Tỷ giá hôm nay MVR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MVR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MVR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 MVR/AED

1 MVR = 0.236088 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AFN

1 MVR = 4.079258 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ALL

1 MVR = 5.308600 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AMD

1 MVR = 24.281619 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ANG

1 MVR = 0.114671 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AOA

1 MVR = 60.566610 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ARS

1 MVR = 91.937605 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AUD

1 MVR = 0.089376 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AWG

1 MVR = 0.114671 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AZN

1 MVR = 0.109612 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BAM

1 MVR = 0.107926 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BBD

1 MVR = 0.128162 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BDT

1 MVR = 7.888702 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BGN

1 MVR = 0.107926 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BHD

1 MVR = 0.023609 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BIF

1 MVR = 196.381113 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BMD

1 MVR = 0.064081 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BND

1 MVR = 0.082631 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BOB

1 MVR = 0.448567 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BRL

1 MVR = 0.323777 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BSD

1 MVR = 0.064081 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BTN

1 MVR = 6.121417 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BWP

1 MVR = 0.880270 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BYN

1 MVR = 0.177066 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BZD

1 MVR = 0.128162 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CAD

1 MVR = 0.089376 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CDF

1 MVR = 150.947723 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CHF

1 MVR = 0.050590 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CLF

1 MVR = 0.001686 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CLP

1 MVR = 57.784148 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CNH

1 MVR = 0.435076 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CNY

1 MVR = 0.433390 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/COP

1 MVR = 230.871838 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CRC

1 MVR = 29.483980 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CUP

1 MVR = 1.546374 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CVE

1 MVR = 6.124789 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CZK

1 MVR = 1.340641 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DJF

1 MVR = 11.450253 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DKK

1 MVR = 0.414840 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DOP

1 MVR = 3.782462 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DZD

1 MVR = 8.610455 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/EGP

1 MVR = 3.344013 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ERN

1 MVR = 0.966273 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ETB

1 MVR = 10.448567 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/EUR

1 MVR = 0.055649 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/FJD

1 MVR = 0.141653 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/FKP

1 MVR = 0.048904 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/FOK

1 MVR = 0.414840 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GBP

1 MVR = 0.047218 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GEL

1 MVR = 0.175379 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GGP

1 MVR = 0.048904 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GHS

1 MVR = 0.775717 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GIP

1 MVR = 0.048904 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GMD

1 MVR = 4.892074 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GNF

1 MVR = 577.922428 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GTQ

1 MVR = 0.494098 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GYD

1 MVR = 13.789207 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HKD

1 MVR = 0.504216 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HNL

1 MVR = 1.723440 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HRK

1 MVR = 0.418212 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HTG

1 MVR = 8.629005 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HUF

1 MVR = 19.659359 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IDR

1 MVR = 1,150.067454 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ILS

1 MVR = 0.180438 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IMP

1 MVR = 0.048904 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/INR

1 MVR = 6.094435 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IQD

1 MVR = 86.441821 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IRR

1 MVR = 84,506.440135 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ISK

1 MVR = 7.988196 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JEP

1 MVR = 0.048904 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JMD

1 MVR = 10.200675 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JOD

1 MVR = 0.045531 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JPY

1 MVR = 10.271501 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KES

1 MVR = 8.381113 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KGS

1 MVR = 5.767285 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KHR

1 MVR = 266.136594 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KID

1 MVR = 0.091062 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KMF

1 MVR = 27.323777 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KRW

1 MVR = 97.443508 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KWD

1 MVR = 0.020236 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KYD

1 MVR = 0.053963 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KZT

1 MVR = 31.431703 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LAK

1 MVR = 1,421.598651 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LBP

1 MVR = 5,766.340641 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LKR

1 MVR = 21.455312 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LRD

1 MVR = 11.826307 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LSL

1 MVR = 1.052277 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LYD

1 MVR = 0.418212 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MAD

1 MVR = 0.595278 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MDL

1 MVR = 1.118044 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MGA

1 MVR = 277.092749 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MKD

1 MVR = 3.391231 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MMK

1 MVR = 135.991568 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MNT

1 MVR = 232.021922 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MOP

1 MVR = 0.524452 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MRU

1 MVR = 2.642496 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MUR

1 MVR = 3.107926 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MWK

1 MVR = 114.279933 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MXN

1 MVR = 1.116358 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MYR

1 MVR = 0.254637 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MZN

1 MVR = 4.193929 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NAD

1 MVR = 1.052277 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NGN

1 MVR = 88.671164 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NIO

1 MVR = 2.381113 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NOK

1 MVR = 0.596965 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NPR

1 MVR = 9.795953 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NZD

1 MVR = 0.109612 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/OMR

1 MVR = 0.025295 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PAB

1 MVR = 0.064081 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PEN

1 MVR = 0.220911 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PGK

1 MVR = 0.283305 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PHP

1 MVR = 3.969646 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PKR

1 MVR = 17.929174 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PLN

1 MVR = 0.232715 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PYG

1 MVR = 389.919056 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/QAR

1 MVR = 0.234401 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RON

1 MVR = 0.291737 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RSD

1 MVR = 6.531197 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RUB

1 MVR = 4.618887 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RWF

1 MVR = 96.327150 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SAR

1 MVR = 0.241147 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SBD

1 MVR = 0.517707 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SCR

1 MVR = 0.952782 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SDG

1 MVR = 29.627319 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SEK

1 MVR = 0.596965 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SGD

1 MVR = 0.082631 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SHP

1 MVR = 0.048904 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SLE

1 MVR = 1.576728 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SLL

1 MVR = 1,575.930860 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SOS

1 MVR = 37.667791 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SRD

1 MVR = 2.453626 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SSP

1 MVR = 299.790894 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/STN

1 MVR = 1.360877 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SYP

1 MVR = 7.274874 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SZL

1 MVR = 1.052277 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/THB

1 MVR = 2.096121 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TJS

1 MVR = 0.591906 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TMT

1 MVR = 0.224283 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TND

1 MVR = 0.187184 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TOP

1 MVR = 0.155143 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TRY

1 MVR = 2.952782 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TTD

1 MVR = 0.435076 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TVD

1 MVR = 0.091062 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TWD

1 MVR = 2.020236 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TZS

1 MVR = 172.883642 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UAH

1 MVR = 2.871838 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UGX

1 MVR = 249.711636 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/USD

1 MVR = 0.064081 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UYU

1 MVR = 2.602024 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UZS

1 MVR = 778.188870 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/VES

1 MVR = 35.996627 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/VND

1 MVR = 1,686.340641 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/VUV

1 MVR = 7.608769 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/WST

1 MVR = 0.175379 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XAF

1 MVR = 36.433390 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XCD

1 MVR = 0.173693 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XCG

1 MVR = 0.114671 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XDR

1 MVR = 0.047218 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XOF

1 MVR = 36.433390 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XPF

1 MVR = 6.627319 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/YER

1 MVR = 15.448567 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZAR

1 MVR = 1.052277 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZMW

1 MVR = 1.207420 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZWG

1 MVR = 1.731872 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZWL

1 MVR = 1.731872 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá