Tỷ giá hôm nay VND với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 VND sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

VND

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 VND/AED

1 VND = 0.000140 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/AFN

1 VND = 0.002485 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/ALL

1 VND = 0.003125 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/AMD

1 VND = 0.014475 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/ANG

1 VND = 0.000068 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/AOA

1 VND = 0.035581 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/ARS

1 VND = 0.051859 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/AUD

1 VND = 0.000053 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/AWG

1 VND = 0.000068 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/AZN

1 VND = 0.000065 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BAM

1 VND = 0.000063 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BBD

1 VND = 0.000076 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BDT

1 VND = 0.004694 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BGN

1 VND = 0.000063 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BHD

1 VND = 0.000014 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BIF

1 VND = 0.115071 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BMD

1 VND = 0.000038 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BND

1 VND = 0.000048 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BOB

1 VND = 0.000266 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BRL

1 VND = 0.000190 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BSD

1 VND = 0.000038 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BTN

1 VND = 0.003560 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BWP

1 VND = 0.000524 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BYN

1 VND = 0.000108 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/BZD

1 VND = 0.000076 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/CAD

1 VND = 0.000052 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/CDF

1 VND = 0.089822 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/CHF

1 VND = 0.000030 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/CLF

1 VND = 0.000001 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/CLP

1 VND = 0.034227 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/CNH

1 VND = 0.000260 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/CNY

1 VND = 0.000259 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/COP

1 VND = 0.138535 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/CRC

1 VND = 0.017647 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/CUP

1 VND = 0.000915 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/CVE

1 VND = 0.003566 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/CZK

1 VND = 0.000788 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/DJF

1 VND = 0.006777 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/DKK

1 VND = 0.000241 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/DOP

1 VND = 0.002298 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/DZD

1 VND = 0.005085 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/EGP

1 VND = 0.001978 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/ERN

1 VND = 0.000572 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/ETB

1 VND = 0.006069 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/EUR

1 VND = 0.000032 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/FJD

1 VND = 0.000085 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/FKP

1 VND = 0.000028 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/FOK

1 VND = 0.000241 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/GBP

1 VND = 0.000028 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/GEL

1 VND = 0.000104 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/GGP

1 VND = 0.000028 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/GHS

1 VND = 0.000427 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/GIP

1 VND = 0.000028 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/GMD

1 VND = 0.002870 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/GNF

1 VND = 0.338907 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/GTQ

1 VND = 0.000294 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/GYD

1 VND = 0.008096 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/HKD

1 VND = 0.000298 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/HNL

1 VND = 0.001022 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/HRK

1 VND = 0.000244 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/HTG

1 VND = 0.005064 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/HUF

1 VND = 0.011829 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/IDR

1 VND = 0.655309 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/ILS

1 VND = 0.000114 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/IMP

1 VND = 0.000028 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/INR

1 VND = 0.003537 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/IQD

1 VND = 0.050670 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/IRR

1 VND = 21.265690 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/ISK

1 VND = 0.004715 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/JEP

1 VND = 0.000028 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/JMD

1 VND = 0.006067 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/JOD

1 VND = 0.000027 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/JPY

1 VND = 0.006047 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/KES

1 VND = 0.004971 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/KGS

1 VND = 0.003386 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/KHR

1 VND = 0.155543 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/KID

1 VND = 0.000053 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/KMF

1 VND = 0.015910 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/KRW

1 VND = 0.055929 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/KWD

1 VND = 0.000012 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/KYD

1 VND = 0.000032 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/KZT

1 VND = 0.018000 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/LAK

1 VND = 0.845241 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/LBP

1 VND = 3.412704 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/LKR

1 VND = 0.012156 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/LRD

1 VND = 0.007087 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/LSL

1 VND = 0.000628 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/LYD

1 VND = 0.000245 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MAD

1 VND = 0.000355 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MDL

1 VND = 0.000655 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MGA

1 VND = 0.160284 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MKD

1 VND = 0.001987 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MMK

1 VND = 0.080758 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MNT

1 VND = 0.136367 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MOP

1 VND = 0.000307 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MRU

1 VND = 0.001550 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MUR

1 VND = 0.001812 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MVR

1 VND = 0.000595 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MWK

1 VND = 0.067021 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MXN

1 VND = 0.000660 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MYR

1 VND = 0.000151 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/MZN

1 VND = 0.002466 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/NAD

1 VND = 0.000628 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/NGN

1 VND = 0.051750 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/NIO

1 VND = 0.001415 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/NOK

1 VND = 0.000357 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/NPR

1 VND = 0.005697 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/NZD

1 VND = 0.000065 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/OMR

1 VND = 0.000015 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/PAB

1 VND = 0.000038 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/PEN

1 VND = 0.000131 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/PGK

1 VND = 0.000167 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/PHP

1 VND = 0.002282 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/PKR

1 VND = 0.010642 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/PLN

1 VND = 0.000136 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/PYG

1 VND = 0.245557 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/QAR

1 VND = 0.000139 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/RON

1 VND = 0.000167 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/RSD

1 VND = 0.003831 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/RUB

1 VND = 0.002895 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/RWF

1 VND = 0.056530 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SAR

1 VND = 0.000143 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SBD

1 VND = 0.000308 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SCR

1 VND = 0.000545 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SDG

1 VND = 0.019656 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SEK

1 VND = 0.000348 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SGD

1 VND = 0.000048 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SHP

1 VND = 0.000028 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SLE

1 VND = 0.000937 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SLL

1 VND = 0.936694 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SOS

1 VND = 0.022115 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SRD

1 VND = 0.001457 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SSP

1 VND = 0.175090 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/STN

1 VND = 0.000792 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SYP

1 VND = 0.004385 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/SZL

1 VND = 0.000628 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/THB

1 VND = 0.001214 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/TJS

1 VND = 0.000360 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/TMT

1 VND = 0.000133 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/TND

1 VND = 0.000110 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/TOP

1 VND = 0.000091 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/TRY

1 VND = 0.001710 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/TTD

1 VND = 0.000258 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/TVD

1 VND = 0.000053 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/TWD

1 VND = 0.001201 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/TZS

1 VND = 0.100445 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/UAH

1 VND = 0.001685 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/UGX

1 VND = 0.142930 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/USD

1 VND = 0.000038 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/UYU

1 VND = 0.001541 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/UZS

1 VND = 0.473100 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/VES

1 VND = 0.018351 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/VUV

1 VND = 0.004520 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/WST

1 VND = 0.000104 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/XAF

1 VND = 0.021213 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/XCD

1 VND = 0.000103 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/XCG

1 VND = 0.000068 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/XDR

1 VND = 0.000028 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/XOF

1 VND = 0.021213 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/XPF

1 VND = 0.003859 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/YER

1 VND = 0.009181 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/ZAR

1 VND = 0.000629 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/ZMW

1 VND = 0.000747 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/ZWG

1 VND = 0.000960 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VND/ZWL

1 VND = 0.000960 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá