Tỷ giá hôm nay KMF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KMF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KMF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 KMF/AED

1 KMF = 0.008799 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AFN

1 KMF = 0.156191 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ALL

1 KMF = 0.196417 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AMD

1 KMF = 0.909805 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ANG

1 KMF = 0.004274 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AOA

1 KMF = 2.236392 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ARS

1 KMF = 3.259522 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AUD

1 KMF = 0.003331 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AWG

1 KMF = 0.004274 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AZN

1 KMF = 0.004085 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BAM

1 KMF = 0.003960 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BBD

1 KMF = 0.004777 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BDT

1 KMF = 0.295035 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BGN

1 KMF = 0.003960 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BHD

1 KMF = 0.000880 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BIF

1 KMF = 7.232621 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BMD

1 KMF = 0.002388 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BND

1 KMF = 0.003017 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BOB

1 KMF = 0.016719 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BRL

1 KMF = 0.011942 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BSD

1 KMF = 0.002388 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BTN

1 KMF = 0.223759 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BWP

1 KMF = 0.032935 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BYN

1 KMF = 0.006788 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BZD

1 KMF = 0.004777 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CAD

1 KMF = 0.003268 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CDF

1 KMF = 5.645632 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CHF

1 KMF = 0.001886 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CLF

1 KMF = 0.000063 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CLP

1 KMF = 2.151288 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CNH

1 KMF = 0.016342 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CNY

1 KMF = 0.016279 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/COP

1 KMF = 8.707417 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CRC

1 KMF = 1.109177 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CUP

1 KMF = 0.057511 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CVE

1 KMF = 0.224136 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CZK

1 KMF = 0.049529 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DJF

1 KMF = 0.425959 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DKK

1 KMF = 0.015148 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DOP

1 KMF = 0.144437 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DZD

1 KMF = 0.319610 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/EGP

1 KMF = 0.124324 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ERN

1 KMF = 0.035952 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ETB

1 KMF = 0.381458 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/EUR

1 KMF = 0.002011 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/FJD

1 KMF = 0.005343 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/FKP

1 KMF = 0.001760 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/FOK

1 KMF = 0.015148 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GBP

1 KMF = 0.001760 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GEL

1 KMF = 0.006537 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GGP

1 KMF = 0.001760 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GHS

1 KMF = 0.026838 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GIP

1 KMF = 0.001760 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GMD

1 KMF = 0.180390 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GNF

1 KMF = 21.301508 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GTQ

1 KMF = 0.018479 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GYD

1 KMF = 0.508862 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HKD

1 KMF = 0.018730 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HNL

1 KMF = 0.064236 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HRK

1 KMF = 0.015336 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HTG

1 KMF = 0.318290 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HUF

1 KMF = 0.743495 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IDR

1 KMF = 41.188498 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ILS

1 KMF = 0.007165 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IMP

1 KMF = 0.001760 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/INR

1 KMF = 0.222313 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IQD

1 KMF = 3.184789 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IRR

1 KMF = 1,336.624136 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ISK

1 KMF = 0.296354 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JEP

1 KMF = 0.001760 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JMD

1 KMF = 0.381332 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JOD

1 KMF = 0.001697 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JPY

1 KMF = 0.380075 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KES

1 KMF = 0.312445 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KGS

1 KMF = 0.212822 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KHR

1 KMF = 9.776430 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KID

1 KMF = 0.003331 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KRW

1 KMF = 3.515336 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KWD

1 KMF = 0.000754 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KYD

1 KMF = 0.002011 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KZT

1 KMF = 1.131364 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LAK

1 KMF = 53.126398 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LBP

1 KMF = 214.500566 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LKR

1 KMF = 0.764048 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LRD

1 KMF = 0.445443 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LSL

1 KMF = 0.039472 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LYD

1 KMF = 0.015399 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MAD

1 KMF = 0.022313 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MDL

1 KMF = 0.041169 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MGA

1 KMF = 10.074419 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MKD

1 KMF = 0.124890 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MMK

1 KMF = 5.075927 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MNT

1 KMF = 8.571150 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MOP

1 KMF = 0.019296 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MRU

1 KMF = 0.097423 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MUR

1 KMF = 0.113891 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MVR

1 KMF = 0.037398 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MWK

1 KMF = 4.212508 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MXN

1 KMF = 0.041483 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MYR

1 KMF = 0.009491 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MZN

1 KMF = 0.154997 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NAD

1 KMF = 0.039472 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NGN

1 KMF = 3.252671 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NIO

1 KMF = 0.088938 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NOK

1 KMF = 0.022439 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NPR

1 KMF = 0.358077 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NZD

1 KMF = 0.004085 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/OMR

1 KMF = 0.000943 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PAB

1 KMF = 0.002388 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PEN

1 KMF = 0.008234 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PGK

1 KMF = 0.010497 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PHP

1 KMF = 0.143432 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PKR

1 KMF = 0.668887 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PLN

1 KMF = 0.008548 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PYG

1 KMF = 15.434129 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/QAR

1 KMF = 0.008737 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RON

1 KMF = 0.010497 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RSD

1 KMF = 0.240792 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RUB

1 KMF = 0.181961 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RWF

1 KMF = 3.553111 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SAR

1 KMF = 0.008988 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SBD

1 KMF = 0.019359 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SCR

1 KMF = 0.034255 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SDG

1 KMF = 1.235449 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SEK

1 KMF = 0.021873 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SGD

1 KMF = 0.003017 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SHP

1 KMF = 0.001760 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SLE

1 KMF = 0.058894 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SLL

1 KMF = 58.874544 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SOS

1 KMF = 1.390006 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SRD

1 KMF = 0.091578 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SSP

1 KMF = 11.005028 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/STN

1 KMF = 0.049780 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SYP

1 KMF = 0.275613 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SZL

1 KMF = 0.039472 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/THB

1 KMF = 0.076304 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TJS

1 KMF = 0.022627 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TMT

1 KMF = 0.008360 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TND

1 KMF = 0.006914 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TOP

1 KMF = 0.005720 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TRY

1 KMF = 0.107480 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TTD

1 KMF = 0.016216 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TVD

1 KMF = 0.003331 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TWD

1 KMF = 0.075487 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TZS

1 KMF = 6.313325 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UAH

1 KMF = 0.105908 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UGX

1 KMF = 8.983658 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/USD

1 KMF = 0.002388 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UYU

1 KMF = 0.096857 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UZS

1 KMF = 29.736015 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/VES

1 KMF = 1.153426 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/VND

1 KMF = 62.853551 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/VUV

1 KMF = 0.284098 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/WST

1 KMF = 0.006537 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XAF

1 KMF = 1.333312 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XCD

1 KMF = 0.006474 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XCG

1 KMF = 0.004274 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XDR

1 KMF = 0.001760 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XOF

1 KMF = 1.333312 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XPF

1 KMF = 0.242552 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/YER

1 KMF = 0.577058 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZAR

1 KMF = 0.039535 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZMW

1 KMF = 0.046952 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZWG

1 KMF = 0.060339 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZWL

1 KMF = 0.060339 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá