Tỷ giá hôm nay PYG với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PYG sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PYG

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 PYG/AED

1 PYG = 0.000602 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AFN

1 PYG = 0.010948 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ALL

1 PYG = 0.013551 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AMD

1 PYG = 0.060990 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ANG

1 PYG = 0.000293 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AOA

1 PYG = 0.152676 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ARS

1 PYG = 0.243079 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AUD

1 PYG = 0.000237 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AWG

1 PYG = 0.000293 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/AZN

1 PYG = 0.000280 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BAM

1 PYG = 0.000280 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BBD

1 PYG = 0.000327 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BDT

1 PYG = 0.020329 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BGN

1 PYG = 0.000280 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BHD

1 PYG = 0.000060 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BIF

1 PYG = 0.496202 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BMD

1 PYG = 0.000164 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BND

1 PYG = 0.000211 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BOB

1 PYG = 0.001743 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BRL

1 PYG = 0.000835 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BSD

1 PYG = 0.000164 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BTN

1 PYG = 0.015879 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BWP

1 PYG = 0.002289 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BYN

1 PYG = 0.000473 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/BZD

1 PYG = 0.000327 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CAD

1 PYG = 0.000232 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CDF

1 PYG = 0.383887 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CHF

1 PYG = 0.000133 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CLF

1 PYG = 0.000004 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CLP

1 PYG = 0.153614 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CNH

1 PYG = 0.001115 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CNY

1 PYG = 0.001110 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/COP

1 PYG = 0.533835 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CRC

1 PYG = 0.075157 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CUP

1 PYG = 0.003942 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CVE

1 PYG = 0.015819 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/CZK

1 PYG = 0.003468 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DJF

1 PYG = 0.029185 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DKK

1 PYG = 0.001072 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DOP

1 PYG = 0.009661 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/DZD

1 PYG = 0.022028 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/EGP

1 PYG = 0.008301 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ERN

1 PYG = 0.002461 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ETB

1 PYG = 0.026685 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/EUR

1 PYG = 0.000142 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FJD

1 PYG = 0.000370 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FKP

1 PYG = 0.000120 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/FOK

1 PYG = 0.001072 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GBP

1 PYG = 0.000120 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GEL

1 PYG = 0.000439 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GGP

1 PYG = 0.000120 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GHS

1 PYG = 0.001915 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GIP

1 PYG = 0.000120 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GMD

1 PYG = 0.012355 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GNF

1 PYG = 1.459633 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GTQ

1 PYG = 0.001261 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/GYD

1 PYG = 0.034779 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HKD

1 PYG = 0.001287 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HNL

1 PYG = 0.004428 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HRK

1 PYG = 0.001080 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HTG

1 PYG = 0.021723 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/HUF

1 PYG = 0.051777 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IDR

1 PYG = 2.970445 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ILS

1 PYG = 0.000491 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IMP

1 PYG = 0.000120 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/INR

1 PYG = 0.015832 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IQD

1 PYG = 0.217655 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/IRR

1 PYG = 224.955405 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ISK

1 PYG = 0.020759 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JEP

1 PYG = 0.000120 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JMD

1 PYG = 0.026207 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JOD

1 PYG = 0.000116 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/JPY

1 PYG = 0.026663 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KES

1 PYG = 0.021405 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KGS

1 PYG = 0.014545 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KHR

1 PYG = 0.672215 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KID

1 PYG = 0.000237 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KMF

1 PYG = 0.070587 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KRW

1 PYG = 0.245085 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KWD

1 PYG = 0.000052 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KYD

1 PYG = 0.000138 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/KZT

1 PYG = 0.077166 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LAK

1 PYG = 3.689062 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LBP

1 PYG = 14.698431 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LKR

1 PYG = 0.055839 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LRD

1 PYG = 0.029959 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LSL

1 PYG = 0.002711 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/LYD

1 PYG = 0.001063 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MAD

1 PYG = 0.001545 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MDL

1 PYG = 0.002905 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MGA

1 PYG = 0.717004 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MKD

1 PYG = 0.008835 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MMK

1 PYG = 0.348045 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MNT

1 PYG = 0.595139 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MOP

1 PYG = 0.001325 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MRU

1 PYG = 0.006666 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MUR

1 PYG = 0.008000 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MVR

1 PYG = 0.002560 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MWK

1 PYG = 0.288612 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MXN

1 PYG = 0.002875 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MYR

1 PYG = 0.000667 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/MZN

1 PYG = 0.010595 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NAD

1 PYG = 0.002711 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NGN

1 PYG = 0.228216 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NIO

1 PYG = 0.006089 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NOK

1 PYG = 0.001588 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NPR

1 PYG = 0.025411 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/NZD

1 PYG = 0.000284 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/OMR

1 PYG = 0.000065 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PAB

1 PYG = 0.000164 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PEN

1 PYG = 0.000564 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PGK

1 PYG = 0.000736 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PHP

1 PYG = 0.010164 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PKR

1 PYG = 0.045679 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/PLN

1 PYG = 0.000624 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/QAR

1 PYG = 0.000598 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RON

1 PYG = 0.000762 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RSD

1 PYG = 0.016964 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RUB

1 PYG = 0.012733 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/RWF

1 PYG = 0.243927 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SAR

1 PYG = 0.000615 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SBD

1 PYG = 0.001325 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SCR

1 PYG = 0.002418 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SDG

1 PYG = 0.084684 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SEK

1 PYG = 0.001584 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SGD

1 PYG = 0.000211 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SHP

1 PYG = 0.000120 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SLE

1 PYG = 0.003989 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SLL

1 PYG = 3.990210 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SOS

1 PYG = 0.095025 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SRD

1 PYG = 0.006291 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SSP

1 PYG = 0.786915 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/STN

1 PYG = 0.003516 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SYP

1 PYG = 0.020182 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/SZL

1 PYG = 0.002711 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/THB

1 PYG = 0.005517 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TJS

1 PYG = 0.001515 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TMT

1 PYG = 0.000572 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TND

1 PYG = 0.000486 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TOP

1 PYG = 0.000392 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TRY

1 PYG = 0.007733 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TTD

1 PYG = 0.001110 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TVD

1 PYG = 0.000237 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TWD

1 PYG = 0.005297 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/TZS

1 PYG = 0.437398 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UAH

1 PYG = 0.007423 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UGX

1 PYG = 0.616109 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/USD

1 PYG = 0.000164 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UYU

1 PYG = 0.006649 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/UZS

1 PYG = 2.031728 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VES

1 PYG = 0.121030 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VND

1 PYG = 4.303278 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/VUV

1 PYG = 0.019731 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/WST

1 PYG = 0.000452 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XAF

1 PYG = 0.094117 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XCD

1 PYG = 0.000443 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XCG

1 PYG = 0.000293 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XDR

1 PYG = 0.000120 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XOF

1 PYG = 0.094117 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/XPF

1 PYG = 0.017123 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/YER

1 PYG = 0.039418 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZAR

1 PYG = 0.002715 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZMW

1 PYG = 0.003025 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZWG

1 PYG = 0.004381 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PYG/ZWL

1 PYG = 0.004381 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá