Lịch sử tỷ giá ils_VND theo ngày
Danh sách tất cả ngày đã lưu. Mỗi ngày mở ra trang chi tiết riêng.
19/04/20268,771.9298 - 8,771.9298
18/04/20268,771.9298 - 8,771.9298
Danh sách tất cả ngày đã lưu. Mỗi ngày mở ra trang chi tiết riêng.
19/04/20268,771.9298 - 8,771.9298
18/04/20268,771.9298 - 8,771.9298