USD
Mã tiền cơ sở đang xem
Danh sách quy đổi thời gian thực 1 USD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.
Mã tiền cơ sở đang xem
Số mã tiền đối ứng
2026-04-19 23:08:21
Mở công cụ chuyển đổi tiền tệ
1 USD = 3.684211 AED
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 65.394737 AFN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 82.236842 ALL
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 380.921053 AMD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.789474 ANG
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 936.342105 AOA
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1,364.710526 ARS
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.394737 AUD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.789474 AWG
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.710526 AZN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.657895 BAM
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2.000000 BBD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 123.526316 BDT
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.657895 BGN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.368421 BHD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 3,028.184211 BIF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.000000 BMD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.263158 BND
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 7.000000 BOB
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 5.000000 BRL
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.000000 BSD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 93.684211 BTN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 13.789474 BWP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2.842105 BYN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2.000000 BZD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.368421 CAD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2,363.736842 CDF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.789474 CHF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.026316 CLF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 900.710526 CLP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 6.842105 CNH
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 6.815789 CNY
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 3,645.657895 COP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 464.394737 CRC
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 24.078947 CUP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 93.842105 CVE
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 20.736842 CZK
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 178.342105 DJF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 6.342105 DKK
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 60.473684 DOP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 133.815789 DZD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 52.052632 EGP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 15.052632 ERN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 159.710526 ETB
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.842105 EUR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2.236842 FJD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.736842 FKP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 6.342105 FOK
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.736842 GBP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2.736842 GEL
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.736842 GGP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 11.236842 GHS
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.736842 GIP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 75.526316 GMD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 8,918.605263 GNF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 7.736842 GTQ
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 213.052632 GYD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 7.842105 HKD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 26.894737 HNL
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 6.421053 HRK
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 133.263158 HTG
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 311.289474 HUF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 17,244.973684 IDR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 3.000000 ILS
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.736842 IMP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 93.078947 INR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1,333.421053 IQD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 559,623.421053 IRR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 124.078947 ISK
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.736842 JEP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 159.657895 JMD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.710526 JOD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 159.131579 JPY
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 130.815789 KES
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 89.105263 KGS
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 4,093.236842 KHR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.394737 KID
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 418.684211 KMF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1,471.815789 KRW
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.315789 KWD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.842105 KYD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 473.684211 KZT
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 22,243.184211 LAK
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 89,808.000000 LBP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 319.894737 LKR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 186.500000 LRD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 16.526316 LSL
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 6.447368 LYD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 9.342105 MAD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 17.236842 MDL
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 4,218.000000 MGA
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 52.289474 MKD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2,125.210526 MMK
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 3,588.605263 MNT
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 8.078947 MOP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 40.789474 MRU
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 47.684211 MUR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 15.657895 MVR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1,763.710526 MWK
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 17.368421 MXN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 3.973684 MYR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 64.894737 MZN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 16.526316 NAD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1,361.842105 NGN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 37.236842 NIO
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 9.394737 NOK
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 149.921053 NPR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.710526 NZD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.394737 OMR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.000000 PAB
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 3.447368 PEN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 4.394737 PGK
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 60.052632 PHP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 280.052632 PKR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 3.578947 PLN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 6,462.026316 PYG
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 3.657895 QAR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 4.394737 RON
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 100.815789 RSD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 76.184211 RUB
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1,487.631579 RWF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 3.763158 SAR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 8.105263 SBD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 14.342105 SCR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 517.263158 SDG
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 9.157895 SEK
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.263158 SGD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.736842 SHP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 24.657895 SLE
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 24,649.842105 SLL
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 581.973684 SOS
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 38.342105 SRD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 4,607.631579 SSP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 20.842105 STN
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 115.394737 SYP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 16.526316 SZL
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 31.947368 THB
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 9.473684 TJS
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 3.500000 TMT
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2.894737 TND
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2.394737 TOP
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 45.000000 TRY
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 6.789474 TTD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.394737 TVD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 31.605263 TWD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2,643.289474 TZS
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 44.342105 UAH
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 3,761.315789 UGX
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 40.552632 UYU
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 12,450.000000 UZS
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 482.921053 VES
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 26,315.789474 VND
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 118.947368 VUV
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2.736842 WST
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 558.236842 XAF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 2.710526 XCD
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 1.789474 XCG
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 0.736842 XDR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 558.236842 XOF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 101.552632 XPF
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 241.605263 YER
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 16.552632 ZAR
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 19.657895 ZMW
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 25.263158 ZWG
Xem chi tiết · Chiều ngược1 USD = 25.263158 ZWL
Xem chi tiết · Chiều ngược