Tỷ giá hôm nay AMD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AMD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AMD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 AMD/AED

1 AMD = 0.009878 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AFN

1 AMD = 0.179496 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ALL

1 AMD = 0.222183 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ANG

1 AMD = 0.004798 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AOA

1 AMD = 2.503281 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ARS

1 AMD = 3.985536 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AUD

1 AMD = 0.003881 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AWG

1 AMD = 0.004798 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/AZN

1 AMD = 0.004586 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BAM

1 AMD = 0.004586 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BBD

1 AMD = 0.005362 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BDT

1 AMD = 0.333310 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BGN

1 AMD = 0.004586 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BHD

1 AMD = 0.000988 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BIF

1 AMD = 8.135751 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BMD

1 AMD = 0.002681 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BND

1 AMD = 0.003457 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BOB

1 AMD = 0.028575 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BRL

1 AMD = 0.013688 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BSD

1 AMD = 0.002681 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BTN

1 AMD = 0.260354 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BWP

1 AMD = 0.037536 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BYN

1 AMD = 0.007761 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/BZD

1 AMD = 0.005362 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CAD

1 AMD = 0.003810 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CDF

1 AMD = 6.294221 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CHF

1 AMD = 0.002187 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CLF

1 AMD = 0.000071 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CLP

1 AMD = 2.518662 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CNH

1 AMD = 0.018274 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CNY

1 AMD = 0.018204 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/COP

1 AMD = 8.752769 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CRC

1 AMD = 1.232273 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CUP

1 AMD = 0.064630 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CVE

1 AMD = 0.259366 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/CZK

1 AMD = 0.056869 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DJF

1 AMD = 0.478515 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DKK

1 AMD = 0.017569 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DOP

1 AMD = 0.158400 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/DZD

1 AMD = 0.361180 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/EGP

1 AMD = 0.136104 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ERN

1 AMD = 0.040358 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ETB

1 AMD = 0.437522 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/EUR

1 AMD = 0.002328 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FJD

1 AMD = 0.006068 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FKP

1 AMD = 0.001976 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/FOK

1 AMD = 0.017569 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GBP

1 AMD = 0.001976 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GEL

1 AMD = 0.007197 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GGP

1 AMD = 0.001976 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GHS

1 AMD = 0.031398 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GIP

1 AMD = 0.001976 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GMD

1 AMD = 0.202568 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GNF

1 AMD = 23.932195 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GTQ

1 AMD = 0.020673 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/GYD

1 AMD = 0.570239 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HKD

1 AMD = 0.021096 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HNL

1 AMD = 0.072603 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HRK

1 AMD = 0.017710 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HTG

1 AMD = 0.356170 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/HUF

1 AMD = 0.848938 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IDR

1 AMD = 48.703521 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ILS

1 AMD = 0.008043 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IMP

1 AMD = 0.001976 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/INR

1 AMD = 0.259578 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IQD

1 AMD = 3.568687 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/IRR

1 AMD = 3,688.376632 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ISK

1 AMD = 0.340365 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JEP

1 AMD = 0.001976 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JMD

1 AMD = 0.429690 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JOD

1 AMD = 0.001905 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/JPY

1 AMD = 0.437169 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KES

1 AMD = 0.350949 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KGS

1 AMD = 0.238482 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KHR

1 AMD = 11.021661 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KID

1 AMD = 0.003881 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KMF

1 AMD = 1.157341 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KRW

1 AMD = 4.018415 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KWD

1 AMD = 0.000847 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KYD

1 AMD = 0.002258 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/KZT

1 AMD = 1.265223 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LAK

1 AMD = 60.485994 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LBP

1 AMD = 240.995978 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LKR

1 AMD = 0.915544 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LRD

1 AMD = 0.491216 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LSL

1 AMD = 0.044451 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/LYD

1 AMD = 0.017428 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MAD

1 AMD = 0.025330 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MDL

1 AMD = 0.047626 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MGA

1 AMD = 11.756015 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MKD

1 AMD = 0.144853 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MMK

1 AMD = 5.706555 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MNT

1 AMD = 9.757920 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MOP

1 AMD = 0.021731 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MRU

1 AMD = 0.109292 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MUR

1 AMD = 0.131165 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MVR

1 AMD = 0.041981 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MWK

1 AMD = 4.732096 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MXN

1 AMD = 0.047132 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MYR

1 AMD = 0.010936 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/MZN

1 AMD = 0.173711 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NAD

1 AMD = 0.044451 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NGN

1 AMD = 3.741833 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NIO

1 AMD = 0.099838 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NOK

1 AMD = 0.026035 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NPR

1 AMD = 0.416637 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/NZD

1 AMD = 0.004657 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/OMR

1 AMD = 0.001058 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PAB

1 AMD = 0.002681 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PEN

1 AMD = 0.009243 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PGK

1 AMD = 0.012065 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PHP

1 AMD = 0.166655 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PKR

1 AMD = 0.748959 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PLN

1 AMD = 0.010231 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/PYG

1 AMD = 16.396035 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/QAR

1 AMD = 0.009807 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RON

1 AMD = 0.012489 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RSD

1 AMD = 0.278134 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RUB

1 AMD = 0.208777 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/RWF

1 AMD = 3.999436 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SAR

1 AMD = 0.010090 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SBD

1 AMD = 0.021731 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SCR

1 AMD = 0.039653 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SDG

1 AMD = 1.388485 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SEK

1 AMD = 0.025965 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SGD

1 AMD = 0.003457 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SHP

1 AMD = 0.001976 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SLE

1 AMD = 0.065406 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SLL

1 AMD = 65.423622 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SOS

1 AMD = 1.558033 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SRD

1 AMD = 0.103154 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SSP

1 AMD = 12.902279 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/STN

1 AMD = 0.057645 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SYP

1 AMD = 0.330911 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/SZL

1 AMD = 0.044451 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/THB

1 AMD = 0.090454 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TJS

1 AMD = 0.024836 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TMT

1 AMD = 0.009384 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TND

1 AMD = 0.007973 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TOP

1 AMD = 0.006421 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TRY

1 AMD = 0.126790 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TTD

1 AMD = 0.018204 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TVD

1 AMD = 0.003881 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TWD

1 AMD = 0.086855 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/TZS

1 AMD = 7.171594 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UAH

1 AMD = 0.121710 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UGX

1 AMD = 10.101743 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/USD

1 AMD = 0.002681 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UYU

1 AMD = 0.109010 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/UZS

1 AMD = 33.312284 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VES

1 AMD = 1.984407 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VND

1 AMD = 70.556692 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/VUV

1 AMD = 0.323502 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/WST

1 AMD = 0.007408 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XAF

1 AMD = 1.543145 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XCD

1 AMD = 0.007267 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XCG

1 AMD = 0.004798 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XDR

1 AMD = 0.001976 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XOF

1 AMD = 1.543145 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/XPF

1 AMD = 0.280745 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/YER

1 AMD = 0.646299 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZAR

1 AMD = 0.044521 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZMW

1 AMD = 0.049601 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZWG

1 AMD = 0.071827 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AMD/ZWL

1 AMD = 0.071827 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá