Tỷ giá hôm nay AMD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AMD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AMD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 AMD/AED

1 AMD = 0.009723 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AFN

1 AMD = 0.167998 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ALL

1 AMD = 0.218626 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ANG

1 AMD = 0.004723 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AOA

1 AMD = 2.494340 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ARS

1 AMD = 3.786305 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AUD

1 AMD = 0.003681 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AWG

1 AMD = 0.004723 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AZN

1 AMD = 0.004514 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BAM

1 AMD = 0.004445 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BBD

1 AMD = 0.005278 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BDT

1 AMD = 0.324884 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BGN

1 AMD = 0.004445 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BHD

1 AMD = 0.000972 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BIF

1 AMD = 8.087645 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BMD

1 AMD = 0.002639 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BND

1 AMD = 0.003403 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BOB

1 AMD = 0.018474 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BRL

1 AMD = 0.013334 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BSD

1 AMD = 0.002639 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BTN

1 AMD = 0.252101 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BWP

1 AMD = 0.036253 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BYN

1 AMD = 0.007292 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BZD

1 AMD = 0.005278 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CAD

1 AMD = 0.003681 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CDF

1 AMD = 6.216543 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CHF

1 AMD = 0.002083 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CLF

1 AMD = 0.000069 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CLP

1 AMD = 2.379749 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CNH

1 AMD = 0.017918 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CNY

1 AMD = 0.017848 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/COP

1 AMD = 9.508091 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CRC

1 AMD = 1.214251 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CUP

1 AMD = 0.063685 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CVE

1 AMD = 0.252240 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CZK

1 AMD = 0.055212 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DJF

1 AMD = 0.471561 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DKK

1 AMD = 0.017085 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DOP

1 AMD = 0.155775 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DZD

1 AMD = 0.354608 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/EGP

1 AMD = 0.137718 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ERN

1 AMD = 0.039794 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ETB

1 AMD = 0.430308 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/EUR

1 AMD = 0.002292 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FJD

1 AMD = 0.005834 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FKP

1 AMD = 0.002014 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FOK

1 AMD = 0.017085 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GBP

1 AMD = 0.001945 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GEL

1 AMD = 0.007223 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GGP

1 AMD = 0.002014 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GHS

1 AMD = 0.031947 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GIP

1 AMD = 0.002014 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GMD

1 AMD = 0.201472 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GNF

1 AMD = 23.800820 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GTQ

1 AMD = 0.020349 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GYD

1 AMD = 0.567887 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HKD

1 AMD = 0.020765 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HNL

1 AMD = 0.070977 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HRK

1 AMD = 0.017223 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HTG

1 AMD = 0.355372 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HUF

1 AMD = 0.809640 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IDR

1 AMD = 47.363706 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ILS

1 AMD = 0.007431 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IMP

1 AMD = 0.002014 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/INR

1 AMD = 0.250990 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IQD

1 AMD = 3.559969 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IRR

1 AMD = 3,480.263838 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ISK

1 AMD = 0.328981 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JEP

1 AMD = 0.002014 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JMD

1 AMD = 0.420099 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JOD

1 AMD = 0.001875 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JPY

1 AMD = 0.423015 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KES

1 AMD = 0.345163 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KGS

1 AMD = 0.237516 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KHR

1 AMD = 10.960414 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KID

1 AMD = 0.003750 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KMF

1 AMD = 1.125286 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KRW

1 AMD = 4.013056 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KWD

1 AMD = 0.000833 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KYD

1 AMD = 0.002222 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KZT

1 AMD = 1.294465 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LAK

1 AMD = 58.546288 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LBP

1 AMD = 237.477603 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LKR

1 AMD = 0.883603 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LRD

1 AMD = 0.487048 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LSL

1 AMD = 0.043336 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LYD

1 AMD = 0.017223 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MAD

1 AMD = 0.024516 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MDL

1 AMD = 0.046045 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MGA

1 AMD = 11.411626 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MKD

1 AMD = 0.139662 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MMK

1 AMD = 5.600597 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MNT

1 AMD = 9.555455 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MOP

1 AMD = 0.021599 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MRU

1 AMD = 0.108827 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MUR

1 AMD = 0.127995 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MVR

1 AMD = 0.041183 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MWK

1 AMD = 4.706438 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MXN

1 AMD = 0.045975 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MYR

1 AMD = 0.010487 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MZN

1 AMD = 0.172720 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NAD

1 AMD = 0.043336 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NGN

1 AMD = 3.651781 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NIO

1 AMD = 0.098062 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NOK

1 AMD = 0.024585 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NPR

1 AMD = 0.403431 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NZD

1 AMD = 0.004514 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/OMR

1 AMD = 0.001042 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PAB

1 AMD = 0.002639 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PEN

1 AMD = 0.009098 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PGK

1 AMD = 0.011667 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PHP

1 AMD = 0.163484 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PKR

1 AMD = 0.738385 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PLN

1 AMD = 0.009584 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PYG

1 AMD = 16.058198 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/QAR

1 AMD = 0.009653 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RON

1 AMD = 0.012015 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RSD

1 AMD = 0.268977 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RUB

1 AMD = 0.190222 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RWF

1 AMD = 3.967081 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SAR

1 AMD = 0.009931 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SBD

1 AMD = 0.021321 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SCR

1 AMD = 0.039239 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SDG

1 AMD = 1.220154 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SEK

1 AMD = 0.024585 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SGD

1 AMD = 0.003403 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SHP

1 AMD = 0.002014 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SLE

1 AMD = 0.064935 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SLL

1 AMD = 64.902215 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SOS

1 AMD = 1.551288 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SRD

1 AMD = 0.101049 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SSP

1 AMD = 12.346413 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/STN

1 AMD = 0.056046 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SYP

1 AMD = 0.299604 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SZL

1 AMD = 0.043336 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/THB

1 AMD = 0.086325 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TJS

1 AMD = 0.024377 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TMT

1 AMD = 0.009237 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TND

1 AMD = 0.007709 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TOP

1 AMD = 0.006389 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TRY

1 AMD = 0.121606 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TTD

1 AMD = 0.017918 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TVD

1 AMD = 0.003750 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TWD

1 AMD = 0.083200 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TZS

1 AMD = 7.119939 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UAH

1 AMD = 0.118272 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UGX

1 AMD = 10.283978 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/USD

1 AMD = 0.002639 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UYU

1 AMD = 0.107160 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UZS

1 AMD = 32.048476 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VES

1 AMD = 1.482464 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VND

1 AMD = 69.449267 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VUV

1 AMD = 0.313355 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/WST

1 AMD = 0.007223 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XAF

1 AMD = 1.500451 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XCD

1 AMD = 0.007153 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XCG

1 AMD = 0.004723 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XDR

1 AMD = 0.001945 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XOF

1 AMD = 1.500451 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XPF

1 AMD = 0.272936 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/YER

1 AMD = 0.636225 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZAR

1 AMD = 0.043336 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZMW

1 AMD = 0.049726 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZWG

1 AMD = 0.071324 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZWL

1 AMD = 0.071324 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá