Tỷ giá hôm nay AOA với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AOA sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AOA

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 AOA/AED

1 AOA = 0.003935 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/AFN

1 AOA = 0.069841 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ALL

1 AOA = 0.087828 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/AMD

1 AOA = 0.406818 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ANG

1 AOA = 0.001911 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ARS

1 AOA = 1.457491 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/AUD

1 AOA = 0.001490 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/AWG

1 AOA = 0.001911 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/AZN

1 AOA = 0.001827 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BAM

1 AOA = 0.001771 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BBD

1 AOA = 0.002136 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BDT

1 AOA = 0.131924 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BGN

1 AOA = 0.001771 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BHD

1 AOA = 0.000393 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BIF

1 AOA = 3.234058 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BMD

1 AOA = 0.001068 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BND

1 AOA = 0.001349 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BOB

1 AOA = 0.007476 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BRL

1 AOA = 0.005340 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BSD

1 AOA = 0.001068 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BTN

1 AOA = 0.100053 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BWP

1 AOA = 0.014727 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BYN

1 AOA = 0.003035 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BZD

1 AOA = 0.002136 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CAD

1 AOA = 0.001461 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CDF

1 AOA = 2.524437 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CHF

1 AOA = 0.000843 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CLF

1 AOA = 0.000028 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CLP

1 AOA = 0.961946 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CNH

1 AOA = 0.007307 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CNY

1 AOA = 0.007279 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/COP

1 AOA = 3.893511 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CRC

1 AOA = 0.495967 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CUP

1 AOA = 0.025716 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CVE

1 AOA = 0.100222 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CZK

1 AOA = 0.022147 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/DJF

1 AOA = 0.190467 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/DKK

1 AOA = 0.006773 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/DOP

1 AOA = 0.064585 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/DZD

1 AOA = 0.142913 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/EGP

1 AOA = 0.055591 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ERN

1 AOA = 0.016076 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ETB

1 AOA = 0.170569 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/EUR

1 AOA = 0.000899 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/FJD

1 AOA = 0.002389 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/FKP

1 AOA = 0.000787 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/FOK

1 AOA = 0.006773 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GBP

1 AOA = 0.000787 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GEL

1 AOA = 0.002923 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GGP

1 AOA = 0.000787 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GHS

1 AOA = 0.012001 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GIP

1 AOA = 0.000787 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GMD

1 AOA = 0.080661 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GNF

1 AOA = 9.524943 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GTQ

1 AOA = 0.008263 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GYD

1 AOA = 0.227537 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/HKD

1 AOA = 0.008375 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/HNL

1 AOA = 0.028723 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/HRK

1 AOA = 0.006858 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/HTG

1 AOA = 0.142323 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/HUF

1 AOA = 0.332453 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/IDR

1 AOA = 18.417386 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ILS

1 AOA = 0.003204 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/IMP

1 AOA = 0.000787 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/INR

1 AOA = 0.099407 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/IQD

1 AOA = 1.424075 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/IRR

1 AOA = 597.669824 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ISK

1 AOA = 0.132515 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/JEP

1 AOA = 0.000787 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/JMD

1 AOA = 0.170512 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/JOD

1 AOA = 0.000759 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/JPY

1 AOA = 0.169950 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KES

1 AOA = 0.139709 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KGS

1 AOA = 0.095163 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KHR

1 AOA = 4.371519 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KID

1 AOA = 0.001490 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KMF

1 AOA = 0.447149 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KRW

1 AOA = 1.571878 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KWD

1 AOA = 0.000337 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KYD

1 AOA = 0.000899 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KZT

1 AOA = 0.505888 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LAK

1 AOA = 23.755403 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LBP

1 AOA = 95.913662 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LKR

1 AOA = 0.341643 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LRD

1 AOA = 0.199179 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LSL

1 AOA = 0.017650 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LYD

1 AOA = 0.006886 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MAD

1 AOA = 0.009977 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MDL

1 AOA = 0.018409 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MGA

1 AOA = 4.504764 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MKD

1 AOA = 0.055844 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MMK

1 AOA = 2.269694 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MNT

1 AOA = 3.832579 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MOP

1 AOA = 0.008628 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MRU

1 AOA = 0.043563 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MUR

1 AOA = 0.050926 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MVR

1 AOA = 0.016722 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MWK

1 AOA = 1.883618 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MXN

1 AOA = 0.018549 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MYR

1 AOA = 0.004244 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MZN

1 AOA = 0.069307 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NAD

1 AOA = 0.017650 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NGN

1 AOA = 1.454428 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NIO

1 AOA = 0.039768 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NOK

1 AOA = 0.010033 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NPR

1 AOA = 0.160114 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NZD

1 AOA = 0.001827 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/OMR

1 AOA = 0.000422 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PAB

1 AOA = 0.001068 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PEN

1 AOA = 0.003682 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PGK

1 AOA = 0.004694 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PHP

1 AOA = 0.064135 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PKR

1 AOA = 0.299092 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PLN

1 AOA = 0.003822 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PYG

1 AOA = 6.901352 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/QAR

1 AOA = 0.003907 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/RON

1 AOA = 0.004694 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/RSD

1 AOA = 0.107670 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/RUB

1 AOA = 0.081364 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/RWF

1 AOA = 1.588769 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SAR

1 AOA = 0.004019 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SBD

1 AOA = 0.008656 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SCR

1 AOA = 0.015317 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SDG

1 AOA = 0.552430 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SEK

1 AOA = 0.009781 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SGD

1 AOA = 0.001349 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SHP

1 AOA = 0.000787 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SLE

1 AOA = 0.026334 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SLL

1 AOA = 26.325679 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SOS

1 AOA = 0.621540 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SRD

1 AOA = 0.040949 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SSP

1 AOA = 4.920885 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/STN

1 AOA = 0.022259 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SYP

1 AOA = 0.123240 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SZL

1 AOA = 0.017650 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/THB

1 AOA = 0.034119 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TJS

1 AOA = 0.010118 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TMT

1 AOA = 0.003738 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TND

1 AOA = 0.003092 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TOP

1 AOA = 0.002558 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TRY

1 AOA = 0.048059 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TTD

1 AOA = 0.007251 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TVD

1 AOA = 0.001490 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TWD

1 AOA = 0.033754 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TZS

1 AOA = 2.822995 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/UAH

1 AOA = 0.047357 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/UGX

1 AOA = 4.017032 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/USD

1 AOA = 0.001068 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/UYU

1 AOA = 0.043310 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/UZS

1 AOA = 13.296422 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/VES

1 AOA = 0.515753 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/VND

1 AOA = 28.104887 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/VUV

1 AOA = 0.127034 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/WST

1 AOA = 0.002923 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XAF

1 AOA = 0.596189 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XCD

1 AOA = 0.002895 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XCG

1 AOA = 0.001911 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XDR

1 AOA = 0.000787 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XOF

1 AOA = 0.596189 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XPF

1 AOA = 0.108457 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/YER

1 AOA = 0.258031 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ZAR

1 AOA = 0.017678 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ZMW

1 AOA = 0.020994 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ZWG

1 AOA = 0.026981 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ZWL

1 AOA = 0.026981 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá