Tỷ giá hôm nay AMD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AMD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AMD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 11:57:02

💱 AMD/AED

1 AMD = 0.010044 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AFN

1 AMD = 0.178658 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ALL

1 AMD = 0.218336 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ANG

1 AMD = 0.004915 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AOA

1 AMD = 2.529776 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ARS

1 AMD = 4.135418 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AUD

1 AMD = 0.003847 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AWG

1 AMD = 0.004915 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AZN

1 AMD = 0.004630 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BAM

1 AMD = 0.004630 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BBD

1 AMD = 0.005485 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BDT

1 AMD = 0.335803 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BGN

1 AMD = 0.004630 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BHD

1 AMD = 0.000997 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BIF

1 AMD = 8.221826 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BMD

1 AMD = 0.002707 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BND

1 AMD = 0.003491 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BOB

1 AMD = 0.033053 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BRL

1 AMD = 0.014033 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BSD

1 AMD = 0.002707 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BTN

1 AMD = 0.259652 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BWP

1 AMD = 0.037256 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BYN

1 AMD = 0.008406 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BZD

1 AMD = 0.005485 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CAD

1 AMD = 0.003775 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CDF

1 AMD = 6.310514 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CHF

1 AMD = 0.002208 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CLF

1 AMD = 0.000071 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CLP

1 AMD = 2.573871 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CNH

1 AMD = 0.018450 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CNY

1 AMD = 0.018379 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/COP

1 AMD = 8.688203 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CRC

1 AMD = 1.244052 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CUP

1 AMD = 0.065679 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CVE

1 AMD = 0.261576 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CZK

1 AMD = 0.057202 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DJF

1 AMD = 0.486180 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DKK

1 AMD = 0.017880 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DOP

1 AMD = 0.161205 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DZD

1 AMD = 0.365935 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/EGP

1 AMD = 0.139906 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ERN

1 AMD = 0.041031 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ETB

1 AMD = 0.445790 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/EUR

1 AMD = 0.002351 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FJD

1 AMD = 0.006055 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FKP

1 AMD = 0.001995 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FOK

1 AMD = 0.017880 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GBP

1 AMD = 0.002066 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GEL

1 AMD = 0.007195 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GGP

1 AMD = 0.001995 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GHS

1 AMD = 0.030987 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GIP

1 AMD = 0.001995 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GMD

1 AMD = 0.206297 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GNF

1 AMD = 24.151232 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GTQ

1 AMD = 0.020943 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GYD

1 AMD = 0.575581 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HKD

1 AMD = 0.021513 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HNL

1 AMD = 0.073586 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HRK

1 AMD = 0.017880 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HTG

1 AMD = 0.359809 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HUF

1 AMD = 0.870922 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IDR

1 AMD = 48.727881 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ILS

1 AMD = 0.008263 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IMP

1 AMD = 0.001995 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/INR

1 AMD = 0.259866 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IQD

1 AMD = 3.606140 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IRR

1 AMD = 3,757.657786 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ISK

1 AMD = 0.333808 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JEP

1 AMD = 0.001995 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JMD

1 AMD = 0.434179 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JOD

1 AMD = 0.001923 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JPY

1 AMD = 0.436957 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KES

1 AMD = 0.354965 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KGS

1 AMD = 0.240490 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KHR

1 AMD = 11.137626 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KID

1 AMD = 0.003847 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KMF

1 AMD = 1.167189 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KRW

1 AMD = 3.726457 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KWD

1 AMD = 0.000855 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KYD

1 AMD = 0.002280 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KZT

1 AMD = 1.247115 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LAK

1 AMD = 61.155222 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LBP

1 AMD = 244.848411 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LKR

1 AMD = 0.901410 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LRD

1 AMD = 0.485326 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LSL

1 AMD = 0.044166 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LYD

1 AMD = 0.017453 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MAD

1 AMD = 0.025645 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MDL

1 AMD = 0.047371 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MGA

1 AMD = 11.855464 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MKD

1 AMD = 0.145249 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MMK

1 AMD = 5.760080 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MNT

1 AMD = 9.827468 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MOP

1 AMD = 0.022083 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MRU

1 AMD = 0.110557 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MUR

1 AMD = 0.129862 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MVR

1 AMD = 0.042385 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MWK

1 AMD = 4.771976 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MXN

1 AMD = 0.046588 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MYR

1 AMD = 0.011113 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MZN

1 AMD = 0.175381 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NAD

1 AMD = 0.044166 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NGN

1 AMD = 3.651446 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NIO

1 AMD = 0.100869 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NOK

1 AMD = 0.025573 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NPR

1 AMD = 0.415444 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NZD

1 AMD = 0.004702 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/OMR

1 AMD = 0.001069 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PAB

1 AMD = 0.002707 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PEN

1 AMD = 0.009261 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PGK

1 AMD = 0.012252 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PHP

1 AMD = 0.171463 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PKR

1 AMD = 0.759652 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PLN

1 AMD = 0.010258 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PYG

1 AMD = 16.198461 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/QAR

1 AMD = 0.009973 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RON

1 AMD = 0.012466 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RSD

1 AMD = 0.277960 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RUB

1 AMD = 0.237712 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RWF

1 AMD = 4.060550 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SAR

1 AMD = 0.010258 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SBD

1 AMD = 0.021798 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SCR

1 AMD = 0.038396 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SDG

1 AMD = 1.494301 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SEK

1 AMD = 0.026357 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SGD

1 AMD = 0.003491 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SHP

1 AMD = 0.001995 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SLE

1 AMD = 0.067531 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SLL

1 AMD = 67.508762 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SOS

1 AMD = 1.572589 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SRD

1 AMD = 0.105001 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SSP

1 AMD = 15.439308 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/STN

1 AMD = 0.058128 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SYP

1 AMD = 0.334022 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SZL

1 AMD = 0.044166 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/THB

1 AMD = 0.090967 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TJS

1 AMD = 0.025289 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TMT

1 AMD = 0.009546 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TND

1 AMD = 0.007978 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TOP

1 AMD = 0.006554 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TRY

1 AMD = 0.132355 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TTD

1 AMD = 0.018521 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TVD

1 AMD = 0.003847 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TWD

1 AMD = 0.086978 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TZS

1 AMD = 7.293133 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UAH

1 AMD = 0.122596 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UGX

1 AMD = 10.421712 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/USD

1 AMD = 0.002707 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UYU

1 AMD = 0.110486 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UZS

1 AMD = 32.540818 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VES

1 AMD = 2.201809 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VND

1 AMD = 71.235219 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VUV

1 AMD = 0.324191 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/WST

1 AMD = 0.007408 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XAF

1 AMD = 1.556276 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XCD

1 AMD = 0.007408 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XCG

1 AMD = 0.004915 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XDR

1 AMD = 0.001995 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XOF

1 AMD = 1.556276 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XPF

1 AMD = 0.283089 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/YER

1 AMD = 0.649879 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZAR

1 AMD = 0.044237 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZMW

1 AMD = 0.052500 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZWG

1 AMD = 0.073087 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZWL

1 AMD = 0.073087 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá