Tỷ giá hôm nay AOA với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AOA sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AOA

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 AOA/AED

1 AOA = 0.003970 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/AFN

1 AOA = 0.070622 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ALL

1 AOA = 0.086306 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/AMD

1 AOA = 0.395292 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ANG

1 AOA = 0.001943 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ARS

1 AOA = 1.634697 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/AUD

1 AOA = 0.001521 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/AWG

1 AOA = 0.001943 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/AZN

1 AOA = 0.001830 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BAM

1 AOA = 0.001830 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BBD

1 AOA = 0.002168 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BDT

1 AOA = 0.132740 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BGN

1 AOA = 0.001830 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BHD

1 AOA = 0.000394 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BIF

1 AOA = 3.250021 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BMD

1 AOA = 0.001070 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BND

1 AOA = 0.001380 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BOB

1 AOA = 0.013066 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BRL

1 AOA = 0.005547 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BSD

1 AOA = 0.001070 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BTN

1 AOA = 0.102638 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BWP

1 AOA = 0.014727 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BYN

1 AOA = 0.003323 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/BZD

1 AOA = 0.002168 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CAD

1 AOA = 0.001492 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CDF

1 AOA = 2.494495 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CHF

1 AOA = 0.000873 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CLF

1 AOA = 0.000028 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CLP

1 AOA = 1.017430 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CNH

1 AOA = 0.007293 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CNY

1 AOA = 0.007265 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/COP

1 AOA = 3.434376 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CRC

1 AOA = 0.491764 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CUP

1 AOA = 0.025962 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CVE

1 AOA = 0.103399 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/CZK

1 AOA = 0.022611 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/DJF

1 AOA = 0.192183 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/DKK

1 AOA = 0.007068 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/DOP

1 AOA = 0.063723 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/DZD

1 AOA = 0.144651 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/EGP

1 AOA = 0.055304 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ERN

1 AOA = 0.016219 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ETB

1 AOA = 0.176217 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/EUR

1 AOA = 0.000929 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/FJD

1 AOA = 0.002393 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/FKP

1 AOA = 0.000788 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/FOK

1 AOA = 0.007068 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GBP

1 AOA = 0.000817 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GEL

1 AOA = 0.002844 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GGP

1 AOA = 0.000788 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GHS

1 AOA = 0.012249 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GIP

1 AOA = 0.000788 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GMD

1 AOA = 0.081548 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GNF

1 AOA = 9.546786 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GTQ

1 AOA = 0.008279 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/GYD

1 AOA = 0.227522 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/HKD

1 AOA = 0.008504 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/HNL

1 AOA = 0.029088 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/HRK

1 AOA = 0.007068 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/HTG

1 AOA = 0.142230 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/HUF

1 AOA = 0.344268 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/IDR

1 AOA = 19.261735 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ILS

1 AOA = 0.003266 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/IMP

1 AOA = 0.000788 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/INR

1 AOA = 0.102723 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/IQD

1 AOA = 1.425478 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/IRR

1 AOA = 1,485.371554 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ISK

1 AOA = 0.131952 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/JEP

1 AOA = 0.000788 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/JMD

1 AOA = 0.171627 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/JOD

1 AOA = 0.000760 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/JPY

1 AOA = 0.172725 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KES

1 AOA = 0.140315 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KGS

1 AOA = 0.095064 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KHR

1 AOA = 4.402613 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KID

1 AOA = 0.001521 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KMF

1 AOA = 0.461380 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KRW

1 AOA = 1.473038 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KWD

1 AOA = 0.000338 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KYD

1 AOA = 0.000901 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/KZT

1 AOA = 0.492974 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LAK

1 AOA = 24.174162 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LBP

1 AOA = 96.786585 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LKR

1 AOA = 0.356320 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LRD

1 AOA = 0.191845 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LSL

1 AOA = 0.017458 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/LYD

1 AOA = 0.006899 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MAD

1 AOA = 0.010137 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MDL

1 AOA = 0.018726 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MGA

1 AOA = 4.686368 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MKD

1 AOA = 0.057416 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MMK

1 AOA = 2.276913 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MNT

1 AOA = 3.884718 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MOP

1 AOA = 0.008729 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MRU

1 AOA = 0.043702 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MUR

1 AOA = 0.051333 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MVR

1 AOA = 0.016754 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MWK

1 AOA = 1.886323 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MXN

1 AOA = 0.018416 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MYR

1 AOA = 0.004393 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/MZN

1 AOA = 0.069327 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NAD

1 AOA = 0.017458 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NGN

1 AOA = 1.443387 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NIO

1 AOA = 0.039873 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NOK

1 AOA = 0.010109 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NPR

1 AOA = 0.164222 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/NZD

1 AOA = 0.001858 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/OMR

1 AOA = 0.000422 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PAB

1 AOA = 0.001070 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PEN

1 AOA = 0.003661 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PGK

1 AOA = 0.004843 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PHP

1 AOA = 0.067778 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PKR

1 AOA = 0.300284 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PLN

1 AOA = 0.004055 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/PYG

1 AOA = 6.403120 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/QAR

1 AOA = 0.003942 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/RON

1 AOA = 0.004928 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/RSD

1 AOA = 0.109875 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/RUB

1 AOA = 0.093966 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/RWF

1 AOA = 1.605102 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SAR

1 AOA = 0.004055 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SBD

1 AOA = 0.008617 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SCR

1 AOA = 0.015178 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SDG

1 AOA = 0.590685 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SEK

1 AOA = 0.010419 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SGD

1 AOA = 0.001380 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SHP

1 AOA = 0.000788 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SLE

1 AOA = 0.026694 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SLL

1 AOA = 26.685664 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SOS

1 AOA = 0.621632 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SRD

1 AOA = 0.041506 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SSP

1 AOA = 6.103033 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/STN

1 AOA = 0.022978 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SYP

1 AOA = 0.132036 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/SZL

1 AOA = 0.017458 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/THB

1 AOA = 0.035959 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TJS

1 AOA = 0.009996 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TMT

1 AOA = 0.003773 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TND

1 AOA = 0.003154 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TOP

1 AOA = 0.002591 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TRY

1 AOA = 0.052319 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TTD

1 AOA = 0.007321 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TVD

1 AOA = 0.001521 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TWD

1 AOA = 0.034382 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/TZS

1 AOA = 2.882916 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/UAH

1 AOA = 0.048461 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/UGX

1 AOA = 4.119618 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/USD

1 AOA = 0.001070 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/UYU

1 AOA = 0.043674 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/UZS

1 AOA = 12.863121 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/VES

1 AOA = 0.870357 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/VND

1 AOA = 28.158702 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/VUV

1 AOA = 0.128150 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/WST

1 AOA = 0.002929 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XAF

1 AOA = 0.615183 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XCD

1 AOA = 0.002929 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XCG

1 AOA = 0.001943 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XDR

1 AOA = 0.000788 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XOF

1 AOA = 0.615183 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/XPF

1 AOA = 0.111903 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/YER

1 AOA = 0.256892 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ZAR

1 AOA = 0.017487 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ZMW

1 AOA = 0.020753 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ZWG

1 AOA = 0.028891 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AOA/ZWL

1 AOA = 0.028891 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá