Tỷ giá hôm nay PYG với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PYG sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PYG

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 PYG/AED

1 PYG = 0.000620 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AFN

1 PYG = 0.011029 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ALL

1 PYG = 0.013479 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AMD

1 PYG = 0.061734 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ANG

1 PYG = 0.000303 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AOA

1 PYG = 0.156174 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ARS

1 PYG = 0.255297 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AUD

1 PYG = 0.000237 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AWG

1 PYG = 0.000303 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AZN

1 PYG = 0.000286 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BAM

1 PYG = 0.000286 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BBD

1 PYG = 0.000339 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BDT

1 PYG = 0.020731 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BGN

1 PYG = 0.000286 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BHD

1 PYG = 0.000062 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BIF

1 PYG = 0.507568 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BMD

1 PYG = 0.000167 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BND

1 PYG = 0.000215 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BOB

1 PYG = 0.002041 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BRL

1 PYG = 0.000866 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BSD

1 PYG = 0.000167 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BTN

1 PYG = 0.016029 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BWP

1 PYG = 0.002300 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BYN

1 PYG = 0.000519 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BZD

1 PYG = 0.000339 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CAD

1 PYG = 0.000233 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CDF

1 PYG = 0.389575 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CHF

1 PYG = 0.000136 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CLF

1 PYG = 0.000004 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CLP

1 PYG = 0.158896 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CNH

1 PYG = 0.001139 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CNY

1 PYG = 0.001135 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/COP

1 PYG = 0.536360 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CRC

1 PYG = 0.076801 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CUP

1 PYG = 0.004055 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CVE

1 PYG = 0.016148 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CZK

1 PYG = 0.003531 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DJF

1 PYG = 0.030014 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DKK

1 PYG = 0.001104 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DOP

1 PYG = 0.009952 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DZD

1 PYG = 0.022591 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/EGP

1 PYG = 0.008637 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ERN

1 PYG = 0.002533 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ETB

1 PYG = 0.027521 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/EUR

1 PYG = 0.000145 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FJD

1 PYG = 0.000374 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FKP

1 PYG = 0.000123 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FOK

1 PYG = 0.001104 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GBP

1 PYG = 0.000128 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GEL

1 PYG = 0.000444 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GGP

1 PYG = 0.000123 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GHS

1 PYG = 0.001913 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GIP

1 PYG = 0.000123 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GMD

1 PYG = 0.012736 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GNF

1 PYG = 1.490958 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GTQ

1 PYG = 0.001293 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GYD

1 PYG = 0.035533 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HKD

1 PYG = 0.001328 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HNL

1 PYG = 0.004543 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HRK

1 PYG = 0.001104 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HTG

1 PYG = 0.022213 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HUF

1 PYG = 0.053766 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IDR

1 PYG = 3.008180 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ILS

1 PYG = 0.000510 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IMP

1 PYG = 0.000123 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/INR

1 PYG = 0.016043 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IQD

1 PYG = 0.222622 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IRR

1 PYG = 231.976217 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ISK

1 PYG = 0.020607 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JEP

1 PYG = 0.000123 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JMD

1 PYG = 0.026804 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JOD

1 PYG = 0.000119 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JPY

1 PYG = 0.026975 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KES

1 PYG = 0.021914 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KGS

1 PYG = 0.014846 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KHR

1 PYG = 0.687573 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KID

1 PYG = 0.000237 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KMF

1 PYG = 0.072056 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KRW

1 PYG = 0.230050 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KWD

1 PYG = 0.000053 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KYD

1 PYG = 0.000141 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KZT

1 PYG = 0.076990 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LAK

1 PYG = 3.775372 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LBP

1 PYG = 15.115535 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LKR

1 PYG = 0.055648 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LRD

1 PYG = 0.029961 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LSL

1 PYG = 0.002727 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LYD

1 PYG = 0.001077 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MAD

1 PYG = 0.001583 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MDL

1 PYG = 0.002924 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MGA

1 PYG = 0.731888 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MKD

1 PYG = 0.008967 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MMK

1 PYG = 0.355594 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MNT

1 PYG = 0.606691 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MOP

1 PYG = 0.001363 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MRU

1 PYG = 0.006825 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MUR

1 PYG = 0.008017 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MVR

1 PYG = 0.002617 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MWK

1 PYG = 0.294594 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MXN

1 PYG = 0.002876 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MYR

1 PYG = 0.000686 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MZN

1 PYG = 0.010827 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NAD

1 PYG = 0.002727 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NGN

1 PYG = 0.225419 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NIO

1 PYG = 0.006227 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NOK

1 PYG = 0.001579 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NPR

1 PYG = 0.025647 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NZD

1 PYG = 0.000290 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/OMR

1 PYG = 0.000066 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PAB

1 PYG = 0.000167 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PEN

1 PYG = 0.000572 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PGK

1 PYG = 0.000756 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PHP

1 PYG = 0.010585 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PKR

1 PYG = 0.046897 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PLN

1 PYG = 0.000633 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/QAR

1 PYG = 0.000616 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RON

1 PYG = 0.000770 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RSD

1 PYG = 0.017160 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RUB

1 PYG = 0.014675 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RWF

1 PYG = 0.250675 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SAR

1 PYG = 0.000633 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SBD

1 PYG = 0.001346 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SCR

1 PYG = 0.002370 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SDG

1 PYG = 0.092250 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SEK

1 PYG = 0.001627 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SGD

1 PYG = 0.000215 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SHP

1 PYG = 0.000123 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SLE

1 PYG = 0.004169 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SLL

1 PYG = 4.167603 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SOS

1 PYG = 0.097083 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SRD

1 PYG = 0.006482 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SSP

1 PYG = 0.953134 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/STN

1 PYG = 0.003588 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SYP

1 PYG = 0.020621 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SZL

1 PYG = 0.002727 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/THB

1 PYG = 0.005616 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TJS

1 PYG = 0.001561 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TMT

1 PYG = 0.000589 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TND

1 PYG = 0.000493 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TOP

1 PYG = 0.000405 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TRY

1 PYG = 0.008171 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TTD

1 PYG = 0.001143 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TVD

1 PYG = 0.000237 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TWD

1 PYG = 0.005370 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TZS

1 PYG = 0.450236 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UAH

1 PYG = 0.007568 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UGX

1 PYG = 0.643377 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/USD

1 PYG = 0.000167 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UYU

1 PYG = 0.006821 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UZS

1 PYG = 2.008883 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VES

1 PYG = 0.135927 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VND

1 PYG = 4.397653 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VUV

1 PYG = 0.020014 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/WST

1 PYG = 0.000457 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XAF

1 PYG = 0.096076 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XCD

1 PYG = 0.000457 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XCG

1 PYG = 0.000303 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XDR

1 PYG = 0.000123 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XOF

1 PYG = 0.096076 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XPF

1 PYG = 0.017476 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/YER

1 PYG = 0.040120 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZAR

1 PYG = 0.002731 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZMW

1 PYG = 0.003241 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZWG

1 PYG = 0.004512 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZWL

1 PYG = 0.004512 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá