Tỷ giá hôm nay HUF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HUF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HUF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 HUF/AED

1 HUF = 0.011636 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AFN

1 HUF = 0.211436 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ALL

1 HUF = 0.261719 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AMD

1 HUF = 1.177942 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ANG

1 HUF = 0.005652 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AOA

1 HUF = 2.948720 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ARS

1 HUF = 4.694731 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AUD

1 HUF = 0.004571 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AWG

1 HUF = 0.005652 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/AZN

1 HUF = 0.005402 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BAM

1 HUF = 0.005402 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BBD

1 HUF = 0.006316 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BDT

1 HUF = 0.392620 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BGN

1 HUF = 0.005402 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BHD

1 HUF = 0.001164 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BIF

1 HUF = 9.583444 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BMD

1 HUF = 0.003158 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BND

1 HUF = 0.004072 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BOB

1 HUF = 0.033660 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BRL

1 HUF = 0.016124 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BSD

1 HUF = 0.003158 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BTN

1 HUF = 0.306682 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BWP

1 HUF = 0.044215 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BYN

1 HUF = 0.009142 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/BZD

1 HUF = 0.006316 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CAD

1 HUF = 0.004488 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CDF

1 HUF = 7.414229 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CHF

1 HUF = 0.002576 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CLF

1 HUF = 0.000083 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CLP

1 HUF = 2.966838 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CNH

1 HUF = 0.021526 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CNY

1 HUF = 0.021443 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/COP

1 HUF = 10.310256 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CRC

1 HUF = 1.451546 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CUP

1 HUF = 0.076130 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CVE

1 HUF = 0.305519 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/CZK

1 HUF = 0.066988 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DJF

1 HUF = 0.563664 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DKK

1 HUF = 0.020695 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DOP

1 HUF = 0.186586 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/DZD

1 HUF = 0.425449 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/EGP

1 HUF = 0.160322 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ERN

1 HUF = 0.047540 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ETB

1 HUF = 0.515376 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/EUR

1 HUF = 0.002743 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FJD

1 HUF = 0.007148 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FKP

1 HUF = 0.002327 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/FOK

1 HUF = 0.020695 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GBP

1 HUF = 0.002327 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GEL

1 HUF = 0.008477 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GGP

1 HUF = 0.002327 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GHS

1 HUF = 0.036985 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GIP

1 HUF = 0.002327 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GMD

1 HUF = 0.238614 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GNF

1 HUF = 28.190741 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GTQ

1 HUF = 0.024352 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/GYD

1 HUF = 0.671709 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HKD

1 HUF = 0.024850 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HNL

1 HUF = 0.085522 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HRK

1 HUF = 0.020861 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/HTG

1 HUF = 0.419548 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IDR

1 HUF = 57.369930 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ILS

1 HUF = 0.009475 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IMP

1 HUF = 0.002327 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/INR

1 HUF = 0.305768 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IQD

1 HUF = 4.203707 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/IRR

1 HUF = 4,344.694315 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ISK

1 HUF = 0.400931 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JEP

1 HUF = 0.002327 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JMD

1 HUF = 0.506150 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JOD

1 HUF = 0.002244 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/JPY

1 HUF = 0.514960 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KES

1 HUF = 0.413398 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KGS

1 HUF = 0.280918 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KHR

1 HUF = 12.982879 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KID

1 HUF = 0.004571 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KMF

1 HUF = 1.363281 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KRW

1 HUF = 4.733461 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KWD

1 HUF = 0.000997 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KYD

1 HUF = 0.002660 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/KZT

1 HUF = 1.490359 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LAK

1 HUF = 71.249003 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LBP

1 HUF = 283.879322 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LKR

1 HUF = 1.078457 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LRD

1 HUF = 0.578624 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LSL

1 HUF = 0.052360 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/LYD

1 HUF = 0.020529 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MAD

1 HUF = 0.029837 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MDL

1 HUF = 0.056100 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MGA

1 HUF = 13.847906 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MKD

1 HUF = 0.170628 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MMK

1 HUF = 6.721991 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MNT

1 HUF = 11.494265 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MOP

1 HUF = 0.025598 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MRU

1 HUF = 0.128740 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MUR

1 HUF = 0.154505 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MVR

1 HUF = 0.049451 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MWK

1 HUF = 5.574136 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MXN

1 HUF = 0.055519 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MYR

1 HUF = 0.012882 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/MZN

1 HUF = 0.204621 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NAD

1 HUF = 0.052360 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NGN

1 HUF = 4.407663 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NIO

1 HUF = 0.117603 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NOK

1 HUF = 0.030668 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NPR

1 HUF = 0.490775 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/NZD

1 HUF = 0.005485 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/OMR

1 HUF = 0.001247 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PAB

1 HUF = 0.003158 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PEN

1 HUF = 0.010888 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PGK

1 HUF = 0.014212 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PHP

1 HUF = 0.196310 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PKR

1 HUF = 0.882231 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PLN

1 HUF = 0.012051 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/PYG

1 HUF = 19.313580 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/QAR

1 HUF = 0.011553 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RON

1 HUF = 0.014711 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RSD

1 HUF = 0.327626 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RUB

1 HUF = 0.245928 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/RWF

1 HUF = 4.711104 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SAR

1 HUF = 0.011885 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SBD

1 HUF = 0.025598 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SCR

1 HUF = 0.046709 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SDG

1 HUF = 1.635555 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SEK

1 HUF = 0.030585 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SGD

1 HUF = 0.004072 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SHP

1 HUF = 0.002327 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SLE

1 HUF = 0.077045 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SLL

1 HUF = 77.065243 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SOS

1 HUF = 1.835273 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SRD

1 HUF = 0.121509 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SSP

1 HUF = 15.198138 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/STN

1 HUF = 0.067902 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SYP

1 HUF = 0.389794 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/SZL

1 HUF = 0.052360 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/THB

1 HUF = 0.106549 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TJS

1 HUF = 0.029255 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TMT

1 HUF = 0.011054 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TND

1 HUF = 0.009392 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TOP

1 HUF = 0.007563 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TRY

1 HUF = 0.149352 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TTD

1 HUF = 0.021443 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TVD

1 HUF = 0.004571 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TWD

1 HUF = 0.102311 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/TZS

1 HUF = 8.447723 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UAH

1 HUF = 0.143368 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UGX

1 HUF = 11.899269 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/USD

1 HUF = 0.003158 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UYU

1 HUF = 0.128408 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/UZS

1 HUF = 39.239943 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VES

1 HUF = 2.337517 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VND

1 HUF = 83.111702 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/VUV

1 HUF = 0.381067 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/WST

1 HUF = 0.008727 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XAF

1 HUF = 1.817736 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XCD

1 HUF = 0.008561 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XCG

1 HUF = 0.005652 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XDR

1 HUF = 0.002327 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XOF

1 HUF = 1.817736 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/XPF

1 HUF = 0.330701 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/YER

1 HUF = 0.761303 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZAR

1 HUF = 0.052443 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZMW

1 HUF = 0.058428 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZWG

1 HUF = 0.084608 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HUF/ZWL

1 HUF = 0.084608 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá