Tỷ giá hôm nay CRC với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CRC sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CRC

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 CRC/AED

1 CRC = 0.007933 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AFN

1 CRC = 0.140817 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ALL

1 CRC = 0.177084 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AMD

1 CRC = 0.820253 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ANG

1 CRC = 0.003853 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AOA

1 CRC = 2.016263 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ARS

1 CRC = 2.938686 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AUD

1 CRC = 0.003003 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AWG

1 CRC = 0.003853 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AZN

1 CRC = 0.003683 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BAM

1 CRC = 0.003570 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BBD

1 CRC = 0.004307 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BDT

1 CRC = 0.265994 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BGN

1 CRC = 0.003570 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BHD

1 CRC = 0.000793 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BIF

1 CRC = 6.520712 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BMD

1 CRC = 0.002153 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BND

1 CRC = 0.002720 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BOB

1 CRC = 0.015073 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BRL

1 CRC = 0.010767 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BSD

1 CRC = 0.002153 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BTN

1 CRC = 0.201734 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BWP

1 CRC = 0.029693 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BYN

1 CRC = 0.006120 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BZD

1 CRC = 0.004307 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CAD

1 CRC = 0.002947 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CDF

1 CRC = 5.089930 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CHF

1 CRC = 0.001700 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CLF

1 CRC = 0.000057 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CLP

1 CRC = 1.939536 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CNH

1 CRC = 0.014733 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CNY

1 CRC = 0.014677 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/COP

1 CRC = 7.850343 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CUP

1 CRC = 0.051850 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CVE

1 CRC = 0.202074 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CZK

1 CRC = 0.044653 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DJF

1 CRC = 0.384031 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DKK

1 CRC = 0.013657 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DOP

1 CRC = 0.130220 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DZD

1 CRC = 0.288151 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/EGP

1 CRC = 0.112087 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ERN

1 CRC = 0.032413 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ETB

1 CRC = 0.343911 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/EUR

1 CRC = 0.001813 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/FJD

1 CRC = 0.004817 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/FKP

1 CRC = 0.001587 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/FOK

1 CRC = 0.013657 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GBP

1 CRC = 0.001587 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GEL

1 CRC = 0.005893 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GGP

1 CRC = 0.001587 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GHS

1 CRC = 0.024197 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GIP

1 CRC = 0.001587 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GMD

1 CRC = 0.162634 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GNF

1 CRC = 19.204794 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GTQ

1 CRC = 0.016660 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GYD

1 CRC = 0.458775 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HKD

1 CRC = 0.016887 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HNL

1 CRC = 0.057914 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HRK

1 CRC = 0.013827 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HTG

1 CRC = 0.286961 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HUF

1 CRC = 0.670312 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IDR

1 CRC = 37.134300 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ILS

1 CRC = 0.006460 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IMP

1 CRC = 0.001587 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/INR

1 CRC = 0.200431 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IQD

1 CRC = 2.871310 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IRR

1 CRC = 1,205.059784 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ISK

1 CRC = 0.267184 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JEP

1 CRC = 0.001587 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JMD

1 CRC = 0.343798 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JOD

1 CRC = 0.001530 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JPY

1 CRC = 0.342664 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KES

1 CRC = 0.281691 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KGS

1 CRC = 0.191874 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KHR

1 CRC = 8.814133 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KID

1 CRC = 0.003003 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KMF

1 CRC = 0.901570 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KRW

1 CRC = 3.169321 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KWD

1 CRC = 0.000680 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KYD

1 CRC = 0.001813 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KZT

1 CRC = 1.020003 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LAK

1 CRC = 47.897150 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LBP

1 CRC = 193.387205 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LKR

1 CRC = 0.688842 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LRD

1 CRC = 0.401598 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LSL

1 CRC = 0.035587 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LYD

1 CRC = 0.013883 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MAD

1 CRC = 0.020117 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MDL

1 CRC = 0.037117 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MGA

1 CRC = 9.082790 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MKD

1 CRC = 0.112597 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MMK

1 CRC = 4.576302 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MNT

1 CRC = 7.727489 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MOP

1 CRC = 0.017397 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MRU

1 CRC = 0.087834 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MUR

1 CRC = 0.102680 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MVR

1 CRC = 0.033717 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MWK

1 CRC = 3.797869 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MXN

1 CRC = 0.037400 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MYR

1 CRC = 0.008557 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MZN

1 CRC = 0.139740 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NAD

1 CRC = 0.035587 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NGN

1 CRC = 2.932510 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NIO

1 CRC = 0.080184 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NOK

1 CRC = 0.020230 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NPR

1 CRC = 0.322831 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NZD

1 CRC = 0.003683 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/OMR

1 CRC = 0.000850 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PAB

1 CRC = 0.002153 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PEN

1 CRC = 0.007423 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PGK

1 CRC = 0.009463 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PHP

1 CRC = 0.129314 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PKR

1 CRC = 0.603049 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PLN

1 CRC = 0.007707 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PYG

1 CRC = 13.914943 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/QAR

1 CRC = 0.007877 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RON

1 CRC = 0.009463 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RSD

1 CRC = 0.217091 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RUB

1 CRC = 0.164051 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RWF

1 CRC = 3.203377 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SAR

1 CRC = 0.008103 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SBD

1 CRC = 0.017453 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SCR

1 CRC = 0.030883 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SDG

1 CRC = 1.113844 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SEK

1 CRC = 0.019720 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SGD

1 CRC = 0.002720 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SHP

1 CRC = 0.001587 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SLE

1 CRC = 0.053097 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SLL

1 CRC = 53.079504 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SOS

1 CRC = 1.253188 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SRD

1 CRC = 0.082564 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SSP

1 CRC = 9.921800 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/STN

1 CRC = 0.044880 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SYP

1 CRC = 0.248484 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SZL

1 CRC = 0.035587 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/THB

1 CRC = 0.068794 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TJS

1 CRC = 0.020400 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TMT

1 CRC = 0.007537 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TND

1 CRC = 0.006233 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TOP

1 CRC = 0.005157 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TRY

1 CRC = 0.096900 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TTD

1 CRC = 0.014620 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TVD

1 CRC = 0.003003 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TWD

1 CRC = 0.068057 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TZS

1 CRC = 5.691902 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UAH

1 CRC = 0.095484 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UGX

1 CRC = 8.099394 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/USD

1 CRC = 0.002153 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UYU

1 CRC = 0.087324 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UZS

1 CRC = 26.809089 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/VES

1 CRC = 1.039893 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/VND

1 CRC = 56.666856 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/VUV

1 CRC = 0.256134 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/WST

1 CRC = 0.005893 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XAF

1 CRC = 1.202074 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XCD

1 CRC = 0.005837 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XCG

1 CRC = 0.003853 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XDR

1 CRC = 0.001587 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XOF

1 CRC = 1.202074 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XPF

1 CRC = 0.218677 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/YER

1 CRC = 0.520258 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZAR

1 CRC = 0.035643 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZMW

1 CRC = 0.042330 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZWG

1 CRC = 0.054400 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZWL

1 CRC = 0.054400 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá