Tỷ giá hôm nay CRC với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CRC sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CRC

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 CRC/AED

1 CRC = 0.008016 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AFN

1 CRC = 0.145663 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ALL

1 CRC = 0.180303 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AMD

1 CRC = 0.811509 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ANG

1 CRC = 0.003894 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AOA

1 CRC = 2.031434 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ARS

1 CRC = 3.234297 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AUD

1 CRC = 0.003149 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AWG

1 CRC = 0.003894 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AZN

1 CRC = 0.003722 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BAM

1 CRC = 0.003722 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BBD

1 CRC = 0.004352 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BDT

1 CRC = 0.270484 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BGN

1 CRC = 0.003722 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BHD

1 CRC = 0.000802 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BIF

1 CRC = 6.602233 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BMD

1 CRC = 0.002176 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BND

1 CRC = 0.002806 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BOB

1 CRC = 0.023189 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BRL

1 CRC = 0.011108 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BSD

1 CRC = 0.002176 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BTN

1 CRC = 0.211280 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BWP

1 CRC = 0.030461 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BYN

1 CRC = 0.006298 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BZD

1 CRC = 0.004352 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CAD

1 CRC = 0.003092 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CDF

1 CRC = 5.107816 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CHF

1 CRC = 0.001775 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CLF

1 CRC = 0.000057 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CLP

1 CRC = 2.043916 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CNH

1 CRC = 0.014830 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CNY

1 CRC = 0.014772 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/COP

1 CRC = 7.102949 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CUP

1 CRC = 0.052448 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CVE

1 CRC = 0.210478 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CZK

1 CRC = 0.046149 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DJF

1 CRC = 0.388319 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DKK

1 CRC = 0.014257 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DOP

1 CRC = 0.128543 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DZD

1 CRC = 0.293100 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/EGP

1 CRC = 0.110449 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ERN

1 CRC = 0.032751 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ETB

1 CRC = 0.355053 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/EUR

1 CRC = 0.001889 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/FJD

1 CRC = 0.004924 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/FKP

1 CRC = 0.001603 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/FOK

1 CRC = 0.014257 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GBP

1 CRC = 0.001603 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GEL

1 CRC = 0.005840 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GGP

1 CRC = 0.001603 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GHS

1 CRC = 0.025480 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GIP

1 CRC = 0.001603 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GMD

1 CRC = 0.164386 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GNF

1 CRC = 19.421185 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GTQ

1 CRC = 0.016776 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GYD

1 CRC = 0.462754 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HKD

1 CRC = 0.017120 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HNL

1 CRC = 0.058918 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HRK

1 CRC = 0.014372 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HTG

1 CRC = 0.289035 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HUF

1 CRC = 0.688921 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IDR

1 CRC = 39.523332 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ILS

1 CRC = 0.006527 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IMP

1 CRC = 0.001603 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/INR

1 CRC = 0.210650 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IQD

1 CRC = 2.896021 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IRR

1 CRC = 2,993.149843 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ISK

1 CRC = 0.276210 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JEP

1 CRC = 0.001603 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JMD

1 CRC = 0.348697 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JOD

1 CRC = 0.001546 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JPY

1 CRC = 0.354767 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KES

1 CRC = 0.284798 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KGS

1 CRC = 0.193530 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KHR

1 CRC = 8.944174 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KID

1 CRC = 0.003149 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KMF

1 CRC = 0.939193 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KRW

1 CRC = 3.260979 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KWD

1 CRC = 0.000687 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KYD

1 CRC = 0.001832 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KZT

1 CRC = 1.026739 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LAK

1 CRC = 49.084913 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LBP

1 CRC = 195.570341 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LKR

1 CRC = 0.742972 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LRD

1 CRC = 0.398626 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LSL

1 CRC = 0.036072 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LYD

1 CRC = 0.014143 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MAD

1 CRC = 0.020555 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MDL

1 CRC = 0.038649 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MGA

1 CRC = 9.540109 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MKD

1 CRC = 0.117549 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MMK

1 CRC = 4.630919 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MNT

1 CRC = 7.918637 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MOP

1 CRC = 0.017635 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MRU

1 CRC = 0.088692 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MUR

1 CRC = 0.106441 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MVR

1 CRC = 0.034068 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MWK

1 CRC = 3.840137 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MXN

1 CRC = 0.038248 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MYR

1 CRC = 0.008875 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MZN

1 CRC = 0.140968 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NAD

1 CRC = 0.036072 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NGN

1 CRC = 3.036530 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NIO

1 CRC = 0.081019 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NOK

1 CRC = 0.021128 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NPR

1 CRC = 0.338105 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NZD

1 CRC = 0.003779 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/OMR

1 CRC = 0.000859 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PAB

1 CRC = 0.002176 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PEN

1 CRC = 0.007501 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PGK

1 CRC = 0.009791 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PHP

1 CRC = 0.135242 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PKR

1 CRC = 0.607787 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PLN

1 CRC = 0.008302 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PYG

1 CRC = 13.305525 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/QAR

1 CRC = 0.007959 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RON

1 CRC = 0.010135 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RSD

1 CRC = 0.225709 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RUB

1 CRC = 0.169425 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RWF

1 CRC = 3.245577 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SAR

1 CRC = 0.008188 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SBD

1 CRC = 0.017635 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SCR

1 CRC = 0.032179 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SDG

1 CRC = 1.126768 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SEK

1 CRC = 0.021071 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SGD

1 CRC = 0.002806 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SHP

1 CRC = 0.001603 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SLE

1 CRC = 0.053078 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SLL

1 CRC = 53.091841 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SOS

1 CRC = 1.264357 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SRD

1 CRC = 0.083710 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SSP

1 CRC = 10.470312 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/STN

1 CRC = 0.046779 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SYP

1 CRC = 0.268537 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SZL

1 CRC = 0.036072 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/THB

1 CRC = 0.073404 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TJS

1 CRC = 0.020155 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TMT

1 CRC = 0.007615 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TND

1 CRC = 0.006470 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TOP

1 CRC = 0.005210 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TRY

1 CRC = 0.102891 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TTD

1 CRC = 0.014772 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TVD

1 CRC = 0.003149 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TWD

1 CRC = 0.070484 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TZS

1 CRC = 5.819811 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UAH

1 CRC = 0.098769 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UGX

1 CRC = 8.197652 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/USD

1 CRC = 0.002176 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UYU

1 CRC = 0.088463 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UZS

1 CRC = 27.033209 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/VES

1 CRC = 1.610364 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/VND

1 CRC = 57.257372 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/VUV

1 CRC = 0.262525 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/WST

1 CRC = 0.006012 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XAF

1 CRC = 1.252276 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XCD

1 CRC = 0.005898 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XCG

1 CRC = 0.003894 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XDR

1 CRC = 0.001603 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XOF

1 CRC = 1.252276 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XPF

1 CRC = 0.227827 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/YER

1 CRC = 0.524478 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZAR

1 CRC = 0.036129 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZMW

1 CRC = 0.040252 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZWG

1 CRC = 0.058288 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZWL

1 CRC = 0.058288 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá