Tỷ giá hôm nay PYG với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PYG sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PYG

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 PYG/AED

1 PYG = 0.000605 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AFN

1 PYG = 0.010462 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ALL

1 PYG = 0.013615 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AMD

1 PYG = 0.062273 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ANG

1 PYG = 0.000294 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AOA

1 PYG = 0.155331 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ARS

1 PYG = 0.235786 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AUD

1 PYG = 0.000229 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AWG

1 PYG = 0.000294 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AZN

1 PYG = 0.000281 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BAM

1 PYG = 0.000277 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BBD

1 PYG = 0.000329 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BDT

1 PYG = 0.020232 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BGN

1 PYG = 0.000277 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BHD

1 PYG = 0.000061 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BIF

1 PYG = 0.503646 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BMD

1 PYG = 0.000164 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BND

1 PYG = 0.000212 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BOB

1 PYG = 0.001150 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BRL

1 PYG = 0.000830 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BSD

1 PYG = 0.000164 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BTN

1 PYG = 0.015699 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BWP

1 PYG = 0.002258 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BYN

1 PYG = 0.000454 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BZD

1 PYG = 0.000329 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CAD

1 PYG = 0.000229 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CDF

1 PYG = 0.387126 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CHF

1 PYG = 0.000130 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CLF

1 PYG = 0.000004 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CLP

1 PYG = 0.148195 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CNH

1 PYG = 0.001116 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CNY

1 PYG = 0.001111 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/COP

1 PYG = 0.592102 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CRC

1 PYG = 0.075616 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CUP

1 PYG = 0.003966 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CVE

1 PYG = 0.015708 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CZK

1 PYG = 0.003438 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DJF

1 PYG = 0.029366 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DKK

1 PYG = 0.001064 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DOP

1 PYG = 0.009701 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DZD

1 PYG = 0.022083 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/EGP

1 PYG = 0.008576 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ERN

1 PYG = 0.002478 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ETB

1 PYG = 0.026797 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/EUR

1 PYG = 0.000143 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FJD

1 PYG = 0.000363 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FKP

1 PYG = 0.000125 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FOK

1 PYG = 0.001064 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GBP

1 PYG = 0.000121 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GEL

1 PYG = 0.000450 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GGP

1 PYG = 0.000125 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GHS

1 PYG = 0.001989 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GIP

1 PYG = 0.000125 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GMD

1 PYG = 0.012546 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GNF

1 PYG = 1.482160 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GTQ

1 PYG = 0.001267 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GYD

1 PYG = 0.035364 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HKD

1 PYG = 0.001293 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HNL

1 PYG = 0.004420 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HRK

1 PYG = 0.001073 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HTG

1 PYG = 0.022130 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HUF

1 PYG = 0.050419 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IDR

1 PYG = 2.949503 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ILS

1 PYG = 0.000463 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IMP

1 PYG = 0.000125 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/INR

1 PYG = 0.015630 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IQD

1 PYG = 0.221692 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IRR

1 PYG = 216.728162 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ISK

1 PYG = 0.020487 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JEP

1 PYG = 0.000125 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JMD

1 PYG = 0.026161 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JOD

1 PYG = 0.000117 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JPY

1 PYG = 0.026343 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KES

1 PYG = 0.021494 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KGS

1 PYG = 0.014791 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KHR

1 PYG = 0.682543 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KID

1 PYG = 0.000234 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KMF

1 PYG = 0.070076 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KRW

1 PYG = 0.249907 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KWD

1 PYG = 0.000052 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KYD

1 PYG = 0.000138 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KZT

1 PYG = 0.080611 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LAK

1 PYG = 3.645881 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LBP

1 PYG = 14.788558 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LKR

1 PYG = 0.055025 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LRD

1 PYG = 0.030330 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LSL

1 PYG = 0.002699 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LYD

1 PYG = 0.001073 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MAD

1 PYG = 0.001527 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MDL

1 PYG = 0.002867 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MGA

1 PYG = 0.710642 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MKD

1 PYG = 0.008697 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MMK

1 PYG = 0.348769 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MNT

1 PYG = 0.595052 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MOP

1 PYG = 0.001345 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MRU

1 PYG = 0.006777 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MUR

1 PYG = 0.007971 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MVR

1 PYG = 0.002565 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MWK

1 PYG = 0.293086 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MXN

1 PYG = 0.002863 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MYR

1 PYG = 0.000653 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MZN

1 PYG = 0.010756 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NAD

1 PYG = 0.002699 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NGN

1 PYG = 0.227409 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NIO

1 PYG = 0.006107 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NOK

1 PYG = 0.001531 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NPR

1 PYG = 0.025123 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NZD

1 PYG = 0.000281 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/OMR

1 PYG = 0.000065 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PAB

1 PYG = 0.000164 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PEN

1 PYG = 0.000567 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PGK

1 PYG = 0.000727 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PHP

1 PYG = 0.010181 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PKR

1 PYG = 0.045982 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PLN

1 PYG = 0.000597 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/QAR

1 PYG = 0.000601 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RON

1 PYG = 0.000748 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RSD

1 PYG = 0.016750 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RUB

1 PYG = 0.011846 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RWF

1 PYG = 0.247044 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SAR

1 PYG = 0.000618 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SBD

1 PYG = 0.001328 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SCR

1 PYG = 0.002444 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SDG

1 PYG = 0.075983 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SEK

1 PYG = 0.001531 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SGD

1 PYG = 0.000212 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SHP

1 PYG = 0.000125 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SLE

1 PYG = 0.004044 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SLL

1 PYG = 4.041687 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SOS

1 PYG = 0.096604 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SRD

1 PYG = 0.006293 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SSP

1 PYG = 0.768854 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/STN

1 PYG = 0.003490 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SYP

1 PYG = 0.018657 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SZL

1 PYG = 0.002699 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/THB

1 PYG = 0.005376 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TJS

1 PYG = 0.001518 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TMT

1 PYG = 0.000575 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TND

1 PYG = 0.000480 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TOP

1 PYG = 0.000398 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TRY

1 PYG = 0.007573 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TTD

1 PYG = 0.001116 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TVD

1 PYG = 0.000234 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TWD

1 PYG = 0.005181 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TZS

1 PYG = 0.443383 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UAH

1 PYG = 0.007365 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UGX

1 PYG = 0.640419 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/USD

1 PYG = 0.000164 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UYU

1 PYG = 0.006673 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UZS

1 PYG = 1.995770 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VES

1 PYG = 0.092318 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VND

1 PYG = 4.324848 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VUV

1 PYG = 0.019514 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/WST

1 PYG = 0.000450 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XAF

1 PYG = 0.093438 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XCD

1 PYG = 0.000445 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XCG

1 PYG = 0.000294 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XDR

1 PYG = 0.000121 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XOF

1 PYG = 0.093438 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XPF

1 PYG = 0.016997 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/YER

1 PYG = 0.039620 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZAR

1 PYG = 0.002699 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZMW

1 PYG = 0.003097 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZWG

1 PYG = 0.004442 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZWL

1 PYG = 0.004442 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá