Tỷ giá hôm nay HUF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HUF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HUF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 HUF/AED

1 HUF = 0.011835 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AFN

1 HUF = 0.210077 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ALL

1 HUF = 0.264181 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AMD

1 HUF = 1.223688 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ANG

1 HUF = 0.005749 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AOA

1 HUF = 3.007947 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ARS

1 HUF = 4.384056 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AUD

1 HUF = 0.004481 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AWG

1 HUF = 0.005749 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AZN

1 HUF = 0.005495 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BAM

1 HUF = 0.005326 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BBD

1 HUF = 0.006425 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BDT

1 HUF = 0.396821 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BGN

1 HUF = 0.005326 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BHD

1 HUF = 0.001184 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BIF

1 HUF = 9.727872 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BMD

1 HUF = 0.003212 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BND

1 HUF = 0.004058 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BOB

1 HUF = 0.022487 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BRL

1 HUF = 0.016062 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BSD

1 HUF = 0.003212 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BTN

1 HUF = 0.300955 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BWP

1 HUF = 0.044298 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BYN

1 HUF = 0.009130 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BZD

1 HUF = 0.006425 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CAD

1 HUF = 0.004396 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CDF

1 HUF = 7.593372 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CHF

1 HUF = 0.002536 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CLF

1 HUF = 0.000085 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CLP

1 HUF = 2.893482 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CNH

1 HUF = 0.021980 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CNY

1 HUF = 0.021895 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/COP

1 HUF = 11.711472 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CRC

1 HUF = 1.491842 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CUP

1 HUF = 0.077352 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CVE

1 HUF = 0.301463 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CZK

1 HUF = 0.066616 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DJF

1 HUF = 0.572914 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DKK

1 HUF = 0.020374 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DOP

1 HUF = 0.194268 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DZD

1 HUF = 0.429876 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/EGP

1 HUF = 0.167216 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ERN

1 HUF = 0.048356 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ETB

1 HUF = 0.513061 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/EUR

1 HUF = 0.002705 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FJD

1 HUF = 0.007186 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FKP

1 HUF = 0.002367 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FOK

1 HUF = 0.020374 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GBP

1 HUF = 0.002367 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GEL

1 HUF = 0.008792 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GGP

1 HUF = 0.002367 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GHS

1 HUF = 0.036098 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GIP

1 HUF = 0.002367 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GMD

1 HUF = 0.242624 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GNF

1 HUF = 28.650520 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GTQ

1 HUF = 0.024854 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GYD

1 HUF = 0.684420 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HKD

1 HUF = 0.025192 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HNL

1 HUF = 0.086398 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HRK

1 HUF = 0.020627 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HTG

1 HUF = 0.428100 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IDR

1 HUF = 55.398512 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ILS

1 HUF = 0.009637 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IMP

1 HUF = 0.002367 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/INR

1 HUF = 0.299011 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IQD

1 HUF = 4.283540 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IRR

1 HUF = 1,797.758898 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ISK

1 HUF = 0.398597 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JEP

1 HUF = 0.002367 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JMD

1 HUF = 0.512892 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JOD

1 HUF = 0.002283 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JPY

1 HUF = 0.511201 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KES

1 HUF = 0.420238 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KGS

1 HUF = 0.286246 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KHR

1 HUF = 13.149294 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KID

1 HUF = 0.004481 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KMF

1 HUF = 1.345000 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KRW

1 HUF = 4.728126 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KWD

1 HUF = 0.001014 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KYD

1 HUF = 0.002705 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KZT

1 HUF = 1.521684 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LAK

1 HUF = 71.454984 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LBP

1 HUF = 288.503170 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LKR

1 HUF = 1.027644 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LRD

1 HUF = 0.599121 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LSL

1 HUF = 0.053090 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LYD

1 HUF = 0.020712 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MAD

1 HUF = 0.030011 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MDL

1 HUF = 0.055372 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MGA

1 HUF = 13.550089 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MKD

1 HUF = 0.167977 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MMK

1 HUF = 6.827120 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MNT

1 HUF = 11.528193 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MOP

1 HUF = 0.025953 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MRU

1 HUF = 0.131034 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MUR

1 HUF = 0.153183 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MVR

1 HUF = 0.050300 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MWK

1 HUF = 5.665821 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MXN

1 HUF = 0.055795 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MYR

1 HUF = 0.012765 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MZN

1 HUF = 0.208471 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NAD

1 HUF = 0.053090 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NGN

1 HUF = 4.374841 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NIO

1 HUF = 0.119621 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NOK

1 HUF = 0.030180 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NPR

1 HUF = 0.481613 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NZD

1 HUF = 0.005495 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/OMR

1 HUF = 0.001268 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PAB

1 HUF = 0.003212 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PEN

1 HUF = 0.011074 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PGK

1 HUF = 0.014118 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PHP

1 HUF = 0.192916 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PKR

1 HUF = 0.899653 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PLN

1 HUF = 0.011497 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PYG

1 HUF = 20.758898 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/QAR

1 HUF = 0.011751 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RON

1 HUF = 0.014118 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RSD

1 HUF = 0.323865 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RUB

1 HUF = 0.244738 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RWF

1 HUF = 4.778933 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SAR

1 HUF = 0.012089 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SBD

1 HUF = 0.026038 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SCR

1 HUF = 0.046073 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SDG

1 HUF = 1.661679 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SEK

1 HUF = 0.029419 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SGD

1 HUF = 0.004058 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SHP

1 HUF = 0.002367 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SLE

1 HUF = 0.079212 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SLL

1 HUF = 79.186237 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SOS

1 HUF = 1.869558 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SRD

1 HUF = 0.123172 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SSP

1 HUF = 14.801758 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/STN

1 HUF = 0.066954 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SYP

1 HUF = 0.370699 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SZL

1 HUF = 0.053090 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/THB

1 HUF = 0.102629 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TJS

1 HUF = 0.030434 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TMT

1 HUF = 0.011244 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TND

1 HUF = 0.009299 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TOP

1 HUF = 0.007693 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TRY

1 HUF = 0.144560 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TTD

1 HUF = 0.021811 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TVD

1 HUF = 0.004481 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TWD

1 HUF = 0.101530 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TZS

1 HUF = 8.491419 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UAH

1 HUF = 0.142447 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UGX

1 HUF = 12.083016 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/USD

1 HUF = 0.003212 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UYU

1 HUF = 0.130273 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UZS

1 HUF = 39.994928 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VES

1 HUF = 1.551357 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VND

1 HUF = 84.538000 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VUV

1 HUF = 0.382112 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/WST

1 HUF = 0.008792 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XAF

1 HUF = 1.793305 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XCD

1 HUF = 0.008707 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XCG

1 HUF = 0.005749 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XDR

1 HUF = 0.002367 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XOF

1 HUF = 1.793305 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XPF

1 HUF = 0.326232 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/YER

1 HUF = 0.776143 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZAR

1 HUF = 0.053174 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZMW

1 HUF = 0.063150 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZWG

1 HUF = 0.081156 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZWL

1 HUF = 0.081156 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá