Tỷ giá hôm nay CRC với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CRC sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CRC

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 CRC/AED

1 CRC = 0.008007 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AFN

1 CRC = 0.138355 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ALL

1 CRC = 0.180050 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AMD

1 CRC = 0.823553 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ANG

1 CRC = 0.003889 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AOA

1 CRC = 2.054221 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ARS

1 CRC = 3.118222 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AUD

1 CRC = 0.003031 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AWG

1 CRC = 0.003889 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/AZN

1 CRC = 0.003718 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BAM

1 CRC = 0.003660 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BBD

1 CRC = 0.004347 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BDT

1 CRC = 0.267559 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BGN

1 CRC = 0.003660 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BHD

1 CRC = 0.000801 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BIF

1 CRC = 6.660604 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BMD

1 CRC = 0.002173 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BND

1 CRC = 0.002803 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BOB

1 CRC = 0.015214 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BRL

1 CRC = 0.010981 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BSD

1 CRC = 0.002173 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BTN

1 CRC = 0.207618 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BWP

1 CRC = 0.029856 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BYN

1 CRC = 0.006005 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/BZD

1 CRC = 0.004347 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CAD

1 CRC = 0.003031 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CDF

1 CRC = 5.119652 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CHF

1 CRC = 0.001716 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CLF

1 CRC = 0.000057 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CLP

1 CRC = 1.959849 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CNH

1 CRC = 0.014756 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CNY

1 CRC = 0.014699 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/COP

1 CRC = 7.830416 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CUP

1 CRC = 0.052448 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CVE

1 CRC = 0.207733 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/CZK

1 CRC = 0.045470 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DJF

1 CRC = 0.388355 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DKK

1 CRC = 0.014070 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DOP

1 CRC = 0.128289 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/DZD

1 CRC = 0.292038 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/EGP

1 CRC = 0.113418 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ERN

1 CRC = 0.032773 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ETB

1 CRC = 0.354381 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/EUR

1 CRC = 0.001887 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/FJD

1 CRC = 0.004804 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/FKP

1 CRC = 0.001659 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/FOK

1 CRC = 0.014070 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GBP

1 CRC = 0.001601 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GEL

1 CRC = 0.005948 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GGP

1 CRC = 0.001659 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GHS

1 CRC = 0.026310 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GIP

1 CRC = 0.001659 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GMD

1 CRC = 0.165923 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GNF

1 CRC = 19.601235 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GTQ

1 CRC = 0.016758 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/GYD

1 CRC = 0.467685 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HKD

1 CRC = 0.017101 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HNL

1 CRC = 0.058453 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HRK

1 CRC = 0.014184 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HTG

1 CRC = 0.292668 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/HUF

1 CRC = 0.666781 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IDR

1 CRC = 39.006520 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ILS

1 CRC = 0.006120 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IMP

1 CRC = 0.001659 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/INR

1 CRC = 0.206703 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IQD

1 CRC = 2.931823 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/IRR

1 CRC = 2,866.181595 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ISK

1 CRC = 0.270933 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JEP

1 CRC = 0.001659 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JMD

1 CRC = 0.345973 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JOD

1 CRC = 0.001544 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/JPY

1 CRC = 0.348376 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KES

1 CRC = 0.284260 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KGS

1 CRC = 0.195607 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KHR

1 CRC = 9.026481 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KID

1 CRC = 0.003089 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KMF

1 CRC = 0.926733 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KRW

1 CRC = 3.304965 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KWD

1 CRC = 0.000686 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KYD

1 CRC = 0.001830 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/KZT

1 CRC = 1.066060 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LAK

1 CRC = 48.215969 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LBP

1 CRC = 195.575383 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LKR

1 CRC = 0.727694 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LRD

1 CRC = 0.401110 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LSL

1 CRC = 0.035690 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/LYD

1 CRC = 0.014184 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MAD

1 CRC = 0.020190 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MDL

1 CRC = 0.037920 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MGA

1 CRC = 9.398078 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MKD

1 CRC = 0.115019 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MMK

1 CRC = 4.612388 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MNT

1 CRC = 7.869423 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MOP

1 CRC = 0.017788 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MRU

1 CRC = 0.089625 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MUR

1 CRC = 0.105411 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MVR

1 CRC = 0.033917 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MWK

1 CRC = 3.876001 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MXN

1 CRC = 0.037863 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MYR

1 CRC = 0.008636 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/MZN

1 CRC = 0.142244 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NAD

1 CRC = 0.035690 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NGN

1 CRC = 3.007435 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NIO

1 CRC = 0.080760 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NOK

1 CRC = 0.020247 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NPR

1 CRC = 0.332247 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/NZD

1 CRC = 0.003718 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/OMR

1 CRC = 0.000858 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PAB

1 CRC = 0.002173 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PEN

1 CRC = 0.007493 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PGK

1 CRC = 0.009609 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PHP

1 CRC = 0.134637 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PKR

1 CRC = 0.608099 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PLN

1 CRC = 0.007893 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/PYG

1 CRC = 13.224777 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/QAR

1 CRC = 0.007950 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RON

1 CRC = 0.009895 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RSD

1 CRC = 0.221517 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RUB

1 CRC = 0.156658 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/RWF

1 CRC = 3.267101 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SAR

1 CRC = 0.008179 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SBD

1 CRC = 0.017559 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SCR

1 CRC = 0.032315 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SDG

1 CRC = 1.004862 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SEK

1 CRC = 0.020247 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SGD

1 CRC = 0.002803 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SHP

1 CRC = 0.001659 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SLE

1 CRC = 0.053477 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SLL

1 CRC = 53.450412 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SOS

1 CRC = 1.277568 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SRD

1 CRC = 0.083219 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SSP

1 CRC = 10.167925 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/STN

1 CRC = 0.046156 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SYP

1 CRC = 0.246740 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/SZL

1 CRC = 0.035690 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/THB

1 CRC = 0.071094 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TJS

1 CRC = 0.020075 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TMT

1 CRC = 0.007607 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TND

1 CRC = 0.006349 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TOP

1 CRC = 0.005262 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TRY

1 CRC = 0.100149 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TTD

1 CRC = 0.014756 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TVD

1 CRC = 0.003089 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TWD

1 CRC = 0.068520 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/TZS

1 CRC = 5.863647 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UAH

1 CRC = 0.097403 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UGX

1 CRC = 8.469401 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/USD

1 CRC = 0.002173 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UYU

1 CRC = 0.088252 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/UZS

1 CRC = 26.393617 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/VES

1 CRC = 1.220888 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/VND

1 CRC = 57.195150 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/VUV

1 CRC = 0.258065 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/WST

1 CRC = 0.005948 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XAF

1 CRC = 1.235701 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XCD

1 CRC = 0.005891 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XCG

1 CRC = 0.003889 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XDR

1 CRC = 0.001601 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XOF

1 CRC = 1.235701 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/XPF

1 CRC = 0.224777 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/YER

1 CRC = 0.523965 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZAR

1 CRC = 0.035690 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZMW

1 CRC = 0.040952 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZWG

1 CRC = 0.058739 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CRC/ZWL

1 CRC = 0.058739 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá