Tỷ giá hôm nay HUF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HUF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HUF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 HUF/AED

1 HUF = 0.011533 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AFN

1 HUF = 0.205137 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ALL

1 HUF = 0.250695 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AMD

1 HUF = 1.148209 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ANG

1 HUF = 0.005644 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AOA

1 HUF = 2.904711 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ARS

1 HUF = 4.748323 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AUD

1 HUF = 0.004417 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AWG

1 HUF = 0.005644 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AZN

1 HUF = 0.005317 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BAM

1 HUF = 0.005317 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BBD

1 HUF = 0.006298 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BDT

1 HUF = 0.385572 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BGN

1 HUF = 0.005317 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BHD

1 HUF = 0.001145 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BIF

1 HUF = 9.440373 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BMD

1 HUF = 0.003108 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BND

1 HUF = 0.004008 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BOB

1 HUF = 0.037952 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BRL

1 HUF = 0.016113 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BSD

1 HUF = 0.003108 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BTN

1 HUF = 0.298135 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BWP

1 HUF = 0.042778 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BYN

1 HUF = 0.009652 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BZD

1 HUF = 0.006298 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CAD

1 HUF = 0.004335 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CDF

1 HUF = 7.245788 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CHF

1 HUF = 0.002536 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CLF

1 HUF = 0.000082 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CLP

1 HUF = 2.955341 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CNH

1 HUF = 0.021184 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CNY

1 HUF = 0.021103 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/COP

1 HUF = 9.975871 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CRC

1 HUF = 1.428431 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CUP

1 HUF = 0.075413 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CVE

1 HUF = 0.300344 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CZK

1 HUF = 0.065680 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DJF

1 HUF = 0.558237 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DKK

1 HUF = 0.020530 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DOP

1 HUF = 0.185097 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DZD

1 HUF = 0.420170 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/EGP

1 HUF = 0.160641 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ERN

1 HUF = 0.047113 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ETB

1 HUF = 0.511860 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/EUR

1 HUF = 0.002699 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FJD

1 HUF = 0.006952 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FKP

1 HUF = 0.002290 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FOK

1 HUF = 0.020530 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GBP

1 HUF = 0.002372 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GEL

1 HUF = 0.008261 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GGP

1 HUF = 0.002290 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GHS

1 HUF = 0.035580 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GIP

1 HUF = 0.002290 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GMD

1 HUF = 0.236872 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GNF

1 HUF = 27.730656 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GTQ

1 HUF = 0.024047 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GYD

1 HUF = 0.660887 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HKD

1 HUF = 0.024701 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HNL

1 HUF = 0.084492 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HRK

1 HUF = 0.020530 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HTG

1 HUF = 0.413136 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IDR

1 HUF = 55.949779 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ILS

1 HUF = 0.009488 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IMP

1 HUF = 0.002290 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/INR

1 HUF = 0.298381 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IQD

1 HUF = 4.140602 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IRR

1 HUF = 4,314.575495 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ISK

1 HUF = 0.383282 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JEP

1 HUF = 0.002290 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JMD

1 HUF = 0.498528 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JOD

1 HUF = 0.002208 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JPY

1 HUF = 0.501718 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KES

1 HUF = 0.407574 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KGS

1 HUF = 0.276133 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KHR

1 HUF = 12.788320 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KID

1 HUF = 0.004417 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KMF

1 HUF = 1.340177 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KRW

1 HUF = 4.278750 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KWD

1 HUF = 0.000982 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KYD

1 HUF = 0.002617 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KZT

1 HUF = 1.431948 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LAK

1 HUF = 70.218960 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LBP

1 HUF = 281.137085 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LKR

1 HUF = 1.035007 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LRD

1 HUF = 0.557255 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LSL

1 HUF = 0.050712 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LYD

1 HUF = 0.020039 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MAD

1 HUF = 0.029445 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MDL

1 HUF = 0.054392 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MGA

1 HUF = 13.612547 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MKD

1 HUF = 0.166776 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MMK

1 HUF = 6.613774 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MNT

1 HUF = 11.283985 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MOP

1 HUF = 0.025356 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MRU

1 HUF = 0.126943 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MUR

1 HUF = 0.149108 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MVR

1 HUF = 0.048667 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MWK

1 HUF = 5.479225 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MXN

1 HUF = 0.053493 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MYR

1 HUF = 0.012760 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MZN

1 HUF = 0.201374 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NAD

1 HUF = 0.050712 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NGN

1 HUF = 4.192622 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NIO

1 HUF = 0.115819 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NOK

1 HUF = 0.029364 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NPR

1 HUF = 0.477016 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NZD

1 HUF = 0.005398 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/OMR

1 HUF = 0.001227 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PAB

1 HUF = 0.003108 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PEN

1 HUF = 0.010633 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PGK

1 HUF = 0.014068 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PHP

1 HUF = 0.196876 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PKR

1 HUF = 0.872239 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PLN

1 HUF = 0.011778 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PYG

1 HUF = 18.599215 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/QAR

1 HUF = 0.011451 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RON

1 HUF = 0.014314 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RSD

1 HUF = 0.319156 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RUB

1 HUF = 0.272943 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RWF

1 HUF = 4.662359 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SAR

1 HUF = 0.011778 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SBD

1 HUF = 0.025029 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SCR

1 HUF = 0.044086 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SDG

1 HUF = 1.715770 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SEK

1 HUF = 0.030263 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SGD

1 HUF = 0.004008 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SHP

1 HUF = 0.002290 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SLE

1 HUF = 0.077540 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SLL

1 HUF = 77.514150 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SOS

1 HUF = 1.805660 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SRD

1 HUF = 0.120563 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SSP

1 HUF = 17.727548 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/STN

1 HUF = 0.066743 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SYP

1 HUF = 0.383527 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SZL

1 HUF = 0.050712 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/THB

1 HUF = 0.104450 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TJS

1 HUF = 0.029036 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TMT

1 HUF = 0.010960 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TND

1 HUF = 0.009161 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TOP

1 HUF = 0.007525 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TRY

1 HUF = 0.151971 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TTD

1 HUF = 0.021266 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TVD

1 HUF = 0.004417 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TWD

1 HUF = 0.099869 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TZS

1 HUF = 8.374039 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UAH

1 HUF = 0.140766 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UGX

1 HUF = 11.966301 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/USD

1 HUF = 0.003108 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UYU

1 HUF = 0.126861 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UZS

1 HUF = 37.363651 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VES

1 HUF = 2.528137 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VND

1 HUF = 81.792900 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VUV

1 HUF = 0.372239 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/WST

1 HUF = 0.008506 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XAF

1 HUF = 1.786929 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XCD

1 HUF = 0.008506 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XCG

1 HUF = 0.005644 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XDR

1 HUF = 0.002290 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XOF

1 HUF = 1.786929 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XPF

1 HUF = 0.325045 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/YER

1 HUF = 0.746197 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZAR

1 HUF = 0.050793 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZMW

1 HUF = 0.060281 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZWG

1 HUF = 0.083920 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZWL

1 HUF = 0.083920 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá