Tỷ giá hôm nay GNF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GNF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GNF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 GNF/AED

1 GNF = 0.000413 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AFN

1 GNF = 0.007332 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ALL

1 GNF = 0.009221 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AMD

1 GNF = 0.042711 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ANG

1 GNF = 0.000201 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AOA

1 GNF = 0.104988 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ARS

1 GNF = 0.153018 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AUD

1 GNF = 0.000156 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AWG

1 GNF = 0.000201 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AZN

1 GNF = 0.000192 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BAM

1 GNF = 0.000186 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BBD

1 GNF = 0.000224 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BDT

1 GNF = 0.013850 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BGN

1 GNF = 0.000186 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BHD

1 GNF = 0.000041 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BIF

1 GNF = 0.339536 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BMD

1 GNF = 0.000112 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BND

1 GNF = 0.000142 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BOB

1 GNF = 0.000785 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BRL

1 GNF = 0.000561 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BSD

1 GNF = 0.000112 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BTN

1 GNF = 0.010504 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BWP

1 GNF = 0.001546 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BYN

1 GNF = 0.000319 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BZD

1 GNF = 0.000224 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CAD

1 GNF = 0.000153 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CDF

1 GNF = 0.265034 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CHF

1 GNF = 0.000089 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CLF

1 GNF = 0.000003 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CLP

1 GNF = 0.100992 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CNH

1 GNF = 0.000767 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CNY

1 GNF = 0.000764 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/COP

1 GNF = 0.408770 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CRC

1 GNF = 0.052070 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CUP

1 GNF = 0.002700 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CVE

1 GNF = 0.010522 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CZK

1 GNF = 0.002325 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/DJF

1 GNF = 0.019997 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/DKK

1 GNF = 0.000711 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/DOP

1 GNF = 0.006781 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/DZD

1 GNF = 0.015004 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/EGP

1 GNF = 0.005836 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ERN

1 GNF = 0.001688 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ETB

1 GNF = 0.017908 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/EUR

1 GNF = 0.000094 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/FJD

1 GNF = 0.000251 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/FKP

1 GNF = 0.000083 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/FOK

1 GNF = 0.000711 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GBP

1 GNF = 0.000083 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GEL

1 GNF = 0.000307 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GGP

1 GNF = 0.000083 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GHS

1 GNF = 0.001260 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GIP

1 GNF = 0.000083 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GMD

1 GNF = 0.008468 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GTQ

1 GNF = 0.000867 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GYD

1 GNF = 0.023889 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/HKD

1 GNF = 0.000879 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/HNL

1 GNF = 0.003016 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/HRK

1 GNF = 0.000720 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/HTG

1 GNF = 0.014942 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/HUF

1 GNF = 0.034903 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/IDR

1 GNF = 1.933595 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ILS

1 GNF = 0.000336 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/IMP

1 GNF = 0.000083 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/INR

1 GNF = 0.010436 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/IQD

1 GNF = 0.149510 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/IRR

1 GNF = 62.747863 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ISK

1 GNF = 0.013912 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/JEP

1 GNF = 0.000083 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/JMD

1 GNF = 0.017902 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/JOD

1 GNF = 0.000080 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/JPY

1 GNF = 0.017843 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KES

1 GNF = 0.014668 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KGS

1 GNF = 0.009991 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KHR

1 GNF = 0.458955 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KID

1 GNF = 0.000156 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KMF

1 GNF = 0.046945 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KRW

1 GNF = 0.165028 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KWD

1 GNF = 0.000035 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KYD

1 GNF = 0.000094 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KZT

1 GNF = 0.053112 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LAK

1 GNF = 2.494020 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LBP

1 GNF = 10.069736 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LKR

1 GNF = 0.035868 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LRD

1 GNF = 0.020911 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LSL

1 GNF = 0.001853 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LYD

1 GNF = 0.000723 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MAD

1 GNF = 0.001047 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MDL

1 GNF = 0.001933 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MGA

1 GNF = 0.472944 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MKD

1 GNF = 0.005863 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MMK

1 GNF = 0.238290 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MNT

1 GNF = 0.402373 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MOP

1 GNF = 0.000906 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MRU

1 GNF = 0.004574 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MUR

1 GNF = 0.005347 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MVR

1 GNF = 0.001756 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MWK

1 GNF = 0.197756 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MXN

1 GNF = 0.001947 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MYR

1 GNF = 0.000446 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MZN

1 GNF = 0.007276 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NAD

1 GNF = 0.001853 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NGN

1 GNF = 0.152697 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NIO

1 GNF = 0.004175 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NOK

1 GNF = 0.001053 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NPR

1 GNF = 0.016810 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NZD

1 GNF = 0.000192 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/OMR

1 GNF = 0.000044 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PAB

1 GNF = 0.000112 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PEN

1 GNF = 0.000387 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PGK

1 GNF = 0.000493 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PHP

1 GNF = 0.006733 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PKR

1 GNF = 0.031401 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PLN

1 GNF = 0.000401 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PYG

1 GNF = 0.724556 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/QAR

1 GNF = 0.000410 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/RON

1 GNF = 0.000493 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/RSD

1 GNF = 0.011304 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/RUB

1 GNF = 0.008542 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/RWF

1 GNF = 0.166801 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SAR

1 GNF = 0.000422 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SBD

1 GNF = 0.000909 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SCR

1 GNF = 0.001608 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SDG

1 GNF = 0.057998 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SEK

1 GNF = 0.001027 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SGD

1 GNF = 0.000142 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SHP

1 GNF = 0.000083 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SLE

1 GNF = 0.002765 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SLL

1 GNF = 2.763867 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SOS

1 GNF = 0.065254 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SRD

1 GNF = 0.004299 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SSP

1 GNF = 0.516631 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/STN

1 GNF = 0.002337 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SYP

1 GNF = 0.012939 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SZL

1 GNF = 0.001853 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/THB

1 GNF = 0.003582 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TJS

1 GNF = 0.001062 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TMT

1 GNF = 0.000392 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TND

1 GNF = 0.000325 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TOP

1 GNF = 0.000269 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TRY

1 GNF = 0.005046 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TTD

1 GNF = 0.000761 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TVD

1 GNF = 0.000156 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TWD

1 GNF = 0.003544 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TZS

1 GNF = 0.296379 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/UAH

1 GNF = 0.004972 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/UGX

1 GNF = 0.421738 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/USD

1 GNF = 0.000112 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/UYU

1 GNF = 0.004547 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/UZS

1 GNF = 1.395958 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/VES

1 GNF = 0.054148 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/VND

1 GNF = 2.950662 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/VUV

1 GNF = 0.013337 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/WST

1 GNF = 0.000307 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XAF

1 GNF = 0.062592 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XCD

1 GNF = 0.000304 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XCG

1 GNF = 0.000201 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XDR

1 GNF = 0.000083 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XOF

1 GNF = 0.062592 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XPF

1 GNF = 0.011387 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/YER

1 GNF = 0.027090 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ZAR

1 GNF = 0.001856 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ZMW

1 GNF = 0.002204 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ZWG

1 GNF = 0.002833 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ZWL

1 GNF = 0.002833 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá