Tỷ giá hôm nay WST với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 WST sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

WST

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 WST/AED

1 WST = 1.333333 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AFN

1 WST = 23.276190 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ALL

1 WST = 30.152381 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AMD

1 WST = 135.514286 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ANG

1 WST = 0.647619 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AOA

1 WST = 338.342857 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ARS

1 WST = 521.047619 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AUD

1 WST = 0.514286 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AWG

1 WST = 0.647619 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AZN

1 WST = 0.619048 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BAM

1 WST = 0.619048 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BBD

1 WST = 0.723810 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BDT

1 WST = 44.657143 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BGN

1 WST = 0.619048 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BHD

1 WST = 0.133333 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BIF

1 WST = 1,098.085714 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BMD

1 WST = 0.361905 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BND

1 WST = 0.466667 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BOB

1 WST = 2.533333 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BRL

1 WST = 1.857143 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BSD

1 WST = 0.361905 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BTN

1 WST = 34.542857 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BWP

1 WST = 5.038095 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BYN

1 WST = 1.000000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BZD

1 WST = 0.723810 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CAD

1 WST = 0.504762 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CDF

1 WST = 849.152381 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CHF

1 WST = 0.285714 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CLF

1 WST = 0.009524 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CLP

1 WST = 336.247619 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CNH

1 WST = 2.457143 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CNY

1 WST = 2.447619 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/COP

1 WST = 1,299.323810 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CRC

1 WST = 167.523810 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CUP

1 WST = 8.742857 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CVE

1 WST = 34.780952 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CZK

1 WST = 7.571429 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/DJF

1 WST = 64.723810 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/DKK

1 WST = 2.352381 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/DOP

1 WST = 21.390476 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/DZD

1 WST = 48.876190 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/EGP

1 WST = 18.847619 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ERN

1 WST = 5.466667 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ETB

1 WST = 58.285714 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/EUR

1 WST = 0.314286 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/FJD

1 WST = 0.809524 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/FKP

1 WST = 0.276190 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/FOK

1 WST = 2.352381 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GBP

1 WST = 0.276190 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GEL

1 WST = 0.971429 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GGP

1 WST = 0.276190 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GHS

1 WST = 4.257143 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GIP

1 WST = 0.276190 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GMD

1 WST = 27.276190 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GNF

1 WST = 3,225.123810 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GTQ

1 WST = 2.790476 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GYD

1 WST = 76.933333 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/HKD

1 WST = 2.857143 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/HNL

1 WST = 9.780952 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/HRK

1 WST = 2.380952 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/HTG

1 WST = 48.095238 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/HUF

1 WST = 111.000000 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/IDR

1 WST = 6,479.257143 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ILS

1 WST = 1.066667 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/IMP

1 WST = 0.276190 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/INR

1 WST = 34.542857 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/IQD

1 WST = 482.457143 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/IRR

1 WST = 498,341.361905 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ISK

1 WST = 45.676190 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/JEP

1 WST = 0.276190 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/JMD

1 WST = 57.809524 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/JOD

1 WST = 0.257143 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/JPY

1 WST = 58.352381 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KES

1 WST = 47.352381 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KGS

1 WST = 32.190476 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KHR

1 WST = 1,483.933333 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KID

1 WST = 0.514286 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KMF

1 WST = 155.180952 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KRW

1 WST = 550.723810 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KWD

1 WST = 0.114286 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KYD

1 WST = 0.304762 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KZT

1 WST = 177.095238 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LAK

1 WST = 8,041.142857 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LBP

1 WST = 32,592.609524 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LKR

1 WST = 121.647619 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LRD

1 WST = 66.647619 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LSL

1 WST = 5.942857 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LYD

1 WST = 2.342857 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MAD

1 WST = 3.390476 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MDL

1 WST = 6.352381 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MGA

1 WST = 1,548.447619 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MKD

1 WST = 19.285714 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MMK

1 WST = 768.904762 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MNT

1 WST = 1,309.361905 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MOP

1 WST = 2.942857 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MRU

1 WST = 14.723810 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MUR

1 WST = 17.609524 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MVR

1 WST = 5.657143 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MWK

1 WST = 638.104762 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MXN

1 WST = 6.266667 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MYR

1 WST = 1.476190 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MZN

1 WST = 23.457143 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NAD

1 WST = 5.942857 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NGN

1 WST = 497.695238 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NIO

1 WST = 13.457143 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NOK

1 WST = 3.447619 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NPR

1 WST = 55.276190 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NZD

1 WST = 0.628571 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/OMR

1 WST = 0.142857 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PAB

1 WST = 0.361905 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PEN

1 WST = 1.247619 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PGK

1 WST = 1.609524 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PHP

1 WST = 22.047619 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PKR

1 WST = 101.028571 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PLN

1 WST = 1.323810 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PYG

1 WST = 2,251.238095 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/QAR

1 WST = 1.323810 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/RON

1 WST = 1.666667 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/RSD

1 WST = 37.190476 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/RUB

1 WST = 26.161905 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/RWF

1 WST = 538.742857 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SAR

1 WST = 1.361905 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SBD

1 WST = 2.933333 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SCR

1 WST = 5.304762 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SDG

1 WST = 187.352381 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SEK

1 WST = 3.438095 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SGD

1 WST = 0.466667 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SHP

1 WST = 0.276190 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SLE

1 WST = 8.904762 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SLL

1 WST = 8,900.142857 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SOS

1 WST = 210.114286 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SRD

1 WST = 13.780952 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SSP

1 WST = 1,708.047619 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/STN

1 WST = 7.723810 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SYP

1 WST = 41.704762 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SZL

1 WST = 5.942857 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/THB

1 WST = 11.914286 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TJS

1 WST = 3.371429 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TMT

1 WST = 1.266667 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TND

1 WST = 1.057143 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TOP

1 WST = 0.866667 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TRY

1 WST = 16.771429 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TTD

1 WST = 2.457143 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TVD

1 WST = 0.514286 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TWD

1 WST = 11.476190 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TZS

1 WST = 965.619048 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/UAH

1 WST = 16.542857 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/UGX

1 WST = 1,380.580952 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/USD

1 WST = 0.361905 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/UYU

1 WST = 14.790476 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/UZS

1 WST = 4,485.152381 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/VES

1 WST = 213.933333 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/VND

1 WST = 9,523.809524 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/VUV

1 WST = 43.438095 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XAF

1 WST = 206.904762 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XCD

1 WST = 0.980952 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XCG

1 WST = 0.647619 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XDR

1 WST = 0.266667 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XOF

1 WST = 206.904762 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XPF

1 WST = 37.638095 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/YER

1 WST = 87.285714 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ZAR

1 WST = 5.942857 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ZMW

1 WST = 6.495238 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ZWG

1 WST = 9.752381 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ZWL

1 WST = 9.752381 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá