Tỷ giá hôm nay NOK với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 NOK sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

NOK

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 NOK/AED

1 NOK = 0.392758 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AFN

1 NOK = 6.986072 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ALL

1 NOK = 8.537604 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AMD

1 NOK = 39.103064 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ANG

1 NOK = 0.192201 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AOA

1 NOK = 98.922006 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ARS

1 NOK = 161.707521 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AUD

1 NOK = 0.150418 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AWG

1 NOK = 0.192201 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/AZN

1 NOK = 0.181058 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BAM

1 NOK = 0.181058 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BBD

1 NOK = 0.214485 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BDT

1 NOK = 13.130919 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BGN

1 NOK = 0.181058 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BHD

1 NOK = 0.038997 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BIF

1 NOK = 321.498607 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BMD

1 NOK = 0.105850 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BND

1 NOK = 0.136490 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BOB

1 NOK = 1.292479 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BRL

1 NOK = 0.548747 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BSD

1 NOK = 0.105850 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BTN

1 NOK = 10.153203 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BWP

1 NOK = 1.456825 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BYN

1 NOK = 0.328691 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/BZD

1 NOK = 0.214485 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CAD

1 NOK = 0.147632 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CDF

1 NOK = 246.760446 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CHF

1 NOK = 0.086351 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CLF

1 NOK = 0.002786 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CLP

1 NOK = 100.646240 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CNH

1 NOK = 0.721448 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CNY

1 NOK = 0.718663 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/COP

1 NOK = 339.735376 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CRC

1 NOK = 48.646240 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CUP

1 NOK = 2.568245 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CVE

1 NOK = 10.228412 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/CZK

1 NOK = 2.236769 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DJF

1 NOK = 19.011142 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DKK

1 NOK = 0.699164 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DOP

1 NOK = 6.303621 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/DZD

1 NOK = 14.309192 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/EGP

1 NOK = 5.470752 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ERN

1 NOK = 1.604457 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ETB

1 NOK = 17.431755 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/EUR

1 NOK = 0.091922 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/FJD

1 NOK = 0.236769 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/FKP

1 NOK = 0.077994 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/FOK

1 NOK = 0.699164 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GBP

1 NOK = 0.080780 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GEL

1 NOK = 0.281337 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GGP

1 NOK = 0.077994 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GHS

1 NOK = 1.211699 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GIP

1 NOK = 0.077994 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GMD

1 NOK = 8.066852 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GNF

1 NOK = 944.387187 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GTQ

1 NOK = 0.818942 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/GYD

1 NOK = 22.506964 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HKD

1 NOK = 0.841226 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HNL

1 NOK = 2.877437 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HRK

1 NOK = 0.699164 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HTG

1 NOK = 14.069638 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/HUF

1 NOK = 34.055710 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IDR

1 NOK = 1,905.409471 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ILS

1 NOK = 0.323120 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IMP

1 NOK = 0.077994 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/INR

1 NOK = 10.161560 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IQD

1 NOK = 141.011142 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/IRR

1 NOK = 146,935.933148 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ISK

1 NOK = 13.052925 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JEP

1 NOK = 0.077994 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JMD

1 NOK = 16.977716 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JOD

1 NOK = 0.075209 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/JPY

1 NOK = 17.086351 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KES

1 NOK = 13.880223 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KGS

1 NOK = 9.403900 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KHR

1 NOK = 435.515320 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KID

1 NOK = 0.150418 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KMF

1 NOK = 45.640669 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KRW

1 NOK = 145.715877 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KWD

1 NOK = 0.033426 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KYD

1 NOK = 0.089136 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/KZT

1 NOK = 48.766017 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LAK

1 NOK = 2,391.356546 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LBP

1 NOK = 9,574.323120 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LKR

1 NOK = 35.247911 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LRD

1 NOK = 18.977716 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LSL

1 NOK = 1.727019 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/LYD

1 NOK = 0.682451 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MAD

1 NOK = 1.002786 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MDL

1 NOK = 1.852368 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MGA

1 NOK = 463.584958 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MKD

1 NOK = 5.679666 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MMK

1 NOK = 225.236769 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MNT

1 NOK = 384.284123 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MOP

1 NOK = 0.863510 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MRU

1 NOK = 4.323120 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MUR

1 NOK = 5.077994 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MVR

1 NOK = 1.657382 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MWK

1 NOK = 186.598886 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MXN

1 NOK = 1.821727 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MYR

1 NOK = 0.434540 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/MZN

1 NOK = 6.857939 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NAD

1 NOK = 1.727019 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NGN

1 NOK = 142.782730 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NIO

1 NOK = 3.944290 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NPR

1 NOK = 16.245125 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/NZD

1 NOK = 0.183844 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/OMR

1 NOK = 0.041783 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PAB

1 NOK = 0.105850 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PEN

1 NOK = 0.362117 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PGK

1 NOK = 0.479109 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PHP

1 NOK = 6.704735 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PKR

1 NOK = 29.704735 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PLN

1 NOK = 0.401114 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/PYG

1 NOK = 633.409471 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/QAR

1 NOK = 0.389972 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RON

1 NOK = 0.487465 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RSD

1 NOK = 10.869081 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RUB

1 NOK = 9.295265 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/RWF

1 NOK = 158.779944 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SAR

1 NOK = 0.401114 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SBD

1 NOK = 0.852368 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SCR

1 NOK = 1.501393 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SDG

1 NOK = 58.431755 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SEK

1 NOK = 1.030641 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SGD

1 NOK = 0.136490 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SHP

1 NOK = 0.077994 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SLE

1 NOK = 2.640669 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SLL

1 NOK = 2,639.799443 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SOS

1 NOK = 61.493036 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SRD

1 NOK = 4.105850 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SSP

1 NOK = 603.724234 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/STN

1 NOK = 2.272981 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SYP

1 NOK = 13.061281 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/SZL

1 NOK = 1.727019 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/THB

1 NOK = 3.557103 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TJS

1 NOK = 0.988858 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TMT

1 NOK = 0.373259 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TND

1 NOK = 0.311978 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TOP

1 NOK = 0.256267 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TRY

1 NOK = 5.175487 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TTD

1 NOK = 0.724234 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TVD

1 NOK = 0.150418 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TWD

1 NOK = 3.401114 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/TZS

1 NOK = 285.183844 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UAH

1 NOK = 4.793872 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UGX

1 NOK = 407.520891 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/USD

1 NOK = 0.105850 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UYU

1 NOK = 4.320334 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/UZS

1 NOK = 1,272.445682 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/VES

1 NOK = 86.097493 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/VND

1 NOK = 2,785.515320 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/VUV

1 NOK = 12.676880 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/WST

1 NOK = 0.289694 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XAF

1 NOK = 60.855153 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XCD

1 NOK = 0.289694 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XCG

1 NOK = 0.192201 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XDR

1 NOK = 0.077994 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XOF

1 NOK = 60.855153 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/XPF

1 NOK = 11.069638 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/YER

1 NOK = 25.412256 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZAR

1 NOK = 1.729805 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZMW

1 NOK = 2.052925 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZWG

1 NOK = 2.857939 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NOK/ZWL

1 NOK = 2.857939 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá