Tỷ giá hôm nay AFN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AFN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AFN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 AFN/AED

1 AFN = 0.056338 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/ALL

1 AFN = 1.257545 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/AMD

1 AFN = 5.824950 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/ANG

1 AFN = 0.027364 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/AOA

1 AFN = 14.318310 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/ARS

1 AFN = 20.868813 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/AUD

1 AFN = 0.021328 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/AWG

1 AFN = 0.027364 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/AZN

1 AFN = 0.026157 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BAM

1 AFN = 0.025352 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BBD

1 AFN = 0.030584 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BDT

1 AFN = 1.888934 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BGN

1 AFN = 0.025352 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BHD

1 AFN = 0.005634 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BIF

1 AFN = 46.306237 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BMD

1 AFN = 0.015292 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BND

1 AFN = 0.019316 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BOB

1 AFN = 0.107042 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BRL

1 AFN = 0.076459 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BSD

1 AFN = 0.015292 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BTN

1 AFN = 1.432596 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BWP

1 AFN = 0.210865 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BYN

1 AFN = 0.043461 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/BZD

1 AFN = 0.030584 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/CAD

1 AFN = 0.020926 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/CDF

1 AFN = 36.145674 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/CHF

1 AFN = 0.012072 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/CLF

1 AFN = 0.000402 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/CLP

1 AFN = 13.773441 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/CNH

1 AFN = 0.104628 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/CNY

1 AFN = 0.104225 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/COP

1 AFN = 55.748491 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/CRC

1 AFN = 7.101408 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/CUP

1 AFN = 0.368209 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/CVE

1 AFN = 1.435010 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/CZK

1 AFN = 0.317103 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/DJF

1 AFN = 2.727163 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/DKK

1 AFN = 0.096982 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/DOP

1 AFN = 0.924748 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/DZD

1 AFN = 2.046278 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/EGP

1 AFN = 0.795976 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/ERN

1 AFN = 0.230181 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/ETB

1 AFN = 2.442254 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/EUR

1 AFN = 0.012877 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/FJD

1 AFN = 0.034205 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/FKP

1 AFN = 0.011268 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/FOK

1 AFN = 0.096982 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/GBP

1 AFN = 0.011268 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/GEL

1 AFN = 0.041851 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/GGP

1 AFN = 0.011268 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/GHS

1 AFN = 0.171831 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/GIP

1 AFN = 0.011268 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/GMD

1 AFN = 1.154930 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/GNF

1 AFN = 136.381087 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/GTQ

1 AFN = 0.118310 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/GYD

1 AFN = 3.257948 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/HKD

1 AFN = 0.119920 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/HNL

1 AFN = 0.411268 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/HRK

1 AFN = 0.098189 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/HTG

1 AFN = 2.037827 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/HUF

1 AFN = 4.760161 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/IDR

1 AFN = 263.705835 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/ILS

1 AFN = 0.045875 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/IMP

1 AFN = 0.011268 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/INR

1 AFN = 1.423340 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/IQD

1 AFN = 20.390342 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/IRR

1 AFN = 8,557.621730 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/ISK

1 AFN = 1.897384 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/JEP

1 AFN = 0.011268 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/JMD

1 AFN = 2.441449 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/JOD

1 AFN = 0.010865 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/JPY

1 AFN = 2.433400 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/KES

1 AFN = 2.000402 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/KGS

1 AFN = 1.362575 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/KHR

1 AFN = 62.592757 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/KID

1 AFN = 0.021328 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/KMF

1 AFN = 6.402414 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/KRW

1 AFN = 22.506640 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/KWD

1 AFN = 0.004829 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/KYD

1 AFN = 0.012877 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/KZT

1 AFN = 7.243461 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/LAK

1 AFN = 340.137223 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/LBP

1 AFN = 1,373.321529 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/LKR

1 AFN = 4.891751 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/LRD

1 AFN = 2.851911 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/LSL

1 AFN = 0.252716 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/LYD

1 AFN = 0.098592 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MAD

1 AFN = 0.142857 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MDL

1 AFN = 0.263581 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MGA

1 AFN = 64.500604 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MKD

1 AFN = 0.799598 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MMK

1 AFN = 32.498189 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MNT

1 AFN = 54.876056 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MOP

1 AFN = 0.123541 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MRU

1 AFN = 0.623742 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MUR

1 AFN = 0.729175 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MVR

1 AFN = 0.239437 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MWK

1 AFN = 26.970221 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MXN

1 AFN = 0.265594 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MYR

1 AFN = 0.060765 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/MZN

1 AFN = 0.992354 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/NAD

1 AFN = 0.252716 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/NGN

1 AFN = 20.824950 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/NIO

1 AFN = 0.569416 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/NOK

1 AFN = 0.143662 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/NPR

1 AFN = 2.292555 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/NZD

1 AFN = 0.026157 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/OMR

1 AFN = 0.006036 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/PAB

1 AFN = 0.015292 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/PEN

1 AFN = 0.052716 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/PGK

1 AFN = 0.067203 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/PHP

1 AFN = 0.918310 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/PKR

1 AFN = 4.282495 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/PLN

1 AFN = 0.054728 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/PYG

1 AFN = 98.815694 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/QAR

1 AFN = 0.055936 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/RON

1 AFN = 0.067203 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/RSD

1 AFN = 1.541650 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/RUB

1 AFN = 1.164990 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/RWF

1 AFN = 22.748491 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SAR

1 AFN = 0.057545 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SBD

1 AFN = 0.123944 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SCR

1 AFN = 0.219316 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SDG

1 AFN = 7.909859 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SEK

1 AFN = 0.140040 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SGD

1 AFN = 0.019316 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SHP

1 AFN = 0.011268 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SLE

1 AFN = 0.377062 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SLL

1 AFN = 376.939235 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SOS

1 AFN = 8.899396 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SRD

1 AFN = 0.586318 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SSP

1 AFN = 70.458753 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/STN

1 AFN = 0.318712 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SYP

1 AFN = 1.764588 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/SZL

1 AFN = 0.252716 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/THB

1 AFN = 0.488531 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/TJS

1 AFN = 0.144869 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/TMT

1 AFN = 0.053521 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/TND

1 AFN = 0.044266 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/TOP

1 AFN = 0.036620 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/TRY

1 AFN = 0.688129 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/TTD

1 AFN = 0.103823 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/TVD

1 AFN = 0.021328 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/TWD

1 AFN = 0.483300 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/TZS

1 AFN = 40.420523 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/UAH

1 AFN = 0.678068 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/UGX

1 AFN = 57.517103 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/USD

1 AFN = 0.015292 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/UYU

1 AFN = 0.620121 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/UZS

1 AFN = 190.382294 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/VES

1 AFN = 7.384708 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/VND

1 AFN = 402.414487 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/VUV

1 AFN = 1.818913 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/WST

1 AFN = 0.041851 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/XAF

1 AFN = 8.536419 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/XCD

1 AFN = 0.041449 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/XCG

1 AFN = 0.027364 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/XDR

1 AFN = 0.011268 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/XOF

1 AFN = 8.536419 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/XPF

1 AFN = 1.552918 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/YER

1 AFN = 3.694567 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/ZAR

1 AFN = 0.253119 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/ZMW

1 AFN = 0.300604 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/ZWG

1 AFN = 0.386318 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AFN/ZWL

1 AFN = 0.386318 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá