Tỷ giá hôm nay GNF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GNF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GNF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-15 17:59:51

💱 GNF/AED

1 GNF = 0.000409 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AFN

1 GNF = 0.007083 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ALL

1 GNF = 0.009196 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AMD

1 GNF = 0.041974 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ANG

1 GNF = 0.000199 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AOA

1 GNF = 0.104811 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ARS

1 GNF = 0.159732 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AUD

1 GNF = 0.000158 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AWG

1 GNF = 0.000199 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/AZN

1 GNF = 0.000190 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BAM

1 GNF = 0.000187 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BBD

1 GNF = 0.000222 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BDT

1 GNF = 0.013672 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BGN

1 GNF = 0.000187 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BHD

1 GNF = 0.000041 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BIF

1 GNF = 0.339927 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BMD

1 GNF = 0.000111 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BND

1 GNF = 0.000143 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BOB

1 GNF = 0.000775 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BRL

1 GNF = 0.000564 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BSD

1 GNF = 0.000111 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BTN

1 GNF = 0.010573 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BWP

1 GNF = 0.001508 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BYN

1 GNF = 0.000307 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/BZD

1 GNF = 0.000222 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CAD

1 GNF = 0.000155 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CDF

1 GNF = 0.263181 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CHF

1 GNF = 0.000088 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CLF

1 GNF = 0.000003 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CLP

1 GNF = 0.101263 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CNH

1 GNF = 0.000754 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CNY

1 GNF = 0.000751 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/COP

1 GNF = 0.392314 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CRC

1 GNF = 0.051179 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CUP

1 GNF = 0.002681 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CVE

1 GNF = 0.010614 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/CZK

1 GNF = 0.002321 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/DJF

1 GNF = 0.019840 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/DKK

1 GNF = 0.000719 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/DOP

1 GNF = 0.006566 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/DZD

1 GNF = 0.014935 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/EGP

1 GNF = 0.005729 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ERN

1 GNF = 0.001675 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ETB

1 GNF = 0.018136 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/EUR

1 GNF = 0.000096 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/FJD

1 GNF = 0.000248 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/FKP

1 GNF = 0.000082 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/FOK

1 GNF = 0.000713 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GBP

1 GNF = 0.000082 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GEL

1 GNF = 0.000304 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GGP

1 GNF = 0.000082 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GHS

1 GNF = 0.001269 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GIP

1 GNF = 0.000082 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GMD

1 GNF = 0.008454 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GTQ

1 GNF = 0.000854 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/GYD

1 GNF = 0.023847 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/HKD

1 GNF = 0.000874 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/HNL

1 GNF = 0.002996 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/HRK

1 GNF = 0.000725 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/HTG

1 GNF = 0.014897 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/HUF

1 GNF = 0.033877 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/IDR

1 GNF = 1.988749 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ILS

1 GNF = 0.000324 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/IMP

1 GNF = 0.000082 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/INR

1 GNF = 0.010573 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/IQD

1 GNF = 0.149577 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/IRR

1 GNF = 152.958841 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ISK

1 GNF = 0.013941 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/JEP

1 GNF = 0.000082 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/JMD

1 GNF = 0.017709 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/JOD

1 GNF = 0.000079 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/JPY

1 GNF = 0.017864 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KES

1 GNF = 0.014520 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KGS

1 GNF = 0.009971 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KHR

1 GNF = 0.460454 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KID

1 GNF = 0.000158 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KMF

1 GNF = 0.047356 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KRW

1 GNF = 0.168891 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KWD

1 GNF = 0.000035 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KYD

1 GNF = 0.000094 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/KZT

1 GNF = 0.054477 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LAK

1 GNF = 2.456779 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LBP

1 GNF = 9.991537 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LKR

1 GNF = 0.037499 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LRD

1 GNF = 0.020439 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LSL

1 GNF = 0.001815 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/LYD

1 GNF = 0.000728 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MAD

1 GNF = 0.001038 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MDL

1 GNF = 0.001947 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MGA

1 GNF = 0.479571 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MKD

1 GNF = 0.005919 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MMK

1 GNF = 0.235557 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MNT

1 GNF = 0.401925 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MOP

1 GNF = 0.000906 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MRU

1 GNF = 0.004566 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MUR

1 GNF = 0.005355 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MVR

1 GNF = 0.001733 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MWK

1 GNF = 0.197760 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MXN

1 GNF = 0.001918 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MYR

1 GNF = 0.000453 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/MZN

1 GNF = 0.007252 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NAD

1 GNF = 0.001815 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NGN

1 GNF = 0.152366 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NIO

1 GNF = 0.004122 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NOK

1 GNF = 0.001061 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NPR

1 GNF = 0.016919 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/NZD

1 GNF = 0.000190 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/OMR

1 GNF = 0.000044 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PAB

1 GNF = 0.000111 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PEN

1 GNF = 0.000380 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PGK

1 GNF = 0.000491 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PHP

1 GNF = 0.006770 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PKR

1 GNF = 0.031018 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PLN

1 GNF = 0.000406 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/PYG

1 GNF = 0.688524 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/QAR

1 GNF = 0.000406 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/RON

1 GNF = 0.000506 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/RSD

1 GNF = 0.011365 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/RUB

1 GNF = 0.008053 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/RWF

1 GNF = 0.166733 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SAR

1 GNF = 0.000418 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SBD

1 GNF = 0.000900 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SCR

1 GNF = 0.001628 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SDG

1 GNF = 0.052232 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SEK

1 GNF = 0.001049 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SGD

1 GNF = 0.000143 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SHP

1 GNF = 0.000082 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SLE

1 GNF = 0.002733 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SLL

1 GNF = 2.731773 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SOS

1 GNF = 0.065184 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SRD

1 GNF = 0.004268 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SSP

1 GNF = 0.524261 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/STN

1 GNF = 0.002359 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SYP

1 GNF = 0.012605 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/SZL

1 GNF = 0.001815 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/THB

1 GNF = 0.003645 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TJS

1 GNF = 0.001035 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TMT

1 GNF = 0.000389 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TND

1 GNF = 0.000327 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TOP

1 GNF = 0.000266 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TRY

1 GNF = 0.005157 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TTD

1 GNF = 0.000754 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TVD

1 GNF = 0.000158 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TWD

1 GNF = 0.003522 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/TZS

1 GNF = 0.299192 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/UAH

1 GNF = 0.005028 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/UGX

1 GNF = 0.427053 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/USD

1 GNF = 0.000111 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/UYU

1 GNF = 0.004531 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/UZS

1 GNF = 1.348407 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/VES

1 GNF = 0.065585 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/VND

1 GNF = 2.923199 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/VUV

1 GNF = 0.013277 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/WST

1 GNF = 0.000307 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XAF

1 GNF = 0.063141 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XCD

1 GNF = 0.000301 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XCG

1 GNF = 0.000199 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XDR

1 GNF = 0.000082 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XOF

1 GNF = 0.063141 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/XPF

1 GNF = 0.011485 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/YER

1 GNF = 0.026750 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ZAR

1 GNF = 0.001815 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ZMW

1 GNF = 0.001999 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ZWG

1 GNF = 0.002973 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GNF/ZWL

1 GNF = 0.002988 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá