Tỷ giá hôm nay STN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 STN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

STN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 STN/AED

1 STN = 0.176768 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AFN

1 STN = 3.137626 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ALL

1 STN = 3.945707 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AMD

1 STN = 18.276515 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ANG

1 STN = 0.085859 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AOA

1 STN = 44.925505 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ARS

1 STN = 65.478535 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AUD

1 STN = 0.066919 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AWG

1 STN = 0.085859 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/AZN

1 STN = 0.082071 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BAM

1 STN = 0.079545 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BBD

1 STN = 0.095960 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BDT

1 STN = 5.926768 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BGN

1 STN = 0.079545 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BHD

1 STN = 0.017677 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BIF

1 STN = 145.291667 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BMD

1 STN = 0.047980 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BND

1 STN = 0.060606 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BOB

1 STN = 0.335859 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BRL

1 STN = 0.239899 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BSD

1 STN = 0.047980 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BTN

1 STN = 4.494949 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BWP

1 STN = 0.661616 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BYN

1 STN = 0.136364 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/BZD

1 STN = 0.095960 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CAD

1 STN = 0.065657 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CDF

1 STN = 113.411616 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CHF

1 STN = 0.037879 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CLF

1 STN = 0.001263 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CLP

1 STN = 43.215909 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CNH

1 STN = 0.328283 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CNY

1 STN = 0.327020 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/COP

1 STN = 174.917929 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CRC

1 STN = 22.281566 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CUP

1 STN = 1.155303 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CVE

1 STN = 4.502525 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/CZK

1 STN = 0.994949 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/DJF

1 STN = 8.556818 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/DKK

1 STN = 0.304293 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/DOP

1 STN = 2.901515 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/DZD

1 STN = 6.420455 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/EGP

1 STN = 2.497475 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ERN

1 STN = 0.722222 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ETB

1 STN = 7.662879 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/EUR

1 STN = 0.040404 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/FJD

1 STN = 0.107323 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/FKP

1 STN = 0.035354 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/FOK

1 STN = 0.304293 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GBP

1 STN = 0.035354 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GEL

1 STN = 0.131313 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GGP

1 STN = 0.035354 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GHS

1 STN = 0.539141 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GIP

1 STN = 0.035354 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GMD

1 STN = 3.623737 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GNF

1 STN = 427.912879 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GTQ

1 STN = 0.371212 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/GYD

1 STN = 10.222222 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/HKD

1 STN = 0.376263 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/HNL

1 STN = 1.290404 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/HRK

1 STN = 0.308081 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/HTG

1 STN = 6.393939 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/HUF

1 STN = 14.935606 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/IDR

1 STN = 827.410354 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ILS

1 STN = 0.143939 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/IMP

1 STN = 0.035354 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/INR

1 STN = 4.465909 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/IQD

1 STN = 63.977273 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/IRR

1 STN = 26,850.618687 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ISK

1 STN = 5.953283 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/JEP

1 STN = 0.035354 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/JMD

1 STN = 7.660354 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/JOD

1 STN = 0.034091 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/JPY

1 STN = 7.635101 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KES

1 STN = 6.276515 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KGS

1 STN = 4.275253 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KHR

1 STN = 196.392677 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KID

1 STN = 0.066919 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KMF

1 STN = 20.088384 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KRW

1 STN = 70.617424 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KWD

1 STN = 0.015152 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KYD

1 STN = 0.040404 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/KZT

1 STN = 22.727273 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LAK

1 STN = 1,067.223485 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LBP

1 STN = 4,308.969697 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LKR

1 STN = 15.348485 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LRD

1 STN = 8.948232 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LSL

1 STN = 0.792929 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/LYD

1 STN = 0.309343 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MAD

1 STN = 0.448232 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MDL

1 STN = 0.827020 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MGA

1 STN = 202.378788 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MKD

1 STN = 2.508838 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MMK

1 STN = 101.967172 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MNT

1 STN = 172.180556 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MOP

1 STN = 0.387626 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MRU

1 STN = 1.957071 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MUR

1 STN = 2.287879 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MVR

1 STN = 0.751263 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MWK

1 STN = 84.622475 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MXN

1 STN = 0.833333 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MYR

1 STN = 0.190657 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/MZN

1 STN = 3.113636 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NAD

1 STN = 0.792929 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NGN

1 STN = 65.340909 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NIO

1 STN = 1.786616 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NOK

1 STN = 0.450758 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NPR

1 STN = 7.193182 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/NZD

1 STN = 0.082071 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/OMR

1 STN = 0.018939 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PAB

1 STN = 0.047980 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PEN

1 STN = 0.165404 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PGK

1 STN = 0.210859 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PHP

1 STN = 2.881313 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PKR

1 STN = 13.436869 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PLN

1 STN = 0.171717 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/PYG

1 STN = 310.046717 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/QAR

1 STN = 0.175505 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/RON

1 STN = 0.210859 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/RSD

1 STN = 4.837121 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/RUB

1 STN = 3.655303 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/RWF

1 STN = 71.376263 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SAR

1 STN = 0.180556 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SBD

1 STN = 0.388889 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SCR

1 STN = 0.688131 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SDG

1 STN = 24.818182 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SEK

1 STN = 0.439394 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SGD

1 STN = 0.060606 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SHP

1 STN = 0.035354 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SLE

1 STN = 1.183081 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SLL

1 STN = 1,182.694444 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SOS

1 STN = 27.922980 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SRD

1 STN = 1.839646 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SSP

1 STN = 221.073232 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SYP

1 STN = 5.536616 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/SZL

1 STN = 0.792929 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/THB

1 STN = 1.532828 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TJS

1 STN = 0.454545 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TMT

1 STN = 0.167929 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TND

1 STN = 0.138889 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TOP

1 STN = 0.114899 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TRY

1 STN = 2.159091 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TTD

1 STN = 0.325758 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TVD

1 STN = 0.066919 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TWD

1 STN = 1.516414 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/TZS

1 STN = 126.824495 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/UAH

1 STN = 2.127525 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/UGX

1 STN = 180.467172 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/USD

1 STN = 0.047980 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/UYU

1 STN = 1.945707 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/UZS

1 STN = 597.348485 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/VES

1 STN = 23.170455 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/VND

1 STN = 1,262.626263 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/VUV

1 STN = 5.707071 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/WST

1 STN = 0.131313 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XAF

1 STN = 26.784091 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XCD

1 STN = 0.130051 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XCG

1 STN = 0.085859 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XDR

1 STN = 0.035354 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XOF

1 STN = 26.784091 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/XPF

1 STN = 4.872475 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/YER

1 STN = 11.592172 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ZAR

1 STN = 0.794192 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ZMW

1 STN = 0.943182 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ZWG

1 STN = 1.212121 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 STN/ZWL

1 STN = 1.212121 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá