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SDG

1 NOK = 55.058824 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SEK

1 NOK = 0.974790 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SGD

1 NOK = 0.134454 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SHP

1 NOK = 0.078431 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SLE

1 NOK = 2.624650 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SLL

1 NOK = 2,623.792717 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SOS

1 NOK = 61.946779 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SRD

1 NOK = 4.081232 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SSP

1 NOK = 490.448179 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/STN

1 NOK = 2.218487 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SYP

1 NOK = 12.282913 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SZL

1 NOK = 1.759104 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/THB

1 NOK = 3.400560 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TJS

1 NOK = 1.008403 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TMT

1 NOK = 0.372549 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TND

1 NOK = 0.308123 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TOP

1 NOK = 0.254902 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TRY

1 NOK = 4.789916 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TTD

1 NOK = 0.722689 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TVD

1 NOK = 0.148459 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TWD

1 NOK = 3.364146 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TZS

1 NOK = 281.358543 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UAH

1 NOK = 4.719888 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UGX

1 NOK = 400.364146 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/USD

1 NOK = 0.106443 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UYU

1 NOK = 4.316527 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UZS

1 NOK = 1,325.210084 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/VES

1 NOK = 51.403361 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/VND

1 NOK = 2,801.120448 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/VUV

1 NOK = 12.661064 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/WST

1 NOK = 0.291317 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XAF

1 NOK = 59.420168 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XCD

1 NOK = 0.288515 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XCG

1 NOK = 0.190476 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XDR

1 NOK = 0.078431 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XOF

1 NOK = 59.420168 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XPF

1 NOK = 10.809524 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/YER

1 NOK = 25.717087 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZAR

1 NOK = 1.761905 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZMW

1 NOK = 2.092437 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZWG

1 NOK = 2.689076 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZWL

1 NOK = 2.689076 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá