Tỷ giá hôm nay HKD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HKD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HKD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 HKD/AED

1 HKD = 0.469799 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AFN

1 HKD = 8.338926 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ALL

1 HKD = 10.486577 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AMD

1 HKD = 48.573826 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ANG

1 HKD = 0.228188 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AOA

1 HKD = 119.399329 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ARS

1 HKD = 174.023490 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AUD

1 HKD = 0.177852 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AWG

1 HKD = 0.228188 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/AZN

1 HKD = 0.218121 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BAM

1 HKD = 0.211409 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BBD

1 HKD = 0.255034 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BDT

1 HKD = 15.751678 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BGN

1 HKD = 0.211409 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BHD

1 HKD = 0.046980 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BIF

1 HKD = 386.144295 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BMD

1 HKD = 0.127517 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BND

1 HKD = 0.161074 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BOB

1 HKD = 0.892617 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BRL

1 HKD = 0.637584 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BSD

1 HKD = 0.127517 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BTN

1 HKD = 11.946309 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BWP

1 HKD = 1.758389 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BYN

1 HKD = 0.362416 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/BZD

1 HKD = 0.255034 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CAD

1 HKD = 0.174497 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CDF

1 HKD = 301.416107 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CHF

1 HKD = 0.100671 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CLF

1 HKD = 0.003356 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CLP

1 HKD = 114.855705 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CNH

1 HKD = 0.872483 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CNY

1 HKD = 0.869128 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/COP

1 HKD = 464.882550 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CRC

1 HKD = 59.218121 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CUP

1 HKD = 3.070470 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CVE

1 HKD = 11.966443 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/CZK

1 HKD = 2.644295 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/DJF

1 HKD = 22.741611 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/DKK

1 HKD = 0.808725 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/DOP

1 HKD = 7.711409 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/DZD

1 HKD = 17.063758 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/EGP

1 HKD = 6.637584 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ERN

1 HKD = 1.919463 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ETB

1 HKD = 20.365772 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/EUR

1 HKD = 0.107383 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/FJD

1 HKD = 0.285235 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/FKP

1 HKD = 0.093960 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/FOK

1 HKD = 0.808725 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GBP

1 HKD = 0.093960 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GEL

1 HKD = 0.348993 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GGP

1 HKD = 0.093960 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GHS

1 HKD = 1.432886 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GIP

1 HKD = 0.093960 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GMD

1 HKD = 9.630872 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GNF

1 HKD = 1,137.271812 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GTQ

1 HKD = 0.986577 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/GYD

1 HKD = 27.167785 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/HNL

1 HKD = 3.429530 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/HRK

1 HKD = 0.818792 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/HTG

1 HKD = 16.993289 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/HUF

1 HKD = 39.694631 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/IDR

1 HKD = 2,199.023490 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ILS

1 HKD = 0.382550 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/IMP

1 HKD = 0.093960 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/INR

1 HKD = 11.869128 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/IQD

1 HKD = 170.033557 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/IRR

1 HKD = 71,361.375839 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ISK

1 HKD = 15.822148 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/JEP

1 HKD = 0.093960 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/JMD

1 HKD = 20.359060 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/JOD

1 HKD = 0.090604 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/JPY

1 HKD = 20.291946 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KES

1 HKD = 16.681208 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KGS

1 HKD = 11.362416 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KHR

1 HKD = 521.956376 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KID

1 HKD = 0.177852 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KMF

1 HKD = 53.389262 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KRW

1 HKD = 187.681208 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KWD

1 HKD = 0.040268 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KYD

1 HKD = 0.107383 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/KZT

1 HKD = 60.402685 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LAK

1 HKD = 2,836.379195 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LBP

1 HKD = 11,452.026846 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LKR

1 HKD = 40.791946 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LRD

1 HKD = 23.781879 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LSL

1 HKD = 2.107383 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/LYD

1 HKD = 0.822148 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MAD

1 HKD = 1.191275 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MDL

1 HKD = 2.197987 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MGA

1 HKD = 537.865772 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MKD

1 HKD = 6.667785 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MMK

1 HKD = 271.000000 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MNT

1 HKD = 457.607383 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MOP

1 HKD = 1.030201 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MRU

1 HKD = 5.201342 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MUR

1 HKD = 6.080537 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MVR

1 HKD = 1.996644 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MWK

1 HKD = 224.902685 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MXN

1 HKD = 2.214765 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MYR

1 HKD = 0.506711 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/MZN

1 HKD = 8.275168 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NAD

1 HKD = 2.107383 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NGN

1 HKD = 173.657718 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NIO

1 HKD = 4.748322 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NOK

1 HKD = 1.197987 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NPR

1 HKD = 19.117450 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/NZD

1 HKD = 0.218121 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/OMR

1 HKD = 0.050336 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PAB

1 HKD = 0.127517 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PEN

1 HKD = 0.439597 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PGK

1 HKD = 0.560403 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PHP

1 HKD = 7.657718 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PKR

1 HKD = 35.711409 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PLN

1 HKD = 0.456376 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/PYG

1 HKD = 824.016779 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/QAR

1 HKD = 0.466443 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/RON

1 HKD = 0.560403 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/RSD

1 HKD = 12.855705 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/RUB

1 HKD = 9.714765 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/RWF

1 HKD = 189.697987 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SAR

1 HKD = 0.479866 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SBD

1 HKD = 1.033557 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SCR

1 HKD = 1.828859 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SDG

1 HKD = 65.959732 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SEK

1 HKD = 1.167785 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SGD

1 HKD = 0.161074 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SHP

1 HKD = 0.093960 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SLE

1 HKD = 3.144295 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SLL

1 HKD = 3,143.268456 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SOS

1 HKD = 74.211409 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SRD

1 HKD = 4.889262 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SSP

1 HKD = 587.550336 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/STN

1 HKD = 2.657718 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SYP

1 HKD = 14.714765 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/SZL

1 HKD = 2.107383 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/THB

1 HKD = 4.073826 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TJS

1 HKD = 1.208054 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TMT

1 HKD = 0.446309 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TND

1 HKD = 0.369128 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TOP

1 HKD = 0.305369 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TRY

1 HKD = 5.738255 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TTD

1 HKD = 0.865772 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TVD

1 HKD = 0.177852 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TWD

1 HKD = 4.030201 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/TZS

1 HKD = 337.063758 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/UAH

1 HKD = 5.654362 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/UGX

1 HKD = 479.630872 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/USD

1 HKD = 0.127517 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/UYU

1 HKD = 5.171141 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/UZS

1 HKD = 1,587.583893 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/VES

1 HKD = 61.580537 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/VND

1 HKD = 3,355.704698 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/VUV

1 HKD = 15.167785 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/WST

1 HKD = 0.348993 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XAF

1 HKD = 71.184564 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XCD

1 HKD = 0.345638 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XCG

1 HKD = 0.228188 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XDR

1 HKD = 0.093960 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XOF

1 HKD = 71.184564 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/XPF

1 HKD = 12.949664 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/YER

1 HKD = 30.808725 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ZAR

1 HKD = 2.110738 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ZMW

1 HKD = 2.506711 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ZWG

1 HKD = 3.221477 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HKD/ZWL

1 HKD = 3.221477 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá