Tỷ giá hôm nay JPY với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 JPY sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

JPY

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 JPY/AED

1 JPY = 0.022985 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AFN

1 JPY = 0.397143 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ALL

1 JPY = 0.516828 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AMD

1 JPY = 2.363980 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ANG

1 JPY = 0.011164 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AOA

1 JPY = 5.896569 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ARS

1 JPY = 8.950747 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AUD

1 JPY = 0.008701 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AWG

1 JPY = 0.011164 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AZN

1 JPY = 0.010671 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BAM

1 JPY = 0.010507 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BBD

1 JPY = 0.012477 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BDT

1 JPY = 0.768018 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BGN

1 JPY = 0.010507 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BHD

1 JPY = 0.002298 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BIF

1 JPY = 19.119028 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BMD

1 JPY = 0.006239 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BND

1 JPY = 0.008045 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BOB

1 JPY = 0.043671 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BRL

1 JPY = 0.031522 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BSD

1 JPY = 0.006239 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BTN

1 JPY = 0.595961 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BWP

1 JPY = 0.085700 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BYN

1 JPY = 0.017239 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BZD

1 JPY = 0.012477 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CAD

1 JPY = 0.008701 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CDF

1 JPY = 14.695781 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CHF

1 JPY = 0.004925 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CLF

1 JPY = 0.000164 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CLP

1 JPY = 5.625677 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CNH

1 JPY = 0.042358 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CNY

1 JPY = 0.042193 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/COP

1 JPY = 22.476933 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CRC

1 JPY = 2.870465 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CUP

1 JPY = 0.150550 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CVE

1 JPY = 0.596290 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CZK

1 JPY = 0.130520 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DJF

1 JPY = 1.114759 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DKK

1 JPY = 0.040387 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DOP

1 JPY = 0.368248 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DZD

1 JPY = 0.838286 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/EGP

1 JPY = 0.325562 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ERN

1 JPY = 0.094073 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ETB

1 JPY = 1.017239 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/EUR

1 JPY = 0.005418 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/FJD

1 JPY = 0.013791 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/FKP

1 JPY = 0.004761 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/FOK

1 JPY = 0.040387 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GBP

1 JPY = 0.004597 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GEL

1 JPY = 0.017074 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GGP

1 JPY = 0.004761 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GHS

1 JPY = 0.075521 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GIP

1 JPY = 0.004761 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GMD

1 JPY = 0.476276 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GNF

1 JPY = 56.264653 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GTQ

1 JPY = 0.048104 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GYD

1 JPY = 1.342473 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HKD

1 JPY = 0.049089 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HNL

1 JPY = 0.167789 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HRK

1 JPY = 0.040716 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HTG

1 JPY = 0.840092 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HUF

1 JPY = 1.913971 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IDR

1 JPY = 111.966836 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ILS

1 JPY = 0.017567 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IMP

1 JPY = 0.004761 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/INR

1 JPY = 0.593334 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IQD

1 JPY = 8.415695 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IRR

1 JPY = 8,227.272862 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ISK

1 JPY = 0.777705 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/JEP

1 JPY = 0.004761 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/JMD

1 JPY = 0.993105 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/JOD

1 JPY = 0.004433 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KES

1 JPY = 0.815958 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KGS

1 JPY = 0.561484 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KHR

1 JPY = 25.910195 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KID

1 JPY = 0.008866 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KMF

1 JPY = 2.660154 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KRW

1 JPY = 9.486784 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KWD

1 JPY = 0.001970 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KYD

1 JPY = 0.005254 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KZT

1 JPY = 3.060089 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LAK

1 JPY = 138.402233 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LBP

1 JPY = 561.392218 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LKR

1 JPY = 2.088820 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LRD

1 JPY = 1.151371 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LSL

1 JPY = 0.102446 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LYD

1 JPY = 0.040716 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MAD

1 JPY = 0.057954 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MDL

1 JPY = 0.108849 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MGA

1 JPY = 26.976851 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MKD

1 JPY = 0.330159 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MMK

1 JPY = 13.239698 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MNT

1 JPY = 22.588902 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MOP

1 JPY = 0.051059 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MRU

1 JPY = 0.257265 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MUR

1 JPY = 0.302578 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MVR

1 JPY = 0.097357 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MWK

1 JPY = 11.125923 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MXN

1 JPY = 0.108685 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MYR

1 JPY = 0.024791 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MZN

1 JPY = 0.408307 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NAD

1 JPY = 0.102446 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NGN

1 JPY = 8.632737 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NIO

1 JPY = 0.231817 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NOK

1 JPY = 0.058119 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NPR

1 JPY = 0.953702 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NZD

1 JPY = 0.010671 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/OMR

1 JPY = 0.002463 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PAB

1 JPY = 0.006239 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PEN

1 JPY = 0.021507 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PGK

1 JPY = 0.027582 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PHP

1 JPY = 0.386472 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PKR

1 JPY = 1.745526 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PLN

1 JPY = 0.022656 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PYG

1 JPY = 37.961254 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/QAR

1 JPY = 0.022821 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RON

1 JPY = 0.028403 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RSD

1 JPY = 0.635856 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RUB

1 JPY = 0.449680 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RWF

1 JPY = 9.378099 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SAR

1 JPY = 0.023477 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SBD

1 JPY = 0.050402 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SCR

1 JPY = 0.092760 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SDG

1 JPY = 2.884420 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SEK

1 JPY = 0.058119 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SGD

1 JPY = 0.008045 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SHP

1 JPY = 0.004761 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SLE

1 JPY = 0.153505 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SLL

1 JPY = 153.427516 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SOS

1 JPY = 3.667214 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SRD

1 JPY = 0.238877 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SSP

1 JPY = 29.186669 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/STN

1 JPY = 0.132491 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SYP

1 JPY = 0.708258 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SZL

1 JPY = 0.102446 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/THB

1 JPY = 0.204072 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TJS

1 JPY = 0.057626 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TMT

1 JPY = 0.021835 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TND

1 JPY = 0.018224 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TOP

1 JPY = 0.015104 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TRY

1 JPY = 0.287473 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TTD

1 JPY = 0.042358 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TVD

1 JPY = 0.008866 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TWD

1 JPY = 0.196684 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TZS

1 JPY = 16.831391 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UAH

1 JPY = 0.279593 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UGX

1 JPY = 24.311115 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/USD

1 JPY = 0.006239 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UYU

1 JPY = 0.253325 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UZS

1 JPY = 75.761944 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/VES

1 JPY = 3.504515 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/VND

1 JPY = 164.176654 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/VUV

1 JPY = 0.740765 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/WST

1 JPY = 0.017074 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XAF

1 JPY = 3.547037 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XCD

1 JPY = 0.016910 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XCG

1 JPY = 0.011164 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XDR

1 JPY = 0.004597 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XOF

1 JPY = 3.547037 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XPF

1 JPY = 0.645214 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/YER

1 JPY = 1.504022 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZAR

1 JPY = 0.102446 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZMW

1 JPY = 0.117550 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZWG

1 JPY = 0.168609 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZWL

1 JPY = 0.168609 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá