Tỷ giá hôm nay CNH với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CNH sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CNH

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 CNH/AED

1 CNH = 0.538462 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/AFN

1 CNH = 9.557692 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/ALL

1 CNH = 12.019231 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/AMD

1 CNH = 55.673077 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/ANG

1 CNH = 0.261538 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/AOA

1 CNH = 136.850000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/ARS

1 CNH = 199.457692 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/AUD

1 CNH = 0.203846 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/AWG

1 CNH = 0.261538 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/AZN

1 CNH = 0.250000 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BAM

1 CNH = 0.242308 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BBD

1 CNH = 0.292308 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BDT

1 CNH = 18.053846 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BGN

1 CNH = 0.242308 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BHD

1 CNH = 0.053846 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BIF

1 CNH = 442.580769 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BMD

1 CNH = 0.146154 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BND

1 CNH = 0.184615 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BOB

1 CNH = 1.023077 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BRL

1 CNH = 0.730769 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BSD

1 CNH = 0.146154 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BTN

1 CNH = 13.692308 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BWP

1 CNH = 2.015385 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BYN

1 CNH = 0.415385 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/BZD

1 CNH = 0.292308 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/CAD

1 CNH = 0.200000 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/CDF

1 CNH = 345.469231 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/CHF

1 CNH = 0.115385 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/CLF

1 CNH = 0.003846 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/CLP

1 CNH = 131.642308 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/CNY

1 CNH = 0.996154 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/COP

1 CNH = 532.826923 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/CRC

1 CNH = 67.873077 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/CUP

1 CNH = 3.519231 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/CVE

1 CNH = 13.715385 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/CZK

1 CNH = 3.030769 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/DJF

1 CNH = 26.065385 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/DKK

1 CNH = 0.926923 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/DOP

1 CNH = 8.838462 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/DZD

1 CNH = 19.557692 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/EGP

1 CNH = 7.607692 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/ERN

1 CNH = 2.200000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/ETB

1 CNH = 23.342308 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/EUR

1 CNH = 0.123077 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/FJD

1 CNH = 0.326923 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/FKP

1 CNH = 0.107692 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/FOK

1 CNH = 0.926923 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/GBP

1 CNH = 0.107692 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/GEL

1 CNH = 0.400000 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/GGP

1 CNH = 0.107692 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/GHS

1 CNH = 1.642308 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/GIP

1 CNH = 0.107692 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/GMD

1 CNH = 11.038462 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/GNF

1 CNH = 1,303.488462 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/GTQ

1 CNH = 1.130769 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/GYD

1 CNH = 31.138462 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/HKD

1 CNH = 1.146154 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/HNL

1 CNH = 3.930769 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/HRK

1 CNH = 0.938462 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/HTG

1 CNH = 19.476923 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/HUF

1 CNH = 45.496154 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/IDR

1 CNH = 2,520.419231 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/ILS

1 CNH = 0.438462 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/IMP

1 CNH = 0.107692 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/INR

1 CNH = 13.603846 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/IQD

1 CNH = 194.884615 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/IRR

1 CNH = 81,791.115385 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/ISK

1 CNH = 18.134615 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/JEP

1 CNH = 0.107692 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/JMD

1 CNH = 23.334615 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/JOD

1 CNH = 0.103846 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/JPY

1 CNH = 23.257692 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/KES

1 CNH = 19.119231 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/KGS

1 CNH = 13.023077 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/KHR

1 CNH = 598.242308 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/KID

1 CNH = 0.203846 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/KMF

1 CNH = 61.192308 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/KRW

1 CNH = 215.111538 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/KWD

1 CNH = 0.046154 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/KYD

1 CNH = 0.123077 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/KZT

1 CNH = 69.230769 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/LAK

1 CNH = 3,250.926923 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/LBP

1 CNH = 13,125.784615 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/LKR

1 CNH = 46.753846 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/LRD

1 CNH = 27.257692 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/LSL

1 CNH = 2.415385 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/LYD

1 CNH = 0.942308 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MAD

1 CNH = 1.365385 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MDL

1 CNH = 2.519231 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MGA

1 CNH = 616.476923 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MKD

1 CNH = 7.642308 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MMK

1 CNH = 310.607692 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MNT

1 CNH = 524.488462 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MOP

1 CNH = 1.180769 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MRU

1 CNH = 5.961538 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MUR

1 CNH = 6.969231 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MVR

1 CNH = 2.288462 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MWK

1 CNH = 257.773077 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MXN

1 CNH = 2.538462 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MYR

1 CNH = 0.580769 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/MZN

1 CNH = 9.484615 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/NAD

1 CNH = 2.415385 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/NGN

1 CNH = 199.038462 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/NIO

1 CNH = 5.442308 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/NOK

1 CNH = 1.373077 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/NPR

1 CNH = 21.911538 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/NZD

1 CNH = 0.250000 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/OMR

1 CNH = 0.057692 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/PAB

1 CNH = 0.146154 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/PEN

1 CNH = 0.503846 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/PGK

1 CNH = 0.642308 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/PHP

1 CNH = 8.776923 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/PKR

1 CNH = 40.930769 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/PLN

1 CNH = 0.523077 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/PYG

1 CNH = 944.450000 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/QAR

1 CNH = 0.534615 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/RON

1 CNH = 0.642308 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/RSD

1 CNH = 14.734615 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/RUB

1 CNH = 11.134615 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/RWF

1 CNH = 217.423077 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SAR

1 CNH = 0.550000 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SBD

1 CNH = 1.184615 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SCR

1 CNH = 2.096154 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SDG

1 CNH = 75.600000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SEK

1 CNH = 1.338462 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SGD

1 CNH = 0.184615 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SHP

1 CNH = 0.107692 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SLE

1 CNH = 3.603846 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SLL

1 CNH = 3,602.669231 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SOS

1 CNH = 85.057692 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SRD

1 CNH = 5.603846 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SSP

1 CNH = 673.423077 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/STN

1 CNH = 3.046154 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SYP

1 CNH = 16.865385 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/SZL

1 CNH = 2.415385 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/THB

1 CNH = 4.669231 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/TJS

1 CNH = 1.384615 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/TMT

1 CNH = 0.511538 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/TND

1 CNH = 0.423077 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/TOP

1 CNH = 0.350000 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/TRY

1 CNH = 6.576923 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/TTD

1 CNH = 0.992308 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/TVD

1 CNH = 0.203846 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/TWD

1 CNH = 4.619231 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/TZS

1 CNH = 386.326923 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/UAH

1 CNH = 6.480769 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/UGX

1 CNH = 549.730769 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/USD

1 CNH = 0.146154 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/UYU

1 CNH = 5.926923 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/UZS

1 CNH = 1,819.615385 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/VES

1 CNH = 70.580769 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/VND

1 CNH = 3,846.153846 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/VUV

1 CNH = 17.384615 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/WST

1 CNH = 0.400000 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/XAF

1 CNH = 81.588462 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/XCD

1 CNH = 0.396154 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/XCG

1 CNH = 0.261538 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/XDR

1 CNH = 0.107692 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/XOF

1 CNH = 81.588462 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/XPF

1 CNH = 14.842308 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/YER

1 CNH = 35.311538 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/ZAR

1 CNH = 2.419231 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/ZMW

1 CNH = 2.873077 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/ZWG

1 CNH = 3.692308 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNH/ZWL

1 CNH = 3.692308 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá