Tỷ giá hôm nay JPY với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 JPY sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

JPY

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 JPY/AED

1 JPY = 0.023152 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AFN

1 JPY = 0.410948 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ALL

1 JPY = 0.516785 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AMD

1 JPY = 2.393749 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ANG

1 JPY = 0.011245 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AOA

1 JPY = 5.884075 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ARS

1 JPY = 8.575988 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AUD

1 JPY = 0.008765 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AWG

1 JPY = 0.011245 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AZN

1 JPY = 0.010749 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BAM

1 JPY = 0.010418 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BBD

1 JPY = 0.012568 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BDT

1 JPY = 0.776253 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BGN

1 JPY = 0.010418 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BHD

1 JPY = 0.002315 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BIF

1 JPY = 19.029436 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BMD

1 JPY = 0.006284 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BND

1 JPY = 0.007938 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BOB

1 JPY = 0.043989 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BRL

1 JPY = 0.031421 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BSD

1 JPY = 0.006284 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BTN

1 JPY = 0.588722 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BWP

1 JPY = 0.086655 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BYN

1 JPY = 0.017860 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BZD

1 JPY = 0.012568 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CAD

1 JPY = 0.008599 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CDF

1 JPY = 14.853977 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CHF

1 JPY = 0.004961 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CLF

1 JPY = 0.000165 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CLP

1 JPY = 5.660162 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CNH

1 JPY = 0.042997 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CNY

1 JPY = 0.042831 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/COP

1 JPY = 22.909707 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CRC

1 JPY = 2.918307 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CUP

1 JPY = 0.151315 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CVE

1 JPY = 0.589714 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CZK

1 JPY = 0.130313 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DJF

1 JPY = 1.120721 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DKK

1 JPY = 0.039854 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DOP

1 JPY = 0.380023 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DZD

1 JPY = 0.840913 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/EGP

1 JPY = 0.327104 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ERN

1 JPY = 0.094592 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ETB

1 JPY = 1.003638 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/EUR

1 JPY = 0.005292 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/FJD

1 JPY = 0.014057 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/FKP

1 JPY = 0.004630 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/FOK

1 JPY = 0.039854 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GBP

1 JPY = 0.004630 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GEL

1 JPY = 0.017199 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GGP

1 JPY = 0.004630 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GHS

1 JPY = 0.070614 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GIP

1 JPY = 0.004630 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GMD

1 JPY = 0.474616 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GNF

1 JPY = 56.045477 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GTQ

1 JPY = 0.048619 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GYD

1 JPY = 1.338846 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HKD

1 JPY = 0.049281 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HNL

1 JPY = 0.169009 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HRK

1 JPY = 0.040351 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HTG

1 JPY = 0.837440 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HUF

1 JPY = 1.956177 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IDR

1 JPY = 108.369274 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ILS

1 JPY = 0.018852 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IMP

1 JPY = 0.004630 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/INR

1 JPY = 0.584918 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IQD

1 JPY = 8.379362 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IRR

1 JPY = 3,516.733918 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ISK

1 JPY = 0.779725 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/JEP

1 JPY = 0.004630 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/JMD

1 JPY = 1.003307 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/JOD

1 JPY = 0.004465 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KES

1 JPY = 0.822061 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KGS

1 JPY = 0.559947 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KHR

1 JPY = 25.722342 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KID

1 JPY = 0.008765 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KMF

1 JPY = 2.631057 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KRW

1 JPY = 9.249049 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KWD

1 JPY = 0.001984 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KYD

1 JPY = 0.005292 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KZT

1 JPY = 2.976683 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LAK

1 JPY = 139.778568 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LBP

1 JPY = 564.363155 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LKR

1 JPY = 2.010253 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LRD

1 JPY = 1.171986 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LSL

1 JPY = 0.103853 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LYD

1 JPY = 0.040516 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MAD

1 JPY = 0.058707 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MDL

1 JPY = 0.108318 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MGA

1 JPY = 26.506367 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MKD

1 JPY = 0.328593 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MMK

1 JPY = 13.355052 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MNT

1 JPY = 22.551182 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MOP

1 JPY = 0.050769 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MRU

1 JPY = 0.256325 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MUR

1 JPY = 0.299653 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MVR

1 JPY = 0.098396 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MWK

1 JPY = 11.083347 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MXN

1 JPY = 0.109145 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MYR

1 JPY = 0.024971 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MZN

1 JPY = 0.407806 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NAD

1 JPY = 0.103853 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NGN

1 JPY = 8.557963 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NIO

1 JPY = 0.234000 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NOK

1 JPY = 0.059038 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NPR

1 JPY = 0.942120 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NZD

1 JPY = 0.010749 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/OMR

1 JPY = 0.002481 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PAB

1 JPY = 0.006284 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PEN

1 JPY = 0.021664 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PGK

1 JPY = 0.027617 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PHP

1 JPY = 0.377377 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PKR

1 JPY = 1.759881 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PLN

1 JPY = 0.022490 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PYG

1 JPY = 40.608070 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/QAR

1 JPY = 0.022987 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RON

1 JPY = 0.027617 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RSD

1 JPY = 0.633537 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RUB

1 JPY = 0.478750 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RWF

1 JPY = 9.348437 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SAR

1 JPY = 0.023648 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SBD

1 JPY = 0.050934 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SCR

1 JPY = 0.090127 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SDG

1 JPY = 3.250537 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SEK

1 JPY = 0.057549 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SGD

1 JPY = 0.007938 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SHP

1 JPY = 0.004630 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SLE

1 JPY = 0.154953 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SLL

1 JPY = 154.902266 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SOS

1 JPY = 3.657185 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SRD

1 JPY = 0.240946 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SSP

1 JPY = 28.954854 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/STN

1 JPY = 0.130974 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SYP

1 JPY = 0.725153 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SZL

1 JPY = 0.103853 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/THB

1 JPY = 0.200761 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TJS

1 JPY = 0.059534 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TMT

1 JPY = 0.021994 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TND

1 JPY = 0.018191 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TOP

1 JPY = 0.015049 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TRY

1 JPY = 0.282785 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TTD

1 JPY = 0.042666 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TVD

1 JPY = 0.008765 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TWD

1 JPY = 0.198611 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TZS

1 JPY = 16.610716 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UAH

1 JPY = 0.278651 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UGX

1 JPY = 23.636514 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/USD

1 JPY = 0.006284 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UYU

1 JPY = 0.254837 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UZS

1 JPY = 78.237142 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/VES

1 JPY = 3.034728 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/VND

1 JPY = 165.371258 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/VUV

1 JPY = 0.747478 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/WST

1 JPY = 0.017199 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XAF

1 JPY = 3.508021 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XCD

1 JPY = 0.017033 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XCG

1 JPY = 0.011245 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XDR

1 JPY = 0.004630 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XOF

1 JPY = 3.508021 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XPF

1 JPY = 0.638168 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/YER

1 JPY = 1.518274 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZAR

1 JPY = 0.104019 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZMW

1 JPY = 0.123532 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZWG

1 JPY = 0.158756 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZWL

1 JPY = 0.158756 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá