Tỷ giá hôm nay MVR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MVR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MVR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 MVR/AED

1 MVR = 0.235294 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AFN

1 MVR = 4.176471 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ALL

1 MVR = 5.252101 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AMD

1 MVR = 24.327731 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ANG

1 MVR = 0.114286 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AOA

1 MVR = 59.800000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ARS

1 MVR = 87.157983 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AUD

1 MVR = 0.089076 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AWG

1 MVR = 0.114286 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AZN

1 MVR = 0.109244 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BAM

1 MVR = 0.105882 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BBD

1 MVR = 0.127731 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BDT

1 MVR = 7.889076 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BGN

1 MVR = 0.105882 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BHD

1 MVR = 0.023529 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BIF

1 MVR = 193.396639 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BMD

1 MVR = 0.063866 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BND

1 MVR = 0.080672 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BOB

1 MVR = 0.447059 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BRL

1 MVR = 0.319328 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BSD

1 MVR = 0.063866 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BTN

1 MVR = 5.983193 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BWP

1 MVR = 0.880672 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BYN

1 MVR = 0.181513 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BZD

1 MVR = 0.127731 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CAD

1 MVR = 0.087395 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CDF

1 MVR = 150.961345 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CHF

1 MVR = 0.050420 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CLF

1 MVR = 0.001681 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CLP

1 MVR = 57.524370 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CNH

1 MVR = 0.436975 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CNY

1 MVR = 0.435294 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/COP

1 MVR = 232.831933 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CRC

1 MVR = 29.658824 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CUP

1 MVR = 1.537815 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CVE

1 MVR = 5.993277 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CZK

1 MVR = 1.324370 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DJF

1 MVR = 11.389916 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DKK

1 MVR = 0.405042 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DOP

1 MVR = 3.862185 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DZD

1 MVR = 8.546218 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/EGP

1 MVR = 3.324370 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ERN

1 MVR = 0.961345 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ETB

1 MVR = 10.200000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/EUR

1 MVR = 0.053782 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/FJD

1 MVR = 0.142857 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/FKP

1 MVR = 0.047059 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/FOK

1 MVR = 0.405042 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GBP

1 MVR = 0.047059 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GEL

1 MVR = 0.174790 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GGP

1 MVR = 0.047059 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GHS

1 MVR = 0.717647 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GIP

1 MVR = 0.047059 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GMD

1 MVR = 4.823529 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GNF

1 MVR = 569.591597 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GTQ

1 MVR = 0.494118 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GYD

1 MVR = 13.606723 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HKD

1 MVR = 0.500840 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HNL

1 MVR = 1.717647 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HRK

1 MVR = 0.410084 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HTG

1 MVR = 8.510924 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HUF

1 MVR = 19.880672 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IDR

1 MVR = 1,101.359664 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ILS

1 MVR = 0.191597 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IMP

1 MVR = 0.047059 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/INR

1 MVR = 5.944538 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IQD

1 MVR = 85.159664 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IRR

1 MVR = 35,740.655462 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ISK

1 MVR = 7.924370 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JEP

1 MVR = 0.047059 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JMD

1 MVR = 10.196639 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JOD

1 MVR = 0.045378 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JPY

1 MVR = 10.163025 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KES

1 MVR = 8.354622 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KGS

1 MVR = 5.690756 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KHR

1 MVR = 261.416807 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KID

1 MVR = 0.089076 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KMF

1 MVR = 26.739496 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KRW

1 MVR = 93.998319 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KWD

1 MVR = 0.020168 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KYD

1 MVR = 0.053782 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KZT

1 MVR = 30.252101 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LAK

1 MVR = 1,420.573109 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LBP

1 MVR = 5,735.636975 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LKR

1 MVR = 20.430252 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LRD

1 MVR = 11.910924 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LSL

1 MVR = 1.055462 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LYD

1 MVR = 0.411765 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MAD

1 MVR = 0.596639 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MDL

1 MVR = 1.100840 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MGA

1 MVR = 269.384874 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MKD

1 MVR = 3.339496 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MMK

1 MVR = 135.727731 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MNT

1 MVR = 229.188235 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MOP

1 MVR = 0.515966 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MRU

1 MVR = 2.605042 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MUR

1 MVR = 3.045378 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MWK

1 MVR = 112.640336 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MXN

1 MVR = 1.109244 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MYR

1 MVR = 0.253782 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MZN

1 MVR = 4.144538 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NAD

1 MVR = 1.055462 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NGN

1 MVR = 86.974790 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NIO

1 MVR = 2.378151 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NOK

1 MVR = 0.600000 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NPR

1 MVR = 9.574790 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NZD

1 MVR = 0.109244 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/OMR

1 MVR = 0.025210 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PAB

1 MVR = 0.063866 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PEN

1 MVR = 0.220168 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PGK

1 MVR = 0.280672 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PHP

1 MVR = 3.835294 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PKR

1 MVR = 17.885714 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PLN

1 MVR = 0.228571 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PYG

1 MVR = 412.700840 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/QAR

1 MVR = 0.233613 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RON

1 MVR = 0.280672 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RSD

1 MVR = 6.438655 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RUB

1 MVR = 4.865546 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RWF

1 MVR = 95.008403 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SAR

1 MVR = 0.240336 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SBD

1 MVR = 0.517647 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SCR

1 MVR = 0.915966 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SDG

1 MVR = 33.035294 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SEK

1 MVR = 0.584874 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SGD

1 MVR = 0.080672 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SHP

1 MVR = 0.047059 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SLE

1 MVR = 1.574790 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SLL

1 MVR = 1,574.275630 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SOS

1 MVR = 37.168067 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SRD

1 MVR = 2.448739 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SSP

1 MVR = 294.268908 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/STN

1 MVR = 1.331092 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SYP

1 MVR = 7.369748 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SZL

1 MVR = 1.055462 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/THB

1 MVR = 2.040336 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TJS

1 MVR = 0.605042 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TMT

1 MVR = 0.223529 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TND

1 MVR = 0.184874 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TOP

1 MVR = 0.152941 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TRY

1 MVR = 2.873950 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TTD

1 MVR = 0.433613 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TVD

1 MVR = 0.089076 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TWD

1 MVR = 2.018487 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TZS

1 MVR = 168.815126 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UAH

1 MVR = 2.831933 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UGX

1 MVR = 240.218487 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/USD

1 MVR = 0.063866 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UYU

1 MVR = 2.589916 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UZS

1 MVR = 795.126050 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/VES

1 MVR = 30.842017 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/VND

1 MVR = 1,680.672269 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/VUV

1 MVR = 7.596639 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/WST

1 MVR = 0.174790 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XAF

1 MVR = 35.652101 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XCD

1 MVR = 0.173109 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XCG

1 MVR = 0.114286 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XDR

1 MVR = 0.047059 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XOF

1 MVR = 35.652101 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XPF

1 MVR = 6.485714 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/YER

1 MVR = 15.430252 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZAR

1 MVR = 1.057143 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZMW

1 MVR = 1.255462 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZWG

1 MVR = 1.613445 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZWL

1 MVR = 1.613445 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá