Tỷ giá hôm nay KMF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KMF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KMF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 KMF/AED

1 KMF = 0.008535 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AFN

1 KMF = 0.155094 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ALL

1 KMF = 0.191977 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AMD

1 KMF = 0.864049 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ANG

1 KMF = 0.004146 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AOA

1 KMF = 2.162958 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ARS

1 KMF = 3.443699 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AUD

1 KMF = 0.003353 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AWG

1 KMF = 0.004146 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/AZN

1 KMF = 0.003963 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BAM

1 KMF = 0.003963 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BBD

1 KMF = 0.004633 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BDT

1 KMF = 0.287996 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BGN

1 KMF = 0.003963 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BHD

1 KMF = 0.000854 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BIF

1 KMF = 7.029690 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BMD

1 KMF = 0.002317 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BND

1 KMF = 0.002987 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BOB

1 KMF = 0.024691 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BRL

1 KMF = 0.011827 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BSD

1 KMF = 0.002317 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BTN

1 KMF = 0.224959 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BWP

1 KMF = 0.032433 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BYN

1 KMF = 0.006706 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/BZD

1 KMF = 0.004633 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CAD

1 KMF = 0.003292 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CDF

1 KMF = 5.438517 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CHF

1 KMF = 0.001890 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CLF

1 KMF = 0.000061 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CLP

1 KMF = 2.176248 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CNH

1 KMF = 0.015790 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CNY

1 KMF = 0.015729 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/COP

1 KMF = 7.562824 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CRC

1 KMF = 1.064744 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CUP

1 KMF = 0.055843 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CVE

1 KMF = 0.224105 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/CZK

1 KMF = 0.049137 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DJF

1 KMF = 0.413461 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DKK

1 KMF = 0.015180 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DOP

1 KMF = 0.136865 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/DZD

1 KMF = 0.312077 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/EGP

1 KMF = 0.117600 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ERN

1 KMF = 0.034872 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ETB

1 KMF = 0.378041 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/EUR

1 KMF = 0.002012 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/FJD

1 KMF = 0.005243 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/FKP

1 KMF = 0.001707 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/FOK

1 KMF = 0.015180 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GBP

1 KMF = 0.001707 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GEL

1 KMF = 0.006218 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GGP

1 KMF = 0.001707 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GHS

1 KMF = 0.027129 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GIP

1 KMF = 0.001707 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GMD

1 KMF = 0.175029 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GNF

1 KMF = 20.678595 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GTQ

1 KMF = 0.017863 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/GYD

1 KMF = 0.492715 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HKD

1 KMF = 0.018228 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HNL

1 KMF = 0.062732 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HRK

1 KMF = 0.015302 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HTG

1 KMF = 0.307749 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/HUF

1 KMF = 0.733524 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IDR

1 KMF = 42.082241 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ILS

1 KMF = 0.006950 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IMP

1 KMF = 0.001707 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/INR

1 KMF = 0.224288 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IQD

1 KMF = 3.083521 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/IRR

1 KMF = 3,186.939097 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ISK

1 KMF = 0.294093 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JEP

1 KMF = 0.001707 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JMD

1 KMF = 0.371274 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JOD

1 KMF = 0.001646 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/JPY

1 KMF = 0.377736 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KES

1 KMF = 0.303237 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KGS

1 KMF = 0.206060 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KHR

1 KMF = 9.523258 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KID

1 KMF = 0.003353 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KRW

1 KMF = 3.472109 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KWD

1 KMF = 0.000732 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KYD

1 KMF = 0.001951 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/KZT

1 KMF = 1.093215 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LAK

1 KMF = 52.262879 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LBP

1 KMF = 208.232397 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LKR

1 KMF = 0.791075 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LRD

1 KMF = 0.424435 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LSL

1 KMF = 0.038408 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/LYD

1 KMF = 0.015058 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MAD

1 KMF = 0.021886 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MDL

1 KMF = 0.041151 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MGA

1 KMF = 10.157776 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MKD

1 KMF = 0.125160 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MMK

1 KMF = 4.930744 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MNT

1 KMF = 8.431324 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MOP

1 KMF = 0.018777 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MRU

1 KMF = 0.094434 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MUR

1 KMF = 0.113333 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MVR

1 KMF = 0.036274 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MWK

1 KMF = 4.088764 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MXN

1 KMF = 0.040724 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MYR

1 KMF = 0.009449 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/MZN

1 KMF = 0.150094 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NAD

1 KMF = 0.038408 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NGN

1 KMF = 3.233128 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NIO

1 KMF = 0.086265 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NOK

1 KMF = 0.022496 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NPR

1 KMF = 0.359995 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/NZD

1 KMF = 0.004024 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/OMR

1 KMF = 0.000914 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PAB

1 KMF = 0.002317 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PEN

1 KMF = 0.007986 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PGK

1 KMF = 0.010425 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PHP

1 KMF = 0.143998 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PKR

1 KMF = 0.647138 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PLN

1 KMF = 0.008840 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/PYG

1 KMF = 14.166982 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/QAR

1 KMF = 0.008474 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RON

1 KMF = 0.010791 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RSD

1 KMF = 0.240322 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RUB

1 KMF = 0.180394 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/RWF

1 KMF = 3.455709 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SAR

1 KMF = 0.008718 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SBD

1 KMF = 0.018777 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SCR

1 KMF = 0.034262 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SDG

1 KMF = 1.199720 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SEK

1 KMF = 0.022435 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SGD

1 KMF = 0.002987 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SHP

1 KMF = 0.001707 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SLE

1 KMF = 0.056514 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SLL

1 KMF = 56.529232 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SOS

1 KMF = 1.346217 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SRD

1 KMF = 0.089130 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SSP

1 KMF = 11.148205 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/STN

1 KMF = 0.049808 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SYP

1 KMF = 0.285923 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/SZL

1 KMF = 0.038408 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/THB

1 KMF = 0.078156 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TJS

1 KMF = 0.021459 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TMT

1 KMF = 0.008108 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TND

1 KMF = 0.006889 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TOP

1 KMF = 0.005548 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TRY

1 KMF = 0.109553 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TTD

1 KMF = 0.015729 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TVD

1 KMF = 0.003353 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TWD

1 KMF = 0.075047 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/TZS

1 KMF = 6.196610 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UAH

1 KMF = 0.105164 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UGX

1 KMF = 8.728403 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/USD

1 KMF = 0.002317 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UYU

1 KMF = 0.094190 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/UZS

1 KMF = 28.783454 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/VES

1 KMF = 1.714625 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/VND

1 KMF = 60.964458 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/VUV

1 KMF = 0.279522 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/WST

1 KMF = 0.006401 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XAF

1 KMF = 1.333354 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XCD

1 KMF = 0.006279 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XCG

1 KMF = 0.004146 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XDR

1 KMF = 0.001707 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XOF

1 KMF = 1.333354 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/XPF

1 KMF = 0.242578 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/YER

1 KMF = 0.558434 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZAR

1 KMF = 0.038469 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZMW

1 KMF = 0.042858 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZWG

1 KMF = 0.062062 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KMF/ZWL

1 KMF = 0.062062 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá