Tỷ giá hôm nay GIP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GIP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GIP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 GIP/AED

1 GIP = 5.035714 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/AFN

1 GIP = 89.571429 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/ALL

1 GIP = 109.464286 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/AMD

1 GIP = 501.357143 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/ANG

1 GIP = 2.464286 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/AOA

1 GIP = 1,268.321429 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/ARS

1 GIP = 2,073.321429 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/AUD

1 GIP = 1.928571 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/AWG

1 GIP = 2.464286 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/AZN

1 GIP = 2.321429 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BAM

1 GIP = 2.321429 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BBD

1 GIP = 2.750000 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BDT

1 GIP = 168.357143 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BGN

1 GIP = 2.321429 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BHD

1 GIP = 0.500000 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BIF

1 GIP = 4,122.071429 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BMD

1 GIP = 1.357143 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BND

1 GIP = 1.750000 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BOB

1 GIP = 16.571429 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BRL

1 GIP = 7.035714 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BSD

1 GIP = 1.357143 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BTN

1 GIP = 130.178571 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BWP

1 GIP = 18.678571 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BYN

1 GIP = 4.214286 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/BZD

1 GIP = 2.750000 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/CAD

1 GIP = 1.892857 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/CDF

1 GIP = 3,163.821429 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/CHF

1 GIP = 1.107143 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/CLF

1 GIP = 0.035714 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/CLP

1 GIP = 1,290.428571 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/CNH

1 GIP = 9.250000 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/CNY

1 GIP = 9.214286 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/COP

1 GIP = 4,355.892857 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/CRC

1 GIP = 623.714286 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/CUP

1 GIP = 32.928571 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/CVE

1 GIP = 131.142857 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/CZK

1 GIP = 28.678571 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/DJF

1 GIP = 243.750000 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/DKK

1 GIP = 8.964286 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/DOP

1 GIP = 80.821429 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/DZD

1 GIP = 183.464286 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/EGP

1 GIP = 70.142857 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/ERN

1 GIP = 20.571429 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/ETB

1 GIP = 223.500000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/EUR

1 GIP = 1.178571 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/FJD

1 GIP = 3.035714 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/FKP

1 GIP = 1.000000 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/FOK

1 GIP = 8.964286 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/GBP

1 GIP = 1.035714 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/GEL

1 GIP = 3.607143 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/GGP

1 GIP = 1.000000 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/GHS

1 GIP = 15.535714 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/GMD

1 GIP = 103.428571 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/GNF

1 GIP = 12,108.392857 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/GTQ

1 GIP = 10.500000 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/GYD

1 GIP = 288.571429 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/HKD

1 GIP = 10.785714 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/HNL

1 GIP = 36.892857 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/HRK

1 GIP = 8.964286 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/HTG

1 GIP = 180.392857 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/HUF

1 GIP = 436.642857 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/IDR

1 GIP = 24,430.071429 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/ILS

1 GIP = 4.142857 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/IMP

1 GIP = 1.000000 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/INR

1 GIP = 130.285714 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/IQD

1 GIP = 1,807.964286 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/IRR

1 GIP = 1,883,928.571429 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/ISK

1 GIP = 167.357143 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/JEP

1 GIP = 1.000000 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/JMD

1 GIP = 217.678571 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/JOD

1 GIP = 0.964286 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/JPY

1 GIP = 219.071429 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/KES

1 GIP = 177.964286 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/KGS

1 GIP = 120.571429 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/KHR

1 GIP = 5,583.928571 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/KID

1 GIP = 1.928571 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/KMF

1 GIP = 585.178571 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/KRW

1 GIP = 1,868.285714 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/KWD

1 GIP = 0.428571 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/KYD

1 GIP = 1.142857 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/KZT

1 GIP = 625.250000 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/LAK

1 GIP = 30,660.607143 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/LBP

1 GIP = 122,756.500000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/LKR

1 GIP = 451.928571 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/LRD

1 GIP = 243.321429 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/LSL

1 GIP = 22.142857 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/LYD

1 GIP = 8.750000 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MAD

1 GIP = 12.857143 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MDL

1 GIP = 23.750000 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MGA

1 GIP = 5,943.821429 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MKD

1 GIP = 72.821429 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MMK

1 GIP = 2,887.857143 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MNT

1 GIP = 4,927.071429 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MOP

1 GIP = 11.071429 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MRU

1 GIP = 55.428571 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MUR

1 GIP = 65.107143 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MVR

1 GIP = 21.250000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MWK

1 GIP = 2,392.464286 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MXN

1 GIP = 23.357143 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MYR

1 GIP = 5.571429 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/MZN

1 GIP = 87.928571 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/NAD

1 GIP = 22.142857 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/NGN

1 GIP = 1,830.678571 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/NIO

1 GIP = 50.571429 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/NOK

1 GIP = 12.821429 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/NPR

1 GIP = 208.285714 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/NZD

1 GIP = 2.357143 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/OMR

1 GIP = 0.535714 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/PAB

1 GIP = 1.357143 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/PEN

1 GIP = 4.642857 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/PGK

1 GIP = 6.142857 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/PHP

1 GIP = 85.964286 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/PKR

1 GIP = 380.857143 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/PLN

1 GIP = 5.142857 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/PYG

1 GIP = 8,121.214286 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/QAR

1 GIP = 5.000000 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/RON

1 GIP = 6.250000 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/RSD

1 GIP = 139.357143 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/RUB

1 GIP = 119.178571 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/RWF

1 GIP = 2,035.785714 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SAR

1 GIP = 5.142857 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SBD

1 GIP = 10.928571 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SCR

1 GIP = 19.250000 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SDG

1 GIP = 749.178571 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SEK

1 GIP = 13.214286 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SGD

1 GIP = 1.750000 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SHP

1 GIP = 1.000000 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SLE

1 GIP = 33.857143 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SLL

1 GIP = 33,846.000000 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SOS

1 GIP = 788.428571 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SRD

1 GIP = 52.642857 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SSP

1 GIP = 7,740.607143 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/STN

1 GIP = 29.142857 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SYP

1 GIP = 167.464286 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/SZL

1 GIP = 22.142857 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/THB

1 GIP = 45.607143 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/TJS

1 GIP = 12.678571 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/TMT

1 GIP = 4.785714 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/TND

1 GIP = 4.000000 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/TOP

1 GIP = 3.285714 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/TRY

1 GIP = 66.357143 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/TTD

1 GIP = 9.285714 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/TVD

1 GIP = 1.928571 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/TWD

1 GIP = 43.607143 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/TZS

1 GIP = 3,656.464286 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/UAH

1 GIP = 61.464286 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/UGX

1 GIP = 5,225.000000 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/USD

1 GIP = 1.357143 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/UYU

1 GIP = 55.392857 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/UZS

1 GIP = 16,314.571429 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/VES

1 GIP = 1,103.892857 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/VND

1 GIP = 35,714.285714 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/VUV

1 GIP = 162.535714 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/WST

1 GIP = 3.714286 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/XAF

1 GIP = 780.250000 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/XCD

1 GIP = 3.714286 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/XCG

1 GIP = 2.464286 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/XDR

1 GIP = 1.000000 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/XOF

1 GIP = 780.250000 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/XPF

1 GIP = 141.928571 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/YER

1 GIP = 325.821429 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/ZAR

1 GIP = 22.178571 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/ZMW

1 GIP = 26.321429 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/ZWG

1 GIP = 36.642857 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GIP/ZWL

1 GIP = 36.642857 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá