Tỷ giá hôm nay STN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 STN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

STN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 12:57:35

💱 STN/AED

1 STN = 0.172794 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AFN

1 STN = 3.073529 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ALL

1 STN = 3.756127 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AMD

1 STN = 17.203431 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ANG

1 STN = 0.084559 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AOA

1 STN = 43.520833 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ARS

1 STN = 71.143382 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AUD

1 STN = 0.066176 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AWG

1 STN = 0.084559 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AZN

1 STN = 0.079657 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BAM

1 STN = 0.079657 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BBD

1 STN = 0.094363 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BDT

1 STN = 5.776961 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BGN

1 STN = 0.079657 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BHD

1 STN = 0.017157 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BIF

1 STN = 141.443627 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BMD

1 STN = 0.046569 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BND

1 STN = 0.060049 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BOB

1 STN = 0.568627 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BRL

1 STN = 0.241422 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BSD

1 STN = 0.046569 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BTN

1 STN = 4.466912 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BWP

1 STN = 0.640931 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BYN

1 STN = 0.144608 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BZD

1 STN = 0.094363 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CAD

1 STN = 0.064951 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CDF

1 STN = 108.562500 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CHF

1 STN = 0.037990 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CLF

1 STN = 0.001225 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CLP

1 STN = 44.279412 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CNH

1 STN = 0.317402 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CNY

1 STN = 0.316176 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/COP

1 STN = 149.466912 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CRC

1 STN = 21.401961 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CUP

1 STN = 1.129902 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CVE

1 STN = 4.500000 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CZK

1 STN = 0.984069 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/DJF

1 STN = 8.363971 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/DKK

1 STN = 0.307598 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/DOP

1 STN = 2.773284 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/DZD

1 STN = 6.295343 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/EGP

1 STN = 2.406863 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ERN

1 STN = 0.705882 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ETB

1 STN = 7.669118 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/EUR

1 STN = 0.040441 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/FJD

1 STN = 0.104167 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/FKP

1 STN = 0.034314 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/FOK

1 STN = 0.307598 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GBP

1 STN = 0.035539 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GEL

1 STN = 0.123775 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GGP

1 STN = 0.034314 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GHS

1 STN = 0.533088 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GIP

1 STN = 0.034314 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GMD

1 STN = 3.549020 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GNF

1 STN = 415.484069 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GTQ

1 STN = 0.360294 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GYD

1 STN = 9.901961 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/HKD

1 STN = 0.370098 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/HNL

1 STN = 1.265931 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/HRK

1 STN = 0.307598 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/HTG

1 STN = 6.189951 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/HUF

1 STN = 14.982843 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/IDR

1 STN = 838.286765 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ILS

1 STN = 0.142157 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/IMP

1 STN = 0.034314 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/INR

1 STN = 4.470588 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/IQD

1 STN = 62.037990 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/IRR

1 STN = 64,644.607843 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ISK

1 STN = 5.742647 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/JEP

1 STN = 0.034314 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/JMD

1 STN = 7.469363 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/JOD

1 STN = 0.033088 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/JPY

1 STN = 7.517157 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KES

1 STN = 6.106618 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KGS

1 STN = 4.137255 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KHR

1 STN = 191.605392 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KID

1 STN = 0.066176 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KMF

1 STN = 20.079657 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KRW

1 STN = 64.107843 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KWD

1 STN = 0.014706 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KYD

1 STN = 0.039216 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KZT

1 STN = 21.454657 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LAK

1 STN = 1,052.079657 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LBP

1 STN = 4,212.232843 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LKR

1 STN = 15.507353 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LRD

1 STN = 8.349265 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LSL

1 STN = 0.759804 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LYD

1 STN = 0.300245 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MAD

1 STN = 0.441176 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MDL

1 STN = 0.814951 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MGA

1 STN = 203.954657 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MKD

1 STN = 2.498775 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MMK

1 STN = 99.093137 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MNT

1 STN = 169.066176 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MOP

1 STN = 0.379902 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MRU

1 STN = 1.901961 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MUR

1 STN = 2.234069 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MVR

1 STN = 0.729167 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MWK

1 STN = 82.094363 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MXN

1 STN = 0.801471 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MYR

1 STN = 0.191176 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MZN

1 STN = 3.017157 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NAD

1 STN = 0.759804 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NGN

1 STN = 62.817402 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NIO

1 STN = 1.735294 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NOK

1 STN = 0.439951 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NPR

1 STN = 7.147059 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NZD

1 STN = 0.080882 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/OMR

1 STN = 0.018382 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PAB

1 STN = 0.046569 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PEN

1 STN = 0.159314 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PGK

1 STN = 0.210784 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PHP

1 STN = 2.949755 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PKR

1 STN = 13.068627 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PLN

1 STN = 0.176471 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PYG

1 STN = 278.669118 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/QAR

1 STN = 0.171569 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/RON

1 STN = 0.214461 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/RSD

1 STN = 4.781863 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/RUB

1 STN = 4.089461 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/RWF

1 STN = 69.855392 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SAR

1 STN = 0.176471 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SBD

1 STN = 0.375000 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SCR

1 STN = 0.660539 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SDG

1 STN = 25.707108 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SEK

1 STN = 0.453431 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SGD

1 STN = 0.060049 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SHP

1 STN = 0.034314 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SLE

1 STN = 1.161765 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SLL

1 STN = 1,161.382353 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SOS

1 STN = 27.053922 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SRD

1 STN = 1.806373 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SSP

1 STN = 265.609069 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SYP

1 STN = 5.746324 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SZL

1 STN = 0.759804 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/THB

1 STN = 1.564951 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TJS

1 STN = 0.435049 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TMT

1 STN = 0.164216 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TND

1 STN = 0.137255 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TOP

1 STN = 0.112745 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TRY

1 STN = 2.276961 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TTD

1 STN = 0.318627 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TVD

1 STN = 0.066176 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TWD

1 STN = 1.496324 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TZS

1 STN = 125.466912 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/UAH

1 STN = 2.109069 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/UGX

1 STN = 179.289216 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/USD

1 STN = 0.046569 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/UYU

1 STN = 1.900735 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/UZS

1 STN = 559.813725 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/VES

1 STN = 37.878676 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/VND

1 STN = 1,225.490196 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/VUV

1 STN = 5.577206 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/WST

1 STN = 0.127451 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XAF

1 STN = 26.773284 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XCD

1 STN = 0.127451 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XCG

1 STN = 0.084559 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XDR

1 STN = 0.034314 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XOF

1 STN = 26.773284 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XPF

1 STN = 4.870098 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/YER

1 STN = 11.180147 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ZAR

1 STN = 0.761029 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ZMW

1 STN = 0.903186 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ZWG

1 STN = 1.257353 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ZWL

1 STN = 1.257353 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá