Tỷ giá hôm nay WST với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 WST sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

WST

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 WST/AED

1 WST = 1.346154 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AFN

1 WST = 23.894231 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ALL

1 WST = 30.048077 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AMD

1 WST = 139.182692 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ANG

1 WST = 0.653846 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AOA

1 WST = 342.125000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ARS

1 WST = 498.644231 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AUD

1 WST = 0.509615 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AWG

1 WST = 0.653846 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/AZN

1 WST = 0.625000 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BAM

1 WST = 0.605769 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BBD

1 WST = 0.730769 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BDT

1 WST = 45.134615 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BGN

1 WST = 0.605769 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BHD

1 WST = 0.134615 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BIF

1 WST = 1,106.451923 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BMD

1 WST = 0.365385 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BND

1 WST = 0.461538 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BOB

1 WST = 2.557692 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BRL

1 WST = 1.826923 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BSD

1 WST = 0.365385 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BTN

1 WST = 34.230769 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BWP

1 WST = 5.038462 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BYN

1 WST = 1.038462 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/BZD

1 WST = 0.730769 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CAD

1 WST = 0.500000 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CDF

1 WST = 863.673077 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CHF

1 WST = 0.288462 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CLF

1 WST = 0.009615 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CLP

1 WST = 329.105769 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CNH

1 WST = 2.500000 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CNY

1 WST = 2.490385 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/COP

1 WST = 1,332.067308 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CRC

1 WST = 169.682692 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CUP

1 WST = 8.798077 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CVE

1 WST = 34.288462 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/CZK

1 WST = 7.576923 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/DJF

1 WST = 65.163462 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/DKK

1 WST = 2.317308 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/DOP

1 WST = 22.096154 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/DZD

1 WST = 48.894231 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/EGP

1 WST = 19.019231 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ERN

1 WST = 5.500000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ETB

1 WST = 58.355769 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/EUR

1 WST = 0.307692 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/FJD

1 WST = 0.817308 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/FKP

1 WST = 0.269231 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/FOK

1 WST = 2.317308 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GBP

1 WST = 0.269231 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GEL

1 WST = 1.000000 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GGP

1 WST = 0.269231 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GHS

1 WST = 4.105769 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GIP

1 WST = 0.269231 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GMD

1 WST = 27.596154 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GNF

1 WST = 3,258.721154 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GTQ

1 WST = 2.826923 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/GYD

1 WST = 77.846154 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/HKD

1 WST = 2.865385 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/HNL

1 WST = 9.826923 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/HRK

1 WST = 2.346154 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/HTG

1 WST = 48.692308 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/HUF

1 WST = 113.740385 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/IDR

1 WST = 6,301.048077 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ILS

1 WST = 1.096154 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/IMP

1 WST = 0.269231 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/INR

1 WST = 34.009615 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/IQD

1 WST = 487.211538 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/IRR

1 WST = 204,477.788462 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ISK

1 WST = 45.336538 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/JEP

1 WST = 0.269231 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/JMD

1 WST = 58.336538 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/JOD

1 WST = 0.259615 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/JPY

1 WST = 58.144231 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KES

1 WST = 47.798077 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KGS

1 WST = 32.557692 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KHR

1 WST = 1,495.605769 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KID

1 WST = 0.509615 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KMF

1 WST = 152.980769 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KRW

1 WST = 537.778846 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KWD

1 WST = 0.115385 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KYD

1 WST = 0.307692 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/KZT

1 WST = 173.076923 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LAK

1 WST = 8,127.317308 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LBP

1 WST = 32,814.461538 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LKR

1 WST = 116.884615 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LRD

1 WST = 68.144231 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LSL

1 WST = 6.038462 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/LYD

1 WST = 2.355769 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MAD

1 WST = 3.413462 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MDL

1 WST = 6.298077 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MGA

1 WST = 1,541.192308 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MKD

1 WST = 19.105769 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MMK

1 WST = 776.519231 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MNT

1 WST = 1,311.221154 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MOP

1 WST = 2.951923 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MRU

1 WST = 14.903846 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MUR

1 WST = 17.423077 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MVR

1 WST = 5.721154 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MWK

1 WST = 644.432692 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MXN

1 WST = 6.346154 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MYR

1 WST = 1.451923 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/MZN

1 WST = 23.711538 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NAD

1 WST = 6.038462 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NGN

1 WST = 497.596154 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NIO

1 WST = 13.605769 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NOK

1 WST = 3.432692 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NPR

1 WST = 54.778846 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/NZD

1 WST = 0.625000 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/OMR

1 WST = 0.144231 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PAB

1 WST = 0.365385 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PEN

1 WST = 1.259615 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PGK

1 WST = 1.605769 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PHP

1 WST = 21.942308 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PKR

1 WST = 102.326923 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PLN

1 WST = 1.307692 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/PYG

1 WST = 2,361.125000 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/QAR

1 WST = 1.336538 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/RON

1 WST = 1.605769 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/RSD

1 WST = 36.836538 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/RUB

1 WST = 27.836538 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/RWF

1 WST = 543.557692 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SAR

1 WST = 1.375000 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SBD

1 WST = 2.961538 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SCR

1 WST = 5.240385 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SDG

1 WST = 189.000000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SEK

1 WST = 3.346154 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SGD

1 WST = 0.461538 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SHP

1 WST = 0.269231 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SLE

1 WST = 9.009615 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SLL

1 WST = 9,006.673077 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SOS

1 WST = 212.644231 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SRD

1 WST = 14.009615 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SSP

1 WST = 1,683.557692 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/STN

1 WST = 7.615385 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SYP

1 WST = 42.163462 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/SZL

1 WST = 6.038462 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/THB

1 WST = 11.673077 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TJS

1 WST = 3.461538 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TMT

1 WST = 1.278846 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TND

1 WST = 1.057692 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TOP

1 WST = 0.875000 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TRY

1 WST = 16.442308 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TTD

1 WST = 2.480769 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TVD

1 WST = 0.509615 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TWD

1 WST = 11.548077 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/TZS

1 WST = 965.817308 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/UAH

1 WST = 16.201923 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/UGX

1 WST = 1,374.326923 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/USD

1 WST = 0.365385 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/UYU

1 WST = 14.817308 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/UZS

1 WST = 4,549.038462 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/VES

1 WST = 176.451923 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/VND

1 WST = 9,615.384615 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/VUV

1 WST = 43.461538 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XAF

1 WST = 203.971154 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XCD

1 WST = 0.990385 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XCG

1 WST = 0.653846 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XDR

1 WST = 0.269231 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XOF

1 WST = 203.971154 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/XPF

1 WST = 37.105769 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/YER

1 WST = 88.278846 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ZAR

1 WST = 6.048077 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ZMW

1 WST = 7.182692 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ZWG

1 WST = 9.230769 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 WST/ZWL

1 WST = 9.230769 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá