Tỷ giá hôm nay MVR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MVR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MVR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 MVR/AED

1 MVR = 0.235294 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AFN

1 MVR = 4.275630 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ALL

1 MVR = 5.292437 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AMD

1 MVR = 23.820168 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ANG

1 MVR = 0.114286 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AOA

1 MVR = 59.628571 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ARS

1 MVR = 94.936134 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AUD

1 MVR = 0.092437 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AWG

1 MVR = 0.114286 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/AZN

1 MVR = 0.109244 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BAM

1 MVR = 0.109244 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BBD

1 MVR = 0.127731 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BDT

1 MVR = 7.939496 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BGN

1 MVR = 0.109244 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BHD

1 MVR = 0.023529 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BIF

1 MVR = 193.794958 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BMD

1 MVR = 0.063866 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BND

1 MVR = 0.082353 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BOB

1 MVR = 0.680672 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BRL

1 MVR = 0.326050 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BSD

1 MVR = 0.063866 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BTN

1 MVR = 6.201681 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BWP

1 MVR = 0.894118 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BYN

1 MVR = 0.184874 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/BZD

1 MVR = 0.127731 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CAD

1 MVR = 0.090756 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CDF

1 MVR = 149.929412 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CHF

1 MVR = 0.052101 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CLF

1 MVR = 0.001681 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CLP

1 MVR = 59.994958 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CNH

1 MVR = 0.435294 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CNY

1 MVR = 0.433613 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/COP

1 MVR = 208.492437 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CRC

1 MVR = 29.352941 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CUP

1 MVR = 1.539496 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CVE

1 MVR = 6.178151 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/CZK

1 MVR = 1.354622 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DJF

1 MVR = 11.398319 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DKK

1 MVR = 0.418487 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DOP

1 MVR = 3.773109 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/DZD

1 MVR = 8.603361 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/EGP

1 MVR = 3.242017 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ERN

1 MVR = 0.961345 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ETB

1 MVR = 10.421849 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/EUR

1 MVR = 0.055462 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/FJD

1 MVR = 0.144538 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/FKP

1 MVR = 0.047059 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/FOK

1 MVR = 0.418487 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GBP

1 MVR = 0.047059 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GEL

1 MVR = 0.171429 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GGP

1 MVR = 0.047059 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GHS

1 MVR = 0.747899 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GIP

1 MVR = 0.047059 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GMD

1 MVR = 4.825210 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GNF

1 MVR = 570.068908 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GTQ

1 MVR = 0.492437 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/GYD

1 MVR = 13.583193 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HKD

1 MVR = 0.502521 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HNL

1 MVR = 1.729412 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HRK

1 MVR = 0.421849 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HTG

1 MVR = 8.484034 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/HUF

1 MVR = 20.221849 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IDR

1 MVR = 1,160.126050 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ILS

1 MVR = 0.191597 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IMP

1 MVR = 0.047059 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/INR

1 MVR = 6.183193 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IQD

1 MVR = 85.006723 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/IRR

1 MVR = 87,857.751261 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ISK

1 MVR = 8.107563 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JEP

1 MVR = 0.047059 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JMD

1 MVR = 10.235294 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JOD

1 MVR = 0.045378 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/JPY

1 MVR = 10.413445 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KES

1 MVR = 8.359664 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KGS

1 MVR = 5.680672 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KHR

1 MVR = 262.537815 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KID

1 MVR = 0.092437 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KMF

1 MVR = 27.568067 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KRW

1 MVR = 95.719328 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KWD

1 MVR = 0.020168 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KYD

1 MVR = 0.053782 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/KZT

1 MVR = 30.137815 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LAK

1 MVR = 1,440.786555 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LBP

1 MVR = 5,740.564706 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LKR

1 MVR = 21.808403 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LRD

1 MVR = 11.700840 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LSL

1 MVR = 1.058824 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/LYD

1 MVR = 0.415126 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MAD

1 MVR = 0.603361 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MDL

1 MVR = 1.134454 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MGA

1 MVR = 280.030252 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MKD

1 MVR = 3.450420 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MMK

1 MVR = 135.931092 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MNT

1 MVR = 232.435294 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MOP

1 MVR = 0.517647 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MRU

1 MVR = 2.603361 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MUR

1 MVR = 3.124370 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MWK

1 MVR = 112.719328 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MXN

1 MVR = 1.122689 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MYR

1 MVR = 0.260504 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/MZN

1 MVR = 4.137815 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NAD

1 MVR = 1.058824 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NGN

1 MVR = 89.131092 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NIO

1 MVR = 2.378151 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NOK

1 MVR = 0.620168 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NPR

1 MVR = 9.924370 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/NZD

1 MVR = 0.110924 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/OMR

1 MVR = 0.025210 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PAB

1 MVR = 0.063866 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PEN

1 MVR = 0.220168 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PGK

1 MVR = 0.287395 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PHP

1 MVR = 3.969748 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PKR

1 MVR = 17.840336 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PLN

1 MVR = 0.243697 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/PYG

1 MVR = 390.556303 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/QAR

1 MVR = 0.233613 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RON

1 MVR = 0.297479 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RSD

1 MVR = 6.625210 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RUB

1 MVR = 4.973109 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/RWF

1 MVR = 95.267227 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SAR

1 MVR = 0.240336 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SBD

1 MVR = 0.517647 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SCR

1 MVR = 0.944538 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SDG

1 MVR = 33.073950 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SEK

1 MVR = 0.618487 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SGD

1 MVR = 0.082353 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SHP

1 MVR = 0.047059 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SLE

1 MVR = 1.557983 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SLL

1 MVR = 1,558.401681 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SOS

1 MVR = 37.112605 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SRD

1 MVR = 2.457143 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SSP

1 MVR = 307.334454 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/STN

1 MVR = 1.373109 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SYP

1 MVR = 7.882353 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/SZL

1 MVR = 1.058824 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/THB

1 MVR = 2.154622 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TJS

1 MVR = 0.591597 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TMT

1 MVR = 0.223529 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TND

1 MVR = 0.189916 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TOP

1 MVR = 0.152941 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TRY

1 MVR = 3.020168 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TTD

1 MVR = 0.433613 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TVD

1 MVR = 0.092437 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TWD

1 MVR = 2.068908 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/TZS

1 MVR = 170.828571 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UAH

1 MVR = 2.899160 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UGX

1 MVR = 240.625210 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/USD

1 MVR = 0.063866 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UYU

1 MVR = 2.596639 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/UZS

1 MVR = 793.504202 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/VES

1 MVR = 47.268908 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/VND

1 MVR = 1,680.672269 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/VUV

1 MVR = 7.705882 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/WST

1 MVR = 0.176471 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XAF

1 MVR = 36.757983 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XCD

1 MVR = 0.173109 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XCG

1 MVR = 0.114286 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XDR

1 MVR = 0.047059 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XOF

1 MVR = 36.757983 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/XPF

1 MVR = 6.687395 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/YER

1 MVR = 15.394958 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZAR

1 MVR = 1.060504 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZMW

1 MVR = 1.181513 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZWG

1 MVR = 1.710924 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MVR/ZWL

1 MVR = 1.710924 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá