Tỷ giá hôm nay HKD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HKD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HKD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 HKD/AED

1 HKD = 0.466887 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AFN

1 HKD = 8.304636 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ALL

1 HKD = 10.149007 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AMD

1 HKD = 46.483444 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ANG

1 HKD = 0.228477 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AOA

1 HKD = 117.592715 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ARS

1 HKD = 192.228477 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AUD

1 HKD = 0.178808 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AWG

1 HKD = 0.228477 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AZN

1 HKD = 0.215232 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BAM

1 HKD = 0.215232 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BBD

1 HKD = 0.254967 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BDT

1 HKD = 15.609272 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BGN

1 HKD = 0.215232 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BHD

1 HKD = 0.046358 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BIF

1 HKD = 382.178808 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BMD

1 HKD = 0.125828 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BND

1 HKD = 0.162252 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BOB

1 HKD = 1.536424 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BRL

1 HKD = 0.652318 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BSD

1 HKD = 0.125828 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BTN

1 HKD = 12.069536 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BWP

1 HKD = 1.731788 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BYN

1 HKD = 0.390728 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BZD

1 HKD = 0.254967 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CAD

1 HKD = 0.175497 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CDF

1 HKD = 293.334437 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CHF

1 HKD = 0.102649 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CLF

1 HKD = 0.003311 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CLP

1 HKD = 119.642384 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CNH

1 HKD = 0.857616 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CNY

1 HKD = 0.854305 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/COP

1 HKD = 403.857616 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CRC

1 HKD = 57.827815 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CUP

1 HKD = 3.052980 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CVE

1 HKD = 12.158940 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CZK

1 HKD = 2.658940 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/DJF

1 HKD = 22.599338 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/DKK

1 HKD = 0.831126 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/DOP

1 HKD = 7.493377 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/DZD

1 HKD = 17.009934 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/EGP

1 HKD = 6.503311 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ERN

1 HKD = 1.907285 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ETB

1 HKD = 20.721854 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/EUR

1 HKD = 0.109272 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/FJD

1 HKD = 0.281457 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/FKP

1 HKD = 0.092715 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/FOK

1 HKD = 0.831126 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GBP

1 HKD = 0.096026 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GEL

1 HKD = 0.334437 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GGP

1 HKD = 0.092715 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GHS

1 HKD = 1.440397 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GIP

1 HKD = 0.092715 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GMD

1 HKD = 9.589404 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GNF

1 HKD = 1,122.632450 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GTQ

1 HKD = 0.973510 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GYD

1 HKD = 26.754967 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/HNL

1 HKD = 3.420530 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/HRK

1 HKD = 0.831126 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/HTG

1 HKD = 16.725166 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/HUF

1 HKD = 40.483444 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/IDR

1 HKD = 2,265.039735 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ILS

1 HKD = 0.384106 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/IMP

1 HKD = 0.092715 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/INR

1 HKD = 12.079470 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/IQD

1 HKD = 167.625828 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/IRR

1 HKD = 174,668.874172 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ISK

1 HKD = 15.516556 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/JEP

1 HKD = 0.092715 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/JMD

1 HKD = 20.182119 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/JOD

1 HKD = 0.089404 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/JPY

1 HKD = 20.311258 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KES

1 HKD = 16.500000 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KGS

1 HKD = 11.178808 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KHR

1 HKD = 517.715232 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KID

1 HKD = 0.178808 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KMF

1 HKD = 54.254967 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KRW

1 HKD = 173.218543 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KWD

1 HKD = 0.039735 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KYD

1 HKD = 0.105960 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KZT

1 HKD = 57.970199 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LAK

1 HKD = 2,842.705298 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LBP

1 HKD = 11,381.397351 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LKR

1 HKD = 41.900662 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LRD

1 HKD = 22.559603 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LSL

1 HKD = 2.052980 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LYD

1 HKD = 0.811258 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MAD

1 HKD = 1.192053 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MDL

1 HKD = 2.201987 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MGA

1 HKD = 551.082781 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MKD

1 HKD = 6.751656 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MMK

1 HKD = 267.748344 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MNT

1 HKD = 456.814570 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MOP

1 HKD = 1.026490 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MRU

1 HKD = 5.139073 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MUR

1 HKD = 6.036424 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MVR

1 HKD = 1.970199 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MWK

1 HKD = 221.817881 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MXN

1 HKD = 2.165563 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MYR

1 HKD = 0.516556 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MZN

1 HKD = 8.152318 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NAD

1 HKD = 2.052980 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NGN

1 HKD = 169.731788 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NIO

1 HKD = 4.688742 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NOK

1 HKD = 1.188742 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NPR

1 HKD = 19.311258 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NZD

1 HKD = 0.218543 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/OMR

1 HKD = 0.049669 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PAB

1 HKD = 0.125828 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PEN

1 HKD = 0.430464 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PGK

1 HKD = 0.569536 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PHP

1 HKD = 7.970199 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PKR

1 HKD = 35.311258 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PLN

1 HKD = 0.476821 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PYG

1 HKD = 752.960265 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/QAR

1 HKD = 0.463576 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/RON

1 HKD = 0.579470 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/RSD

1 HKD = 12.920530 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/RUB

1 HKD = 11.049669 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/RWF

1 HKD = 188.748344 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SAR

1 HKD = 0.476821 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SBD

1 HKD = 1.013245 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SCR

1 HKD = 1.784768 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SDG

1 HKD = 69.460265 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SEK

1 HKD = 1.225166 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SGD

1 HKD = 0.162252 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SHP

1 HKD = 0.092715 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SLE

1 HKD = 3.139073 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SLL

1 HKD = 3,138.039735 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SOS

1 HKD = 73.099338 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SRD

1 HKD = 4.880795 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SSP

1 HKD = 717.672185 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/STN

1 HKD = 2.701987 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SYP

1 HKD = 15.526490 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SZL

1 HKD = 2.052980 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/THB

1 HKD = 4.228477 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TJS

1 HKD = 1.175497 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TMT

1 HKD = 0.443709 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TND

1 HKD = 0.370861 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TOP

1 HKD = 0.304636 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TRY

1 HKD = 6.152318 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TTD

1 HKD = 0.860927 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TVD

1 HKD = 0.178808 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TWD

1 HKD = 4.043046 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TZS

1 HKD = 339.009934 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/UAH

1 HKD = 5.698675 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/UGX

1 HKD = 484.437086 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/USD

1 HKD = 0.125828 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/UYU

1 HKD = 5.135762 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/UZS

1 HKD = 1,512.609272 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/VES

1 HKD = 102.347682 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/VND

1 HKD = 3,311.258278 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/VUV

1 HKD = 15.069536 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/WST

1 HKD = 0.344371 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XAF

1 HKD = 72.341060 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XCD

1 HKD = 0.344371 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XCG

1 HKD = 0.228477 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XDR

1 HKD = 0.092715 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XOF

1 HKD = 72.341060 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XPF

1 HKD = 13.158940 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/YER

1 HKD = 30.208609 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ZAR

1 HKD = 2.056291 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ZMW

1 HKD = 2.440397 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ZWG

1 HKD = 3.397351 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ZWL

1 HKD = 3.397351 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá