Tỷ giá hôm nay PEN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PEN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PEN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 PEN/AED

1 PEN = 1.068702 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AFN

1 PEN = 18.969466 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ALL

1 PEN = 23.854962 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AMD

1 PEN = 110.496183 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ANG

1 PEN = 0.519084 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AOA

1 PEN = 271.610687 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ARS

1 PEN = 395.870229 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AUD

1 PEN = 0.404580 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AWG

1 PEN = 0.519084 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AZN

1 PEN = 0.496183 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BAM

1 PEN = 0.480916 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BBD

1 PEN = 0.580153 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BDT

1 PEN = 35.832061 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BGN

1 PEN = 0.480916 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BHD

1 PEN = 0.106870 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BIF

1 PEN = 878.404580 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BMD

1 PEN = 0.290076 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BND

1 PEN = 0.366412 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BOB

1 PEN = 2.030534 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BRL

1 PEN = 1.450382 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BSD

1 PEN = 0.290076 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BTN

1 PEN = 27.175573 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BWP

1 PEN = 4.000000 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BYN

1 PEN = 0.824427 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BZD

1 PEN = 0.580153 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CAD

1 PEN = 0.396947 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CDF

1 PEN = 685.664122 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CHF

1 PEN = 0.229008 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CLF

1 PEN = 0.007634 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CLP

1 PEN = 261.274809 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CNH

1 PEN = 1.984733 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CNY

1 PEN = 1.977099 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/COP

1 PEN = 1,057.519084 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CRC

1 PEN = 134.709924 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CUP

1 PEN = 6.984733 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CVE

1 PEN = 27.221374 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CZK

1 PEN = 6.015267 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/DJF

1 PEN = 51.732824 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/DKK

1 PEN = 1.839695 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/DOP

1 PEN = 17.541985 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/DZD

1 PEN = 38.816794 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/EGP

1 PEN = 15.099237 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ERN

1 PEN = 4.366412 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ETB

1 PEN = 46.328244 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/EUR

1 PEN = 0.244275 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/FJD

1 PEN = 0.648855 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/FKP

1 PEN = 0.213740 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/FOK

1 PEN = 1.839695 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GBP

1 PEN = 0.213740 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GEL

1 PEN = 0.793893 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GGP

1 PEN = 0.213740 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GHS

1 PEN = 3.259542 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GIP

1 PEN = 0.213740 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GMD

1 PEN = 21.908397 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GNF

1 PEN = 2,587.076336 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GTQ

1 PEN = 2.244275 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GYD

1 PEN = 61.801527 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/HKD

1 PEN = 2.274809 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/HNL

1 PEN = 7.801527 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/HRK

1 PEN = 1.862595 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/HTG

1 PEN = 38.656489 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/HUF

1 PEN = 90.297710 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/IDR

1 PEN = 5,002.358779 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ILS

1 PEN = 0.870229 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/IMP

1 PEN = 0.213740 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/INR

1 PEN = 27.000000 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/IQD

1 PEN = 386.793893 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/IRR

1 PEN = 162,333.511450 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ISK

1 PEN = 35.992366 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/JEP

1 PEN = 0.213740 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/JMD

1 PEN = 46.312977 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/JOD

1 PEN = 0.206107 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/JPY

1 PEN = 46.160305 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KES

1 PEN = 37.946565 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KGS

1 PEN = 25.847328 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KHR

1 PEN = 1,187.351145 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KID

1 PEN = 0.404580 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KMF

1 PEN = 121.450382 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KRW

1 PEN = 426.938931 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KWD

1 PEN = 0.091603 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KYD

1 PEN = 0.244275 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KZT

1 PEN = 137.404580 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LAK

1 PEN = 6,452.221374 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LBP

1 PEN = 26,051.175573 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LKR

1 PEN = 92.793893 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LRD

1 PEN = 54.099237 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LSL

1 PEN = 4.793893 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LYD

1 PEN = 1.870229 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MAD

1 PEN = 2.709924 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MDL

1 PEN = 5.000000 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MGA

1 PEN = 1,223.541985 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MKD

1 PEN = 15.167939 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MMK

1 PEN = 616.473282 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MNT

1 PEN = 1,040.969466 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MOP

1 PEN = 2.343511 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MRU

1 PEN = 11.832061 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MUR

1 PEN = 13.832061 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MVR

1 PEN = 4.541985 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MWK

1 PEN = 511.610687 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MXN

1 PEN = 5.038168 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MYR

1 PEN = 1.152672 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MZN

1 PEN = 18.824427 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NAD

1 PEN = 4.793893 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NGN

1 PEN = 395.038168 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NIO

1 PEN = 10.801527 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NOK

1 PEN = 2.725191 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NPR

1 PEN = 43.488550 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NZD

1 PEN = 0.496183 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/OMR

1 PEN = 0.114504 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PAB

1 PEN = 0.290076 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PGK

1 PEN = 1.274809 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PHP

1 PEN = 17.419847 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PKR

1 PEN = 81.236641 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PLN

1 PEN = 1.038168 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PYG

1 PEN = 1,874.480916 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/QAR

1 PEN = 1.061069 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/RON

1 PEN = 1.274809 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/RSD

1 PEN = 29.244275 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/RUB

1 PEN = 22.099237 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/RWF

1 PEN = 431.526718 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SAR

1 PEN = 1.091603 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SBD

1 PEN = 2.351145 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SCR

1 PEN = 4.160305 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SDG

1 PEN = 150.045802 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SEK

1 PEN = 2.656489 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SGD

1 PEN = 0.366412 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SHP

1 PEN = 0.213740 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SLE

1 PEN = 7.152672 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SLL

1 PEN = 7,150.335878 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SOS

1 PEN = 168.816794 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SRD

1 PEN = 11.122137 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SSP

1 PEN = 1,336.564885 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/STN

1 PEN = 6.045802 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SYP

1 PEN = 33.473282 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SZL

1 PEN = 4.793893 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/THB

1 PEN = 9.267176 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TJS

1 PEN = 2.748092 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TMT

1 PEN = 1.015267 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TND

1 PEN = 0.839695 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TOP

1 PEN = 0.694656 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TRY

1 PEN = 13.053435 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TTD

1 PEN = 1.969466 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TVD

1 PEN = 0.404580 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TWD

1 PEN = 9.167939 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TZS

1 PEN = 766.755725 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/UAH

1 PEN = 12.862595 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/UGX

1 PEN = 1,091.068702 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/USD

1 PEN = 0.290076 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/UYU

1 PEN = 11.763359 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/UZS

1 PEN = 3,611.450382 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/VES

1 PEN = 140.083969 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/VND

1 PEN = 7,633.587786 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/VUV

1 PEN = 34.503817 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/WST

1 PEN = 0.793893 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XAF

1 PEN = 161.931298 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XCD

1 PEN = 0.786260 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XCG

1 PEN = 0.519084 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XDR

1 PEN = 0.213740 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XOF

1 PEN = 161.931298 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XPF

1 PEN = 29.458015 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/YER

1 PEN = 70.083969 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ZAR

1 PEN = 4.801527 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ZMW

1 PEN = 5.702290 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ZWG

1 PEN = 7.328244 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ZWL

1 PEN = 7.328244 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá