Tỷ giá hôm nay KMF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KMF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KMF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 KMF/AED

1 KMF = 0.008640 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AFN

1 KMF = 0.149293 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ALL

1 KMF = 0.194285 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AMD

1 KMF = 0.888663 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ANG

1 KMF = 0.004197 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AOA

1 KMF = 2.216627 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ARS

1 KMF = 3.364747 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AUD

1 KMF = 0.003271 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AWG

1 KMF = 0.004197 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AZN

1 KMF = 0.004012 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BAM

1 KMF = 0.003950 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BBD

1 KMF = 0.004690 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BDT

1 KMF = 0.288712 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BGN

1 KMF = 0.003950 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BHD

1 KMF = 0.000864 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BIF

1 KMF = 7.187188 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BMD

1 KMF = 0.002345 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BND

1 KMF = 0.003024 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BOB

1 KMF = 0.016417 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BRL

1 KMF = 0.011850 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BSD

1 KMF = 0.002345 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BTN

1 KMF = 0.224033 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BWP

1 KMF = 0.032216 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BYN

1 KMF = 0.006480 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BZD

1 KMF = 0.004690 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CAD

1 KMF = 0.003271 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CDF

1 KMF = 5.524409 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CHF

1 KMF = 0.001852 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CLF

1 KMF = 0.000062 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CLP

1 KMF = 2.114794 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CNH

1 KMF = 0.015923 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CNY

1 KMF = 0.015861 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/COP

1 KMF = 8.449485 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CRC

1 KMF = 1.079059 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CUP

1 KMF = 0.056594 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CVE

1 KMF = 0.224156 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CZK

1 KMF = 0.049065 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DJF

1 KMF = 0.419058 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DKK

1 KMF = 0.015182 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DOP

1 KMF = 0.138431 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DZD

1 KMF = 0.315127 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/EGP

1 KMF = 0.122385 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ERN

1 KMF = 0.035364 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ETB

1 KMF = 0.382398 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/EUR

1 KMF = 0.002037 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/FJD

1 KMF = 0.005184 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/FKP

1 KMF = 0.001790 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/FOK

1 KMF = 0.015182 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GBP

1 KMF = 0.001728 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GEL

1 KMF = 0.006419 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GGP

1 KMF = 0.001790 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GHS

1 KMF = 0.028390 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GIP

1 KMF = 0.001790 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GMD

1 KMF = 0.179041 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GNF

1 KMF = 21.150898 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GTQ

1 KMF = 0.018083 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GYD

1 KMF = 0.504660 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HKD

1 KMF = 0.018453 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HNL

1 KMF = 0.063075 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HRK

1 KMF = 0.015306 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HTG

1 KMF = 0.315806 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HUF

1 KMF = 0.719496 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IDR

1 KMF = 42.090354 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ILS

1 KMF = 0.006604 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IMP

1 KMF = 0.001790 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/INR

1 KMF = 0.223045 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IQD

1 KMF = 3.163612 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IRR

1 KMF = 3,092.780288 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ISK

1 KMF = 0.292353 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JEP

1 KMF = 0.001790 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JMD

1 KMF = 0.373326 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JOD

1 KMF = 0.001666 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JPY

1 KMF = 0.375918 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KES

1 KMF = 0.306733 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KGS

1 KMF = 0.211072 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KHR

1 KMF = 9.740110 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KID

1 KMF = 0.003333 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KRW

1 KMF = 3.566253 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KWD

1 KMF = 0.000741 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KYD

1 KMF = 0.001975 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KZT

1 KMF = 1.150343 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LAK

1 KMF = 52.027896 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LBP

1 KMF = 211.037462 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LKR

1 KMF = 0.785225 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LRD

1 KMF = 0.432821 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LSL

1 KMF = 0.038511 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LYD

1 KMF = 0.015306 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MAD

1 KMF = 0.021786 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MDL

1 KMF = 0.040918 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MGA

1 KMF = 10.141085 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MKD

1 KMF = 0.124113 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MMK

1 KMF = 4.977041 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MNT

1 KMF = 8.491576 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MOP

1 KMF = 0.019194 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MRU

1 KMF = 0.096710 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MUR

1 KMF = 0.113744 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MVR

1 KMF = 0.036598 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MWK

1 KMF = 4.182435 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MXN

1 KMF = 0.040857 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MYR

1 KMF = 0.009319 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MZN

1 KMF = 0.153490 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NAD

1 KMF = 0.038511 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NGN

1 KMF = 3.245202 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NIO

1 KMF = 0.087144 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NOK

1 KMF = 0.021848 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NPR

1 KMF = 0.358514 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NZD

1 KMF = 0.004012 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/OMR

1 KMF = 0.000926 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PAB

1 KMF = 0.002345 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PEN

1 KMF = 0.008085 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PGK

1 KMF = 0.010368 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PHP

1 KMF = 0.145282 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PKR

1 KMF = 0.656175 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PLN

1 KMF = 0.008517 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PYG

1 KMF = 14.270320 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/QAR

1 KMF = 0.008579 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RON

1 KMF = 0.010677 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RSD

1 KMF = 0.239030 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RUB

1 KMF = 0.169043 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RWF

1 KMF = 3.525397 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SAR

1 KMF = 0.008826 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SBD

1 KMF = 0.018947 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SCR

1 KMF = 0.034870 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SDG

1 KMF = 1.084305 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SEK

1 KMF = 0.021848 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SGD

1 KMF = 0.003024 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SHP

1 KMF = 0.001790 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SLE

1 KMF = 0.057705 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SLL

1 KMF = 57.676171 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SOS

1 KMF = 1.378572 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SRD

1 KMF = 0.089798 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SSP

1 KMF = 10.971795 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/STN

1 KMF = 0.049806 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SYP

1 KMF = 0.266247 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SZL

1 KMF = 0.038511 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/THB

1 KMF = 0.076714 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TJS

1 KMF = 0.021663 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TMT

1 KMF = 0.008208 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TND

1 KMF = 0.006851 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TOP

1 KMF = 0.005678 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TRY

1 KMF = 0.108066 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TTD

1 KMF = 0.015923 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TVD

1 KMF = 0.003333 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TWD

1 KMF = 0.073937 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TZS

1 KMF = 6.327223 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UAH

1 KMF = 0.105104 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UGX

1 KMF = 9.138987 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/USD

1 KMF = 0.002345 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UYU

1 KMF = 0.095229 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UZS

1 KMF = 28.480281 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/VES

1 KMF = 1.317410 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/VND

1 KMF = 61.716966 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/VUV

1 KMF = 0.278467 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/WST

1 KMF = 0.006419 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XAF

1 KMF = 1.333395 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XCD

1 KMF = 0.006357 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XCG

1 KMF = 0.004197 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XDR

1 KMF = 0.001728 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XOF

1 KMF = 1.333395 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XPF

1 KMF = 0.242548 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/YER

1 KMF = 0.565389 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZAR

1 KMF = 0.038511 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZMW

1 KMF = 0.044189 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZWG

1 KMF = 0.063383 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZWL

1 KMF = 0.063383 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá