Tỷ giá hôm nay JPY với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 JPY sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

JPY

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 JPY/AED

1 JPY = 0.022595 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AFN

1 JPY = 0.410587 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ALL

1 JPY = 0.508231 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AMD

1 JPY = 2.287444 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ANG

1 JPY = 0.010975 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AOA

1 JPY = 5.726114 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ARS

1 JPY = 9.116688 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AUD

1 JPY = 0.008877 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AWG

1 JPY = 0.010975 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/AZN

1 JPY = 0.010491 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BAM

1 JPY = 0.010491 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BBD

1 JPY = 0.012266 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BDT

1 JPY = 0.762427 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BGN

1 JPY = 0.010491 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BHD

1 JPY = 0.002260 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BIF

1 JPY = 18.610071 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BMD

1 JPY = 0.006133 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BND

1 JPY = 0.007908 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BOB

1 JPY = 0.065365 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BRL

1 JPY = 0.031311 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BSD

1 JPY = 0.006133 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BTN

1 JPY = 0.595546 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BWP

1 JPY = 0.085862 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BYN

1 JPY = 0.017753 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/BZD

1 JPY = 0.012266 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CAD

1 JPY = 0.008715 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CDF

1 JPY = 14.397676 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CHF

1 JPY = 0.005003 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CLF

1 JPY = 0.000161 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CLP

1 JPY = 5.761298 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CNH

1 JPY = 0.041801 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CNY

1 JPY = 0.041640 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/COP

1 JPY = 20.021465 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CRC

1 JPY = 2.818754 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CUP

1 JPY = 0.147837 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CVE

1 JPY = 0.593286 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/CZK

1 JPY = 0.130084 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DJF

1 JPY = 1.094577 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DKK

1 JPY = 0.040187 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DOP

1 JPY = 0.362331 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/DZD

1 JPY = 0.826178 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/EGP

1 JPY = 0.311330 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ERN

1 JPY = 0.092318 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ETB

1 JPY = 1.000807 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/EUR

1 JPY = 0.005326 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/FJD

1 JPY = 0.013880 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/FKP

1 JPY = 0.004519 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/FOK

1 JPY = 0.040187 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GBP

1 JPY = 0.004519 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GEL

1 JPY = 0.016462 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GGP

1 JPY = 0.004519 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GHS

1 JPY = 0.071821 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GIP

1 JPY = 0.004519 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GMD

1 JPY = 0.463363 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GNF

1 JPY = 54.743544 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GTQ

1 JPY = 0.047289 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/GYD

1 JPY = 1.304390 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HKD

1 JPY = 0.048257 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HNL

1 JPY = 0.166075 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HRK

1 JPY = 0.040510 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HTG

1 JPY = 0.814719 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/HUF

1 JPY = 1.941898 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IDR

1 JPY = 111.406553 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ILS

1 JPY = 0.018399 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IMP

1 JPY = 0.004519 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/INR

1 JPY = 0.593770 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IQD

1 JPY = 8.163170 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/IRR

1 JPY = 8,436.953196 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ISK

1 JPY = 0.778567 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/JEP

1 JPY = 0.004519 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/JMD

1 JPY = 0.982892 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/JOD

1 JPY = 0.004358 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KES

1 JPY = 0.802776 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KGS

1 JPY = 0.545513 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KHR

1 JPY = 25.211427 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KID

1 JPY = 0.008877 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KMF

1 JPY = 2.647353 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KRW

1 JPY = 9.191898 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KWD

1 JPY = 0.001937 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KYD

1 JPY = 0.005165 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/KZT

1 JPY = 2.894125 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LAK

1 JPY = 138.358296 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LBP

1 JPY = 551.264687 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LKR

1 JPY = 2.094254 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LRD

1 JPY = 1.123628 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LSL

1 JPY = 0.101679 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/LYD

1 JPY = 0.039864 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MAD

1 JPY = 0.057941 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MDL

1 JPY = 0.108941 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MGA

1 JPY = 26.891220 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MKD

1 JPY = 0.331343 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MMK

1 JPY = 13.053422 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MNT

1 JPY = 22.320691 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MOP

1 JPY = 0.049709 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MRU

1 JPY = 0.250000 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MUR

1 JPY = 0.300032 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MVR

1 JPY = 0.096030 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MWK

1 JPY = 10.824403 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MXN

1 JPY = 0.107811 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MYR

1 JPY = 0.025016 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/MZN

1 JPY = 0.397353 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NAD

1 JPY = 0.101679 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NGN

1 JPY = 8.559232 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NIO

1 JPY = 0.228373 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NOK

1 JPY = 0.059555 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NPR

1 JPY = 0.953034 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/NZD

1 JPY = 0.010652 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/OMR

1 JPY = 0.002421 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PAB

1 JPY = 0.006133 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PEN

1 JPY = 0.021143 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PGK

1 JPY = 0.027598 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PHP

1 JPY = 0.381214 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PKR

1 JPY = 1.713202 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PLN

1 JPY = 0.023402 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/PYG

1 JPY = 37.505003 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/QAR

1 JPY = 0.022434 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RON

1 JPY = 0.028567 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RSD

1 JPY = 0.636217 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RUB

1 JPY = 0.477566 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/RWF

1 JPY = 9.148483 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SAR

1 JPY = 0.023079 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SBD

1 JPY = 0.049709 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SCR

1 JPY = 0.090704 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SDG

1 JPY = 3.176081 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SEK

1 JPY = 0.059393 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SGD

1 JPY = 0.007908 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SHP

1 JPY = 0.004519 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SLE

1 JPY = 0.149613 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SLL

1 JPY = 149.652841 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SOS

1 JPY = 3.563912 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SRD

1 JPY = 0.235959 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SSP

1 JPY = 29.513234 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/STN

1 JPY = 0.131859 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SYP

1 JPY = 0.756940 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/SZL

1 JPY = 0.101679 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/THB

1 JPY = 0.206908 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TJS

1 JPY = 0.056811 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TMT

1 JPY = 0.021465 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TND

1 JPY = 0.018238 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TOP

1 JPY = 0.014687 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TRY

1 JPY = 0.290026 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TTD

1 JPY = 0.041640 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TVD

1 JPY = 0.008877 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TWD

1 JPY = 0.198677 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/TZS

1 JPY = 16.404616 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UAH

1 JPY = 0.278405 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UGX

1 JPY = 23.107166 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/USD

1 JPY = 0.006133 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UYU

1 JPY = 0.249354 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/UZS

1 JPY = 76.199968 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/VES

1 JPY = 4.539219 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/VND

1 JPY = 161.394448 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/VUV

1 JPY = 0.739994 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/WST

1 JPY = 0.016946 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XAF

1 JPY = 3.529858 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XCD

1 JPY = 0.016624 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XCG

1 JPY = 0.010975 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XDR

1 JPY = 0.004519 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XOF

1 JPY = 3.529858 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/XPF

1 JPY = 0.642189 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/YER

1 JPY = 1.478373 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZAR

1 JPY = 0.101840 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZMW

1 JPY = 0.113460 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZWG

1 JPY = 0.164300 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JPY/ZWL

1 JPY = 0.164300 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá