Tỷ giá hôm nay AMD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AMD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AMD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 AMD/AED

1 AMD = 0.009672 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AFN

1 AMD = 0.171675 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ALL

1 AMD = 0.215889 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ANG

1 AMD = 0.004698 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AOA

1 AMD = 2.458100 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ARS

1 AMD = 3.582660 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AUD

1 AMD = 0.003661 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AWG

1 AMD = 0.004698 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AZN

1 AMD = 0.004491 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BAM

1 AMD = 0.004352 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BBD

1 AMD = 0.005250 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BDT

1 AMD = 0.324283 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BGN

1 AMD = 0.004352 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BHD

1 AMD = 0.000967 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BIF

1 AMD = 7.949637 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BMD

1 AMD = 0.002625 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BND

1 AMD = 0.003316 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BOB

1 AMD = 0.018377 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BRL

1 AMD = 0.013126 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BSD

1 AMD = 0.002625 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BTN

1 AMD = 0.245941 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BWP

1 AMD = 0.036200 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BYN

1 AMD = 0.007461 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BZD

1 AMD = 0.005250 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CAD

1 AMD = 0.003592 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CDF

1 AMD = 6.205320 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CHF

1 AMD = 0.002073 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CLF

1 AMD = 0.000069 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CLP

1 AMD = 2.364560 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CNH

1 AMD = 0.017962 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CNY

1 AMD = 0.017893 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/COP

1 AMD = 9.570639 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CRC

1 AMD = 1.219136 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CUP

1 AMD = 0.063212 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CVE

1 AMD = 0.246356 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CZK

1 AMD = 0.054439 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DJF

1 AMD = 0.468187 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DKK

1 AMD = 0.016649 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DOP

1 AMD = 0.158756 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DZD

1 AMD = 0.351295 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/EGP

1 AMD = 0.136649 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ERN

1 AMD = 0.039516 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ETB

1 AMD = 0.419275 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/EUR

1 AMD = 0.002211 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FJD

1 AMD = 0.005872 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FKP

1 AMD = 0.001934 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FOK

1 AMD = 0.016649 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GBP

1 AMD = 0.001934 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GEL

1 AMD = 0.007185 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GGP

1 AMD = 0.001934 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GHS

1 AMD = 0.029499 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GIP

1 AMD = 0.001934 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GMD

1 AMD = 0.198273 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GNF

1 AMD = 23.413264 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GTQ

1 AMD = 0.020311 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GYD

1 AMD = 0.559309 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HKD

1 AMD = 0.020587 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HNL

1 AMD = 0.070604 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HRK

1 AMD = 0.016857 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HTG

1 AMD = 0.349845 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HUF

1 AMD = 0.817202 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IDR

1 AMD = 45.271779 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ILS

1 AMD = 0.007876 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IMP

1 AMD = 0.001934 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/INR

1 AMD = 0.244352 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IQD

1 AMD = 3.500518 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IRR

1 AMD = 1,469.132297 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ISK

1 AMD = 0.325734 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JEP

1 AMD = 0.001934 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JMD

1 AMD = 0.419136 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JOD

1 AMD = 0.001865 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JPY

1 AMD = 0.417755 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KES

1 AMD = 0.343420 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KGS

1 AMD = 0.233921 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KHR

1 AMD = 10.745630 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KID

1 AMD = 0.003661 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KMF

1 AMD = 1.099136 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KRW

1 AMD = 3.863834 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KWD

1 AMD = 0.000829 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KYD

1 AMD = 0.002211 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KZT

1 AMD = 1.243523 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LAK

1 AMD = 58.393161 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LBP

1 AMD = 235.765389 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LKR

1 AMD = 0.839793 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LRD

1 AMD = 0.489603 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LSL

1 AMD = 0.043385 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LYD

1 AMD = 0.016926 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MAD

1 AMD = 0.024525 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MDL

1 AMD = 0.045250 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MGA

1 AMD = 11.073161 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MKD

1 AMD = 0.137271 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MMK

1 AMD = 5.579136 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MNT

1 AMD = 9.420864 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MOP

1 AMD = 0.021209 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MRU

1 AMD = 0.107081 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MUR

1 AMD = 0.125181 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MVR

1 AMD = 0.041105 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MWK

1 AMD = 4.630121 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MXN

1 AMD = 0.045596 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MYR

1 AMD = 0.010432 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MZN

1 AMD = 0.170363 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NAD

1 AMD = 0.043385 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NGN

1 AMD = 3.575130 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NIO

1 AMD = 0.097755 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NOK

1 AMD = 0.024663 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NPR

1 AMD = 0.393575 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NZD

1 AMD = 0.004491 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/OMR

1 AMD = 0.001036 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PAB

1 AMD = 0.002625 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PEN

1 AMD = 0.009050 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PGK

1 AMD = 0.011537 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PHP

1 AMD = 0.157651 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PKR

1 AMD = 0.735199 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PLN

1 AMD = 0.009396 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PYG

1 AMD = 16.964214 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/QAR

1 AMD = 0.009603 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RON

1 AMD = 0.011537 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RSD

1 AMD = 0.264663 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RUB

1 AMD = 0.200000 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RWF

1 AMD = 3.905354 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SAR

1 AMD = 0.009879 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SBD

1 AMD = 0.021278 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SCR

1 AMD = 0.037651 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SDG

1 AMD = 1.357927 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SEK

1 AMD = 0.024041 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SGD

1 AMD = 0.003316 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SHP

1 AMD = 0.001934 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SLE

1 AMD = 0.064732 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SLL

1 AMD = 64.711157 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SOS

1 AMD = 1.527807 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SRD

1 AMD = 0.100656 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SSP

1 AMD = 12.096028 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/STN

1 AMD = 0.054715 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SYP

1 AMD = 0.302936 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SZL

1 AMD = 0.043385 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/THB

1 AMD = 0.083869 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TJS

1 AMD = 0.024870 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TMT

1 AMD = 0.009188 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TND

1 AMD = 0.007599 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TOP

1 AMD = 0.006287 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TRY

1 AMD = 0.118135 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TTD

1 AMD = 0.017824 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TVD

1 AMD = 0.003661 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TWD

1 AMD = 0.082971 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TZS

1 AMD = 6.939206 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UAH

1 AMD = 0.116408 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UGX

1 AMD = 9.874266 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/USD

1 AMD = 0.002625 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UYU

1 AMD = 0.106459 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UZS

1 AMD = 32.683938 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VES

1 AMD = 1.267772 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VND

1 AMD = 69.084629 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VUV

1 AMD = 0.312263 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/WST

1 AMD = 0.007185 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XAF

1 AMD = 1.465492 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XCD

1 AMD = 0.007116 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XCG

1 AMD = 0.004698 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XDR

1 AMD = 0.001934 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XOF

1 AMD = 1.465492 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XPF

1 AMD = 0.266598 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/YER

1 AMD = 0.634266 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZAR

1 AMD = 0.043454 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZMW

1 AMD = 0.051606 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZWG

1 AMD = 0.066321 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZWL

1 AMD = 0.066321 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá