Tỷ giá hôm nay HUF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HUF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HUF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 03:47:57

💱 HUF/AED

1 HUF = 0.012009 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AFN

1 HUF = 0.207497 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ALL

1 HUF = 0.270029 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AMD

1 HUF = 1.235118 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ANG

1 HUF = 0.005833 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AOA

1 HUF = 3.080803 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ARS

1 HUF = 4.676531 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AUD

1 HUF = 0.004546 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AWG

1 HUF = 0.005833 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AZN

1 HUF = 0.005576 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BAM

1 HUF = 0.005490 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BBD

1 HUF = 0.006519 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BDT

1 HUF = 0.401270 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BGN

1 HUF = 0.005490 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BHD

1 HUF = 0.001201 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BIF

1 HUF = 9.989192 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BMD

1 HUF = 0.003260 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BND

1 HUF = 0.004203 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BOB

1 HUF = 0.022817 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BRL

1 HUF = 0.016469 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BSD

1 HUF = 0.003260 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BTN

1 HUF = 0.311374 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BWP

1 HUF = 0.044776 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BYN

1 HUF = 0.009007 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BZD

1 HUF = 0.006519 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CAD

1 HUF = 0.004546 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CDF

1 HUF = 7.678161 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CHF

1 HUF = 0.002573 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CLF

1 HUF = 0.000086 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CLP

1 HUF = 2.939269 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CNH

1 HUF = 0.022131 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CNY

1 HUF = 0.022045 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/COP

1 HUF = 11.743610 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CRC

1 HUF = 1.499743 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CUP

1 HUF = 0.078658 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CVE

1 HUF = 0.311546 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CZK

1 HUF = 0.068194 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DJF

1 HUF = 0.582433 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DKK

1 HUF = 0.021101 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DOP

1 HUF = 0.192400 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DZD

1 HUF = 0.437983 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/EGP

1 HUF = 0.170098 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ERN

1 HUF = 0.049151 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ETB

1 HUF = 0.531481 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/EUR

1 HUF = 0.002831 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FJD

1 HUF = 0.007205 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FKP

1 HUF = 0.002488 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FOK

1 HUF = 0.021101 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GBP

1 HUF = 0.002402 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GEL

1 HUF = 0.008921 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GGP

1 HUF = 0.002488 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GHS

1 HUF = 0.039458 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GIP

1 HUF = 0.002488 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GMD

1 HUF = 0.248842 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GNF

1 HUF = 29.396809 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GTQ

1 HUF = 0.025133 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GYD

1 HUF = 0.701407 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HKD

1 HUF = 0.025648 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HNL

1 HUF = 0.087665 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HRK

1 HUF = 0.021273 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HTG

1 HUF = 0.438926 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IDR

1 HUF = 58.499743 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ILS

1 HUF = 0.009178 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IMP

1 HUF = 0.002488 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/INR

1 HUF = 0.310002 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IQD

1 HUF = 4.396981 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IRR

1 HUF = 4,298.534826 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ISK

1 HUF = 0.406330 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JEP

1 HUF = 0.002488 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JMD

1 HUF = 0.518871 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JOD

1 HUF = 0.002316 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JPY

1 HUF = 0.522474 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KES

1 HUF = 0.426317 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KGS

1 HUF = 0.293361 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KHR

1 HUF = 13.537399 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KID

1 HUF = 0.004632 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KMF

1 HUF = 1.389861 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KRW

1 HUF = 4.956596 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KWD

1 HUF = 0.001029 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KYD

1 HUF = 0.002745 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KZT

1 HUF = 1.598816 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LAK

1 HUF = 72.311546 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LBP

1 HUF = 293.312747 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LKR

1 HUF = 1.091354 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LRD

1 HUF = 0.601561 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LSL

1 HUF = 0.053525 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LYD

1 HUF = 0.021273 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MAD

1 HUF = 0.030280 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MDL

1 HUF = 0.056871 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MGA

1 HUF = 14.094699 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MKD

1 HUF = 0.172500 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MMK

1 HUF = 6.917396 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MNT

1 HUF = 11.802110 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MOP

1 HUF = 0.026677 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MRU

1 HUF = 0.134414 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MUR

1 HUF = 0.158089 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MVR

1 HUF = 0.050866 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MWK

1 HUF = 5.813004 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MXN

1 HUF = 0.056785 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MYR

1 HUF = 0.012952 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MZN

1 HUF = 0.213330 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NAD

1 HUF = 0.053525 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NGN

1 HUF = 4.510379 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NIO

1 HUF = 0.121119 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NOK

1 HUF = 0.030365 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NPR

1 HUF = 0.498284 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NZD

1 HUF = 0.005576 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/OMR

1 HUF = 0.001287 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PAB

1 HUF = 0.003260 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PEN

1 HUF = 0.011237 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PGK

1 HUF = 0.014411 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PHP

1 HUF = 0.201921 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PKR

1 HUF = 0.911992 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PLN

1 HUF = 0.011837 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PYG

1 HUF = 19.833762 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/QAR

1 HUF = 0.011923 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RON

1 HUF = 0.014840 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RSD

1 HUF = 0.332218 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RUB

1 HUF = 0.234946 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RWF

1 HUF = 4.899811 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SAR

1 HUF = 0.012266 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SBD

1 HUF = 0.026334 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SCR

1 HUF = 0.048465 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SDG

1 HUF = 1.507034 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SEK

1 HUF = 0.030365 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SGD

1 HUF = 0.004203 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SHP

1 HUF = 0.002488 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SLE

1 HUF = 0.080202 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SLL

1 HUF = 80.161863 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SOS

1 HUF = 1.916023 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SRD

1 HUF = 0.124807 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SSP

1 HUF = 15.249271 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/STN

1 HUF = 0.069223 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SYP

1 HUF = 0.370046 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SZL

1 HUF = 0.053525 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/THB

1 HUF = 0.106622 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TJS

1 HUF = 0.030108 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TMT

1 HUF = 0.011408 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TND

1 HUF = 0.009521 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TOP

1 HUF = 0.007892 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TRY

1 HUF = 0.150197 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TTD

1 HUF = 0.022131 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TVD

1 HUF = 0.004632 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TWD

1 HUF = 0.102762 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TZS

1 HUF = 8.793961 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UAH

1 HUF = 0.146080 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UGX

1 HUF = 12.701921 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/USD

1 HUF = 0.003260 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UYU

1 HUF = 0.132355 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UZS

1 HUF = 39.583634 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VES

1 HUF = 1.831017 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VND

1 HUF = 85.778007 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VUV

1 HUF = 0.387030 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/WST

1 HUF = 0.008921 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XAF

1 HUF = 1.853234 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XCD

1 HUF = 0.008835 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XCG

1 HUF = 0.005833 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XDR

1 HUF = 0.002402 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XOF

1 HUF = 1.853234 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XPF

1 HUF = 0.337108 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/YER

1 HUF = 0.785812 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZAR

1 HUF = 0.053525 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZMW

1 HUF = 0.061417 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZWG

1 HUF = 0.088094 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZWL

1 HUF = 0.088094 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá