Tỷ giá hôm nay PYG với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PYG sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PYG

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 PYG/AED

1 PYG = 0.000570 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AFN

1 PYG = 0.010120 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ALL

1 PYG = 0.012726 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AMD

1 PYG = 0.058948 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ANG

1 PYG = 0.000277 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AOA

1 PYG = 0.144899 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ARS

1 PYG = 0.211189 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AUD

1 PYG = 0.000216 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AWG

1 PYG = 0.000277 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AZN

1 PYG = 0.000265 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BAM

1 PYG = 0.000257 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BBD

1 PYG = 0.000310 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BDT

1 PYG = 0.019116 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BGN

1 PYG = 0.000257 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BHD

1 PYG = 0.000057 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BIF

1 PYG = 0.468612 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BMD

1 PYG = 0.000155 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BND

1 PYG = 0.000195 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BOB

1 PYG = 0.001083 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BRL

1 PYG = 0.000774 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BSD

1 PYG = 0.000155 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BTN

1 PYG = 0.014498 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BWP

1 PYG = 0.002134 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BYN

1 PYG = 0.000440 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BZD

1 PYG = 0.000310 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CAD

1 PYG = 0.000212 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CDF

1 PYG = 0.365789 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CHF

1 PYG = 0.000122 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CLF

1 PYG = 0.000004 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CLP

1 PYG = 0.139385 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CNH

1 PYG = 0.001059 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CNY

1 PYG = 0.001055 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/COP

1 PYG = 0.564166 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CRC

1 PYG = 0.071865 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CUP

1 PYG = 0.003726 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CVE

1 PYG = 0.014522 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CZK

1 PYG = 0.003209 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DJF

1 PYG = 0.027598 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DKK

1 PYG = 0.000981 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DOP

1 PYG = 0.009358 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DZD

1 PYG = 0.020708 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/EGP

1 PYG = 0.008055 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ERN

1 PYG = 0.002329 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ETB

1 PYG = 0.024715 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/EUR

1 PYG = 0.000130 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FJD

1 PYG = 0.000346 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FKP

1 PYG = 0.000114 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FOK

1 PYG = 0.000981 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GBP

1 PYG = 0.000114 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GEL

1 PYG = 0.000424 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GGP

1 PYG = 0.000114 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GHS

1 PYG = 0.001739 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GIP

1 PYG = 0.000114 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GMD

1 PYG = 0.011688 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GNF

1 PYG = 1.380156 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GTQ

1 PYG = 0.001197 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GYD

1 PYG = 0.032970 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HKD

1 PYG = 0.001214 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HNL

1 PYG = 0.004162 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HRK

1 PYG = 0.000994 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HTG

1 PYG = 0.020623 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HUF

1 PYG = 0.048172 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IDR

1 PYG = 2.668663 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ILS

1 PYG = 0.000464 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IMP

1 PYG = 0.000114 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/INR

1 PYG = 0.014404 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IQD

1 PYG = 0.206347 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IRR

1 PYG = 86.601848 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ISK

1 PYG = 0.019201 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JEP

1 PYG = 0.000114 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JMD

1 PYG = 0.024707 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JOD

1 PYG = 0.000110 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JPY

1 PYG = 0.024626 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KES

1 PYG = 0.020244 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KGS

1 PYG = 0.013789 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KHR

1 PYG = 0.633429 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KID

1 PYG = 0.000216 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KMF

1 PYG = 0.064791 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KRW

1 PYG = 0.227764 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KWD

1 PYG = 0.000049 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KYD

1 PYG = 0.000130 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KZT

1 PYG = 0.073303 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LAK

1 PYG = 3.442138 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LBP

1 PYG = 13.897808 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LKR

1 PYG = 0.049504 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LRD

1 PYG = 0.028861 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LSL

1 PYG = 0.002557 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LYD

1 PYG = 0.000998 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MAD

1 PYG = 0.001446 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MDL

1 PYG = 0.002667 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MGA

1 PYG = 0.652736 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MKD

1 PYG = 0.008092 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MMK

1 PYG = 0.328877 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MNT

1 PYG = 0.555337 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MOP

1 PYG = 0.001250 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MRU

1 PYG = 0.006312 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MUR

1 PYG = 0.007379 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MVR

1 PYG = 0.002423 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MWK

1 PYG = 0.272935 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MXN

1 PYG = 0.002688 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MYR

1 PYG = 0.000615 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MZN

1 PYG = 0.010042 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NAD

1 PYG = 0.002557 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NGN

1 PYG = 0.210745 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NIO

1 PYG = 0.005762 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NOK

1 PYG = 0.001454 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NPR

1 PYG = 0.023200 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NZD

1 PYG = 0.000265 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/OMR

1 PYG = 0.000061 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PAB

1 PYG = 0.000155 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PEN

1 PYG = 0.000533 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PGK

1 PYG = 0.000680 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PHP

1 PYG = 0.009293 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PKR

1 PYG = 0.043338 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PLN

1 PYG = 0.000554 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/QAR

1 PYG = 0.000566 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RON

1 PYG = 0.000680 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RSD

1 PYG = 0.015601 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RUB

1 PYG = 0.011790 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RWF

1 PYG = 0.230211 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SAR

1 PYG = 0.000582 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SBD

1 PYG = 0.001254 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SCR

1 PYG = 0.002219 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SDG

1 PYG = 0.080047 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SEK

1 PYG = 0.001417 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SGD

1 PYG = 0.000195 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SHP

1 PYG = 0.000114 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SLE

1 PYG = 0.003816 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SLL

1 PYG = 3.814569 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SOS

1 PYG = 0.090061 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SRD

1 PYG = 0.005933 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SSP

1 PYG = 0.713032 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/STN

1 PYG = 0.003225 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SYP

1 PYG = 0.017857 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SZL

1 PYG = 0.002557 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/THB

1 PYG = 0.004944 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TJS

1 PYG = 0.001466 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TMT

1 PYG = 0.000542 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TND

1 PYG = 0.000448 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TOP

1 PYG = 0.000371 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TRY

1 PYG = 0.006964 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TTD

1 PYG = 0.001051 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TVD

1 PYG = 0.000216 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TWD

1 PYG = 0.004891 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TZS

1 PYG = 0.409050 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UAH

1 PYG = 0.006862 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UGX

1 PYG = 0.582064 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/USD

1 PYG = 0.000155 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UYU

1 PYG = 0.006276 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UZS

1 PYG = 1.926640 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VES

1 PYG = 0.074732 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VND

1 PYG = 4.072374 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VUV

1 PYG = 0.018407 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/WST

1 PYG = 0.000424 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XAF

1 PYG = 0.086387 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XCD

1 PYG = 0.000419 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XCG

1 PYG = 0.000277 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XDR

1 PYG = 0.000114 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XOF

1 PYG = 0.086387 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XPF

1 PYG = 0.015715 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/YER

1 PYG = 0.037388 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZAR

1 PYG = 0.002562 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZMW

1 PYG = 0.003042 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZWG

1 PYG = 0.003909 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZWL

1 PYG = 0.003909 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá