Tỷ giá hôm nay PEN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PEN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PEN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 PEN/AED

1 PEN = 1.068702 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AFN

1 PEN = 18.465649 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ALL

1 PEN = 24.030534 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AMD

1 PEN = 109.916031 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ANG

1 PEN = 0.519084 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AOA

1 PEN = 274.167939 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ARS

1 PEN = 416.175573 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AUD

1 PEN = 0.404580 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AWG

1 PEN = 0.519084 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/AZN

1 PEN = 0.496183 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BAM

1 PEN = 0.488550 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BBD

1 PEN = 0.580153 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BDT

1 PEN = 35.709924 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BGN

1 PEN = 0.488550 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BHD

1 PEN = 0.106870 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BIF

1 PEN = 888.961832 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BMD

1 PEN = 0.290076 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BND

1 PEN = 0.374046 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BOB

1 PEN = 2.030534 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BRL

1 PEN = 1.465649 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BSD

1 PEN = 0.290076 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BTN

1 PEN = 27.709924 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BWP

1 PEN = 3.984733 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BYN

1 PEN = 0.801527 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/BZD

1 PEN = 0.580153 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CAD

1 PEN = 0.404580 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CDF

1 PEN = 683.297710 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CHF

1 PEN = 0.229008 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CLF

1 PEN = 0.007634 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CLP

1 PEN = 261.572519 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CNH

1 PEN = 1.969466 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CNY

1 PEN = 1.961832 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/COP

1 PEN = 1,045.091603 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CRC

1 PEN = 133.465649 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CUP

1 PEN = 7.000000 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CVE

1 PEN = 27.725191 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/CZK

1 PEN = 6.068702 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/DJF

1 PEN = 51.832061 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/DKK

1 PEN = 1.877863 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/DOP

1 PEN = 17.122137 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/DZD

1 PEN = 38.977099 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/EGP

1 PEN = 15.137405 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ERN

1 PEN = 4.374046 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ETB

1 PEN = 47.297710 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/EUR

1 PEN = 0.251908 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/FJD

1 PEN = 0.641221 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/FKP

1 PEN = 0.221374 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/FOK

1 PEN = 1.877863 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GBP

1 PEN = 0.213740 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GEL

1 PEN = 0.793893 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GGP

1 PEN = 0.221374 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GHS

1 PEN = 3.511450 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GIP

1 PEN = 0.221374 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GMD

1 PEN = 22.145038 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GNF

1 PEN = 2,616.091603 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GTQ

1 PEN = 2.236641 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/GYD

1 PEN = 62.419847 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/HKD

1 PEN = 2.282443 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/HNL

1 PEN = 7.801527 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/HRK

1 PEN = 1.893130 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/HTG

1 PEN = 39.061069 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/HUF

1 PEN = 88.992366 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/IDR

1 PEN = 5,206.030534 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ILS

1 PEN = 0.816794 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/IMP

1 PEN = 0.221374 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/INR

1 PEN = 27.587786 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/IQD

1 PEN = 391.297710 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/IRR

1 PEN = 382,536.786260 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ISK

1 PEN = 36.160305 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/JEP

1 PEN = 0.221374 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/JMD

1 PEN = 46.175573 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/JOD

1 PEN = 0.206107 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/JPY

1 PEN = 46.496183 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KES

1 PEN = 37.938931 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KGS

1 PEN = 26.106870 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KHR

1 PEN = 1,204.725191 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KID

1 PEN = 0.412214 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KMF

1 PEN = 123.687023 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KRW

1 PEN = 441.099237 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KWD

1 PEN = 0.091603 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KYD

1 PEN = 0.244275 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/KZT

1 PEN = 142.282443 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LAK

1 PEN = 6,435.175573 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LBP

1 PEN = 26,102.595420 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LKR

1 PEN = 97.122137 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LRD

1 PEN = 53.534351 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LSL

1 PEN = 4.763359 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/LYD

1 PEN = 1.893130 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MAD

1 PEN = 2.694656 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MDL

1 PEN = 5.061069 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MGA

1 PEN = 1,254.320611 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MKD

1 PEN = 15.351145 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MMK

1 PEN = 615.595420 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MNT

1 PEN = 1,050.297710 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MOP

1 PEN = 2.374046 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MRU

1 PEN = 11.961832 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MUR

1 PEN = 14.068702 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MVR

1 PEN = 4.526718 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MWK

1 PEN = 517.312977 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MXN

1 PEN = 5.053435 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MYR

1 PEN = 1.152672 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/MZN

1 PEN = 18.984733 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NAD

1 PEN = 4.763359 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NGN

1 PEN = 401.389313 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NIO

1 PEN = 10.778626 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NOK

1 PEN = 2.702290 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NPR

1 PEN = 44.343511 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/NZD

1 PEN = 0.496183 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/OMR

1 PEN = 0.114504 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PAB

1 PEN = 0.290076 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PGK

1 PEN = 1.282443 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PHP

1 PEN = 17.969466 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PKR

1 PEN = 81.160305 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PLN

1 PEN = 1.053435 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/PYG

1 PEN = 1,765.053435 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/QAR

1 PEN = 1.061069 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/RON

1 PEN = 1.320611 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/RSD

1 PEN = 29.564885 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/RUB

1 PEN = 20.908397 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/RWF

1 PEN = 436.045802 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SAR

1 PEN = 1.091603 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SBD

1 PEN = 2.343511 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SCR

1 PEN = 4.312977 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SDG

1 PEN = 134.114504 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SEK

1 PEN = 2.702290 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SGD

1 PEN = 0.374046 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SHP

1 PEN = 0.221374 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SLE

1 PEN = 7.137405 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SLL

1 PEN = 7,133.793893 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SOS

1 PEN = 170.511450 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SRD

1 PEN = 11.106870 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SSP

1 PEN = 1,357.068702 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/STN

1 PEN = 6.160305 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SYP

1 PEN = 32.931298 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/SZL

1 PEN = 4.763359 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/THB

1 PEN = 9.488550 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TJS

1 PEN = 2.679389 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TMT

1 PEN = 1.015267 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TND

1 PEN = 0.847328 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TOP

1 PEN = 0.702290 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TRY

1 PEN = 13.366412 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TTD

1 PEN = 1.969466 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TVD

1 PEN = 0.412214 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TWD

1 PEN = 9.145038 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/TZS

1 PEN = 782.595420 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/UAH

1 PEN = 13.000000 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/UGX

1 PEN = 1,130.374046 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/USD

1 PEN = 0.290076 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/UYU

1 PEN = 11.778626 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/UZS

1 PEN = 3,522.641221 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/VES

1 PEN = 162.946565 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/VND

1 PEN = 7,633.587786 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/VUV

1 PEN = 34.442748 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/WST

1 PEN = 0.793893 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XAF

1 PEN = 164.923664 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XCD

1 PEN = 0.786260 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XCG

1 PEN = 0.519084 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XDR

1 PEN = 0.213740 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XOF

1 PEN = 164.923664 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/XPF

1 PEN = 30.000000 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/YER

1 PEN = 69.931298 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ZAR

1 PEN = 4.763359 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ZMW

1 PEN = 5.465649 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ZWG

1 PEN = 7.839695 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PEN/ZWL

1 PEN = 7.839695 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá